Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo PTI
Tổng CTCP Bảo hiểm Bưu điện
Post & Telecommunication Joint Stock Insurance Corporation
18.800
▲ +400 (▲ +2,17%)

Kết quả kinh doanh PTI

Doanh thu và lợi nhuận PTI theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 1.076Q4/2023: 1.146Q1/2024: 1.087Q2/2024: 996Q3/2024: 874Q4/2024: 934Q1/2025: 863Q2/2025: 792Q3/2025: 759Q4/2025: 846Q1/2026: 899Q2/2026: 8781.146Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 39Q4/2023: 128Q1/2024: 68Q2/2024: 138Q3/2024: 46Q4/2024: 71Q1/2025: 70Q2/2025: 87Q3/2025: 75Q4/2025: 59Q1/2026: 66Q2/2026: 64138Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/202687864
Q1/202689966
Q4/202584659
Q3/202575975
Q2/202579287
Q1/202586370
Q4/202493471
Q3/202487446
Q2/2024996138
Q1/20241.08768
Q4/20231.146128
Q3/20231.07639

Doanh thu và lợi nhuận PTI theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 4.734Năm 2021: 4.964Năm 2022: 5.153Năm 2023: 4.878Năm 2024: 3.891Năm 2025: 3.2935.153Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 239Năm 2021: 257Năm 2022: -347Năm 2023: 253Năm 2024: 322Năm 2025: 291322-347Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20253.293291
Năm 20243.891322
Năm 20234.878253
Năm 20225.153-347
Năm 20214.964257
Năm 20204.734239

Báo cáo tài chính gốc PTI theo kỳ

151 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023————
2022—————
2021——
2020
2019
2018
2017
2016———

151 tệp báo cáo PTI trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính PTI

2 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố PTI.

Kết quả kinh doanh PTI theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1- Thu phí bảo hiểm gốc3.757,94.016,15.076,76.266,05.836,25.959,25.692,74.159,53.206,43.096,52.461,71.718,21.478,41.663,21.084,3684,5455,0—343,2281,2
2- Thu phí nhận tái bảo hiểm84,482,9114,2104,5108,786,3108,9126,4143,6129,7127,298,097,989,667,449,338,0——24,3
3- Các khoản giảm trừ967,4773,51.014,31.993,11.803,02.088,52.614,61.704,8936,5970,1612,7323,5281,8535,5221,9154,8118,8222,688,079,2
  - Phí nhượng tái bảo hiểm1.110,61.176,91.611,11.675,41.733,61.643,32.240,21.414,61.068,5682,6612,7323,5259,8509,5206,7149,6112,9——74,6
  - Giảm phí bảo hiểm38,4223,0124,252,9-171,3479,2-641,3-206,5-194,2-33,70,00,07,410,07,70,00,0——0,0
  - Hoàn phí bảo hiểm-181,6-626,4-721,0264,8240,7-34,01.015,7496,762,2321,20,00,014,616,07,45,15,9——4,6
5. Thu hoa hồng nhượng tái bảo hiểm272,0360,5447,3542,5586,4536,8381,3288,6237,1210,2153,942,767,566,148,634,727,9——0,0
6. Thu khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm145,6205,3254,4233,1235,3240,3741,9507,4131,476,261,8105,3213,8338,3289,232,968,3——23,3
7. Doanh thu thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm3.292,53.891,34.878,35.153,04.963,74.734,14.310,23.377,12.782,02.542,41.954,41.546,01.535,61.476,11.097,6550,6419,4303,6255,2243,5
8. Chi bồi thường Bảo hiểm gốc, trả tiền bảo hiểm1.982,62.146,32.939,92.930,62.167,92.065,22.058,41.714,31.709,21.220,9855,9702,0564,5555,6509,8220,1184,3——101,0
10. Các khoản giảm trừ669,4574,9753,2726,8528,9549,7609,9434,0448,9248,1216,0157,061,959,1199,349,122,3——7,2
  - Thu bồi thường nhượng tái bảo hiểm629,1549,6722,1697,5515,2532,4590,0422,5423,1235,5208,1149,754,554,1195,146,621,7——6,0
  - Thu đòi người thứ ba bồi hoàn40,325,331,129,313,717,319,911,525,812,58,07,30,10,00,10,00,4——0,9
11. Bồi thường thuộc phần trách nhiệm giữ lại1.313,21.571,42.186,72.203,81.639,01.515,51.448,51.280,31.260,3972,9639,8545,0556,3534,8342,8187,6179,0——100,6
12. Chi bồi thường từ dự phòng dao động lớn0,0———0,00,00,00,00,00,00,0-14,90,080,080,00,00,0——0,0
13. Tăng (giảm) dự phòng bồi thường-184,570,71,058,5133,3129,72,747,1-59,7194,2132,381,36,610,514,415,033,2——8,0
14. Số trích dự phòng dao động lớn trong năm27,329,235,847,042,144,035,628,722,825,419,80,012,912,227,917,311,2——11,3
15. Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm1.691,41.778,82.344,23.044,22.395,52.345,22.148,31.429,61.005,3856,9754,5526,6421,9520,2408,684,853,9——24,9
  - Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm gốc1.691,41.778,82.344,23.044,22.395,52.345,22.148,31.429,61.005,3856,9703,8431,2194,0180,0121,373,843,7——19,2
    + Chi hoa hồng414,6493,5618,8658,20,00,00,00,00,00,00,00,022,619,114,311,58,6——5,5
    + Chi khác1.276,81.285,21.725,42.386,00,00,00,00,00,00,00,00,01,00,41,50,40,5——0,3
16. Dự phòng thuế nhà thầu nước ngoài3,02,80,62,3-6,7-8,52,4-0,82,32,20,00,00,00,00,00,00,0——0,0
17. Tổng chi trực tiếp hoạt động kinh doanh bảo hiểm2.847,33.450,24.567,85.353,44.210,04.034,53.635,22.785,82.228,72.049,41.546,41.167,9997,7997,7713,7304,8277,3—145,6144,8
18. Lợi nhuận gộp hoạt động kinh doanh bảo hiểm445,2441,1310,6-200,4753,7699,7675,1591,3553,3493,0408,0378,1537,8478,4383,9245,8142,1—109,698,6
19. Tăng (giảm) lợi nhuận do chênh lệch tỉ giá12,71,13,25,919,210,516,83,35,43,10,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
21. Chi phí quản lý doanh nghiệp210,8199,7208,7252,9583,5597,7625,5594,1539,6494,1397,0360,1437,8424,4332,6208,3134,0117,398,890,6
23. Doanh thu hoạt động tài chính244,5204,9271,7156,0189,5190,6187,9172,1245,4157,0150,2104,6101,4113,0124,4135,681,869,225,923,6
24. Chi hoạt động tài chính127,656,465,855,547,610,7135,8160,593,436,764,736,334,811,943,053,920,66,10,20,2
25. Lợi nhuận hoạt động tài chính116,8148,5206,0100,5141,8179,952,111,6152,0120,385,568,366,5101,181,481,761,363,025,823,5
26. Thu nhập hoạt động khác9,312,111,35,94,05,72,73,01,31,0174,44,5-0,42,35,60,55,30,60,10,0
27. Chi phí hoạt động khác3,53,23,24,80,50,82,32,41,12,565,92,71,04,20,70,00,00,10,00,0
28. Lợi nhuận hoạt động khác5,99,08,11,13,54,90,40,60,2-1,5108,51,8-1,4-1,94,90,45,30,50,10,0
29. Tổng lợi nhuận kế toán372,8402,7319,8-343,6328,0294,1138,024,0186,4133,7202,885,672,085,691,1100,363,357,228,624,5
31. Tổng lợi nhuận trước thuế thu nhập doanh nghiệp372,8402,7319,8-343,6328,0294,1138,024,0186,4133,7202,885,667,383,682,5100,363,357,228,624,5
33. Lợi nhuận chịu thuế thu nhập doanh nghiệp372,8402,7319,8-343,6328,0294,1138,024,0186,4133,7202,885,667,383,682,5100,363,357,228,624,5
34. Thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp81,381,066,93,870,554,924,67,032,725,342,518,217,120,520,522,813,715,27,66,5
35. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp291,5321,8252,9-347,4257,5239,1113,417,0153,7108,4160,367,354,865,170,777,549,742,021,018,0
36. Lợi ích cổ đông thiểu số0,00,10,10,00,1-0,90,2-0,00,00,10,1-0,1-0,00,60,80,20,50,00,00,0
37. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông công ty mẹ291,5321,7252,8-347,4257,4240,1113,217,0153,7108,3160,267,454,964,569,977,349,142,021,018,0
  - Thu hàng đã xử lý bồi thường 100%—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,35,04,12,50,3——0,3
  - Hoàn phí nhận tái bảo hiểm——0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,0
22. Lợi nhuận thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm——0,0—0,05,419,713,914,613,08,815,56,9-13,74,918,2-3,2—2,71,0
9. Chi bồi thường nhận tái bảo hiểm, trả tiền bảo hiểm———0,00,00,00,00,00,00,00,00,053,638,332,316,517,0——6,8
32. Dự phòng đảm bảo cân đối———0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  - Các khoản giảm trừ khác————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,0
4. Tăng (giảm) dự phòng phí, dự phòng toán học————0,00,00,00,00,00,0237,594,740,2145,6170,096,051,1——6,2
    + Chi giám định tổn thất————0,00,00,00,00,00,00,00,06,86,87,94,52,8——1,2
    + Chi đòi người thứ 3————0,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,0——0,0
    + Chi xử lý hàng bồi thường 100%————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,1
    + Chi đánh giá rủi ro của đối tượng bảo hiểm————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,0
    + Chi đề phòng hạn chế rủi ro, tổn thất————0,00,00,00,00,00,00,00,012,913,810,58,37,2——4,2
  - Chi khác hoạt động kinh doanh nhận tái bảo hiểm————0,00,00,00,00,00,00,00,023,719,515,811,99,1——5,7
  - Chi hoạt động nhượng tái bảo hiểm————0,00,00,00,00,00,00,00,00,01,91,3-0,41,1——0,0
  - Chi Phí trực tiếp kinh doanh hoạt động khác————0,00,00,00,00,00,050,795,4204,3318,8270,2-0,40,0——0,0
20. Chi phí bán hàng————0,00,03,01,81,72,22,22,593,167,746,526,211,3—8,07,0
30. Các khoản điều chỉnh tăng (giảm) lợi nhuận để xác định lợi nhuận chịu thuế TNDN————0,00,00,00,00,00,00,00,0-4,7-2,0-8,70,00,00,00,00,0
  - Thu khác (Giám định, đại lý...)———————507,4131,476,261,8—213,6336,2288,83,868,3——0,0
  - Thu nhận tái bảo hiểm————————0,0—0,0—0,00,00,10,00,0——0,0
  - Thu nhượng tái bảo hiểm————————0,0—0,0—0,22,10,329,00,0——23,3

Kết quả kinh doanh PTI theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1- Thu phí bảo hiểm gốc1.075,61.140,2982,0831,6886,01.058,31.018,9919,8963,61.113,81.158,21.108,71.264,71.545,11.545,21.311,61.524,01.885,21.645,61.167,91.488,51.534,21.634,21.373,61.435,71.515,11.506,51.431,51.433,41.321,31.158,21.081,1984,2936,0899,8810,4740,9755,2——————552,8553,6———394,1449,0341,4325,9362,2415,8344,9257,7642,7330,2268,9
2- Thu phí nhận tái bảo hiểm13,07,217,317,924,125,123,321,425,712,528,920,142,023,235,012,422,234,937,219,729,822,122,524,825,713,343,420,330,814,461,011,430,223,866,622,643,610,8——————40,48,3———5,732,416,743,45,433,412,517,925,819,314,5
3- Các khoản giảm trừ326,6329,0223,2180,8268,0295,5222,3187,2199,2164,8178,8214,6335,2285,8485,5498,9255,6753,2486,7289,9470,0556,3570,7429,5521,2566,9687,1635,5659,9632,1462,7503,4343,5395,2234,5281,1218,0205,9——————194,8105,4———64,991,396,668,725,2124,266,112,4331,774,735,7
  - Phí nhượng tái bảo hiểm243,1271,8261,8237,1254,6357,0214,0276,1387,3299,5385,9326,2437,4461,7490,2379,1394,3411,8453,8436,9372,0470,8426,5323,9472,0420,7585,4544,4592,3518,1453,1380,0234,1347,4233,5366,9237,6236,4——————194,8105,4———64,985,592,261,021,1116,061,56,0325,069,736,8
  - Giảm phí bảo hiểm18,338,9-27,829,758,4-21,978,433,623,887,31,5-7,149,911,8-17,8149,4-201,4122,8-147,4119,5-108,6-34,7230,6157,142,449,2-74,5-45,6-315,1-206,1-74,9-15,8-115,80,0-17,3-112,2-23,7-44,0——————0,00,0———0,02,41,42,41,24,41,91,72,02,1-2,4
  - Hoàn phí bảo hiểm65,318,3-10,9-86,1-45,0-39,6-70,0-122,5-211,9-222,0-208,6-104,5-152,1-187,713,1-29,662,7218,6180,3-266,5206,6120,3-86,4-51,66,897,0176,2136,8382,6320,084,5139,2225,247,818,326,34,113,4——————0,00,0———0,03,43,05,32,93,82,84,74,82,91,3
5. Thu hoa hồng nhượng tái bảo hiểm50,871,656,561,183,271,271,887,2104,896,492,2101,3121,1132,7148,2102,0167,4124,9153,5147,3139,4146,2161,1128,1125,0122,6104,0123,789,663,973,1104,732,977,944,275,548,969,4——————53,520,8———7,118,128,215,95,321,218,615,710,616,68,0
6. Thu khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm65,39,312,929,366,24,042,132,8101,528,945,760,0132,816,078,751,289,813,466,265,285,718,395,015,9110,618,8331,4205,8102,3102,4268,971,6118,248,993,219,620,920,7——————31,60,1———0,024,737,584,766,87,056,070,467,384,494,5
7. Doanh thu thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm878,0899,3845,5759,2791,6863,2933,9874,0996,41.086,81.146,21.075,61.225,41.431,21.321,6978,31.547,91.305,21.415,71.110,11.273,41.164,51.342,11.113,01.175,81.103,01.298,21.145,8996,4869,91.098,5765,4822,0691,4869,3647,1636,3650,3———563,7586,2484,0436,1418,2———338,9400,4343,9383,3407,9326,9343,1319,0348,9344,1297,3
8. Chi bồi thường Bảo hiểm gốc, trả tiền bảo hiểm535,2429,4506,4564,7464,1447,4531,0494,6609,2511,6694,6730,0729,1786,2893,7777,3686,9572,6660,4369,4611,5526,5492,1579,3528,7465,2551,7567,9540,2392,6491,6430,9422,9368,8480,3399,0486,8346,8——————204,3147,4———128,8145,3134,4143,2141,6156,7140,7135,2123,0265,792,3
10. Các khoản giảm trừ207,2111,9151,2271,0121,0126,2113,7163,7-82,7380,2192,8169,8198,2192,4264,4141,4176,0145,1185,293,8109,2140,7144,4135,2163,6106,4221,2139,8157,591,4203,7131,049,050,3180,496,0106,867,1——————67,35,9———8,518,57,022,314,020,110,88,419,845,893,7
  - Thu bồi thường nhượng tái bảo hiểm199,7110,7129,1261,7122,5115,9106,2149,6-84,8378,6186,9161,2189,9184,1254,8135,2164,0143,4177,892,6107,1137,7139,1135,1155,6102,6215,0134,7152,987,3201,3125,147,148,9163,488,7101,767,1——————65,63,3———4,516,65,223,79,018,88,77,818,844,092,8
  - Thu đòi người thứ ba bồi hoàn7,51,222,1———7,514,10,0—5,98,68,38,39,56,211,91,67,31,22,23,05,30,08,03,86,15,14,64,12,45,91,81,417,07,35,10,0——————1,72,6———3,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
11. Bồi thường thuộc phần trách nhiệm giữ lại328,0317,5355,2293,7343,1321,2417,3330,9691,9131,4501,8560,2530,8593,8629,3635,9511,0427,5475,2275,6502,3385,8347,6444,1365,1358,7330,5428,1382,7301,2287,9299,9374,0318,5299,9302,9380,0279,7——————137,0141,5———120,3142,0141,3144,7128,2154,3132,1137,0111,5229,010,3
13. Tăng (giảm) dự phòng bồi thường42,7-2,5-32,7137,5-91,9-197,5115,482,7-177,450,963,2-92,9-67,499,050,3-22,8-44,273,170,983,3-48,64,6116,334,77,8-33,137,1-38,4-2,2-3,80,0-28,05,7-76,6-7,413,0-66,316,4——————-33,169,7———47,4-34,20,1-4,645,3-25,612,2-16,240,1-135,5130,9
14. Số trích dự phòng dao động lớn trong năm8,58,87,46,16,57,38,36,76,08,38,08,08,711,110,99,411,515,112,37,511,510,912,310,79,911,19,69,18,78,27,77,17,86,17,34,75,55,3——————4,04,6———0,03,92,63,03,43,3-9,114,04,08,27,4
15. Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm400,7539,2356,4266,5386,8681,7214,5431,2252,7884,8428,1576,1627,1713,0582,2525,01.188,9761,3610,7544,1664,6599,9678,8435,0644,0590,8731,8632,6482,8315,1505,7352,3313,1258,5344,5249,0236,7175,1——————186,9115,3———83,296,082,7128,7114,171,5100,2110,3103,2132,9122,0
  - Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm gốc400,7539,2356,4266,5386,8681,7214,5431,2252,7884,8428,1576,1627,1713,0582,2525,01.188,9761,3610,7544,1664,6599,9678,8435,0644,0590,8731,8632,6482,8315,1505,7352,3313,1258,5344,5249,0236,7175,1——————160,1115,3———33,165,142,5183,748,558,396,939,138,046,231,5
    + Chi hoa hồng102,7106,5106,793,3101,8112,8123,4116,2131,8121,9157,0140,8144,3176,7163,3127,5204,8162,6179,20,0164,5172,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——————0,00,0———0,07,74,89,01,07,23,24,14,84,83,0
    + Chi khác298,0432,7249,8173,2285,00,091,1315,0120,9762,9271,0435,3482,8536,3418,9397,5984,1598,7431,50,0500,2427,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——————0,00,0———50,10,10,40,60,00,00,10,10,20,20,3
16. Dự phòng thuế nhà thầu nước ngoài0,80,00,510,50,7-0,0-0,60,60,51,90,5-1,50,21,4-0,60,0-0,23,1-2,61,60,30,30,50,00,11,90,9-1,21,10,31,1-2,20,20,4-2,6-2,95,30,2——————0,00,0———0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
17. Tổng chi trực tiếp hoạt động kinh doanh bảo hiểm779,8863,0686,3703,8644,5812,6755,5851,4773,31.075,31.001,11.051,51.099,31.416,81.272,71.147,61.667,21.276,91.169,2910,61.129,81.001,11.155,1924,51.026,8927,51.109,11.031,5872,1620,7947,3631,3700,6506,5644,3569,6555,8476,5————508,2—294,7331,0———250,9207,7226,7271,8291,1173,4213,3217,0258,9216,5208,7
18. Lợi nhuận gộp hoạt động kinh doanh bảo hiểm98,236,3159,255,4147,050,6178,322,6223,111,4145,124,1126,114,548,9-169,3-119,328,2246,5199,5143,6163,4187,1188,4149,0175,5189,1114,3124,3249,2151,2134,1121,4184,8225,077,680,5173,8——————141,387,1———88,0192,7117,2111,5116,9153,5129,8102,090,0127,588,6
19. Tăng (giảm) lợi nhuận do chênh lệch tỉ giá1,11,01,52,12,96,30,30,20,20,31,10,5-0,20,40,80,42,90,24,66,55,72,44,72,7-0,62,011,15,60,90,83,40,1-0,20,02,51,33,20,0——————0,00,0———0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Chi phí bán hàng-0,00,00,0————————————————0,0——0,00,00,00,01,20,80,60,50,6-0,00,60,60,20,50,50,30,60,50,70,40,70,30,80,50,20,80,50,732,920,918,221,623,417,917,28,720,311,2
21. Chi phí quản lý doanh nghiệp38,625,7112,835,936,424,199,530,748,221,476,234,850,146,369,761,765,156,2193,0112,1121,6156,9168,5142,0113,8164,4160,691,6149,6223,5157,8138,3113,6183,4162,799,990,2184,9162,789,789,6144,370,1120,9124,981,785,191,190,994,1139,2101,696,4100,2131,3102,9100,188,8112,582,5
23. Doanh thu hoạt động tài chính28,877,483,566,845,082,845,369,65,193,7118,068,3-5,991,444,835,44,276,443,341,018,288,159,245,417,170,557,018,963,048,3-13,938,561,190,237,482,247,572,333,861,168,046,8218,857,623,421,925,626,820,830,226,521,727,925,431,721,635,027,046,026,0
24. Chi hoạt động tài chính8,46,649,17,255,227,237,26,210,32,833,110,817,25,225,82,923,14,911,15,615,114,3-2,621,4-32,430,524,917,158,132,129,96,771,254,922,814,928,722,82,610,223,42,8102,920,71,33,021,71,912,10,821,32,07,14,41,14,07,6-1,913,95,2
25. Lợi nhuận hoạt động tài chính20,570,734,559,6-10,355,68,063,5-5,191,084,957,5-23,286,219,032,4-18,971,432,235,43,273,861,924,049,640,032,21,85,016,2-43,831,8-10,135,314,667,318,849,531,150,944,744,0115,836,922,118,93,924,88,729,35,219,720,821,030,517,627,428,932,120,8
26. Thu nhập hoạt động khác0,30,52,65,34,70,64,23,42,52,14,93,01,91,54,42,10,80,41,10,20,62,11,40,70,51,91,60,60,20,21,90,40,60,10,60,20,40,26,51,749,01,60,82,6-19,120,21,54,7-0,524,9-0,4-1,40,30,05,7-0,2-7,00,07,4-0,4
27. Chi phí hoạt động khác1,70,32,84,10,12,41,21,20,40,11,50,30,31,24,50,50,00,00,10,00,30,00,40,00,00,70,31,50,20,10,20,40,30,10,30,10,30,32,01,142,80,31,60,4-16,416,60,52,40,522,30,50,20,10,20,00,0-1,51,60,10,0
28. Lợi nhuận hoạt động khác-1,40,2-0,21,24,7-1,82,92,32,11,93,42,71,60,3-0,01,60,80,41,00,20,32,01,10,70,51,31,3-0,9-0,00,01,7-0,00,30,10,30,20,0-0,14,50,56,21,3-0,72,2-2,73,60,92,3-1,02,6-0,9-1,60,3-0,25,7-0,3-5,5-1,67,4-0,4
29. Tổng lợi nhuận kế toán80,582,682,792,9108,786,589,458,4172,685,2159,448,454,456,4-1,7-196,6-199,847,088,7131,131,584,986,873,787,758,679,331,0-14,446,4-40,028,20,939,481,944,020,640,722,240,135,258,1127,414,735,127,518,615,225,425,124,812,917,915,934,926,26,519,834,315,2
31. Tổng lợi nhuận trước thuế thu nhập doanh nghiệp80,582,682,792,9108,786,589,458,4172,685,2159,448,454,456,4-1,7-196,6-199,847,088,7131,131,584,986,873,787,758,679,331,0-14,446,4-40,028,20,939,481,944,020,640,722,240,135,258,1127,414,735,127,518,615,225,425,125,013,815,713,430,027,67,819,819,315,2
33. Lợi nhuận chịu thuế thu nhập doanh nghiệp80,582,682,792,9108,786,589,458,4172,685,2159,448,454,456,4-1,7-196,6-199,847,088,7131,131,584,986,873,787,758,679,331,0-14,446,4-40,028,20,939,481,944,020,640,722,240,135,258,1127,414,735,127,518,615,225,425,125,013,815,713,430,027,67,819,819,315,2
34. Thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp16,616,123,417,921,316,618,511,934,416,731,69,89,915,32,7-29,419,18,818,725,66,216,916,014,117,611,315,34,8-4,49,3-5,64,00,47,816,39,32,07,20,67,05,612,426,52,27,95,83,53,55,55,66,43,43,93,47,56,11,85,34,43,9
35. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp63,966,559,375,087,469,970,946,4138,268,4127,838,744,541,2-4,4-167,2-218,938,370,1105,525,368,070,859,670,147,364,126,2-10,037,1-34,424,20,531,665,534,718,533,521,533,029,645,7100,912,427,221,715,111,719,919,618,49,414,012,527,420,14,614,529,911,3
36. Lợi ích cổ đông thiểu số0,00,0-0,20,00,10,10,10,00,0-0,00,10,1-0,10,1-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,0-0,0-0,1-0,0-0,0-0,0-0,00,00,0-0,00,10,20,10,20,2
37. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông công ty mẹ63,966,559,574,987,369,870,946,4138,268,5127,738,644,641,1-4,3-167,3-218,938,270,0105,425,368,070,859,670,147,264,026,2-10,037,1-34,424,10,531,665,534,718,533,521,633,029,545,7100,812,427,221,715,111,719,919,618,49,514,012,527,420,04,514,429,711,1
  - Thu hàng đã xử lý bồi thường 100%———9,3-1,410,3——2,01,60,0—————0,00,00,00,0——0,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——————0,00,0———0,01,91,8-1,45,01,32,10,61,01,80,9
  - Hoàn phí nhận tái bảo hiểm——————————0,0————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——————0,00,0———0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
22. Lợi nhuận thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm——————————0,5—0,0——————0,00,0—0,10,03,02,46,63,74,53,84,92,63,52,74,91,13,62,5——————15,75,0———-6,820,5-5,2-3,1-5,0-1,38,9-15,4-7,5-5,2-5,2
9. Chi bồi thường nhận tái bảo hiểm, trả tiền bảo hiểm————————————————0,0——0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——————0,00,0———0,015,214,023,80,717,72,310,18,29,011,7
32. Dự phòng đảm bảo cân đối—————————————————0,0—0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  - Các khoản giảm trừ khác———————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——————0,00,0———0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
4. Tăng (giảm) dự phòng phí, dự phòng toán học———————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——————47,359,2———3,032,6-16,817,96,526,322,830,365,731,852,9
12. Chi bồi thường từ dự phòng dao động lớn———————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,0-146,00,00,00,00,00,00,00,0——————0,00,0———0,00,0—0,00,030,022,028,00,018,161,9
    + Chi giám định tổn thất———————————————————0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——————0,00,0———0,02,41,41,71,31,71,42,31,34,31,4
    + Chi đòi người thứ 3———————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——————0,00,0———0,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    + Chi xử lý hàng bồi thường 100%———————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——————0,00,0———0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    + Chi đánh giá rủi ro của đối tượng bảo hiểm———————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——————0,00,0———0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    + Chi đề phòng hạn chế rủi ro, tổn thất———————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——————0,00,0———0,05,94,01,41,69,31,71,21,55,24,1
  - Chi khác hoạt động kinh doanh nhận tái bảo hiểm———————————————————0,0——0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——————0,00,0———50,17,85,29,61,07,23,24,24,95,03,3
  - Chi hoạt động nhượng tái bảo hiểm———————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——————0,00,0———0,00,00,00,00,00,90,00,90,00,60,0
  - Chi Phí trực tiếp kinh doanh hoạt động khác———————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————9,226,80,0———0,023,135,0-64,664,65,00,066,060,281,187,3
30. Các khoản điều chỉnh tăng (giảm) lợi nhuận để xác định lợi nhuận chịu thuế TNDN———————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,20,9-2,3-2,5-4,91,31,30,0-14,90,0
  - Thu khác (Giám định, đại lý...)———————————————————————————205,8———71,6—48,993,219,6———————10,431,60,1———0,024,637,584,766,87,056,070,465,2-0,394,2
  - Thu nhượng tái bảo hiểm—————————————————————————————————0,00,00,0————————0,00,0———0,00,10,00,00,00,00,02,10,084,70,3
  - Thu nhận tái bảo hiểm——————————————————————————————————0,00,0————————0,00,0———0,00,00,00,00,00,00,0-2,12,10,00,0

Báo cáo khác của PTI

Dữ liệu khác của PTI

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của Tổng CTCP Bảo hiểm Bưu điện (mã PTI): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 3.293 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 291 tỉ đồng, giảm 9,4% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 878 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 64 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.