Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo PSI
CTCP Chứng khoán Dầu Khí
Petrovietnam Securities Incorporated
7.900
▲ +100 (▲ +1,28%)

Khối ngoại mua bán PSI — trang 125

Mua bán ròng của khối ngoại với PSI

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

6-5-2026: 07-5-2026: 08-5-2026: -011-5-2026: -012-5-2026: -013-5-2026: 014-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: -023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: -030-6-2026: -01-7-2026: 02-7-2026: -03-7-2026: -06-7-2026: -07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: -013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: -020-7-2026: -021-7-2026: 022-7-2026: -023-7-2026: 024-7-2026: -027-7-2026: -028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: -031-7-2026: -03-8-2026: 04-8-2026: -05-8-2026: -06-8-2026: -07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: -012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: -027-8-2026: 028-8-2026: -03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: -09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: -014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: -021-9-2026: -022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: -029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: -02-10-2026: -05-10-2026: -06-10-2026: -07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: -016-10-2026: -019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: -023-10-2026: 00-06-5-202623-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch PSI từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
24-11-20114.10000■ 00,00,0■ 0,020.017.422
23-11-20114.20000■ 00,00,0■ 0,020.017.422
22-11-20114.10000■ 00,00,0■ 0,020.039.422
21-11-20114.10000■ 00,00,0■ 0,020.017.422
18-11-20114.20000■ 00,00,0■ 0,020.039.422
17-11-20114.30000■ 00,00,0■ 0,020.039.422
16-11-20114.60000■ 00,00,0■ 0,020.039.422
15-11-20114.40000■ 00,00,0■ 0,020.039.422
14-11-20114.30000■ 00,00,0■ 0,020.039.422
11-11-20114.50000■ 00,00,0■ 0,020.039.422
10-11-20114.80000■ 00,00,0■ 0,020.039.422
9-11-20115.00000■ 00,00,0■ 0,020.039.422
8-11-20115.20000■ 00,00,0■ 0,020.039.422
7-11-20115.10000■ 00,00,0■ 0,020.039.422
4-11-20115.50000■ 00,00,0■ 0,020.039.422
3-11-20115.60000■ 00,00,0■ 0,020.039.422
2-11-20115.40000■ 00,00,0■ 0,020.039.422
1-11-20115.70000■ 00,00,0■ 0,020.039.422
31-10-20116.0002.5000▲ +2.5000,00,0▲ +0,020.039.422
28-10-20115.9002.5000▲ +2.5000,00,0▲ +0,020.041.922
27-10-20115.60000■ 00,00,0■ 0,020.022.422
26-10-20115.60000■ 00,00,0■ 0,020.044.422
25-10-20115.60000■ 00,00,0■ 0,020.044.422
24-10-20115.6002.0000▲ +2.0000,00,0▲ +0,020.044.422
21-10-20115.80000■ 00,00,0■ 0,020.024.422
20-10-20115.50000■ 00,00,0■ 0,020.046.422
19-10-20115.50000■ 00,00,0■ 0,020.046.422
18-10-20115.40000■ 00,00,0■ 0,020.027.922
17-10-20115.50000■ 00,00,0■ 0,020.027.922
14-10-20115.70011.7000▲ +11.7000,10,0▲ +0,120.027.922

Trang 125/136 · 14-10-2011 – 24-11-2011 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 21-7-2010

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại PSI, hoặc riêng sàn HNX ở trang HNX-Index.

Dữ liệu khác của PSI

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu PSI (CTCP Chứng khoán Dầu Khí) theo từng phiên.

Phiên 23-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại mua ròng 8 tỉ đồng cổ phiếu PSI (mua 14 tỉ đồng, bán 6 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 58.529.850 cổ phiếu.