Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo PTI
Tổng CTCP Bảo hiểm Bưu điện
Post & Telecommunication Joint Stock Insurance Corporation
18.800
▲ +400 (▲ +2,17%)

Cân đối kế toán PTI

Cân đối kế toán PTI theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn6.713,06.756,07.127,77.466,67.328,06.427,76.652,65.070,54.355,03.473,43.560,21.634,41.024,41.090,61.097,0985,2665,5611,2407,4392,9
    I. Tiền730,030,4704,5239,7152,5298,0118,1124,6108,277,1308,442,146,372,1295,3197,399,545,2133,974,0
      1. Tiền mặt tại quỹ (gồm cả ngân phiếu)730,030,4110,0139,7152,5298,0118,1124,6103,876,051,342,15,68,29,742,339,4——50,9
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn2.902,13.667,23.370,93.855,23.906,83.103,13.178,42.762,02.471,81.982,12.002,8680,7627,1656,1380,7500,9386,7433,5192,4238,3
      1. Đầu tư chứng khoán ngắn hạn0,0——0,014,25,8514,7599,5287,4144,9120,20,043,923,830,10,00,0——0,0
      2. Đầu tư ngắn hạn khác2.902,13.667,23.370,93.855,23.892,63.097,32.801,22.238,82.190,11.837,51.882,8681,4583,3633,1354,7502,1387,4——238,3
      3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư ngắn hạn (*)0,0———-0,00,0-137,5-76,4-5,7-0,3-0,2-0,7-0,1-0,8-4,1-1,2-0,7——0,0
    III. Các khoản phải thu1.180,71.053,6906,5973,0894,41.018,4957,1843,7760,0694,3601,1382,1319,9317,5397,8277,7164,2125,977,277,8
      1. Phải thu của khách hàng691,9593,7471,6565,0508,2543,7652,6575,2457,9438,1397,5277,3195,6199,1260,4163,6112,5——64,2
      2. Trả trước cho người bán321,8269,4210,0175,3160,9291,190,5134,6145,2129,195,451,256,525,238,123,729,7——7,7
      6. Các khoản phải thu khác326,6328,0357,8355,5336,6288,5262,6194,8222,4187,8178,5125,5115,9111,0113,6103,736,1——11,5
      7. Dự phòng các khoản phải thu khó đòi (*)-159,6-137,6-132,9-122,9-111,3-104,8-48,5-60,8-65,5-60,6-70,4-71,9-49,7-29,2-22,1-13,4-14,1——-5,7
    IV. Hàng tồn kho0,90,60,61,51,92,016,09,69,311,39,68,08,624,87,32,48,60,00,90,4
      1. Hàng tồn kho0,90,60,61,51,92,016,09,79,311,39,78,08,624,87,32,48,6——0,4
    V. Tài sản ngắn hạn khác1.899,32.004,22.145,32.397,22.372,42.006,12.382,91.330,51.005,7708,5638,3521,522,520,116,06,96,56,63,02,4
      2. Chi phí trả trước ngắn hạn271,3333,2495,4698,7645,7589,1393,0234,0176,7152,3123,3109,31,00,80,10,10,4——0,0
      5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ4,95,97,321,325,10,66,05,16,26,00,60,70,00,00,01,11,1——0,1
      6. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước4,42,21,722,80,70,60,511,51,71,41,10,60,70,80,61,20,2——0,0
      7. Tài sản ngắn hạn khác1.618,81.662,91.641,01.654,41.700,91.415,81.983,41.079,9821,1548,7513,3410,90,00,00,04,54,8——0,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1.725,61.668,31.091,1908,31.236,81.339,6962,01.038,91.043,91.467,8727,7842,0701,9568,2516,8486,6348,3264,497,486,1
    I. Các khoản phải thu dài hạn19,913,915,216,418,158,183,318,817,916,817,810,80,00,00,00,00,0—0,00,0
      4. Phải thu dài hạn khác19,913,915,216,418,158,183,018,817,916,817,810,80,00,00,00,00,0—0,00,0
    II. Tài sản cố định404,5440,0372,6389,4110,195,6107,396,184,975,960,291,981,892,491,975,578,061,158,562,3
      1. Tài sản cố định hữu hình362,2395,2346,3365,285,280,898,987,575,169,657,045,636,046,146,129,924,3—9,313,1
      - Nguyên giá41,546,0132,5132,5346,1121,1145,7122,6121,1112,891,07,07,07,07,07,00,0—0,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-10,2-9,0-22,3-19,4-21,3-14,2-11,4-8,1-5,2-2,3-0,60,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình42,344,826,324,225,014,88,38,69,96,33,246,245,746,345,845,653,7—49,249,2
      - Nguyên giá41,546,0132,5132,5346,1121,1145,7122,6121,1112,891,07,07,07,07,07,00,0—0,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-10,2-9,0-22,3-19,4-21,3-14,2-11,4-8,1-5,2-2,3-0,60,00,00,00,00,00,0—0,00,0
    III. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang59,762,546,156,419,626,149,335,618,753,126,0126,1124,7109,563,30,13,2—1,20,0
    IV. Bất động sản đầu tư31,336,9110,2113,0324,7106,9134,3114,5115,9110,590,37,07,07,07,07,00,0—0,00,0
      - Nguyên giá41,546,0132,5132,5346,1121,1145,7122,6121,1112,891,07,07,07,07,07,00,0—0,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-10,2-9,0-22,3-19,4-21,3-14,2-11,4-8,1-5,2-2,3-0,60,00,00,00,00,00,0—0,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1.179,41.093,0528,8308,0725,81.013,6553,9736,6776,21.186,8516,6586,9463,4332,4328,3383,8249,8192,824,415,6
      3. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh17,426,824,825,824,333,842,4127,7128,5126,5124,5113,9113,0114,6119,3117,267,3——13,6
      4. Đầu tư dài hạn khác1.177,01.081,2526,2303,5716,4993,196,4692,5720,51.088,7434,3478,4356,8222,2211,1267,4182,97,5—1,0
      5. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-15,0-15,0-22,3-21,2-15,0-13,3-47,7-83,6-72,9-28,4-42,2-5,5-6,5-4,3-2,0-0,8-0,4——0,0
    VI. Các khoản ký quỹ, ký cược dài hạn30,721,918,225,038,539,234,037,330,424,616,919,425,126,920,320,217,310,613,38,1
      1. Chi phí trả trước dài hạn30,721,918,225,038,539,232,535,528,422,214,210,59,411,610,38,66,0—0,03,4
      2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lãi0,00,0———0,00,00,10,00,10,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN8.438,68.424,38.218,88.374,98.564,87.767,37.614,56.109,45.399,04.941,24.288,02.476,41.726,31.658,81.613,81.471,81.013,8875,6504,8478,9
  A. NỢ PHẢI TRẢ5.768,26.038,36.154,56.563,36.384,55.746,15.746,84.293,33.497,73.091,82.444,61.801,11.066,6992,7943,8800,3524,0395,2353,6352,9
    I. Nợ ngắn hạn1.683,61.596,71.437,11.238,51.459,51.359,01.294,51.140,0973,9675,7522,5340,3203,8185,8215,3243,9105,875,446,842,2
      1. Vay và nợ ngắn hạn288,0301,758,6——0,06,3126,1197,871,72,00,73,518,015,9100,45,1——0,0
      3. Phải trả người bán733,1583,1533,1513,8538,7471,3554,9528,8373,7240,7157,7167,5105,988,5119,966,057,4——20,6
      4. Người mua trả tiền trước14,45,75,78,06,95,26,810,57,125,837,48,04,36,52,71,73,5——1,2
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước57,941,957,632,574,560,351,629,432,026,122,517,021,325,423,624,815,1——6,2
      6. Phải trả người lao động200,5170,5105,565,0116,786,261,57,247,853,556,650,630,827,132,825,316,3——14,2
      9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác389,6493,9575,8619,1722,7736,1518,3368,0315,5257,9246,396,538,020,220,225,58,4——0,0
    II. Nợ dài hạn2,09,32,55,15,72,513,09,58,34,52,849,636,340,723,410,01,10,80,00,0
      4. Phải trả dài hạn khác2,09,32,55,15,72,51,62,01,64,52,849,636,340,723,39,10,4—0,00,0
    III. Dự phòng nghiệp vụ4.079,24.423,94.705,35.278,64.901,94.372,04.425,93.139,72.514,82.411,31.918,71.408,7824,8765,1676,8544,5416,1318,9306,8310,4
      1. Dự phòng phí2.102,82.284,52.910,83.631,83.367,03.126,33.160,32.144,61.647,91.585,71.264,51.357,3634,2594,0448,4278,3182,3——109,3
      3. Dự phòng bồi thường1.752,51.942,81.627,11.515,31.450,31.203,21.161,8896,9797,5779,0583,00,0154,1147,6137,1122,7107,7——64,3
      4. Dự phòng dao động lớn223,9196,6167,4131,684,642,5103,898,269,446,671,251,436,523,691,4143,5126,2——136,8
    IV. Nợ khác3,48,59,641,117,512,613,44,20,60,30,72,41,71,128,31,91,10,00,00,4
      1. Chi phí phải trả3,48,59,641,117,512,613,44,20,60,30,72,40,40,71,21,91,1—0,00,0
  B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU2.666,32.381,92.060,31.807,72.176,72.017,81.862,31.815,11.900,31.848,31.842,4674,4658,8661,8664,3668,2484,4480,4151,2126,0
    I. Vốn chủ sở hữu2.656,72.381,92.060,31.807,62.176,72.017,71.862,11.815,01.900,11.848,21.842,4674,0658,8661,8663,9666,7483,5480,4146,2120,3
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.205,9804,0804,0804,0804,0804,0804,0804,0804,0804,0804,0504,0504,0504,0450,0450,0300,0414,4105,083,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần426,0827,9827,9827,9827,9827,9827,9827,9827,9827,9827,960,360,360,3114,3114,4114,40,00,00,0
      7. Quỹ đầu tư phát triển28,628,628,628,626,023,522,922,621,119,818,217,517,516,816,115,414,90,00,013,6
      9. Quỹ dự trữ bắt buộc94,580,480,4—80,467,955,449,949,041,536,328,522,522,415,815,812,00,00,06,7
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối901,7640,9319,366,7438,4294,4151,9110,6198,2155,0156,163,854,658,267,771,442,638,919,017,0
    II. Nguồn kinh phí, quỹ khác9,60,00,00,00,00,00,20,10,10,10,00,40,00,00,41,40,90,05,05,7
      2. Quỹ khen thưởng phúc lợi9,60,00,00,00,00,00,20,10,10,10,00,40,00,00,41,40,40,05,05,7
  C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ4,14,14,03,93,53,45,41,01,01,00,90,91,04,35,73,35,40,00,00,0
  TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN8.438,68.424,38.218,88.374,98.564,87.767,37.614,56.109,45.399,04.941,24.288,02.476,41.726,31.658,81.613,81.471,81.013,8875,6504,8478,9
      10. Dự phòng phải trả ngắn hạn—0,0100,9——0,095,070,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,0
      1. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,0———0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,50,00,00,0
      4. Các khoản tương đương tiền——594,5100,0—0,00,00,14,31,1257,10,02,217,4191,3155,060,1——23,1
      1. Đầu tư chứng khoán dài hạn——0,00,00,00,0462,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——1,0
      1. Tạm ứng———0,00,00,00,00,00,00,00,00,017,615,413,60,00,0——2,2
      5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi———0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      2. Đầu tư vào công ty con———0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,0
      8. Quỹ dự phòng tài chính———80,4—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản———0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tiền gửi Ngân hàng—————0,00,00,00,00,00,00,038,146,687,60,00,0——0,0
      3. Tiền đang chuyển—————0,00,00,00,00,00,00,00,40,06,70,00,0——0,0
      3. Phải thu nội bộ—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (*)—————0,00,0-0,10,00,0-0,10,00,00,00,00,00,0——0,0
      3. Tài sản thiếu chờ xử lý—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,0
      4. Các khoản cầm cố, ký cược, ký quỹ ngắn hạn—————0,00,00,00,00,00,00,03,23,01,70,00,0——0,1
    VI. Chi sự nghiệp—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      1. Chi sự nghiệp năm trước—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,0
      2. Chi sự nghiệp năm nay—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng—————0,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      3. Ký quỹ bảo hiểm—————0,00,00,00,00,00,00,010,810,110,00,00,0—0,00,0
      4. Cầm cố, ký quỹ, ký cược dài hạn khác—————0,01,41,72,02,32,69,04,95,20,011,611,4—13,34,7
      2. Nợ dài hạn đến hạn phải trả—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,0——0,0
      7. Phải trả nội bộ—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,0
      8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,0
      1. Vay dài hạn—————0,011,47,56,70,00,00,00,00,00,10,20,7—0,00,0
      2. Nợ dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,0—0,00,0
      3. Phát hành trái phiếu—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      2. Dự phòng toán học—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,0
      5. Dự phòng chia lãi—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,0
      6. Dự phòng bảo đảm cân đối—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,0
      2. Tài sản thừa chờ xử lý—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      3. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,01,30,427,10,00,0—0,00,3
      3. Vốn khác của chủ sở hữu—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,90,00,0
      4. Cổ phiếu quỹ—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,2-0,20,00,00,0
      5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,1-0,20,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,024,322,20,0
      3. Quỹ khen thưởng phúc lợi đưa đi đầu tư—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Quỹ quản lý của cấp trên—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Nguồn kinh phí sự nghiệp—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguồn kinh phí sự nghiệp năm trước—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguồn kinh phí sự nghiệp năm nay—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Cân đối kế toán PTI theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn7.262,66.683,37.635,77.284,07.360,36.123,56.765,26.854,06.763,27.419,56.955,37.222,07.130,06.430,87.282,47.523,37.593,47.543,17.358,67.351,57.233,47.127,86.450,97.204,36.954,96.800,56.608,26.233,96.163,35.766,13.631,35.071,34.962,34.722,54.208,33.830,14.102,93.921,73.530,83.759,43.762,83.782,43.560,02.940,83.254,41.627,11.170,11.646,01.654,71.546,81.178,61.152,71.115,31.104,71.090,51.068,41.140,41.617,81.071,41.154,3
    I. Tiền187,7367,2730,0193,8334,3162,618,859,4744,845,61.462,756,963,441,9139,996,9249,1191,6152,5247,3195,5133,9288,4143,8153,4102,7122,084,593,0201,8124,6126,2166,6115,9108,2102,692,875,177,151,2160,156,5308,5280,7229,158,342,174,166,955,346,755,976,731,571,9114,0165,3164,3307,4235,3
      1. Tiền mặt tại quỹ (gồm cả ngân phiếu)187,7367,2730,0193,8334,3162,618,859,4744,845,6109,456,963,441,9139,996,9248,1191,6152,5247,3194,5133,9288,4143,8153,3102,6122,084,492,9201,7124,6126,1166,5111,0103,8102,492,874,876,050,1107,153,451,384,798,158,342,172,040,955,35,64,24,36,08,25,74,74,89,74,8
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn4.041,43.434,43.948,64.191,03.810,12.821,73.667,23.760,63.330,44.500,92.362,13.999,63.835,73.102,33.754,94.095,23.911,84.051,93.906,84.096,83.989,93.952,63.103,13.955,43.720,13.297,63.183,83.084,43.151,02.930,21.330,12.768,02.815,72.614,72.326,81.849,32.375,52.280,32.043,02.307,12.263,12.430,22.002,81.454,3837,4606,0150,8748,2784,3794,7781,1714,1669,1683,8658,5571,1523,7493,9342,2417,9
      1. Đầu tư chứng khoán ngắn hạn0,0100,7104,744,93.810,1232,4—————0,00,00,0—64,258,4179,014,2121,650,0161,55,8290,6292,2455,2514,7568,8624,2468,7599,5598,6632,7646,4287,4214,5187,5178,1209,072,879,5177,32.003,00,00,00,00,00,00,00,043,937,360,542,623,823,830,422,630,162,7
      2. Đầu tư ngắn hạn khác4.041,43.333,83.844,34.146,60,02.599,73.667,23.760,63.330,44.500,92.362,13.999,63.835,73.102,33.754,94.032,23.854,43.873,23.892,63.975,23.939,93.793,63.097,33.685,23.467,42.985,82.801,22.664,72.667,32.556,8811,52.244,22.271,72.001,12.045,11.640,62.189,12.103,31.837,52.237,92.184,42.254,70,01.455,0838,4606,9151,5749,6786,1795,0737,3676,8610,0641,4635,5550,0495,5472,1316,3362,9
    III. Các khoản phải thu1.292,31.313,71.176,41.120,61.143,61.030,01.067,0929,2820,6897,1917,6898,7873,2936,5984,8984,71.029,5943,8906,9892,9896,71.021,11.051,5933,0905,61.035,1994,81.000,8963,91.011,1855,0904,8762,9795,7756,5803,1793,2763,9690,2729,9668,2621,2584,0518,5445,2436,8447,8388,8351,3342,8319,9336,2332,2334,6314,7343,9410,9923,3398,3472,0
      1. Phải thu của khách hàng806,5530,2580,1530,3529,9578,1602,1437,1381,8440,4471,6487,8476,0520,6564,2413,4443,9485,4539,0470,0511,2572,6543,0542,4493,2585,9652,5615,5568,3605,6574,4555,0439,2510,3457,3477,3444,8416,5436,8376,8342,8337,2380,3361,1303,8281,1305,8250,9209,8215,5185,9210,5222,3218,0196,7246,8316,8799,8260,4275,9
      2. Trả trước cho người bán353,1307,6349,3318,5340,5243,8262,1223,2195,0207,0214,3184,0208,9183,5177,7271,0336,6164,5160,2168,9144,8153,8299,1110,9129,9136,298,4113,0164,9159,6134,6148,0125,297,5143,4159,0162,0167,0129,297,4128,672,865,376,387,561,539,863,043,237,041,929,326,326,225,224,627,931,138,069,5
      6. Các khoản phải thu khác291,2643,5399,2408,6417,4344,7340,4403,9377,9383,4364,2349,9320,3355,9358,5415,1363,2405,8296,0342,5352,0381,5314,2376,3329,2359,5292,2322,3281,5299,5206,9264,2261,3259,2221,0230,7250,3242,0184,9318,7274,2290,9208,8157,4128,5171,4174,1135,3156,9142,5139,8130,6117,5116,4110,2103,290,4116,6114,2154,9
      7. Dự phòng các khoản phải thu khó đòi (*)-158,5-167,5-152,2-136,8-144,1-136,6-137,6-135,0-134,1-133,8-132,6-123,0-132,0-123,6-115,6-114,8-114,3-111,9-88,3-88,5-111,4-86,8-104,8-96,6-46,7-46,6-48,3-50,0-50,7-53,6-60,8-62,4-62,9-71,3-65,3-63,9-63,9-61,6-60,6-63,0-77,4-79,7-70,4-76,3-74,6-77,2-71,9-60,4-58,6-52,2-49,3-38,9-38,8-36,4-28,8-36,3-29,3-24,3-22,1-28,4
    IV. Hàng tồn kho1,01,50,92,40,61,00,62,51,10,80,60,61,31,86,06,63,16,820,82,53,31,92,014,314,614,45,99,316,312,59,69,58,210,49,911,39,08,611,37,810,19,19,78,48,310,28,07,26,76,28,615,67,023,124,813,012,68,27,35,5
      1. Hàng tồn kho1,01,50,92,40,61,00,62,51,10,80,60,61,31,86,06,63,16,820,82,53,31,92,014,314,614,46,09,316,312,59,79,58,210,49,911,39,08,611,37,810,29,19,78,48,310,28,07,26,76,28,615,67,023,124,813,012,68,27,35,5
    V. Tài sản ngắn hạn khác1.740,21.566,61.779,81.776,22.071,72.108,12.011,62.102,31.866,31.975,22.212,32.266,12.356,32.348,32.396,82.339,82.399,92.349,02.371,62.112,02.148,02.018,42.005,92.157,82.161,32.350,72.301,72.055,01.939,01.610,51.312,01.262,81.208,91.185,71.006,91.063,8832,4793,9709,0663,3661,3665,4655,1678,91.734,4515,8521,3427,7445,4347,822,230,930,331,820,626,327,928,116,323,6
      2. Chi phí trả trước ngắn hạn302,6255,7260,6285,1317,7341,5333,5369,4403,9465,9495,4546,7596,3635,0698,7638,9611,2689,2645,7603,8563,6571,1589,1539,2406,2445,1—353,7353,7277,0234,1239,2206,8197,2176,7165,1161,2157,0152,4131,9128,3129,6123,9148,2118,8114,0108,354,449,218,31,00,81,01,10,70,91,31,40,30,4
      5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ5,28,84,94,73,02,65,95,27,04,77,312,215,517,821,319,819,621,423,823,021,90,70,63,63,34,96,29,19,27,40,77,59,18,16,28,16,77,76,84,62,42,90,51,31,71,40,70,60,10,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước6,45,41,94,24,24,32,22,02,22,91,62,73,411,024,227,92,43,02,01,21,73,10,61,20,91,50,61,67,54,25,82,41,63,41,72,74,26,41,11,31,1532,91,10,50,50,60,60,81,40,50,70,50,40,70,80,80,51,40,70,4
      7. Tài sản ngắn hạn khác1.425,91.296,71.512,41.482,31.746,91.759,71.670,01.725,61.453,21.501,71.708,11.704,51.741,11.684,51.652,61.653,21.766,71.635,41.700,11.484,01.560,81.443,41.415,61.613,91.751,01.899,21.901,81.690,61.568,61.322,01.071,31.013,8991,4977,0822,3887,9660,3622,8548,7525,6529,50,0529,6528,91.613,4399,8411,8371,8394,7328,71,41,90,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1.280,81.718,4689,51.082,61.253,42.139,71.680,21.537,21.193,51.110,51.354,11.428,31.735,32.366,81.102,71.213,01.488,61.573,41.245,31.099,01.154,71.182,61.336,5815,61.018,11.071,4969,61.106,5999,4967,32.469,41.008,8840,31.024,21.194,21.502,31.024,31.180,51.407,6928,9836,3645,3726,31.122,0630,7919,71.382,3635,5548,8549,2547,9551,5609,4570,7566,8552,7547,7522,6559,6489,7
    I. Các khoản phải thu dài hạn20,219,919,919,419,319,723,024,524,124,419,110,415,217,511,718,518,217,735,734,817,554,658,159,260,960,983,292,699,519,718,818,018,118,017,917,617,816,516,816,016,117,610,810,810,810,810,810,810,810,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu dài hạn khác20,219,919,919,419,319,723,024,524,124,419,119,515,217,519,018,518,217,758,757,917,577,758,159,260,960,983,292,699,519,718,818,018,118,017,917,617,816,516,816,016,117,610,810,810,810,810,810,810,810,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định398,1397,9404,5411,6419,4433,2440,0352,9358,6365,7372,6376,5383,4383,3389,4323,4327,5319,3110,1112,3115,191,895,689,7117,9102,8115,0107,898,897,196,386,090,884,484,580,974,374,175,162,565,462,860,3100,194,990,491,989,292,185,281,983,688,690,893,194,990,989,491,888,0
      1. Tài sản cố định hữu hình359,8357,7362,2367,2372,8390,3403,6329,2334,2340,4346,3352,7358,7359,6365,2298,8302,8294,485,286,689,677,180,875,2110,594,7106,6100,490,889,087,777,581,875,074,672,467,768,068,758,961,659,557,152,347,044,445,743,346,039,636,237,742,644,646,948,545,143,846,042,4
      - Nguyên giá41,541,541,541,541,541,546,0132,5132,5132,5132,5132,5132,5132,5128,0128,0132,5128,0327,1327,1327,1109,1121,1145,7145,7145,7145,7152,7155,2122,6122,6121,1121,1121,1115,2115,2115,2119,9112,892,091,191,091,091,07,07,07,07,07,07,07,07,07,07,07,07,07,07,07,07,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-10,7-10,4-10,2-9,9-9,6-9,7-9,0-24,4-22,9-23,0-22,3-21,6-20,9-20,2-19,4-18,7-18,0-17,3-21,3-19,3-17,3-14,4-14,2-14,2-13,3-12,4-11,4-10,5-9,9-8,9-8,1-7,4-6,7-5,9-5,2-4,4-3,7-3,0-2,3-1,9-1,5-1,1-0,6-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình38,340,242,344,446,642,836,423,724,425,326,323,824,823,824,224,624,724,925,025,725,514,714,814,57,48,08,37,47,98,08,68,59,19,39,98,56,66,26,33,63,83,33,247,848,046,046,245,946,145,645,745,946,046,146,246,445,845,745,845,6
      - Nguyên giá41,541,541,541,541,541,546,0132,5132,5132,5132,5132,5132,5132,5128,0128,0132,5128,0327,1327,1327,1109,1121,1145,7145,7145,7145,7152,7155,2122,6122,6121,1121,1121,1115,2115,2115,2119,9112,892,091,191,091,091,07,07,07,07,07,07,07,07,07,07,07,07,07,07,07,07,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-10,7-10,4-10,2-9,9-9,6-9,7-9,0-24,4-22,9-23,0-22,3-21,6-20,9-20,2-19,4-18,7-18,0-17,3-21,3-19,3-17,3-14,4-14,2-14,2-13,3-12,4-11,4-10,5-9,9-8,9-8,1-7,4-6,7-5,9-5,2-4,4-3,7-3,0-2,3-1,9-1,5-1,1-0,6-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang51,561,359,752,740,642,862,563,962,254,255,259,450,259,456,451,127,520,019,619,418,1247,826,123,135,050,651,855,660,849,235,840,231,920,524,220,026,138,654,374,840,029,426,152,2127,2127,3126,1119,1121,7123,9124,8124,3122,1115,5109,5104,0101,877,863,34,1
    IV. Bất động sản đầu tư30,831,131,331,631,931,836,9108,0109,6109,5110,2110,9111,6112,3108,6109,3114,5110,7305,8307,8309,894,6106,9131,5132,4133,4134,3142,2145,3113,7114,5113,7114,4115,1110,0110,7111,5116,9110,590,189,689,990,390,87,07,07,07,07,07,07,07,07,07,07,07,07,07,07,07,0
      - Nguyên giá41,541,541,541,541,541,546,0132,5132,5132,5132,5132,5132,5132,5128,0128,0132,5128,0327,1327,1327,1109,1121,1145,7145,7145,7145,7152,7155,2122,6122,6121,1121,1121,1115,2115,2115,2119,9112,892,091,191,091,091,07,07,07,07,07,07,07,07,07,07,07,07,07,07,07,07,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-10,7-10,4-10,2-9,9-9,6-9,7-9,0-24,4-22,9-23,0-22,3-21,6-20,9-20,2-19,4-18,7-18,0-17,3-21,3-19,3-17,3-14,4-14,2-14,2-13,3-12,4-11,4-10,5-9,9-8,9-8,1-7,4-6,7-5,9-5,2-4,4-3,7-3,0-2,3-1,9-1,5-1,1-0,6-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn735,81.165,0132,6542,1726,01.587,61.095,9971,6624,8539,1778,8854,61.155,91.770,0511,6684,4972,61.072,0735,6589,9658,1657,91.010,5487,5647,1695,0551,3678,1566,1654,42.168,5712,2546,2759,2927,21.250,8774,1914,01.126,3662,7606,2427,2517,0850,6373,9668,91.127,7397,9306,7309,8309,2310,9364,5331,6330,2320,7322,0322,1371,2366,3
      3. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh18,017,417,516,951,826,726,427,027,326,824,825,725,827,125,827,227,227,431,934,431,634,129,228,744,444,341,540,641,4128,0128,0126,9129,1128,9130,7128,9131,7126,7130,5127,1126,3125,9124,9124,4123,3115,2113,9112,9112,4113,6112,9113,6114,4114,5114,5110,8111,6117,7119,7112,6
      4. Đầu tư dài hạn khác732,81.162,6130,1540,1659,01.575,81.091,9966,9612,530,1776,2851,21.152,31.764,1503,7672,2966,81.059,6717,1568,8639,8637,1993,1470,6614,574,2559,2685,2572,3574,72.120,0663,3495,1712,7868,51.178,4700,4826,71.024,6579,7524,0343,5434,3744,5253,6559,21.019,3291,5200,8202,7202,8202,9256,1223,4219,4211,4211,9205,9254,5254,1
      5. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-15,0-15,0-15,0-15,0-15,0-15,0-22,3-22,3-15,0-22,3-22,3-22,3-22,2-21,2-17,9-15,0-21,3-15,0-13,3-13,3-13,3-13,3-11,8-11,8-11,8576,6-49,4-47,7-47,6-48,4-79,5-78,0-78,0-82,4-72,0-56,5-58,0-39,3-28,8-44,1-44,1-42,2-42,2-18,3-3,0-5,5-5,5-6,5-6,5-6,5-6,5-5,6-6,1-6,3-3,7-1,5-1,5-1,5-2,9-0,3
    VI. Các khoản ký quỹ, ký cược dài hạn44,443,141,425,216,224,621,916,314,217,618,216,618,8—25,026,328,333,738,534,736,135,839,224,524,828,734,130,329,033,235,638,738,926,930,522,220,620,324,622,719,018,421,817,516,915,418,911,410,512,625,025,727,325,826,926,226,126,326,224,3
      1. Chi phí trả trước dài hạn44,443,141,425,216,224,621,916,314,117,618,216,618,8—25,026,328,333,738,534,736,10,039,224,523,627,332,328,529,033,235,636,936,924,928,420,118,318,022,220,316,615,913,69,39,08,010,56,15,87,99,410,211,710,511,610,610,410,710,38,9
      2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lãi0,00,00,00,00,00,0——0,1——————————0,0—0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN8.543,48.401,78.325,28.366,68.613,68.263,18.445,48.391,27.956,78.530,08.309,48.650,38.865,38.797,68.385,18.736,39.082,09.116,58.603,98.450,58.388,18.310,57.787,48.019,97.973,07.871,97.577,87.340,57.162,76.733,46.100,76.080,25.802,65.746,65.402,55.332,45.127,25.102,24.938,44.688,34.599,14.427,74.286,34.062,83.885,12.546,92.552,42.281,52.203,42.096,11.726,51.704,21.724,71.675,51.657,21.621,11.688,22.140,41.631,01.644,0
  A. NỢ PHẢI TRẢ5.742,75.665,15.653,65.755,76.070,55.807,36.057,26.073,85.685,86.397,26.245,86.714,56.968,26.944,96.578,46.925,47.103,86.898,16.412,16.328,86.372,86.221,35.780,06.083,36.073,25.955,15.707,25.534,15.382,64.881,84.280,34.224,53.971,03.813,83.501,53.498,43.326,53.219,33.084,12.838,62.782,42.538,62.442,22.319,63.221,41.900,41.878,41.621,81.555,41.416,91.066,61.062,61.093,0999,5991,0980,21.063,91.459,0952,4994,9
    I. Nợ ngắn hạn1.656,41.823,81.649,81.721,71.884,91.509,31.587,01.681,71.409,01.869,91.434,81.770,31.812,81.643,71.227,91.666,81.858,41.599,81.485,31.701,81.686,11.692,41.366,81.648,11.674,51.447,31.317,51.476,81.553,01.369,11.136,21.305,11.179,11.159,4964,2898,5883,9738,2671,0526,7568,4472,9446,0484,01.519,2357,6417,3292,9277,8220,3203,8208,8224,3147,7183,8162,4255,5654,7227,0170,4
      1. Vay và nợ ngắn hạn170,0288,0288,0364,0295,0239,0290,0295,090,0390,058,6327,5409,8300,0—363,3248,1150,0—247,3262,3224,40,0238,7188,288,86,3169,4196,6180,4127,5293,4277,8230,0197,884,9158,879,270,01,30,00,02,02,00,00,00,70,00,00,03,512,717,525,418,017,512,020,015,917,9
      3. Phải trả người bán900,9760,1648,6639,2728,7495,7583,1450,2544,8553,1532,0569,5572,4599,6516,5594,2738,0660,8537,8560,8564,2639,5471,2613,0613,7648,2555,4697,7745,5645,3532,9564,1409,6498,6360,5403,6325,5295,0231,4185,4173,4120,5121,9179,0184,1187,5244,8113,998,7110,0105,9127,0108,084,887,285,0151,7567,2119,9104,0
      4. Người mua trả tiền trước20,556,114,415,715,611,15,75,74,35,95,710,29,66,77,28,212,69,06,97,510,311,75,213,19,913,56,813,18,97,410,56,16,25,57,332,629,732,135,433,26,577,074,417,218,312,08,016,610,114,84,32,92,52,56,52,33,02,42,73,3
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước48,944,355,341,043,028,642,525,250,036,857,127,121,720,331,822,655,345,469,864,646,446,264,348,354,735,253,328,326,229,418,028,721,027,834,224,619,927,626,126,228,133,522,419,526,424,816,821,717,514,021,415,612,99,425,516,813,534,623,521,3
      6. Phải trả người lao động145,0220,8200,5290,6264,2259,172,5215,5291,2145,0105,5316,4167,5106,878,2166,0192,1108,3277,3311,6208,898,6199,7175,5165,060,8170,6113,980,931,477,085,353,075,545,226,829,165,447,822,122,228,756,676,554,17,050,650,031,029,630,83,20,50,426,90,40,68,533,01,0
      9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác371,1454,7443,0371,2538,4475,8495,3581,1428,6623,1575,1519,7631,8610,3594,2512,6612,3489,4593,5510,0594,2562,1626,4559,4642,9505,9525,1454,3494,9405,3370,4327,4411,5322,0319,2326,0320,9238,9260,3258,4338,2213,2168,8189,71.236,2126,396,390,8120,652,037,947,482,925,019,640,574,721,832,022,8
    II. Nợ dài hạn1,620,227,626,40,827,527,528,328,329,728,130,75,130,729,629,33,731,331,331,66,928,033,233,210,435,447,952,58,812,49,09,06,15,98,36,58,94,51,51,51,52,876,946,544,941,349,630,426,127,136,329,730,930,540,725,520,316,223,18,6
      4. Phải trả dài hạn khác1,620,227,626,40,827,527,528,328,329,728,130,75,130,729,629,33,731,331,331,66,928,033,233,21,335,435,840,31,62,01,81,81,81,61,61,53,91,51,51,51,52,876,946,544,941,349,630,426,127,136,329,730,930,540,725,420,216,123,08,4
    III. Dự phòng nghiệp vụ4.084,63.820,63.972,84.006,74.184,14.268,84.431,84.355,34.082,44.490,44.773,34.905,55.138,65.242,85.274,65.218,75.225,85.265,94.878,14.545,84.678,84.500,64.367,54.398,34.384,54.465,84.328,44.004,73.820,83.500,23.131,02.910,22.785,42.648,12.528,32.592,92.433,62.476,52.411,32.310,42.212,42.062,41.918,71.788,31.656,71.499,21.408,71.296,01.236,31.168,6824,8822,6836,7820,4764,6790,6786,7786,7675,9789,5
      1. Dự phòng phí2.186,42.121,12.102,82.113,72.199,82.244,82.284,52.354,52.477,02.688,82.978,93.187,43.291,93.444,13.631,83.618,73.648,33.585,63.367,03.186,73.453,23.246,63.126,03.212,43.264,03.257,23.160,32.984,02.847,22.464,62.144,62.060,11.920,91.790,91.647,91.629,61.603,31.599,11.585,71.492,11.444,91.353,31.264,51.192,41.069,7964,1885,3826,6784,6777,3634,2601,6618,4600,5593,4567,1544,4514,1447,9416,2
      3. Dự phòng bồi thường1.657,01.466,81.646,01.676,41.773,91.820,11.950,81.812,51.423,81.625,91.627,11.558,71.695,31.656,11.511,31.479,31.466,3—1.426,41.286,81.160,81.200,61.199,01.050,4995,71.093,81.070,3896,6858,6929,2888,2759,6781,1781,6811,1901,3772,9825,5779,0728,9684,5632,0583,0530,7527,0479,1472,0422,6408,8354,8154,1188,3188,2192,9147,6173,1161,0177,2136,6272,1
      4. Dự phòng dao động lớn241,1232,7223,9216,5210,4203,9196,6188,3181,7175,6167,4159,4151,3142,6131,6120,7111,299,784,672,364,853,442,5135,5124,7114,997,8124,1115,1106,398,290,583,475,669,462,157,451,946,689,483,077,171,265,260,056,051,446,742,936,536,532,630,027,023,650,381,495,491,4101,2
    IV. Nợ khác0,10,43,40,90,81,710,88,6166,17,39,68,011,727,746,310,615,91,117,549,61,00,212,63,73,96,513,40,00,00,04,20,20,30,50,60,50,10,10,30,10,10,60,70,80,62,22,82,515,10,81,71,51,10,92,01,71,41,426,426,4
      1. Chi phí phải trả0,10,43,40,90,81,710,88,6166,17,39,68,011,727,746,310,615,91,117,549,61,00,212,63,73,96,5—0,00,00,04,20,20,30,50,60,50,10,10,30,10,10,60,70,80,62,22,82,515,10,80,51,10,70,41,51,41,01,11,01,1
  B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU2.796,52.732,52.667,62.606,72.538,92.451,72.384,22.313,32.267,02.128,82.059,61.931,81.893,21.848,81.802,81.806,91.974,22.214,82.188,22.118,22.011,82.085,82.004,01.933,21.895,11.912,21.865,31.801,11.774,71.850,71.819,41.854,61.830,61.931,81.899,91.832,91.799,71.881,81.853,41.848,81.815,81.888,21.843,11.742,2662,8645,6673,2658,9647,2678,3658,9640,6630,7674,5662,5636,1619,3676,6672,8644,0
    I. Vốn chủ sở hữu2.778,62.722,92.658,02.597,12.538,92.451,72.384,12.313,32.266,92.128,72.059,51.931,81.893,21.848,71.802,71.806,91.974,12.214,82.188,22.118,22.011,82.085,72.003,91.933,21.894,91.912,01.865,11.801,01.774,51.850,61.819,11.854,41.830,41.931,61.899,81.832,71.799,51.881,71.853,21.848,71.815,61.888,11.843,11.742,2662,8645,2672,8658,0646,4678,3658,7640,4630,7674,5662,5637,3619,7678,2671,4643,6
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.205,91.205,91.205,91.205,91.205,91.205,9804,0804,0804,0804,0804,0804,0804,0804,0804,0804,0804,0804,0804,0804,0804,0804,0804,0804,0804,0804,0804,0804,0804,0804,0804,0804,0804,0804,0804,0804,0804,0804,0804,0804,0804,0804,0804,0804,0504,0504,0504,0504,0504,0504,0504,0504,0504,0504,0504,0504,0504,0450,0450,0450,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần426,0426,0426,0426,0426,0426,0827,9827,9827,9827,9827,9827,9827,9827,9827,9827,9827,9827,9827,9827,9827,9827,9827,9827,9827,9827,9827,9827,9827,9827,9827,9827,9827,9827,9827,9827,9827,9827,9827,9827,9827,9827,9827,9827,960,360,360,060,360,360,360,360,360,360,360,360,360,3114,3114,3114,4
      7. Quỹ đầu tư phát triển28,628,628,628,628,628,628,628,628,628,628,628,628,628,628,628,628,626,026,026,026,023,523,523,524,022,922,822,822,822,622,622,522,521,121,121,121,119,819,819,819,818,218,218,218,217,517,517,517,517,517,517,517,516,816,816,816,816,116,116,1
      9. Quỹ dự trữ bắt buộc94,594,594,588,288,280,480,480,480,480,480,480,480,480,4—80,480,480,467,967,967,967,955,455,455,455,449,949,949,949,949,049,049,049,041,541,541,541,536,336,336,336,328,528,528,528,525,225,225,222,522,522,522,522,422,419,319,315,815,815,8
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối1.023,6967,9903,0848,4790,2710,7643,2572,3526,0387,8318,6190,9152,3107,861,865,9233,2476,5462,4392,3286,0362,4293,1222,3183,6201,7160,596,469,9146,2115,6151,0127,0229,7205,3138,2105,0188,5165,3160,7127,7201,7164,563,751,935,066,151,139,474,054,536,226,471,059,036,919,481,975,247,4
    II. Nguồn kinh phí, quỹ khác17,99,59,69,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,00,00,00,00,00,20,20,20,20,20,10,30,20,20,10,10,20,20,10,10,10,10,10,00,00,00,40,40,90,80,00,20,20,0-0,0-0,0-1,2-0,4-1,61,40,4
      2. Quỹ khen thưởng phúc lợi17,99,59,69,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,00,00,00,00,00,20,20,20,20,20,10,30,20,20,10,10,20,20,10,10,10,10,10,00,00,00,40,40,90,80,00,20,20,0-0,0-0,0-2,3-0,4-1,60,4-0,3
  C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ4,14,14,14,34,24,24,14,04,04,04,03,93,94,03,94,04,03,53,53,53,43,43,43,44,84,75,35,35,31,01,01,11,01,01,11,11,11,10,90,91,01,01,00,90,90,90,90,80,90,91,01,01,01,53,74,94,90,05,85,2
  TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN8.543,48.401,78.325,28.366,68.613,68.263,18.445,48.391,27.956,78.530,08.309,48.650,38.865,38.797,68.385,18.736,39.082,09.116,58.603,98.450,58.388,18.310,57.787,48.019,97.973,07.871,97.577,87.340,57.162,76.733,46.100,76.080,25.802,65.746,65.402,55.332,45.127,25.102,24.938,44.688,34.599,14.427,74.286,34.062,83.885,12.546,92.552,42.281,52.203,42.096,11.726,51.704,21.724,71.675,51.657,21.621,11.688,22.140,41.631,01.644,0
      3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư ngắn hạn (*)——-0,4-0,4-0,1-10,4——————0,0——-1,1-1,0-0,2-0,00,0—-2,50,0-20,5-39,5-143,4-132,1-149,0-140,4-95,3-80,9-74,8-88,7-32,8-5,7-5,8-1,1-1,1-3,5-3,5-0,8-1,7-0,2-0,7-1,1-0,9-0,7-1,5-1,8-0,3-0,1-0,0-1,5-0,2-0,8-2,7-2,2-0,8-4,1-7,7
      1. Tạm ứng————0,0——0,00,0—————————0,00,00,00,00,00,00,00,0393,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,016,025,226,427,216,022,323,623,513,721,3
      2. Đầu tư vào công ty con————30,1———————0,0—0,0————0,0—0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả ngắn hạn——————98,0108,90,0116,1100,9——————136,8—0,00,0110,00,00,00,095,0—0,00,070,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư chứng khoán dài hạn—————————504,50,00,00,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Các khoản tương đương tiền——————————1.353,3—————1,0——0,01,00,00,00,00,10,1—0,10,10,20,00,10,10,04,30,20,00,21,11,153,03,1257,1196,0131,00,00,02,126,00,02,210,215,012,317,126,488,658,7191,3126,6
      5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi———————————-9,10,0—-7,3———-23,0-23,00,0-23,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ dự phòng tài chính——————————————80,4————0,0—0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản——————————————0,0————0,0——0,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng toán học———————————————0,0—1.580,6—0,0—0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tiền gửi Ngân hàng————————————————0,0——0,0—0,00,00,00,00,0—0,00,0—0,00,00,04,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,038,538,529,212,346,681,970,293,587,7103,8
      3. Tiền đang chuyển———————————————————0,0—0,00,00,00,00,0—0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,43,028,20,90,00,01,77,518,70,0
      3. Phải thu nội bộ———————————————————0,0—0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng———————————————————0,0—0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (*)———————————————————0,0—0,00,00,00,00,0-0,1-0,1-0,10,0-0,10,00,00,00,00,00,00,00,0—-0,1-0,1-0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản thiếu chờ xử lý———————————————————0,0—0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Các khoản cầm cố, ký cược, ký quỹ ngắn hạn———————————————————0,0—0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,22,52,52,83,02,42,61,91,71,6
    VI. Chi sự nghiệp———————————————————0,0—0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi sự nghiệp năm trước———————————————————0,0—0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi sự nghiệp năm nay———————————————————0,0—0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng———————————————————0,0—0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc———————————————————0,0—0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ———————————————————0,0—0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính———————————————————0,0—0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Ký quỹ bảo hiểm———————————————————0,0—0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,50,00,00,00,00,00,010,810,310,310,310,110,010,010,010,010,2
      4. Cầm cố, ký quỹ, ký cược dài hạn khác———————————————————0,0—35,80,00,01,21,41,71,80,00,00,01,81,92,02,02,12,22,32,42,42,52,68,22,77,87,48,45,34,74,74,95,25,35,05,25,65,75,65,95,3
      2. Nợ dài hạn đến hạn phải trả———————————————————0,0—0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,10,10,10,0
      7. Phải trả nội bộ———————————————————0,0——0,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng———————————————————0,0——0,00,00,00,0—0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Vay dài hạn———————————————————0,0——0,00,09,10,012,212,27,210,47,27,24,34,36,75,05,03,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,2
      2. Nợ dài hạn———————————————————0,0——0,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phát hành trái phiếu———————————————————0,0——0,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Dự phòng chia lãi———————————————————0,0—0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng bảo đảm cân đối———————————————————0,0—0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản thừa chờ xử lý———————————————————0,0——0,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn———————————————————0,0——0,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,20,40,40,40,40,30,30,325,325,3
      3. Vốn khác của chủ sở hữu———————————————————0,0—0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Cổ phiếu quỹ———————————————————0,0—0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,2
      5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản———————————————————0,0—0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái———————————————————0,0—0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu———————————————————0,0—0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm———————————————————0,0——0,00,00,00,0—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,10,00,01,00,7
      3. Quỹ khen thưởng phúc lợi đưa đi đầu tư———————————————————0,0——0,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Quỹ quản lý của cấp trên———————————————————0,0——0,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Nguồn kinh phí sự nghiệp———————————————————0,0——0,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguồn kinh phí sự nghiệp năm trước———————————————————0,0——0,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguồn kinh phí sự nghiệp năm nay———————————————————0,0——0,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ———————————————————0,0——0,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của PTI

Dữ liệu khác của PTI

Tóm tắt

Cân đối kế toán của Tổng CTCP Bảo hiểm Bưu điện (mã PTI), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc PTI.