Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Lưu chuyển tiền tệ PTI
Lưu chuyển tiền tệ PTI theo năm
tỉ đồng16 kỳ, Năm 2010 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.
| Chỉ tiêu | Năm 2025 | Năm 2024 | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2014 | Năm 2013 | Năm 2012 | Năm 2011 | Năm 2010 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Lợi nhuận trước thuế | 372,8 | 402,7 | 319,8 | -343,6 | 328,0 | 294,1 | 138,0 | 24,0 | 186,4 | 133,7 | 202,8 | 85,6 | 72,0 | 85,6 | 91,1 | 100,3 |
| 2. Điều chỉnh qua các khoản | -592,9 | -602,1 | -722,3 | 27,1 | 0,4 | 204,0 | 177,7 | 431,5 | -213,3 | 336,2 | 212,1 | 154,3 | 7,3 | 14,4 | 131,5 | 53,1 |
| - Khấu hao tài sản cố định | 30,4 | 27,6 | 30,4 | 28,9 | 26,6 | 19,6 | 22,8 | 21,8 | 17,5 | 14,7 | 11,3 | 10,7 | 8,4 | 12,0 | 9,4 | 5,8 |
| - Các khoản dự phòng | -278,5 | -298,7 | -347,0 | 304,1 | 279,8 | 416,4 | 420,6 | 512,9 | -114,0 | 433,6 | 425,0 | 212,7 | 81,8 | 95,4 | 225,2 | 128,6 |
| - Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái | -1,7 | 0,1 | 0,7 | 0,1 | 0,6 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | -0,2 | 0,4 | -0,2 |
| - Lãi lỗ từ hoạt động đầu tư | -358,8 | -339,7 | -421,5 | -315,9 | -315,3 | -241,1 | -276,4 | -112,7 | -122,4 | -112,3 | -224,3 | -69,2 | -84,9 | -95,4 | -110,7 | -82,8 |
| - Chi phí Lãi vay | 15,7 | 8,7 | 15,0 | 9,8 | 8,7 | 9,0 | 10,8 | 9,5 | 5,6 | 0,3 | 0,1 | 0,1 | 2,1 | 2,6 | 7,3 | 1,7 |
| 3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động | -220,1 | -199,3 | -402,6 | -316,5 | 328,5 | 498,1 | 315,7 | 455,4 | -26,8 | 469,9 | 414,9 | 239,8 | 79,2 | 100,1 | 222,7 | 153,4 |
| - Tăng giảm các khoản phải thu | -175,0 | -228,6 | 73,9 | -117,1 | 10,1 | -108,7 | -84,6 | -96,4 | -16,7 | -98,9 | -147,4 | -215,5 | -41,5 | 116,8 | -109,5 | 251,9 |
| - Tăng giảm hàng tồn kho | -0,3 | -0,1 | 1,0 | 0,3 | 0,2 | 42,5 | -6,3 | -0,3 | 2,0 | -1,6 | -1,6 | 0,6 | 16,2 | -17,6 | -2,6 | 6,2 |
| - Tăng giảm các khoản phải trả (không kể Lãi vay phải trả, thuế thu nhập phải nộp) | 77,2 | -62,7 | -128,1 | -27,2 | 54,1 | 92,4 | 297,5 | 190,3 | 152,9 | 82,0 | 124,5 | 233,6 | 31,5 | -22,4 | 13,7 | 63,9 |
| - Tăng giảm chi phí trả trước | 63,6 | 158,5 | 210,1 | -39,5 | -55,9 | -202,8 | -156,0 | -64,5 | -30,5 | -36,7 | -17,8 | -112,6 | 4,5 | -1,9 | -0,9 | -2,4 |
| - Tiền lãi vay đã trả | -6,5 | -7,2 | -14,9 | -9,8 | -8,7 | -9,0 | -10,8 | -9,5 | -5,6 | -0,3 | -0,1 | -0,1 | -2,1 | -2,8 | -7,2 | -1,8 |
| - Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp | -81,1 | -97,9 | -13,1 | -57,5 | -59,6 | -47,3 | -1,4 | -30,8 | -18,9 | -25,7 | -47,6 | -25,5 | -20,8 | -20,8 | -20,1 | -16,0 |
| - Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh | -104,7 | — | — | 0,0 | -8,5 | -0,0 | 0,0 | -312,5 | -110,6 | -24,8 | -33,9 | -0,7 | -15,5 | -64,6 | -19,9 | -14,8 |
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh | -446,9 | -437,3 | -273,7 | -553,2 | 260,1 | 774,2 | 438,9 | 131,8 | -54,2 | 364,0 | 291,8 | 122,8 | 65,0 | 119,7 | 110,4 | 450,9 |
| 1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các TS dài hạn khác | -39,1 | -10,0 | -10,5 | -133,6 | -91,6 | -52,5 | -83,5 | -48,9 | -33,4 | -78,3 | -46,2 | -24,6 | -17,0 | -60,5 | -87,5 | -32,7 |
| 2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các TS dài hạn khác | 61,6 | 11,4 | 4,2 | -0,4 | 11,5 | 35,8 | 16,7 | 0,0 | 5,5 | 0,0 | 177,4 | 3,0 | 0,0 | 0,2 | 0,0 | 0,0 |
| 3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của các đơn vị khác | -8.562,2 | -7.476,9 | -7.385,8 | -3.585,3 | -2.785,6 | -3.087,1 | -2.159,9 | -1.693,7 | -1.040,3 | -1.713,5 | -1.289,9 | -790,4 | -542,9 | -869,5 | -1.133,9 | -1.244,6 |
| 4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác | 9.325,3 | 6.618,3 | 7.618,2 | 4.034,3 | 2.274,8 | 2.290,4 | 1.669,3 | 1.583,3 | 1.033,8 | 1.282,7 | 44,1 | 659,3 | 437,7 | 579,1 | 1.272,3 | 710,4 |
| 5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác | -24,5 | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | -50,0 | -88,5 | -179,1 | 0,0 | 0,0 | -2,5 | -1,5 | -25,9 | -52,0 |
| 6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác | 37,6 | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 68,7 | 63,9 | 139,6 | 76,5 | 0,8 | 3,0 | 0,0 | 20,3 | 1,2 | 4,8 | 5,0 |
| 7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia | 361,7 | 377,5 | 453,5 | 326,2 | 265,8 | 228,1 | 229,4 | 121,8 | 97,6 | 121,3 | 66,7 | 78,4 | 83,2 | 63,2 | 111,6 | 51,3 |
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư | 1.160,4 | -479,6 | 679,7 | 641,1 | -325,1 | -516,6 | -264,0 | 52,2 | 51,2 | -566,1 | -1.044,9 | -74,4 | -21,3 | -287,8 | 141,4 | -562,6 |
| 3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được | 742,0 | 986,7 | 358,6 | 492,1 | 266,6 | 270,7 | 353,1 | 646,8 | 625,4 | 94,7 | 2,0 | 0,7 | 41,5 | 74,6 | 83,9 | 111,5 |
| 4. Tiền chi trả nợ gốc vay | -755,7 | -743,6 | -300,0 | -492,1 | -266,6 | -268,7 | -469,0 | -717,8 | -495,6 | -22,0 | -0,7 | -3,5 | -56,1 | -72,5 | -172,0 | -16,7 |
| 6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu | -0,1 | -0,2 | -0,5 | -0,9 | -79,9 | -79,7 | -65,3 | -96,6 | -95,8 | -101,9 | -49,5 | -49,8 | -54,9 | -57,2 | -66,3 | -35,6 |
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính | -13,8 | 242,9 | 58,1 | -0,9 | -79,9 | -77,7 | -181,3 | -167,5 | 34,0 | -29,2 | 1.019,4 | -52,6 | -69,5 | -55,0 | -153,9 | 209,5 |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | 699,7 | -674,0 | 464,1 | 87,1 | -144,9 | 179,9 | -6,5 | 16,5 | 31,0 | -231,3 | 266,3 | -4,2 | -25,8 | -223,2 | 98,0 | 97,8 |
| Tiền và tương đương tiền đầu kỳ | 30,4 | 704,5 | 239,7 | 152,5 | 298,0 | 118,1 | 124,6 | 108,2 | 77,1 | 308,4 | 42,1 | 46,3 | 72,1 | 295,3 | 197,3 | 99,5 |
| Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ | -0,0 | -0,1 | 0,7 | 0,2 | -0,6 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 730,0 | 30,4 | 704,5 | 239,7 | 152,5 | 298,0 | 118,1 | 124,6 | 108,2 | 77,1 | 308,4 | 42,1 | 46,3 | 72,1 | 295,3 | 197,3 |
| - Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh | — | — | — | 14,2 | 0,0 | 508,9 | 84,8 | 0,0 | 0,1 | 0,1 | 0,8 | 3,2 | 13,4 | 32,8 | 34,2 | 10,5 |
| 1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 1.067,6 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,6 | 150,3 |
| 2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| Phải thu hoạt động BH gốc | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | -23,2 |
| Phải thu hoạt động BH Nhận Tái | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,9 |
| Phải thu hoạt động BH Nhượng Tái | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | -20,5 |
| Phải thu hoạt động khác | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 294,7 |
| Phải thu/ trả đơn vị nội bộ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 |
| Phải trả hoạt động BH Gốc | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 8,8 |
| Phải trả hoạt động BH Nhận Tái | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 1,2 |
| Phải trả hoạt động BH Nhượng Tái | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 4,8 |
| Phải trả hoạt động khác | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 49,1 |
| Phải trả CBCNV | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 |
Lưu chuyển tiền tệ PTI theo quý
tỉ đồng60 kỳ, Quý 1/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.
| Chỉ tiêu | Quý 2/2026 | Quý 1/2026 | Quý 4/2025 | Quý 3/2025 | Quý 2/2025 | Quý 1/2025 | Quý 4/2024 | Quý 3/2024 | Quý 2/2024 | Quý 1/2024 | Quý 4/2023 | Quý 3/2023 | Quý 2/2023 | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 | Quý 3/2016 | Quý 2/2016 | Quý 1/2016 | Quý 4/2015 | Quý 3/2015 | Quý 2/2015 | Quý 1/2015 | Quý 4/2014 | Quý 3/2014 | Quý 2/2014 | Quý 1/2014 | Quý 4/2013 | Quý 3/2013 | Quý 2/2013 | Quý 1/2013 | Quý 4/2012 | Quý 3/2012 | Quý 2/2012 | Quý 1/2012 | Quý 2/2011 | Quý 1/2011 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Lợi nhuận trước thuế | 80,5 | 82,6 | 82,7 | 92,9 | 108,7 | 86,5 | 89,4 | 58,4 | 172,6 | 85,2 | 159,4 | 48,4 | 54,4 | 56,4 | -1,7 | -196,6 | -199,8 | 47,0 | 88,7 | 131,1 | 31,5 | 84,9 | 86,8 | 63,9 | 87,7 | 58,6 | 79,3 | 31,0 | -14,4 | 46,4 | -40,0 | -3,9 | 33,0 | 39,4 | 79,0 | 44,0 | 20,6 | 40,7 | 5,2 | 40,1 | 35,2 | 58,1 | 127,4 | 14,7 | 35,1 | 27,5 | 18,6 | 15,2 | 25,4 | 25,1 | 24,8 | 13,4 | 17,9 | 15,9 | 36,0 | 24,0 | 6,5 | 19,8 | 30,1 | 20,9 |
| 2. Điều chỉnh qua các khoản | 53,7 | 6,6 | -73,3 | 137,4 | -176,6 | -307,9 | 107,6 | 70,5 | -370,7 | -332,1 | -399,2 | -122,0 | -234,5 | -147,0 | 7,0 | 292,7 | -370,8 | 378,7 | 81,8 | 15,3 | -55,5 | 48,6 | 126,1 | 259,0 | -214,3 | 55,9 | 59,4 | 131,7 | 4,0 | 70,5 | 179,3 | 72,8 | 110,8 | 8,8 | -47,9 | -59,2 | -103,9 | -18,2 | 106,5 | 42,3 | 106,5 | 101,5 | 17,8 | 118,1 | -2,3 | 125,4 | 46,9 | 75,3 | -5,7 | 38,8 | -10,8 | -32,9 | 6,3 | 39,1 | -44,2 | -6,8 | -7,6 | 88,6 | 28,3 | 57,7 |
| - Khấu hao tài sản cố định | 7,1 | 7,6 | 31,6 | -15,9 | 7,3 | 7,8 | 4,8 | -4,3 | 7,0 | 7,6 | -0,8 | -4,6 | 9,8 | 5,0 | 6,5 | -5,2 | 7,2 | 7,1 | 1,8 | 6,0 | 8,6 | 4,0 | 4,4 | -28,8 | 9,5 | 3,5 | 4,4 | 5,5 | 6,2 | 5,6 | 1,8 | 5,7 | 3,1 | 7,3 | -2,6 | 4,7 | 4,1 | 3,8 | 0,5 | 4,1 | 3,6 | 3,4 | 3,7 | 2,7 | 2,3 | 2,6 | 3,6 | 2,8 | 2,2 | 2,0 | 2,0 | 1,0 | 3,0 | 2,3 | 2,0 | 2,7 | 2,9 | 2,7 | 2,2 | 1,9 |
| - Các khoản dự phòng | 133,0 | 71,4 | -59,8 | 80,2 | -74,8 | -242,4 | 134,7 | 102,2 | -460,0 | -74,7 | -135,4 | -196,3 | -151,3 | -65,2 | 66,3 | 237,5 | -298,7 | 430,3 | 115,9 | 54,0 | -50,2 | 108,6 | 155,2 | 274,2 | -150,7 | 113,6 | 95,5 | 139,9 | 45,6 | 94,8 | 169,3 | 88,1 | 166,1 | 19,8 | 17,7 | -65,0 | -59,5 | 4,0 | 60,0 | 90,1 | 150,0 | 137,2 | 112,6 | 158,9 | 13,8 | 139,0 | 62,0 | 88,4 | 9,2 | 53,1 | 13,7 | -15,9 | 22,1 | 61,6 | -34,9 | 11,3 | 6,4 | 108,2 | 59,6 | 69,7 |
| - Lãi lỗ từ hoạt động đầu tư | -89,8 | -76,9 | -50,0 | 72,3 | -118,0 | -74,2 | -36,2 | -27,9 | 78,9 | -265,3 | -265,3 | 70,5 | -97,7 | -88,8 | -68,4 | 57,1 | -82,4 | -59,6 | -40,3 | -46,0 | -16,2 | -64,8 | -36,8 | 12,5 | -75,2 | -61,8 | -44,9 | -17,6 | -49,4 | -32,4 | 2,3 | -23,7 | -60,8 | -20,4 | -65,1 | -0,4 | -49,4 | -27,5 | 45,8 | -51,9 | -47,1 | -39,1 | -95,5 | -46,6 | -18,4 | -16,2 | -18,8 | -15,9 | -17,0 | -16,3 | -26,4 | -18,7 | -19,4 | -25,3 | -12,0 | -21,4 | -17,7 | -23,1 | -34,7 | -18,2 |
| - Chi phí Lãi vay | 3,4 | 4,4 | 4,9 | 3,9 | 5,7 | 0,9 | 4,4 | 1,2 | 2,7 | 0,4 | 2,3 | 8,0 | 5,1 | 2,0 | 2,6 | 3,9 | 2,5 | 0,9 | 4,4 | 1,9 | 1,6 | 0,9 | 3,4 | 1,1 | 2,0 | 0,5 | 4,4 | 3,9 | 1,6 | 2,6 | 5,8 | 2,7 | 2,4 | 2,0 | 2,1 | 1,5 | 1,0 | 1,5 | 0,3 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | -0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,7 | 0,7 | 0,5 | 0,6 | 0,5 | 0,7 | 0,8 | 1,2 | 4,3 |
| 3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động | 134,2 | 89,2 | 9,4 | 230,3 | -67,9 | -221,4 | 197,0 | 128,9 | -198,0 | -246,9 | -239,9 | -73,6 | -180,2 | -90,6 | 5,3 | 96,1 | -570,6 | 425,7 | 170,5 | 146,4 | -24,0 | 133,5 | 213,0 | 322,9 | -126,6 | 114,5 | 138,7 | 162,7 | -10,4 | 117,0 | 139,2 | 68,9 | 143,8 | 48,1 | 31,1 | -15,2 | -83,3 | 22,5 | 111,7 | 82,4 | 141,7 | 159,6 | 145,1 | 132,7 | 32,8 | 152,9 | 65,4 | 90,5 | 19,7 | 64,0 | 14,0 | -19,5 | 24,2 | 55,0 | -8,2 | 17,2 | -1,1 | 108,4 | 58,4 | 78,6 |
| - Tăng giảm các khoản phải thu | -100,7 | -125,2 | -85,6 | -32,2 | -99,8 | 7,8 | -170,5 | -25,6 | -17,7 | -7,2 | -3,2 | 43,0 | 9,5 | 20,6 | 19,1 | 21,7 | -53,3 | -77,3 | -0,3 | 171,9 | -77,8 | 18,3 | -138,5 | -11,1 | 94,8 | -10,6 | 50,3 | 11,2 | -53,0 | -126,2 | 33,1 | -132,9 | 74,1 | -63,6 | 130,8 | -81,2 | 13,4 | -72,7 | 15,1 | -68,3 | -115,6 | 69,3 | 79,0 | 1.030,1 | -1.105,8 | -60,8 | -67,0 | -54,8 | -16,0 | -82,1 | 17,7 | 41,0 | -47,2 | -32,9 | 141,3 | -8,2 | 514,7 | -538,4 | -174,4 | 102,8 |
| - Tăng giảm hàng tồn kho | 0,4 | -0,6 | 1,5 | -1,8 | 0,4 | -0,4 | 1,9 | -1,4 | -0,3 | -0,2 | 0,1 | 0,7 | 0,5 | -0,3 | 0,6 | -3,5 | 3,7 | -4,9 | -18,3 | 0,8 | -1,4 | 0,1 | 12,2 | -28,2 | 28,4 | 1,6 | 3,4 | 7,2 | -4,0 | -2,8 | -0,3 | -1,3 | 2,2 | -1,0 | 1,4 | -2,3 | -0,4 | 2,7 | -3,5 | 2,3 | -1,0 | 0,6 | -1,3 | -0,1 | 1,9 | -2,2 | -0,9 | -0,5 | -0,5 | 2,5 | 7,0 | -8,7 | 16,1 | 1,8 | -11,8 | -0,5 | -4,4 | -0,9 | 19,2 | -20,8 |
| - Tăng giảm các khoản phải trả (không kể Lãi vay phải trả, thuế thu nhập phải nộp) | -69,5 | 158,1 | 8,1 | -233,2 | 293,1 | -13,2 | -94,9 | -171,1 | 82,7 | 141,1 | -93,5 | 58,2 | 14,0 | 117,5 | -39,1 | -401,5 | 245,8 | 22,7 | 10,8 | 50,8 | -53,7 | 126,0 | -38,3 | -96,2 | 111,7 | 89,4 | -0,6 | -99,9 | 281,8 | 161,5 | 51,3 | 192,8 | -134,0 | 141,1 | -40,4 | 125,2 | -8,4 | 46,7 | 108,5 | 29,8 | 50,6 | -109,1 | 10,2 | -1.032,7 | 1.158,7 | -16,3 | 178,9 | 35,6 | 15,2 | 18,8 | 12,0 | 26,8 | 28,8 | -45,5 | -40,5 | 15,9 | -444,0 | 441,6 | 8,0 | -35,5 |
| - Tăng giảm chi phí trả trước | -48,2 | 3,2 | 8,3 | 13,5 | 42,3 | -11,1 | 30,3 | 32,3 | 65,5 | 30,1 | 49,7 | 51,9 | 44,2 | 64,4 | -58,4 | -25,7 | 83,3 | -38,7 | -45,7 | -38,8 | 7,2 | 21,4 | -64,6 | -134,0 | 42,6 | -46,9 | -43,3 | 0,6 | -72,5 | -40,7 | 6,4 | -32,3 | -21,6 | -17,1 | -19,9 | -5,7 | -4,5 | -0,4 | -22,4 | -7,3 | 0,6 | -7,9 | 19,9 | -29,7 | -5,8 | -2,2 | -58,3 | -5,5 | -28,7 | -15,8 | 0,6 | 5,7 | -1,1 | 0,8 | -0,8 | 0,2 | 0,4 | -1,5 | 0,6 | 1,1 |
| - Tiền lãi vay đã trả | -3,6 | -4,3 | -5,6 | -3,2 | -5,6 | -0,9 | -4,4 | -1,2 | -2,7 | -0,4 | -2,3 | -8,0 | -5,1 | -2,0 | -2,6 | -4,6 | -1,8 | -0,9 | -4,4 | -2,9 | -0,7 | -0,9 | -3,4 | -1,1 | -2,0 | -0,5 | -4,4 | -3,9 | -1,6 | -2,6 | -5,8 | -2,7 | -2,4 | -2,0 | -2,1 | -1,5 | -1,0 | -1,5 | -0,3 | -0,0 | -0,0 | 0,0 | -0,0 | 0,0 | -0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | -0,0 | 0,0 | 0,0 | -0,7 | -0,7 | -0,5 | -0,6 | -0,7 | -0,6 | -0,9 | -5,5 | 0,0 |
| - Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp | -34,0 | — | -28,8 | 3,1 | -18,5 | -16,6 | -11,6 | -34,7 | -40,6 | -11,1 | 11,5 | -24,5 | 15,3 | -15,3 | -2,4 | 2,1 | -2,0 | -31,9 | -31,0 | -2,0 | -6,1 | -20,5 | -11,4 | -17,2 | -6,3 | -13,6 | -0,3 | -11,0 | 9,3 | -9,3 | -11,1 | 0,3 | -21,3 | 0,0 | 0,0 | 7,0 | -7,0 | 0,0 | -7,1 | -5,6 | -13,1 | -0,0 | -27,8 | -8,9 | -5,0 | -6,0 | -9,1 | -2,2 | -0,8 | -13,4 | -1,4 | -1,7 | 2,2 | -19,9 | -1,3 | -1,6 | -1,6 | -16,5 | -1,3 | -16,8 |
| - Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh | 51,3 | 4,0 | -0,0 | 9,6 | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 14,2 | 0,0 | -0,0 | 0,0 | — | -0,0 | — | — | 0,0 | -222,7 | 163,0 | 59,5 | 54,1 | 30,7 | -130,7 | 130,8 | 0,0 | -0,2 | 0,2 | 0,0 | -9,8 | 9,7 | -2,2 | 2,3 | -47,5 | 7,4 | -43,3 | 84,1 | 70,3 | 8,2 | 3,1 | 0,8 | 0,0 | -0,0 | 1,5 | 0,2 | -0,9 | -0,5 | 0,6 | 0,4 | 0,1 | 3,3 | 0,3 | 0,8 | 0,8 | 7,1 |
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh | -70,0 | 124,4 | -146,3 | 57,8 | 267,7 | -488,1 | -52,1 | -72,7 | -111,2 | -94,5 | -277,5 | 47,7 | -101,9 | 94,3 | -13,3 | -316,1 | -174,4 | 130,1 | 189,1 | 259,5 | -44,9 | 122,1 | 253,9 | 38,2 | 305,7 | 193,4 | 197,9 | 122,4 | -5,8 | 227,8 | 214,2 | 127,8 | 55,2 | -254,2 | 28,8 | -0,8 | -102,4 | -34,3 | 65,8 | 38,9 | 105,6 | 110,4 | 231,4 | 83,5 | 78,9 | 61,2 | 109,1 | 62,9 | -10,1 | -25,9 | 49,0 | 41,4 | 24,3 | -42,8 | 77,2 | -6,1 | 87,8 | -36,9 | -98,3 | 105,5 |
| 1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các TS dài hạn khác | -0,7 | -0,8 | -0,5 | -2,7 | -11,4 | -1,0 | -19,4 | -4,0 | 25,7 | -27,9 | -10,6 | 9,5 | -6,4 | -4,1 | -77,1 | 16,0 | -83,8 | -2,6 | 2,3 | -163,4 | 143,5 | -209,6 | 11,4 | 98,3 | -36,7 | 0,6 | 0,1 | -10,2 | -68,3 | -7,8 | -16,2 | 6,8 | -23,9 | -4,4 | 2,3 | -7,0 | -4,8 | -3,0 | -42,9 | 0,0 | -16,9 | -8,6 | -25,6 | -16,6 | -6,7 | -2,4 | -7,9 | -2,7 | -6,9 | -4,6 | -0,8 | -1,9 | -14,4 | -0,1 | -6,6 | -9,0 | -28,3 | -14,7 | -5,0 | -10,4 |
| 3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của các đơn vị khác | -2.101,6 | -776,9 | -8.062,0 | 3.246,5 | -2.458,2 | -1.205,8 | -31,5 | -2.134,4 | 3.879,2 | -6.679,8 | -4.238,7 | 4.865,5 | -3.892,2 | -1.255,7 | 445,7 | 2.204,0 | -1.975,6 | -871,7 | -65,7 | 986,4 | -1.099,6 | -888,3 | -866,1 | 168,7 | -1.364,6 | -854,9 | -8,6 | 31,8 | -680,3 | -392,0 | -532,8 | -345,9 | -493,6 | -228,0 | 441,6 | -231,8 | -209,8 | -181,0 | -108,7 | -258,3 | 203,2 | -579,4 | -318,9 | -1.335,5 | -26,6 | -145,2 | 0,0 | 133,2 | -133,2 | -164,8 | -273,0 | -408,9 | 114,9 | -410,0 | -257,7 | -593,7 | -153,5 | -249,9 | -253,3 | -238,9 |
| 4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác | 2.041,4 | 255,0 | 8.774,2 | -3.542,3 | 2.218,4 | 1.803,2 | 0,0 | 1.357,2 | -2.794,0 | 5.541,4 | 5.951,2 | -4.721,7 | 3.764,0 | 548,0 | — | -2.084,0 | 2.084,0 | 548,0 | — | -950,7 | 950,7 | 548,0 | 931,5 | -253,8 | 919,7 | 523,3 | -1,0 | -142,1 | 518,7 | 184,9 | 506,0 | 258,0 | 425,7 | 300,0 | -521,2 | 272,8 | 250,2 | 163,3 | -84,3 | 186,6 | -115,6 | 208,4 | 116,3 | 228,1 | 118,0 | 118,0 | -136,2 | -167,0 | 134,4 | 191,4 | 212,5 | 397,6 | -119,5 | 383,5 | 142,4 | 574,4 | 89,5 | 145,2 | 332,9 | 226,5 |
| 7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia | 69,5 | 35,5 | 46,7 | 15,9 | 49,5 | 110,7 | 67,0 | -33,2 | -7,7 | 273,3 | 246,5 | -125,1 | 147,2 | 121,2 | 50,1 | -85,0 | 106,8 | 88,5 | 24,5 | 26,3 | 62,5 | 39,6 | 53,3 | -44,9 | 80,7 | 18,9 | 15,7 | -17,3 | 62,5 | 8,1 | 22,8 | 16,5 | 29,5 | 37,5 | 38,2 | 82,5 | -3,5 | 22,0 | -21,7 | 72,4 | 29,5 | 27,1 | 76,6 | 19,9 | 16,2 | 12,8 | 22,2 | 10,6 | 27,1 | 17,6 | 24,2 | 18,5 | 28,1 | 24,0 | 30,9 | 3,8 | 16,4 | 17,9 | 41,4 | 11,3 |
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư | 8,6 | -487,1 | 758,6 | -278,8 | -152,2 | 683,1 | 16,6 | -818,3 | 1.111,2 | -895,9 | 1.952,3 | 28,2 | 13,9 | -592,1 | 420,2 | 48,2 | 134,5 | -240,9 | -36,3 | -113,5 | 68,9 | -510,5 | 129,5 | -21,5 | -351,7 | -291,7 | 4,4 | -50,7 | -113,9 | -200,0 | -20,3 | -114,6 | -47,5 | 230,0 | -89,5 | 143,0 | 54,1 | 26,7 | -84,4 | -69,8 | -6,8 | -353,5 | -186,6 | -1.103,7 | 96,0 | -16,8 | -121,9 | -25,9 | 21,5 | 39,5 | -37,1 | -15,0 | 29,5 | -5,2 | -94,7 | -18,8 | -80,9 | -94,9 | 117,2 | -11,4 |
| 3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được | 170,0 | — | 288,0 | 218,0 | 107,7 | 187,3 | 290,0 | 205,0 | 148,6 | 331,4 | 520,9 | -82,3 | 109,8 | 300,0 | -363,3 | 15,2 | 198,1 | 150,0 | -247,3 | -15,0 | 38,0 | 224,4 | 30,0 | 49,6 | 99,1 | 83,7 | -163,1 | -218,4 | 212,6 | 50,4 | -171,3 | -163,6 | 141,6 | 119,0 | -325,5 | -4,5 | 330,0 | 97,9 | 90,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 2,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | -28,7 | -6,5 | 6,5 | 31,4 | 22,0 | 14,0 | 16,6 | 22,0 | 20,4 | 22,8 |
| 4. Tiền chi trả nợ gốc vay | -288,0 | — | -364,0 | -137,3 | -51,7 | -250,0 | -295,0 | 0,0 | -448,6 | — | -789,8 | — | — | — | — | 100,0 | -100,0 | — | — | — | — | — | -268,7 | 3,1 | -1,9 | -1,2 | — | 191,6 | -191,9 | -0,9 | -2,2 | 181,9 | -96,2 | -86,8 | 320,0 | -122,3 | -197,7 | -90,4 | -18,0 | 0,0 | -2,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | -0,7 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | -3,5 | 6,8 | 14,6 | -14,6 | -24,0 | -21,5 | -8,5 | -24,6 | -17,9 | -131,6 | 0,0 |
| 6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu | -0,0 | -0,1 | -0,1 | -0,0 | -0,0 | -0,1 | -0,0 | -0,1 | -0,1 | 0,0 | -0,1 | 0,0 | -0,4 | -0,1 | -0,6 | -0,0 | -0,2 | -0,0 | -0,3 | -79,4 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -79,0 | -0,6 | 0,4 | -1,6 | -53,4 | -9,9 | -0,0 | -22,0 | -71,9 | -2,5 | -0,3 | 71,8 | -5,5 | -66,3 | -1,9 | -27,5 | -78,0 | 6,8 | -8,9 | -17,2 | 2,1 | -4,1 | -27,4 | -19,2 | -29,9 | 0,3 | -1,0 | 0,8 | -55,1 | -0,5 | 0,0 | -25,1 | -31,9 | 2,0 | -3,3 | -40,9 | 0,0 |
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính | -118,0 | -0,1 | -76,1 | 80,6 | 56,0 | -62,7 | -5,0 | 204,9 | -300,1 | 331,4 | -269,0 | -82,2 | 109,4 | 299,9 | -363,9 | 115,2 | 97,9 | 150,0 | -247,6 | -94,4 | 37,8 | 224,2 | -238,8 | -26,3 | 96,6 | 82,9 | -164,7 | -80,3 | 10,8 | 49,4 | -195,5 | -53,6 | 42,9 | 31,9 | 66,3 | -132,3 | 66,0 | 5,6 | 44,5 | -78,0 | 4,7 | -8,9 | -17,2 | 1.071,8 | -4,1 | -28,2 | -19,2 | -29,9 | 0,3 | -4,5 | -21,1 | -47,1 | -8,6 | 7,4 | -24,6 | -26,4 | -6,0 | 0,8 | -152,0 | 22,8 |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | -179,4 | -362,8 | 536,3 | -140,4 | 171,5 | 132,2 | -40,6 | -686,1 | 699,9 | -658,9 | 1.405,9 | -6,4 | 21,4 | -197,8 | 43,0 | -152,7 | 58,0 | 39,1 | -94,8 | 51,6 | 61,8 | -164,2 | 144,6 | -9,5 | 50,6 | -15,4 | 37,6 | -8,5 | -108,9 | 77,2 | -1,6 | -40,4 | 50,7 | 7,7 | 5,6 | 9,8 | 17,7 | -2,1 | 25,9 | -108,9 | 103,6 | -251,9 | 27,7 | 51,6 | 170,8 | 16,2 | -32,0 | 7,2 | 11,6 | 9,1 | -9,2 | -20,8 | 45,2 | -40,6 | -42,1 | -51,3 | 0,9 | -130,9 | -133,2 | 116,9 |
| Tiền và tương đương tiền đầu kỳ | 367,2 | 730,0 | 193,8 | 334,3 | 162,6 | 30,4 | 59,4 | 744,8 | 45,6 | 704,5 | 56,9 | 63,4 | 41,9 | 239,7 | 96,9 | 249,1 | 191,6 | 152,5 | 247,3 | 195,5 | 133,9 | 298,0 | 143,8 | 153,4 | 102,7 | 118,1 | 84,5 | 93,0 | 201,8 | 124,6 | 126,2 | 166,6 | 115,9 | 108,2 | 102,6 | 92,8 | 75,1 | 77,1 | 51,2 | 160,1 | 56,5 | 308,4 | 280,7 | 229,1 | 58,3 | 42,1 | 74,1 | 66,9 | 55,3 | 46,3 | 55,9 | 76,7 | 31,5 | 72,1 | 114,0 | 165,3 | 164,3 | 295,3 | 314,2 | 197,3 |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 187,7 | 367,2 | 730,0 | 193,8 | 334,3 | 162,6 | 18,8 | 59,4 | 744,8 | 45,6 | 1.462,7 | 56,9 | 63,4 | 41,9 | 139,9 | 96,9 | 249,1 | 191,6 | 152,5 | 247,3 | 195,5 | 133,9 | 288,4 | 143,8 | 153,4 | 102,7 | 122,0 | 84,5 | 93,0 | 201,8 | 124,6 | 126,2 | 166,6 | 115,9 | 108,2 | 102,6 | 92,8 | 75,1 | 77,1 | 51,2 | 160,1 | 56,5 | 308,5 | 280,7 | 229,1 | 58,3 | 42,1 | 74,1 | 66,9 | 55,3 | 46,7 | 55,9 | 76,7 | 31,5 | 71,9 | 114,0 | 165,3 | 164,3 | 181,0 | 314,2 |
| - Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái | — | — | 0,0 | -3,2 | 3,2 | — | -0,1 | -0,7 | 0,7 | — | — | 0,4 | -0,4 | — | — | -0,6 | 0,6 | — | — | -0,7 | 0,7 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | -3,1 | 3,1 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,2 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| - Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh | — | — | -53,5 | 71,8 | 123,5 | -232,4 | — | — | — | — | — | — | — | — | 50,0 | -0,6 | 120,6 | -164,7 | 107,4 | -66,6 | 111,5 | -155,8 | 284,9 | 225,7 | -0,0 | 0,0 | — | 25,0 | -24,6 | 0,0 | 1,4 | 35,1 | 14,3 | -359,7 | -62,3 | -36,9 | -8,8 | -33,9 | -88,8 | -1,9 | 86,0 | -86,1 | -63,9 | -16,2 | -0,9 | -5,0 | 0,0 | -0,0 | -0,5 | -0,1 | 0,0 | -1,1 | 1,3 | -1,9 | -1,0 | -31,7 | 24,2 | -29,4 | -4,1 | -11,0 |
| 2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các TS dài hạn khác | — | — | 0,2 | -40,9 | 49,5 | 0,4 | 0,0 | -1,7 | 5,1 | — | 4,0 | -0,0 | 0,0 | — | — | — | — | — | — | -11,5 | 11,5 | — | 0,0 | -0,3 | 0,3 | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | -22,0 | -0,1 | 22,1 | 9,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 |
| Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ | — | — | -0,0 | -0,2 | 0,2 | — | -0,1 | 0,7 | -0,7 | — | -0,1 | -0,2 | 0,2 | — | — | 0,6 | -0,6 | — | — | 0,1 | -0,1 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | -0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác | — | — | — | 24,5 | -24,5 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 28,0 | -29,8 | 0,0 | -0,2 | 173,1 | -70,5 | -106,9 | -1,7 | 315,8 | -134,2 | -224,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | -2,5 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | -41,3 | 0,0 |
| 6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác | — | — | — | 20,2 | 24,5 | -24,5 | 0,6 | -2,2 | 2,8 | -2,8 | -0,1 | 0,1 | 1,4 | -1,4 | 1,4 | -2,9 | 3,1 | -3,1 | 2,6 | -0,6 | 0,3 | -0,3 | -0,5 | 10,6 | 49,0 | 20,3 | -1,9 | 87,1 | 53,5 | 6,9 | -0,0 | -50,0 | 14,9 | 124,8 | -56,4 | 56,4 | 0,0 | 16,5 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,8 | -350,8 | 134,7 | 219,1 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | -20,3 | 20,3 | 0,0 | -3,7 | 5,8 | -4,9 | 6,6 | 42,5 | 0,0 |
| 1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 1.067,6 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| Phải thu hoạt động BH gốc | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 6,9 |
| Phải thu hoạt động BH Nhận Tái | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | -11,0 |
| Phải thu hoạt động BH Nhượng Tái | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 5,2 |
| Phải thu hoạt động khác | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 101,7 |
| Phải thu/ trả đơn vị nội bộ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 |
| Phải trả hoạt động BH Gốc | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | -4,1 |
| Phải trả hoạt động BH Nhận Tái | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 2,3 |
| Phải trả hoạt động BH Nhượng Tái | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 11,8 |
| Phải trả hoạt động khác | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | -45,5 |
| Phải trả CBCNV | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 |
Báo cáo khác của PTI
Dữ liệu khác của PTI
Giá lịch sử PTIGiá đóng cửa từng phiên và từng nămPhân tích kỹ thuật PTIBiểu đồ nến, MA, RSI, RS, điểm xu hướngKết quả kinh doanh PTIDoanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán PTITài sản, nợ, vốn chủ sở hữuCổ đông lớn PTIDanh sách sở hữu và ban lãnh đạoLịch sử cổ tức PTICổ tức tiền mặt và cổ phiếu từng nămBáo cáo thường niên PTIBáo cáo thường niên, báo cáo quản trị công tyGiao dịch nội bộ PTINgười nội bộ mua bán cổ phiếuKhối ngoại PTIMua bán ròng của nhà đầu tư nước ngoàiRoom ngoại PTITỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiTin và công bố PTICông bố thông tin và tin doanh nghiệpHồ sơ doanh nghiệp PTINgành nghề, trụ sở, vốn điều lệ
Tóm tắt
Lưu chuyển tiền tệ của Tổng CTCP Bảo hiểm Bưu điện (mã PTI), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.
Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc PTI.
