Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo PTI
Tổng CTCP Bảo hiểm Bưu điện
Post & Telecommunication Joint Stock Insurance Corporation
18.800
▲ +400 (▲ +2,17%)

Lưu chuyển tiền tệ PTI

Lưu chuyển tiền tệ PTI theo năm

tỉ đồng

16 kỳ, Năm 2010 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
  1. Lợi nhuận trước thuế372,8402,7319,8-343,6328,0294,1138,024,0186,4133,7202,885,672,085,691,1100,3
  2. Điều chỉnh qua các khoản-592,9-602,1-722,327,10,4204,0177,7431,5-213,3336,2212,1154,37,314,4131,553,1
    - Khấu hao tài sản cố định30,427,630,428,926,619,622,821,817,514,711,310,78,412,09,45,8
    - Các khoản dự phòng-278,5-298,7-347,0304,1279,8416,4420,6512,9-114,0433,6425,0212,781,895,4225,2128,6
    - Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái-1,70,10,70,10,60,00,00,00,00,00,00,00,0-0,20,4-0,2
    - Lãi lỗ từ hoạt động đầu tư-358,8-339,7-421,5-315,9-315,3-241,1-276,4-112,7-122,4-112,3-224,3-69,2-84,9-95,4-110,7-82,8
    - Chi phí Lãi vay15,78,715,09,88,79,010,89,55,60,30,10,12,12,67,31,7
  3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động-220,1-199,3-402,6-316,5328,5498,1315,7455,4-26,8469,9414,9239,879,2100,1222,7153,4
    - Tăng giảm các khoản phải thu-175,0-228,673,9-117,110,1-108,7-84,6-96,4-16,7-98,9-147,4-215,5-41,5116,8-109,5251,9
    - Tăng giảm hàng tồn kho-0,3-0,11,00,30,242,5-6,3-0,32,0-1,6-1,60,616,2-17,6-2,66,2
    - Tăng giảm các khoản phải trả (không kể Lãi vay phải trả, thuế thu nhập phải nộp)77,2-62,7-128,1-27,254,192,4297,5190,3152,982,0124,5233,631,5-22,413,763,9
    - Tăng giảm chi phí trả trước63,6158,5210,1-39,5-55,9-202,8-156,0-64,5-30,5-36,7-17,8-112,64,5-1,9-0,9-2,4
    - Tiền lãi vay đã trả-6,5-7,2-14,9-9,8-8,7-9,0-10,8-9,5-5,6-0,3-0,1-0,1-2,1-2,8-7,2-1,8
    - Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp-81,1-97,9-13,1-57,5-59,6-47,3-1,4-30,8-18,9-25,7-47,6-25,5-20,8-20,8-20,1-16,0
    - Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh-104,7——0,0-8,5-0,00,0-312,5-110,6-24,8-33,9-0,7-15,5-64,6-19,9-14,8
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh-446,9-437,3-273,7-553,2260,1774,2438,9131,8-54,2364,0291,8122,865,0119,7110,4450,9
  1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các TS dài hạn khác-39,1-10,0-10,5-133,6-91,6-52,5-83,5-48,9-33,4-78,3-46,2-24,6-17,0-60,5-87,5-32,7
  2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các TS dài hạn khác61,611,44,2-0,411,535,816,70,05,50,0177,43,00,00,20,00,0
  3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của các đơn vị khác-8.562,2-7.476,9-7.385,8-3.585,3-2.785,6-3.087,1-2.159,9-1.693,7-1.040,3-1.713,5-1.289,9-790,4-542,9-869,5-1.133,9-1.244,6
  4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác9.325,36.618,37.618,24.034,32.274,82.290,41.669,31.583,31.033,81.282,744,1659,3437,7579,11.272,3710,4
  5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác-24,5———0,00,00,0-50,0-88,5-179,10,00,0-2,5-1,5-25,9-52,0
  6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác37,60,0—0,00,068,763,9139,676,50,83,00,020,31,24,85,0
  7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia361,7377,5453,5326,2265,8228,1229,4121,897,6121,366,778,483,263,2111,651,3
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư1.160,4-479,6679,7641,1-325,1-516,6-264,052,251,2-566,1-1.044,9-74,4-21,3-287,8141,4-562,6
  3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được742,0986,7358,6492,1266,6270,7353,1646,8625,494,72,00,741,574,683,9111,5
  4. Tiền chi trả nợ gốc vay-755,7-743,6-300,0-492,1-266,6-268,7-469,0-717,8-495,6-22,0-0,7-3,5-56,1-72,5-172,0-16,7
  6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu-0,1-0,2-0,5-0,9-79,9-79,7-65,3-96,6-95,8-101,9-49,5-49,8-54,9-57,2-66,3-35,6
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính-13,8242,958,1-0,9-79,9-77,7-181,3-167,534,0-29,21.019,4-52,6-69,5-55,0-153,9209,5
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ699,7-674,0464,187,1-144,9179,9-6,516,531,0-231,3266,3-4,2-25,8-223,298,097,8
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ30,4704,5239,7152,5298,0118,1124,6108,277,1308,442,146,372,1295,3197,399,5
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ-0,0-0,10,70,2-0,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ730,030,4704,5239,7152,5298,0118,1124,6108,277,1308,442,146,372,1295,3197,3
    - Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh———14,20,0508,984,80,00,10,10,83,213,432,834,210,5
  1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu————0,00,00,00,00,00,01.067,60,00,00,00,6150,3
  2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      Phải thu hoạt động BH gốc———————————————-23,2
      Phải thu hoạt động BH Nhận Tái———————————————0,9
      Phải thu hoạt động BH Nhượng Tái———————————————-20,5
      Phải thu hoạt động khác———————————————294,7
      Phải thu/ trả đơn vị nội bộ———————————————0,0
      Phải trả hoạt động BH Gốc———————————————8,8
      Phải trả hoạt động BH Nhận Tái———————————————1,2
      Phải trả hoạt động BH Nhượng Tái———————————————4,8
      Phải trả hoạt động khác———————————————49,1
      Phải trả CBCNV———————————————0,0

Lưu chuyển tiền tệ PTI theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 1/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 2/2011Quý 1/2011
  1. Lợi nhuận trước thuế80,582,682,792,9108,786,589,458,4172,685,2159,448,454,456,4-1,7-196,6-199,847,088,7131,131,584,986,863,987,758,679,331,0-14,446,4-40,0-3,933,039,479,044,020,640,75,240,135,258,1127,414,735,127,518,615,225,425,124,813,417,915,936,024,06,519,830,120,9
  2. Điều chỉnh qua các khoản53,76,6-73,3137,4-176,6-307,9107,670,5-370,7-332,1-399,2-122,0-234,5-147,07,0292,7-370,8378,781,815,3-55,548,6126,1259,0-214,355,959,4131,74,070,5179,372,8110,88,8-47,9-59,2-103,9-18,2106,542,3106,5101,517,8118,1-2,3125,446,975,3-5,738,8-10,8-32,96,339,1-44,2-6,8-7,688,628,357,7
    - Khấu hao tài sản cố định7,17,631,6-15,97,37,84,8-4,37,07,6-0,8-4,69,85,06,5-5,27,27,11,86,08,64,04,4-28,89,53,54,45,56,25,61,85,73,17,3-2,64,74,13,80,54,13,63,43,72,72,32,63,62,82,22,02,01,03,02,32,02,72,92,72,21,9
    - Các khoản dự phòng133,071,4-59,880,2-74,8-242,4134,7102,2-460,0-74,7-135,4-196,3-151,3-65,266,3237,5-298,7430,3115,954,0-50,2108,6155,2274,2-150,7113,695,5139,945,694,8169,388,1166,119,817,7-65,0-59,54,060,090,1150,0137,2112,6158,913,8139,062,088,49,253,113,7-15,922,161,6-34,911,36,4108,259,669,7
    - Lãi lỗ từ hoạt động đầu tư-89,8-76,9-50,072,3-118,0-74,2-36,2-27,978,9-265,3-265,370,5-97,7-88,8-68,457,1-82,4-59,6-40,3-46,0-16,2-64,8-36,812,5-75,2-61,8-44,9-17,6-49,4-32,42,3-23,7-60,8-20,4-65,1-0,4-49,4-27,545,8-51,9-47,1-39,1-95,5-46,6-18,4-16,2-18,8-15,9-17,0-16,3-26,4-18,7-19,4-25,3-12,0-21,4-17,7-23,1-34,7-18,2
    - Chi phí Lãi vay3,44,44,93,95,70,94,41,22,70,42,38,05,12,02,63,92,50,94,41,91,60,93,41,12,00,54,43,91,62,65,82,72,42,02,11,51,01,50,30,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,70,70,50,60,50,70,81,24,3
  3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động134,289,29,4230,3-67,9-221,4197,0128,9-198,0-246,9-239,9-73,6-180,2-90,65,396,1-570,6425,7170,5146,4-24,0133,5213,0322,9-126,6114,5138,7162,7-10,4117,0139,268,9143,848,131,1-15,2-83,322,5111,782,4141,7159,6145,1132,732,8152,965,490,519,764,014,0-19,524,255,0-8,217,2-1,1108,458,478,6
    - Tăng giảm các khoản phải thu-100,7-125,2-85,6-32,2-99,87,8-170,5-25,6-17,7-7,2-3,243,09,520,619,121,7-53,3-77,3-0,3171,9-77,818,3-138,5-11,194,8-10,650,311,2-53,0-126,233,1-132,974,1-63,6130,8-81,213,4-72,715,1-68,3-115,669,379,01.030,1-1.105,8-60,8-67,0-54,8-16,0-82,117,741,0-47,2-32,9141,3-8,2514,7-538,4-174,4102,8
    - Tăng giảm hàng tồn kho0,4-0,61,5-1,80,4-0,41,9-1,4-0,3-0,20,10,70,5-0,30,6-3,53,7-4,9-18,30,8-1,40,112,2-28,228,41,63,47,2-4,0-2,8-0,3-1,32,2-1,01,4-2,3-0,42,7-3,52,3-1,00,6-1,3-0,11,9-2,2-0,9-0,5-0,52,57,0-8,716,11,8-11,8-0,5-4,4-0,919,2-20,8
    - Tăng giảm các khoản phải trả (không kể Lãi vay phải trả, thuế thu nhập phải nộp)-69,5158,18,1-233,2293,1-13,2-94,9-171,182,7141,1-93,558,214,0117,5-39,1-401,5245,822,710,850,8-53,7126,0-38,3-96,2111,789,4-0,6-99,9281,8161,551,3192,8-134,0141,1-40,4125,2-8,446,7108,529,850,6-109,110,2-1.032,71.158,7-16,3178,935,615,218,812,026,828,8-45,5-40,515,9-444,0441,68,0-35,5
    - Tăng giảm chi phí trả trước-48,23,28,313,542,3-11,130,332,365,530,149,751,944,264,4-58,4-25,783,3-38,7-45,7-38,87,221,4-64,6-134,042,6-46,9-43,30,6-72,5-40,76,4-32,3-21,6-17,1-19,9-5,7-4,5-0,4-22,4-7,30,6-7,919,9-29,7-5,8-2,2-58,3-5,5-28,7-15,80,65,7-1,10,8-0,80,20,4-1,50,61,1
    - Tiền lãi vay đã trả-3,6-4,3-5,6-3,2-5,6-0,9-4,4-1,2-2,7-0,4-2,3-8,0-5,1-2,0-2,6-4,6-1,8-0,9-4,4-2,9-0,7-0,9-3,4-1,1-2,0-0,5-4,4-3,9-1,6-2,6-5,8-2,7-2,4-2,0-2,1-1,5-1,0-1,5-0,3-0,0-0,00,0-0,00,0-0,00,00,00,0-0,00,00,0-0,7-0,7-0,5-0,6-0,7-0,6-0,9-5,50,0
    - Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp-34,0—-28,83,1-18,5-16,6-11,6-34,7-40,6-11,111,5-24,515,3-15,3-2,42,1-2,0-31,9-31,0-2,0-6,1-20,5-11,4-17,2-6,3-13,6-0,3-11,09,3-9,3-11,10,3-21,30,00,07,0-7,00,0-7,1-5,6-13,1-0,0-27,8-8,9-5,0-6,0-9,1-2,2-0,8-13,4-1,4-1,72,2-19,9-1,3-1,6-1,6-16,5-1,3-16,8
    - Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh51,34,0-0,09,60,0—————————14,20,0-0,00,0—-0,0——0,0-222,7163,059,554,130,7-130,7130,80,0-0,20,20,0-9,89,7-2,22,3-47,57,4-43,384,170,38,23,10,80,0-0,01,50,2-0,9-0,50,60,40,13,30,30,80,87,1
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh-70,0124,4-146,357,8267,7-488,1-52,1-72,7-111,2-94,5-277,547,7-101,994,3-13,3-316,1-174,4130,1189,1259,5-44,9122,1253,938,2305,7193,4197,9122,4-5,8227,8214,2127,855,2-254,228,8-0,8-102,4-34,365,838,9105,6110,4231,483,578,961,2109,162,9-10,1-25,949,041,424,3-42,877,2-6,187,8-36,9-98,3105,5
  1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các TS dài hạn khác-0,7-0,8-0,5-2,7-11,4-1,0-19,4-4,025,7-27,9-10,69,5-6,4-4,1-77,116,0-83,8-2,62,3-163,4143,5-209,611,498,3-36,70,60,1-10,2-68,3-7,8-16,26,8-23,9-4,42,3-7,0-4,8-3,0-42,90,0-16,9-8,6-25,6-16,6-6,7-2,4-7,9-2,7-6,9-4,6-0,8-1,9-14,4-0,1-6,6-9,0-28,3-14,7-5,0-10,4
  3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của các đơn vị khác-2.101,6-776,9-8.062,03.246,5-2.458,2-1.205,8-31,5-2.134,43.879,2-6.679,8-4.238,74.865,5-3.892,2-1.255,7445,72.204,0-1.975,6-871,7-65,7986,4-1.099,6-888,3-866,1168,7-1.364,6-854,9-8,631,8-680,3-392,0-532,8-345,9-493,6-228,0441,6-231,8-209,8-181,0-108,7-258,3203,2-579,4-318,9-1.335,5-26,6-145,20,0133,2-133,2-164,8-273,0-408,9114,9-410,0-257,7-593,7-153,5-249,9-253,3-238,9
  4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác2.041,4255,08.774,2-3.542,32.218,41.803,20,01.357,2-2.794,05.541,45.951,2-4.721,73.764,0548,0—-2.084,02.084,0548,0—-950,7950,7548,0931,5-253,8919,7523,3-1,0-142,1518,7184,9506,0258,0425,7300,0-521,2272,8250,2163,3-84,3186,6-115,6208,4116,3228,1118,0118,0-136,2-167,0134,4191,4212,5397,6-119,5383,5142,4574,489,5145,2332,9226,5
  7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia69,535,546,715,949,5110,767,0-33,2-7,7273,3246,5-125,1147,2121,250,1-85,0106,888,524,526,362,539,653,3-44,980,718,915,7-17,362,58,122,816,529,537,538,282,5-3,522,0-21,772,429,527,176,619,916,212,822,210,627,117,624,218,528,124,030,93,816,417,941,411,3
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư8,6-487,1758,6-278,8-152,2683,116,6-818,31.111,2-895,91.952,328,213,9-592,1420,248,2134,5-240,9-36,3-113,568,9-510,5129,5-21,5-351,7-291,74,4-50,7-113,9-200,0-20,3-114,6-47,5230,0-89,5143,054,126,7-84,4-69,8-6,8-353,5-186,6-1.103,796,0-16,8-121,9-25,921,539,5-37,1-15,029,5-5,2-94,7-18,8-80,9-94,9117,2-11,4
  3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được170,0—288,0218,0107,7187,3290,0205,0148,6331,4520,9-82,3109,8300,0-363,315,2198,1150,0-247,3-15,038,0224,430,049,699,183,7-163,1-218,4212,650,4-171,3-163,6141,6119,0-325,5-4,5330,097,990,00,00,00,00,02,00,00,00,00,00,00,0-28,7-6,56,531,422,014,016,622,020,422,8
  4. Tiền chi trả nợ gốc vay-288,0—-364,0-137,3-51,7-250,0-295,00,0-448,6—-789,8————100,0-100,0—————-268,73,1-1,9-1,2—191,6-191,9-0,9-2,2181,9-96,2-86,8320,0-122,3-197,7-90,4-18,00,0-2,00,00,00,00,0-0,70,00,00,0-3,56,814,6-14,6-24,0-21,5-8,5-24,6-17,9-131,60,0
  6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu-0,0-0,1-0,1-0,0-0,0-0,1-0,0-0,1-0,10,0-0,10,0-0,4-0,1-0,6-0,0-0,2-0,0-0,3-79,4-0,1-0,1-0,1-79,0-0,60,4-1,6-53,4-9,9-0,0-22,0-71,9-2,5-0,371,8-5,5-66,3-1,9-27,5-78,06,8-8,9-17,22,1-4,1-27,4-19,2-29,90,3-1,00,8-55,1-0,50,0-25,1-31,92,0-3,3-40,90,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính-118,0-0,1-76,180,656,0-62,7-5,0204,9-300,1331,4-269,0-82,2109,4299,9-363,9115,297,9150,0-247,6-94,437,8224,2-238,8-26,396,682,9-164,7-80,310,849,4-195,5-53,642,931,966,3-132,366,05,644,5-78,04,7-8,9-17,21.071,8-4,1-28,2-19,2-29,90,3-4,5-21,1-47,1-8,67,4-24,6-26,4-6,00,8-152,022,8
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ-179,4-362,8536,3-140,4171,5132,2-40,6-686,1699,9-658,91.405,9-6,421,4-197,843,0-152,758,039,1-94,851,661,8-164,2144,6-9,550,6-15,437,6-8,5-108,977,2-1,6-40,450,77,75,69,817,7-2,125,9-108,9103,6-251,927,751,6170,816,2-32,07,211,69,1-9,2-20,845,2-40,6-42,1-51,30,9-130,9-133,2116,9
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ367,2730,0193,8334,3162,630,459,4744,845,6704,556,963,441,9239,796,9249,1191,6152,5247,3195,5133,9298,0143,8153,4102,7118,184,593,0201,8124,6126,2166,6115,9108,2102,692,875,177,151,2160,156,5308,4280,7229,158,342,174,166,955,346,355,976,731,572,1114,0165,3164,3295,3314,2197,3
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ187,7367,2730,0193,8334,3162,618,859,4744,845,61.462,756,963,441,9139,996,9249,1191,6152,5247,3195,5133,9288,4143,8153,4102,7122,084,593,0201,8124,6126,2166,6115,9108,2102,692,875,177,151,2160,156,5308,5280,7229,158,342,174,166,955,346,755,976,731,571,9114,0165,3164,3181,0314,2
    - Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái——0,0-3,23,2—-0,1-0,70,7——0,4-0,4——-0,60,6——-0,70,7—0,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-3,13,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,0
    - Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh——-53,571,8123,5-232,4————————50,0-0,6120,6-164,7107,4-66,6111,5-155,8284,9225,7-0,00,0—25,0-24,60,01,435,114,3-359,7-62,3-36,9-8,8-33,9-88,8-1,986,0-86,1-63,9-16,2-0,9-5,00,0-0,0-0,5-0,10,0-1,11,3-1,9-1,0-31,724,2-29,4-4,1-11,0
  2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các TS dài hạn khác——0,2-40,949,50,40,0-1,75,1—4,0-0,00,0——————-11,511,5—0,0-0,30,30,0—0,00,00,00,00,00,00,0-22,0-0,122,19,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ——-0,0-0,20,2—-0,10,7-0,7—-0,1-0,20,2——0,6-0,6——0,1-0,1—0,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,0
  5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác———24,5-24,5——————————————0,0——0,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,028,0-29,80,0-0,2173,1-70,5-106,9-1,7315,8-134,2-224,00,00,00,00,00,00,00,00,0-2,50,00,00,00,0-41,30,0
  6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác———20,224,5-24,50,6-2,22,8-2,8-0,10,11,4-1,41,4-2,93,1-3,12,6-0,60,3-0,3-0,510,649,020,3-1,987,153,56,9-0,0-50,014,9124,8-56,456,40,016,50,00,00,00,8-350,8134,7219,10,00,00,00,00,00,0-20,320,30,0-3,75,8-4,96,642,50,0
  1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu———————————————————0,0——0,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01.067,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành———————————————————0,0——0,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính——————————————————————0,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      Phải thu hoạt động BH gốc———————————————————————————————————————————————————————————6,9
      Phải thu hoạt động BH Nhận Tái———————————————————————————————————————————————————————————-11,0
      Phải thu hoạt động BH Nhượng Tái———————————————————————————————————————————————————————————5,2
      Phải thu hoạt động khác———————————————————————————————————————————————————————————101,7
      Phải thu/ trả đơn vị nội bộ———————————————————————————————————————————————————————————0,0
      Phải trả hoạt động BH Gốc———————————————————————————————————————————————————————————-4,1
      Phải trả hoạt động BH Nhận Tái———————————————————————————————————————————————————————————2,3
      Phải trả hoạt động BH Nhượng Tái———————————————————————————————————————————————————————————11,8
      Phải trả hoạt động khác———————————————————————————————————————————————————————————-45,5
      Phải trả CBCNV———————————————————————————————————————————————————————————0,0

Báo cáo khác của PTI

Dữ liệu khác của PTI

Tóm tắt

Lưu chuyển tiền tệ của Tổng CTCP Bảo hiểm Bưu điện (mã PTI), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc PTI.