Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo PVE
Tổng Công ty Tư vấn Thiết kế Dầu khí - CTCP
Petrovietnam Engineering Consultancy JSC
1.800
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh PVE

Doanh thu và lợi nhuận PVE theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2019: 115Q1/2023: 42Q2/2023: 40Q1/2025: 39Q2/2025: 33Q3/2025: 34Q4/2025: 61Q1/2026: 41Q2/2026: 49115Q4/2019Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2019: -9Q1/2023: 1Q2/2023: 0Q1/2025: -0Q2/2025: -2Q3/2025: -1Q4/2025: 6Q1/2026: 1Q2/2026: -06-9Q4/2019Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/202649-0
Q1/2026411
Q4/2025616
Q3/202534-1
Q2/202533-2
Q1/202539-0
Q4/2024——
Q2/2023400
Q1/2023421
Q4/2022——
Q4/2021——
Q4/2019115-9

Doanh thu và lợi nhuận PVE theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2018: 1.230Năm 2019: 386Năm 2021: 246Năm 2022: 272Năm 2024: 169Năm 2025: 1691.230Năm 2018Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2018: 2Năm 2019: -12Năm 2021: 1Năm 2022: 8Năm 2024: 1Năm 2025: 18-12Năm 2018Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20251691
Năm 20241691
Năm 20222728
Năm 20212461
Năm 2019386-12
Năm 20181.2302

Báo cáo tài chính gốc PVE theo kỳ

147 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026————
2025—
2024—————
2023———
2022——
2021—————
2020—————
2019—
2018
2017
2016———

147 tệp báo cáo PVE trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính PVE

2 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố PVE.

Kết quả kinh doanh PVE theo năm

tỉ đồng

18 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2022Năm 2021Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh168,8169,2271,8246,2385,61.229,71.589,51.053,1810,9651,0557,1466,5686,0416,6301,7196,9130,8106,2
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,10,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)168,8169,2271,8246,2385,61.229,71.589,51.053,1810,9651,0557,1465,5686,0416,6301,7196,9130,8106,2
4. Giá vốn hàng bán124,4111,3270,6160,9288,21.093,51.434,4902,7683,1541,9463,4409,8558,7353,4260,9170,6111,998,6
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)44,457,91,285,397,4136,2155,1150,3127,8109,193,655,7127,363,240,926,318,97,6
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,80,9156,34,92,41,24,70,71,20,81,216,29,74,55,63,11,50,7
7. Chi phí tài chính15,822,929,747,648,538,948,038,821,220,111,95,72,81,21,41,10,20,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,022,929,747,547,235,943,932,918,520,111,85,72,80,90,00,60,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp33,227,6106,327,857,988,184,469,364,464,964,165,065,840,428,518,212,95,5
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-3,98,321,614,9-6,610,427,342,943,424,918,81,268,326,016,610,17,32,7
12. Thu nhập khác11,90,20,30,14,51,10,61,21,39,83,112,49,60,71,41,01,32,3
13. Chi phí khác2,12,93,75,97,31,40,82,40,21,21,31,10,20,50,50,00,60,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)9,8-2,7-3,5-5,8-2,8-0,3-0,2-1,21,18,61,811,49,40,21,01,00,72,3
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)5,95,718,19,1-9,410,127,141,744,533,520,612,677,826,317,511,18,05,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành4,24,55,27,37,317,76,711,29,97,75,10,820,13,22,81,50,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại1,0-0,35,40,9-5,2-9,40,00,00,00,00,00,6-0,60,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)5,24,210,68,22,18,36,711,29,97,75,11,419,53,22,81,50,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)0,81,57,50,9-11,51,820,430,534,525,715,511,258,323,014,79,68,05,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát1,40,00,20,00,10,20,30,90,50,80,1-2,62,30,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-0,61,47,30,9-11,61,620,129,634,024,915,413,756,023,014,79,68,05,0

Kết quả kinh doanh PVE theo quý

tỉ đồng

59 kỳ, Quý 4/2006 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011Quý 2/2011Quý 1/2011Quý 4/2010Quý 3/2010Quý 2/2010Quý 1/2010Quý 4/2009Quý 3/2009Quý 2/2009Quý 1/2009Quý 4/2008Quý 3/2008Quý 2/2008Quý 1/2008Quý 4/2007Quý 2/2007Quý 4/2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh49,341,061,234,433,239,239,842,2114,748,745,8441,8230,5245,9316,1443,1386,4246,1670,5242,3425,6129,0258,0239,9176,8224,1185,0225,0272,2180,8158,3100,2243,092,7144,480,9210,779,760,6124,5221,1155,2210,2102,9119,5110,0104,271,587,192,568,953,837,654,570,322,637,433,756,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,10,00,00,0-1,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)49,341,061,234,433,239,239,842,2114,748,745,8441,8230,5245,9316,1443,1386,4246,1670,5242,3425,6129,0258,0239,9176,8224,1185,0225,0272,2180,8158,3100,2243,092,7144,480,9210,778,660,6124,5221,1156,2209,2102,9119,5110,0104,271,587,192,568,953,837,654,570,322,637,433,756,0
4. Giá vốn hàng bán34,232,538,622,532,330,329,731,669,225,429,1400,0198,7209,9282,7405,1345,8215,7622,4210,7354,7106,3227,3214,4133,5195,7153,5200,3234,5152,1123,385,4209,170,0120,468,5193,972,149,3100,6178,2119,6180,984,9101,097,290,960,075,582,256,847,028,845,863,019,834,231,350,4
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)15,18,622,511,90,98,910,110,645,523,316,741,731,836,133,438,040,530,448,131,671,022,830,725,643,328,331,524,837,728,735,014,833,922,723,912,416,86,511,323,842,936,628,417,918,512,813,311,511,610,312,16,88,88,87,32,83,22,35,6
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,00,10,10,20,10,20,10,10,90,34,30,20,20,40,00,41,90,3-0,20,8-5,30,30,20,10,20,20,20,50,30,20,20,20,20,30,30,416,30,51,50,82,81,43,61,41,50,31,50,72,81,31,20,31,20,90,50,10,40,30,3
7. Chi phí tài chính4,22,82,93,65,14,32,51,821,411,97,313,711,110,17,89,710,712,114,710,610,17,98,26,78,54,44,54,06,14,55,14,54,13,22,91,84,40,40,40,40,10,30,20,00,40,60,00,00,10,60,40,40,20,60,10,20,10,00,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay4,22,82,83,64,94,32,51,812,411,99,313,610,38,98,38,410,211,011,810,610,17,98,16,75,64,44,54,06,14,55,14,54,03,22,81,84,40,40,30,40,10,30,10,00,30,60,00,00,00,00,00,00,20,30,10,00,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,1
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp7,94,610,48,88,74,77,57,520,29,114,116,023,118,621,223,431,514,122,614,125,713,217,912,720,213,516,613,418,516,318,89,621,214,616,911,228,412,511,711,825,515,615,08,213,78,510,56,89,06,29,14,37,66,23,91,72,11,04,3
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2,91,39,2-0,3-12,80,10,21,44,92,6-0,412,3-2,27,74,45,30,34,510,77,729,81,94,86,314,710,710,77,913,58,111,30,98,85,24,4-0,10,2-5,90,712,420,122,116,811,15,93,94,35,45,44,93,82,42,12,93,81,01,41,70,4
12. Thu nhập khác0,00,00,20,211,50,20,30,00,10,06,80,80,70,00,80,20,20,02,10,20,90,10,20,10,90,0-0,00,01,10,10,10,11,20,90,40,60,97,44,20,24,51,31,82,02,50,04,20,01,40,10,00,00,90,00,00,01,10,02,3
13. Chi phí khác1,40,60,60,60,70,50,40,26,90,03,00,20,90,50,00,00,30,10,40,00,10,02,20,10,10,10,10,01,20,00,00,01,00,20,00,00,70,20,10,00,10,00,20,00,50,00,00,00,40,10,00,00,00,00,00,00,50,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-1,4-0,6-0,4-0,310,8-0,3-0,1-0,2-6,80,03,80,6-0,2-0,40,80,2-0,2-0,11,70,20,80,1-2,0-0,00,8-0,0-0,10,0-0,10,10,10,10,20,60,40,50,27,34,10,24,41,31,72,02,00,04,2-0,01,00,00,0-0,00,90,00,00,00,60,02,3
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,60,78,9-0,6-2,0-0,20,21,3-1,92,63,412,9-2,47,35,25,50,14,412,48,030,62,02,76,315,510,610,67,913,48,211,41,09,05,84,80,40,41,44,812,624,523,418,513,18,04,08,55,46,44,93,82,43,12,93,81,12,01,72,7
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,60,13,20,00,00,00,00,57,60,02,86,23,62,41,61,2-2,91,05,71,98,30,41,31,33,42,32,31,93,01,92,70,32,31,51,10,10,10,31,13,36,15,94,63,30,01,02,11,30,80,60,50,30,40,40,50,20,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,60,13,20,00,00,00,00,57,60,02,86,23,62,41,61,2-2,91,05,71,98,30,41,31,33,42,32,31,93,01,92,70,32,31,51,10,10,60,31,13,36,15,94,63,30,01,02,11,30,80,60,50,30,40,40,50,20,00,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-0,00,65,7-0,6-2,0-0,20,10,8-9,52,60,66,7-6,04,93,64,33,03,46,76,122,41,61,45,012,18,38,36,110,46,38,70,76,84,33,70,3-0,21,13,79,318,317,513,89,87,93,06,44,05,64,33,32,12,62,53,30,92,01,72,7
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,2-0,2-0,5-0,10,00,7-0,2-0,10,20,10,00,10,00,0-0,00,01,00,10,10,10,40,30,30,30,3-0,10,60,10,1-0,00,50,0-0,2-0,2-0,80,30,4-0,21,11,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-0,10,55,5-0,4-1,5-0,10,10,1-9,42,80,46,7-6,04,93,64,33,03,45,76,022,21,51,04,811,88,08,06,19,86,28,60,76,34,33,90,50,60,83,39,517,316,513,69,87,93,06,44,05,64,33,32,12,62,53,30,92,01,72,7

Báo cáo khác của PVE

Dữ liệu khác của PVE

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của Tổng Công ty Tư vấn Thiết kế Dầu khí - CTCP (mã PVE): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 169 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 1 tỉ đồng, giảm 48,0% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 49 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -0 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.