Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo PVE
Tổng Công ty Tư vấn Thiết kế Dầu khí - CTCP
Petrovietnam Engineering Consultancy JSC
1.800
■ 0 (■ 0,00%)

Cân đối kế toán PVE

Cân đối kế toán PVE theo năm

tỉ đồng

18 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2022Năm 2021Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn803,2831,7893,41.168,41.185,41.413,61.318,81.179,5802,4691,4634,4493,6507,7279,7196,6170,0150,3164,7
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền9,612,232,352,329,251,574,745,169,9170,036,062,6141,6101,642,332,713,842,4
      1. Tiền9,612,228,351,328,551,574,745,163,4155,727,846,892,648,742,332,513,8—
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,04,01,00,70,00,00,06,514,38,215,849,052,90,00,20,0—
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn6,30,90,30,84,40,10,33,53,80,00,60,30,00,06,00,05,010,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,30,00,06,00,05,0—
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn6,30,90,30,84,40,10,33,53,80,00,00,00,00,00,00,00,0—
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn152,3175,5243,6276,6302,1277,4306,9443,1370,6400,3528,3385,2308,4134,259,223,441,641,7
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng202,4232,2238,8216,9135,150,538,5157,596,9129,3106,340,936,010,917,921,716,4—
      2. Trả trước cho người bán16,717,216,215,718,633,864,344,635,012,315,86,97,52,42,02,01,1—
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,034,80,00,0—
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,083,695,295,6133,7155,3242,3387,7319,8257,8115,90,00,00,0—
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      6. Phải thu ngắn hạn khác67,665,967,097,774,0106,4115,8112,385,518,318,717,77,45,14,92,124,5—
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-134,3-139,8-78,4-53,8-9,2-8,6-7,4-5,1-2,1-1,9-0,2-0,2-0,2-0,2-0,4-2,4-0,4—
    IV. Tổng hàng tồn kho630,1639,6608,1833,7825,91.067,7919,7660,2338,657,521,412,615,424,378,8104,380,465,5
      1. Hàng tồn kho651,9797,6766,4833,7825,91.067,7919,7660,2338,657,521,412,615,424,378,8104,380,4—
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-21,8-158,0-158,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    V. Tài sản ngắn hạn khác4,93,59,15,023,817,017,127,619,563,648,132,942,419,710,29,69,55,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,70,40,20,10,00,31,28,98,98,57,90,51,41,20,40,10,5—
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ3,13,18,94,923,314,814,917,410,56,17,08,911,31,83,31,40,1—
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,10,10,00,00,51,91,01,30,10,10,14,10,01,20,00,00,2—
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,048,833,119,429,715,56,68,18,8—
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn14,611,09,8150,7182,7194,3234,9229,4229,3179,9186,3193,4169,390,642,210,810,810,6
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,40,30,3134,8146,2146,1153,5154,0153,60,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,40,30,3134,8146,2146,1153,5154,0153,60,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định4,21,00,30,719,633,352,163,259,913,716,823,121,012,010,07,37,710,3
      1. Tài sản cố định hữu hình0,80,90,20,42,24,412,913,96,76,17,212,112,77,97,47,07,610,1
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,015,623,432,240,448,60,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình3,40,00,10,21,95,47,08,94,67,69,611,08,34,12,50,30,10,2
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,20,00,00,00,01,512,72,53,20,00,00,50,00,00,10,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0—0,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,20,00,00,00,01,512,72,53,20,00,0—0,00,0—0,00,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,20,20,00,00,00,00,7153,3153,3153,3127,977,427,60,20,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0153,3153,3153,3127,977,427,60,20,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,20,20,00,00,00,00,70,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác9,99,79,014,916,913,316,59,711,912,816,116,420,31,24,63,33,10,3
      1. Chi phí trả trước dài hạn1,90,70,60,92,34,116,59,711,912,215,515,818,91,21,30,40,1—
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại8,19,08,414,114,69,20,00,00,00,00,00,00,60,00,00,00,0—
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,10,30,03,33,03,0—
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,40,50,60,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN817,8842,7903,21.319,01.368,11.607,91.553,61.408,81.031,7871,3820,7687,0677,0370,3238,8180,8161,1175,3
  A. Nợ phải trả928,3953,3839,91.092,41.048,11.308,41.231,41.094,6689,4537,1509,2375,2435,5267,6137,9130,9114,8147,1
    I. Nợ ngắn hạn928,1953,2839,81.092,31.047,91.308,31.219,31.066,1644,1525,6494,6357,6412,7261,5132,7125,5109,6147,1
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn128,1166,093,3381,2418,4505,9494,0543,7276,3233,2177,943,712,30,00,00,00,0—
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      3. Phải trả người bán ngắn hạn334,3330,1325,2338,0310,5365,9291,3330,0203,3153,1101,7102,057,425,022,122,615,0—
      4. Người mua trả tiền trước6,64,55,411,17,0174,2152,516,034,533,425,834,569,661,342,264,42,5—
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước120,3122,3111,4112,1105,668,963,921,07,07,05,415,018,53,83,12,10,7—
      6. Phải trả người lao động37,535,524,729,240,661,3118,440,032,119,525,513,338,840,119,614,55,1—
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn13,819,746,318,855,554,833,388,169,149,8111,5104,4160,786,017,94,55,4—
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      11. Phải trả ngắn hạn khác285,5272,5226,3192,8100,867,456,820,716,824,834,029,042,330,119,215,779,9—
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,02,82,82,82,82,82,93,03,712,214,710,512,06,70,80,9—
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi2,12,74,56,26,77,26,43,72,01,20,51,02,63,21,81,00,20,8
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    II. Nợ dài hạn0,10,10,10,10,10,112,128,545,311,414,617,622,96,15,35,35,20,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,10,10,10,10,10,10,10,10,20,20,30,30,30,10,10,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,012,028,345,111,214,217,221,75,05,05,05,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,91,00,10,20,20,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu-110,5-110,763,3226,6320,1299,5322,3314,2342,3334,2311,5311,8241,5102,7100,949,946,328,2
    I. Vốn chủ sở hữu-110,5-110,763,3226,6320,1299,5322,3314,2342,3334,2311,5311,8241,5102,7100,947,445,327,8
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0180,080,080,035,034,525,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần11,411,411,411,411,411,411,411,411,411,411,411,40,30,40,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu1,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,60,10,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,2-1,20,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái9,49,4-7,50,825,4-7,0-1,1-14,90,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển24,924,924,824,824,824,924,819,918,07,67,66,65,94,83,21,10,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,09,78,87,94,93,72,21,30,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,20,10,10,10,10,00,00,00,02,72,8
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-413,9-414,7-223,5-74,2-5,46,523,433,348,837,716,718,829,012,215,09,68,00,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-414,7-416,1-230,7-75,16,24,93,33,614,7————————0,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này0,91,47,20,9-11,61,620,129,634,0————————0,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát6,16,76,612,212,312,112,212,812,416,115,315,419,80,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,51,00,4
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,51,00,4
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN817,8842,7903,21.319,01.368,11.607,91.553,61.408,81.031,7871,3820,7687,0677,0370,3238,8180,8161,1175,3

Cân đối kế toán PVE theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 4/2006 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 2/2023Quý 4/2022Quý 4/2021Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011Quý 2/2011Quý 1/2011Quý 4/2010Quý 3/2010Quý 2/2010Quý 1/2010Quý 4/2009Quý 3/2009Quý 2/2009Quý 1/2009Quý 4/2008Quý 3/2008Quý 2/2008Quý 1/2008Quý 4/2007Quý 4/2006
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn810,5794,6807,7804,5808,5805,9831,7858,9893,41.168,41.205,41.363,11.319,61.320,51.378,61.258,51.445,31.359,51.439,71.103,61.127,01.404,71.207,11.038,7973,6860,7806,0731,9716,3676,7730,4693,6621,0646,8643,8559,4535,8536,9547,4434,9422,3503,5507,4470,5443,3414,1281,3140,0180,0183,2186,9215,9181,5161,4176,9197,5179,4167,2161,1164,7
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền1,61,69,612,312,113,012,214,132,352,336,626,527,823,650,726,440,639,774,237,143,7186,938,582,9126,570,871,954,999,7111,9170,078,953,041,236,064,735,549,862,663,962,699,6141,9133,786,9169,2101,658,032,334,242,3101,943,846,232,050,926,215,913,842,4
      1. Tiền1,31,69,612,312,113,012,213,628,351,336,626,527,823,641,917,440,630,965,328,243,7177,331,976,3119,863,964,146,291,2104,4162,271,646,136,027,854,525,737,346,847,843,595,6138,9133,786,9168,2101,658,032,334,242,3101,943,640,032,0—26,215,913,8—
      2. Các khoản tương đương tiền0,40,00,00,00,00,00,00,64,01,00,00,00,00,08,89,00,08,79,08,90,09,66,66,66,76,87,88,78,57,57,87,36,95,28,210,19,812,515,816,119,14,13,00,00,01,00,00,00,00,00,00,00,26,20,0—0,00,00,0—
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,21,96,31,00,91,00,90,50,30,80,40,10,10,10,10,30,30,30,30,80,80,84,95,05,04,80,00,00,00,00,00,00,40,60,60,50,50,50,30,00,00,00,00,00,010,00,00,00,06,06,00,00,00,00,20,20,24,05,010,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,60,60,50,50,50,30,00,00,00,00,00,010,00,00,00,06,06,00,00,00,00,2—0,24,05,0—
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0—
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,21,96,31,00,91,00,90,50,30,80,40,10,10,10,10,30,30,30,30,80,80,82,55,05,04,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0—
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn167,2155,4156,4156,2159,9156,9175,5225,6243,6276,6320,9599,5590,6565,1326,1318,6388,4351,1425,0415,3599,5454,8557,7424,4387,6473,7377,5518,9477,0401,8463,9522,9481,8514,4537,6412,5419,0407,4437,4308,7306,9329,4302,8262,8297,2171,5135,445,4110,384,255,238,547,828,821,738,156,740,245,441,7
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng209,1197,8204,1209,0204,3213,7232,2202,7238,8216,9173,6345,1351,3351,761,037,843,875,3114,680,5248,889,5201,393,1129,9152,398,9189,7118,281,1130,5131,580,3141,5113,975,767,634,241,645,462,329,736,324,245,026,211,536,328,026,514,630,437,026,119,1—45,830,517,0—
      2. Trả trước cho người bán17,417,419,220,219,620,017,213,216,215,713,021,229,324,915,215,5107,726,848,251,852,196,7105,898,720,5104,8119,587,815,738,616,629,135,633,217,846,07,410,78,09,76,911,014,835,227,012,810,73,72,93,42,24,77,43,02,9—4,43,33,9—
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,049,60,00,00,00,00,0—0,00,27,2—
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,071,692,081,260,887,898,7126,0130,7101,9139,6190,9126,5140,5136,9147,6126,673,5157,3258,2266,1299,3342,3346,6321,4388,0273,2327,1343,8364,2238,2230,1283,6247,3198,2219,4127,2108,90,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0—
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0—
      6. Phải thu ngắn hạn khác75,0-134,367,566,875,863,065,988,067,097,772,4149,7137,4136,2169,4174,0118,2125,7165,4148,5112,8147,1115,297,891,892,287,486,086,918,017,720,119,518,418,117,717,119,023,815,57,85,34,55,56,05,54,35,879,85,038,75,85,82,12,1—6,96,617,4—
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-134,374,5-134,3-139,8-139,8-139,8-139,8-78,4-78,4-53,8-9,7-8,6-8,6-8,6-7,4-7,4-7,4-7,4-5,1-5,1-5,1-5,1-5,1-2,1-2,1-2,1-1,9-1,9-1,9-1,9-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,0-0,4-0,4-0,3-0,3-2,4-2,4-2,4-2,4—-0,4-0,40,0—
    IV. Tổng hàng tồn kho636,8630,6629,8629,9629,7631,6639,6609,6608,1833,7823,4713,0684,0709,8984,0889,8997,3949,2924,8609,7457,2723,0580,4496,7430,2292,1336,7141,4120,273,832,933,824,525,621,333,628,038,916,425,818,418,220,131,828,325,830,424,425,945,871,261,378,675,3113,492,578,893,486,565,5
      1. Hàng tồn kho658,5652,4651,5787,8787,7789,6797,6768,0766,4833,7823,4713,0684,0709,8984,0889,8997,3949,2924,8609,7457,2723,0580,4496,7430,2292,1336,7141,4120,273,832,933,824,525,621,333,628,038,916,425,818,418,220,131,828,325,830,424,425,945,871,261,378,675,3113,4—78,893,486,5—
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-21,8-21,8-21,8-158,0-158,0-158,0-158,0-158,4-158,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0—
    V. Tài sản ngắn hạn khác4,85,05,75,25,83,33,59,19,15,024,224,017,121,917,723,418,719,315,340,725,839,225,729,824,319,220,016,619,489,163,657,961,264,948,248,052,840,230,736,534,456,342,642,130,837,613,812,311,612,912,214,111,311,19,515,917,613,710,45,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,61,82,42,02,70,20,40,10,20,10,01,01,10,40,20,21,00,71,013,51,09,38,214,414,78,29,48,79,59,48,53,04,68,98,011,911,31,90,51,40,34,31,45,32,11,71,20,61,12,20,40,70,60,40,10,00,50,30,7—
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ3,13,13,13,13,13,13,19,08,94,923,222,215,820,415,721,616,516,612,325,423,428,517,415,38,711,010,57,89,89,66,16,75,66,17,04,312,57,59,012,410,915,411,37,80,34,11,80,20,40,00,02,50,00,00,00,00,00,00,0—
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,10,10,10,10,10,10,10,00,00,01,00,90,21,11,91,71,12,02,01,81,41,30,10,20,80,10,10,10,10,10,10,20,20,30,11,93,14,20,20,00,20,00,00,00,00,00,00,00,01,43,30,03,60,11,40,00,00,40,3—
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,070,048,848,050,849,633,129,925,926,621,022,723,136,629,928,928,431,810,911,510,09,38,510,97,110,78,115,917,113,09,4—
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn15,114,815,912,312,312,711,013,49,8150,7169,7182,6184,1190,6186,3201,4206,0223,7234,3239,8244,2235,8229,9223,4226,1228,2228,2183,4179,9182,6179,9181,5183,7185,4186,4187,2189,4191,6193,2200,5193,6189,6163,4152,0124,9105,794,880,852,451,542,110,610,610,410,911,211,010,47,910,6
    I. Các khoản phải thu dài hạn1,40,40,40,40,40,30,30,50,3134,8147,2146,6146,1146,1146,1146,1146,1146,1153,5153,5153,5153,5154,0153,6153,6153,6153,5153,5153,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,1-0,1-0,1-0,10,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác1,40,00,40,40,40,30,30,50,3134,8147,2146,6146,1146,1146,1146,1146,1146,1153,5153,5153,5153,5154,0153,6153,6153,6153,5153,5153,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,1-0,1-0,1-0,10,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định4,53,94,20,91,00,91,00,30,30,719,622,124,430,633,338,841,550,452,165,561,266,763,258,661,562,359,915,412,116,013,714,715,815,816,817,418,421,523,023,623,121,021,121,717,015,811,712,29,59,110,06,97,16,97,37,47,87,27,810,3
      1. Tài sản cố định hữu hình1,50,70,80,90,90,90,90,20,20,42,22,42,54,03,97,07,313,712,923,817,120,013,96,66,96,06,76,65,35,66,16,57,16,87,27,78,511,011,912,413,212,912,713,113,011,67,68,36,06,37,46,76,96,67,07,47,87,27,610,1
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,015,617,519,521,523,926,028,130,132,234,236,338,340,442,544,547,048,62,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình3,03,23,40,00,10,00,00,10,10,21,92,12,45,15,45,86,26,67,07,57,78,38,99,510,19,44,66,76,910,47,68,28,79,19,69,79,910,511,011,29,98,28,38,64,14,14,13,93,52,82,50,10,20,20,30,00,00,10,20,2
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,01,51,51,52,610,19,013,112,412,06,85,72,70,00,00,03,23,23,20,00,00,00,00,00,00,00,00,50,50,50,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,50,00,00,00,00,00,012,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———0,00,00,00,00,00,00,0—————0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,51,52,610,19,013,10,012,06,85,72,70,00,00,03,23,23,20,00,00,00,00,00,00,00,0———0,00,00,00,00,00,00,0—————0,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,10,00,00,00,00,00,00,20,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,70,70,70,00,00,0153,3153,3153,3153,3153,3153,3153,3153,3153,3153,3153,3148,3148,3130,2129,1106,288,377,461,837,637,627,60,00,20,20,20,20,10,10,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0153,3153,3153,3153,3153,3153,3153,3153,3153,3153,3153,3148,3148,3130,2129,1106,288,377,461,837,637,627,60,00,20,20,2—0,10,10,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,10,00,00,00,00,00,00,20,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,70,70,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác9,010,311,411,111,011,59,712,49,014,92,912,512,112,44,26,39,314,016,28,822,89,99,310,510,311,511,711,411,113,312,813,414,616,216,216,617,616,316,423,122,220,312,11,21,61,65,76,75,34,94,63,73,43,33,43,73,13,10,10,3
      1. Chi phí trả trước dài hạn1,02,22,32,12,02,50,72,80,60,92,33,23,23,54,26,39,314,016,28,822,89,99,310,510,311,511,510,810,512,712,212,814,015,615,615,916,915,715,821,921,018,911,40,61,01,01,22,11,41,01,30,40,40,40,2—0,10,10,1—
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại8,08,19,09,09,09,09,09,68,414,10,69,28,88,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,60,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0—
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,10,10,10,10,30,20,00,00,04,64,63,93,93,33,33,03,03,2—3,03,00,0—
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,30,40,40,40,40,40,40,40,50,50,50,50,50,50,60,60,60,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN825,6809,3823,6816,9820,8818,5842,7872,2903,21.319,01.375,11.545,71.503,71.511,11.564,81.459,91.651,31.583,21.674,01.343,41.371,31.640,51.437,01.262,11.199,71.088,81.034,2915,3896,3859,3910,3875,0804,7832,2830,2746,6725,1728,6740,6635,5615,9693,2670,8622,4568,2519,8376,1220,8232,5234,7229,1226,4192,1171,8187,8208,8190,4177,5169,1175,3
  A. Nợ phải trả936,0919,3932,0930,9934,2929,4953,3805,7839,91.092,41.069,11.229,71.190,81.198,71.253,21.139,51.339,61.255,91.334,91.021,81.058,31.308,41.111,1955,4882,1741,5691,5581,0570,1519,9575,7550,9486,9519,7519,1442,2425,1416,4426,0320,8302,4361,1401,0371,3336,8292,1275,2117,0131,6129,8127,6130,5145,6119,8138,1161,2146,0129,8123,0147,1
    I. Nợ ngắn hạn935,8919,1932,0930,9934,2929,3953,2805,6839,81.092,31.069,01.229,61.190,61.198,51.253,01.123,41.335,41.248,41.323,21.010,11.038,21.279,91.065,9905,9845,2699,7629,4567,6560,2508,5564,3537,9473,9505,1503,0426,1409,0398,8405,5298,9282,4338,1373,1343,6330,7286,0270,0111,9126,4124,7122,5125,4140,2114,5133,0156,1141,0124,7117,8147,1
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn120,9121,4128,1130,2144,3151,8166,069,993,3381,2421,7438,0461,7473,4505,9492,9486,8424,9494,4571,9612,3625,2527,0476,1421,7391,1259,5273,1236,0209,5233,2208,8180,1200,8176,4121,199,867,740,718,118,517,87,30,04,10,50,023,40,00,00,00,00,00,00,0—10,00,00,0—
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0—
      3. Phải trả người bán ngắn hạn342,4340,9336,5329,1326,7326,2330,1303,5325,2338,0309,9492,0454,3461,1483,2232,0363,2218,0243,8220,0214,8341,4270,6190,4211,1157,9197,5125,7150,0139,4156,7142,497,393,0112,6115,6122,697,6105,386,177,843,741,220,031,028,324,122,625,516,919,817,217,316,721,4—19,016,015,4—
      4. Người mua trả tiền trước11,316,47,414,45,03,44,518,25,411,145,556,160,161,054,1219,5197,2265,1196,275,153,4170,0101,8139,862,355,235,217,043,256,934,149,630,733,128,035,941,561,584,643,723,640,076,370,752,070,066,175,233,950,939,459,081,960,473,4—4,510,64,7—
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước121,2118,6119,3120,9122,8123,3122,3118,9111,4112,163,364,754,875,433,629,554,244,838,732,333,524,614,53,44,75,77,011,53,82,27,14,67,13,85,33,11,62,43,61,82,312,212,815,47,26,83,83,04,62,72,43,24,44,22,8—4,32,90,7—
      6. Phải trả người lao động33,723,937,530,432,528,235,530,024,729,240,542,137,928,854,319,468,314,416,812,219,48,717,312,313,615,830,215,514,67,719,512,014,88,025,57,88,90,622,15,78,915,839,221,135,231,340,115,216,412,619,614,77,99,413,4—6,85,95,1—
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn14,313,328,728,425,623,219,734,546,318,890,240,928,314,348,358,480,6191,4190,364,450,678,0101,356,976,246,871,390,063,064,575,677,6101,0120,5111,5103,590,9125,6103,0108,5111,9179,9167,5187,3170,7103,992,566,613,113,213,53,32,06,65,1—1,21,04,7—
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1—0,00,80,8—
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-130,50,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0—
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0—
      11. Phải trả ngắn hạn khác290,0282,7272,4274,8274,4270,8272,5223,7226,3192,887,986,484,075,063,762,175,180,7133,924,744,325,526,920,248,522,623,329,644,123,524,828,128,033,331,925,827,928,429,929,024,814,915,315,116,230,328,121,220,219,919,418,220,815,415,0—92,786,583,2—
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,02,82,82,83,42,82,82,82,82,82,82,82,82,92,82,92,93,02,82,83,43,83,83,712,212,812,712,211,312,313,314,214,42,19,111,310,911,511,512,012,011,69,26,86,77,43,50,80,8—0,90,93,0—
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi2,11,92,12,72,82,52,74,14,56,26,76,76,76,87,26,97,26,26,36,47,03,53,73,83,91,82,01,61,81,11,22,02,20,40,51,12,50,81,83,95,52,62,62,63,02,83,23,53,61,61,82,32,30,91,00,81,50,20,20,8
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0—
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0—
    II. Nợ dài hạn0,10,10,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,10,10,116,14,27,511,711,720,128,545,249,536,941,862,013,49,911,411,413,012,914,616,116,116,117,620,621,920,023,027,927,76,06,15,25,15,25,15,15,25,45,45,25,15,15,15,10,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,10,10,00,00,00,10,1—0,10,10,10,10,10,00,10,10,20,10,10,10,10,10,10,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,40,30,30,30,30,30,30,30,40,30,10,10,10,10,00,10,00,00,00,10,10,0—0,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,016,04,07,411,611,620,028,345,149,336,741,761,813,29,811,211,212,812,814,215,815,815,817,220,221,018,821,726,726,75,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,0—5,05,05,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,50,90,90,90,90,90,90,10,10,10,10,10,20,20,20,1—0,10,10,10,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu-110,3-109,9-108,4-114,0-113,4-110,9-110,766,563,3226,6306,1316,0312,9312,4311,7320,4311,6327,3339,1321,7313,0332,1325,9306,7317,6347,3342,8334,3326,1339,3334,5324,2317,9312,5311,1304,4300,1312,1314,6314,7313,6332,0269,8251,1231,4227,8100,9103,8100,8104,9101,495,946,652,049,647,544,447,846,128,2
    I. Vốn chủ sở hữu-110,3-109,9-108,4-114,0-113,4-110,9-110,766,563,3226,6306,1316,0312,9312,4311,7320,4311,6327,3339,1321,7313,0332,1325,9306,7317,6347,3342,8334,3326,1339,3334,5324,2317,9312,5311,1304,4300,1312,1314,6314,7313,6332,0269,8251,1231,4227,8100,9103,8100,8104,9101,495,946,649,547,145,043,146,745,127,8
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0180,0180,0180,0180,080,080,080,080,080,080,035,035,035,035,035,035,034,525,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần11,411,411,411,411,411,411,411,411,411,411,411,411,411,411,411,411,411,411,411,411,411,411,411,411,411,412,411,411,411,411,411,411,411,411,411,411,411,411,411,411,411,60,30,30,30,40,40,40,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu1,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,62,11,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,21,10,10,10,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,0-5,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-0,60,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái9,49,49,49,49,49,69,40,0-7,50,8-1,0-0,5-0,9-0,8-2,9-0,8-0,7-0,5-1,3-5,7-4,3-3,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển24,924,924,924,924,924,824,924,824,824,825,225,225,225,226,926,426,524,724,724,724,719,919,519,519,918,018,018,018,017,37,67,67,67,67,67,67,66,66,66,66,65,95,95,95,94,84,84,84,83,23,23,23,21,11,10,01,62,22,20,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,79,79,78,88,88,88,87,97,97,97,94,94,94,94,93,73,73,73,72,22,22,22,21,31,30,01,30,50,50,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,10,10,00,20,20,10,10,20,10,10,10,116,00,10,10,10,30,10,10,10,10,50,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,30,50,00,02,8
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-413,7-413,3-411,8-417,2-416,8-414,8-414,7-222,7-223,5-74,26,916,313,613,212,919,310,627,740,426,516,439,330,010,921,952,548,136,929,043,038,028,222,117,416,310,15,819,418,818,117,338,457,239,923,422,110,513,410,419,115,610,05,711,79,46,74,28,97,80,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-414,2-413,9-415,3-415,2-415,2-414,7-416,1-223,5-230,7-75,16,56,56,56,56,98,22,823,417,8-3,24,733,30,00,016,147,813,113,214,9——————————————————————————————0,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này0,50,53,5-2,0-1,6-0,11,40,87,20,90,49,87,16,76,011,27,84,322,629,711,76,030,010,95,84,835,023,714,1——————————————————————————————0,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát6,16,16,15,96,16,66,76,76,612,211,911,912,111,911,812,412,212,312,313,013,012,913,313,212,613,612,616,316,00,016,115,515,315,315,414,814,815,217,818,618,319,619,918,415,115,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,52,52,51,31,01,00,4
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,52,52,51,31,01,00,4
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN825,6809,3823,6816,9820,8818,5842,7872,2903,21.319,01.375,11.545,71.503,71.511,11.564,81.459,91.651,31.583,21.674,01.343,41.371,31.640,51.437,01.262,11.199,71.088,81.034,2915,3896,3859,3910,3875,0804,7832,2830,2746,6725,1728,6740,6635,5615,9693,2670,8622,4568,2519,8376,1220,8232,5234,7229,1226,4192,1171,8187,8208,8190,4177,5169,1175,3

Báo cáo khác của PVE

Dữ liệu khác của PVE

Tóm tắt

Cân đối kế toán của Tổng Công ty Tư vấn Thiết kế Dầu khí - CTCP (mã PVE), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc PVE.