Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo PVI
62.000
▲ +200 (▲ +0,32%)

Kết quả kinh doanh PVI

Doanh thu và lợi nhuận PVI theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 1.772Q4/2023: 1.688Q1/2024: 1.912Q2/2024: 1.829Q3/2024: 1.931Q4/2024: 2.061Q1/2025: 2.179Q2/2025: 2.317Q3/2025: 2.424Q4/2025: 2.638Q1/2026: 2.743Q2/2026: 2.9942.994Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 296Q4/2023: 131Q1/2024: 371Q2/2024: 288Q3/2024: 162Q4/2024: 67Q1/2025: 348Q2/2025: 427Q3/2025: 403Q4/2025: -29Q1/2026: 565Q2/2026: 430565-29Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/20262.994430
Q1/20262.743565
Q4/20252.638-29
Q3/20252.424403
Q2/20252.317427
Q1/20252.179348
Q4/20242.06167
Q3/20241.931162
Q2/20241.829288
Q1/20241.912371
Q4/20231.688131
Q3/20231.772296

Doanh thu và lợi nhuận PVI theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 4.776Năm 2021: 4.967Năm 2022: 6.495Năm 2023: 6.709Năm 2024: 7.738Năm 2025: 9.5469.546Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 849Năm 2021: 871Năm 2022: 873Năm 2023: 1.007Năm 2024: 880Năm 2025: 1.1521.152Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20259.5461.152
Năm 20247.738880
Năm 20236.7091.007
Năm 20226.495873
Năm 20214.967871
Năm 20204.776849

Báo cáo tài chính gốc PVI theo kỳ

245 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016———

245 tệp báo cáo PVI trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh PVI theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh27.319,220.376,214.661,113.378,410.247,69.122,710.314,89.590,48.318,38.074,18.739,87.312,57.337,95.596,74.898,63.752,02.960,91.998,31.657,61.178,9
2. Các khoản giảm trừ doanh thu17.773,412.638,07.951,76.883,35.281,04.346,44.403,33.905,63.529,13.288,04.192,44.046,14.574,3190,0147,482,320,437,538,31,8
3. Doanh thu thuần (1)-(2)9.545,77.738,36.709,36.495,14.966,64.776,35.911,55.684,84.789,24.786,14.547,43.266,42.763,65.406,74.751,13.669,62.940,51.960,81.619,31.177,1
4. Giá vốn hàng bán8.174,86.785,05.670,65.440,13.913,03.857,75.161,74.917,94.209,64.229,63.922,42.746,21.186,24.194,33.586,92.842,52.352,81.576,41.331,21.048,8
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1.370,9953,21.038,81.055,01.053,6918,5749,8766,9579,5556,4625,0520,21.577,41.212,41.164,2827,1587,7384,4288,1128,3
6. Doanh thu hoạt động tài chính1.411,41.320,91.329,5942,0854,8828,1769,7740,0698,81.084,21.181,0699,7734,4789,3849,7607,3475,8504,7284,261,1
7. Chi phí tài chính493,2446,3396,6238,8117,159,6135,0267,0109,4428,4361,7183,1239,7216,1580,2309,4275,6338,386,77,3
  -Trong đó: Chi phí lãi vay48,931,732,915,92,70,90,32,511,511,534,641,90,0216,10,00,00,00,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,2-8,4-53,7-11,14,80,00,00,00,10,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,069,852,5946,6792,4787,1609,6434,2291,1160,986,4
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp836,4713,5727,9660,4678,5624,4511,8503,5490,7497,2665,4619,4533,3433,4237,9180,1134,288,779,335,6
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1.452,81.114,21.243,81.097,81.112,91.062,6872,6736,4678,3715,1709,2356,5538,6548,7413,6335,3219,4171,1245,560,2
12. Thu nhập khác192,3127,292,843,74,32,84,79,912,15,12,918,11,80,854,50,80,8———
13. Chi phí khác185,4123,990,236,516,05,93,71,06,96,03,713,42,50,10,10,10,1———
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)6,93,32,67,1-11,7-3,11,08,95,2-0,9-0,74,7-0,70,754,40,70,70,64,50,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1.459,71.117,61.246,41.105,01.101,21.059,5873,6745,3683,5714,2708,5361,1537,9549,5468,0336,0220,1171,7250,160,2
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành299,8240,6242,2202,7232,3212,1212,0157,2125,0159,4132,2115,4182,5160,4120,439,421,80,00,0—
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại7,8-2,7-2,329,1-1,7-1,1-40,10,018,8-18,80,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)307,6237,9239,9231,8230,6211,0171,8157,2143,9140,5132,2115,4182,5160,4120,439,421,80,00,016,2
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1.152,1879,61.006,5873,2870,6848,6701,8588,1539,6573,6576,3245,7355,4389,0347,6296,6198,3171,7250,144,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát49,236,649,439,340,441,442,937,639,734,0-24,3-33,025,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1.102,9843,0957,1833,9830,3807,2658,9550,6499,9539,7600,5278,8330,5389,0347,6296,6198,3171,7250,144,0

Kết quả kinh doanh PVI theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh8.757,28.168,25.724,17.045,77.253,87.315,74.685,34.723,84.811,76.134,13.855,13.557,63.207,54.040,83.448,32.910,63.114,93.910,22.501,62.162,22.609,12.971,32.076,92.093,32.292,72.788,22.076,92.355,42.765,23.132,02.090,63.077,12.110,82.311,92.094,71.854,82.312,62.056,21.757,41.968,22.059,22.289,31.729,52.579,02.362,02.171,41.632,91.795,02.043,41.841,22.218,81.536,22.052,81.530,11.116,61.211,91.606,51.661,71.140,21.095,4
2. Các khoản giảm trừ doanh thu5.763,15.425,03.086,04.621,74.936,65.136,62.624,22.792,52.983,04.221,92.167,31.785,61.650,62.348,21.595,61.327,71.535,52.429,71.246,6934,21.357,41.738,7828,7924,41.137,61.547,7716,11.112,61.061,21.513,4677,81.148,3916,21.149,9811,8676,71.142,5898,2596,7767,7844,61.079,1452,41.411,51.290,91.037,6693,6962,91.276,81.112,91.405,0840,12.190,4138,7-87,5-48,6145,1181,1210,1-115,5
3. Doanh thu thuần (1)-(2)2.994,22.743,22.638,12.424,02.317,22.179,12.061,11.931,31.828,71.912,31.687,91.772,01.556,91.692,61.852,71.582,91.579,41.480,61.254,91.228,01.251,71.232,61.248,11.168,91.155,01.240,51.360,81.242,81.704,11.618,61.412,81.928,81.194,61.161,91.282,91.178,11.170,11.158,11.160,71.200,61.214,61.210,21.277,11.167,51.071,11.133,8939,3832,1766,6728,3813,8696,1-137,61.391,41.204,11.260,51.461,51.480,6930,11.210,9
4. Giá vốn hàng bán2.478,82.096,62.579,31.945,41.841,51.799,31.904,21.787,11.565,51.526,41.447,21.495,51.301,81.428,11.590,61.291,71.341,41.214,61.031,8908,0961,81.012,21.029,8964,1877,01.027,41.307,81.060,11.435,21.377,71.242,61.649,21.062,0980,51.138,21.057,91.026,7986,71.139,21.054,91.011,21.024,31.196,3972,1876,4979,6774,6697,6657,6616,5305,2331,6-523,51.072,9858,8986,21.205,91.143,5715,6931,3
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)515,4646,758,8478,6475,7379,8156,9144,3263,2385,9240,7276,5255,1264,4262,1291,2238,1266,0223,1320,0289,9220,4218,3204,9278,1213,153,1182,7268,9240,8170,2279,6132,6181,5144,6120,2143,4171,421,6145,7203,4185,980,8195,4194,6154,1164,8134,6109,1111,8508,5364,4385,9318,5345,3274,3255,6337,1214,5279,5
6. Doanh thu hoạt động tài chính390,9423,4365,2367,1354,1332,6341,6327,1328,9313,7333,9335,2357,5303,0266,4267,7211,4189,5263,3223,0182,8174,1284,2175,9185,5181,9205,3181,0212,2170,3196,8161,3212,9169,1199,1182,8185,6131,3670,3161,2130,9121,8687,5176,2164,8152,5168,6169,7183,7177,7209,8172,7174,8177,2159,2213,5223,1193,5401,9178,1
7. Chi phí tài chính160,5149,5190,8105,9130,1100,9148,793,598,195,5137,698,066,492,682,072,048,330,246,326,621,922,1-27,328,2-77,7134,444,953,724,512,774,432,5137,221,840,9-7,021,853,6195,727,7154,850,3194,458,665,043,644,945,540,052,727,858,293,760,042,892,958,721,7333,444,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay21,78,413,314,515,16,111,29,37,63,75,512,511,83,13,05,76,01,11,00,60,70,30,00,00,20,60,10,00,20,10,40,00,02,23,43,43,61,10,42,03,55,76,68,09,410,68,89,510,313,30,00,00,00,042,80,00,00,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,9-7,9-0,3-0,70,10,00,3-0,3-7,5-0,0-0,4-0,4-30,7-15,0-5,1-2,84,5-3,7-3,3-8,5-2,47,2
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,026,518,215,010,222,88,811,49,4265,7251,5230,0199,4200,5189,2196,7206,0190,5201,6
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp214,6220,6265,2194,4184,3191,2213,2181,3157,5161,0219,5168,0172,9161,0185,0168,1166,2140,8318,998,9120,9130,3282,8124,7118,3120,561,8107,4157,1105,4141,2120,6108,5130,2139,5115,2119,5116,5129,6125,3105,7136,5197,5163,4155,7148,9151,0154,2160,3154,0162,2132,2137,2101,6146,389,5103,594,151,364,1
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)531,2699,9-32,0545,3515,5420,3136,5196,5336,5443,1217,5345,6373,4313,9261,6318,7234,8284,5121,2417,5329,9242,1246,9227,9423,0140,1151,7202,6299,6293,0151,4287,799,8198,5163,3194,8187,7132,5375,5146,073,5120,3350,0131,4124,0103,7107,195,880,672,9231,980,294,6131,9119,3112,5116,5200,538,8155,1
12. Thu nhập khác67,462,954,342,950,844,439,927,130,030,227,420,323,421,824,614,31,33,41,20,22,90,00,20,61,50,52,80,51,00,4-1,51,40,99,12,74,81,53,12,31,70,60,51,00,60,00,614,12,41,30,40,80,20,50,30,50,10,10,253,90,0
13. Chi phí khác62,157,853,541,848,641,639,228,227,628,930,619,621,917,824,012,10,30,113,40,00,12,51,23,50,60,61,90,71,10,1-1,01,30,40,31,83,41,00,84,20,60,90,32,50,30,00,210,00,40,92,11,60,20,50,10,10,00,00,00,00,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)5,25,10,81,12,22,80,7-1,12,41,3-3,20,61,53,90,62,21,03,3-12,20,22,7-2,4-1,0-2,90,9-0,10,9-0,2-0,00,3-0,50,10,48,80,91,50,62,2-1,91,0-0,40,3-1,50,30,00,44,11,90,4-1,7-0,8-0,0-0,10,20,40,10,10,253,9-0,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)536,5705,1-31,3546,5517,7423,1137,3195,4339,0444,4214,2346,3374,8317,8262,2320,9235,9287,8109,0417,7332,6239,6245,9225,0423,9140,1152,6202,5299,6293,3150,9287,8100,2207,3164,2196,3188,2134,7373,6147,073,1120,6348,5131,7124,0104,0111,297,781,171,2231,180,294,6132,0119,8112,5116,5200,692,7155,1
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành109,7139,3-10,2124,5102,882,364,025,761,579,986,346,552,647,674,628,736,164,344,574,253,852,642,853,864,246,446,641,280,354,640,453,727,735,539,026,532,425,480,025,527,826,237,826,20,034,335,433,621,025,483,831,934,732,048,429,929,952,233,633,7
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-3,31,27,818,9-12,1-6,86,67,9-10,6-6,5-3,23,6-3,51,413,717,4-0,6-2,9-4,6-0,96,5-3,4-1,0-1,31,5-0,4-20,1-2,3-13,40,00,00,00,00,02,016,80,00,0-18,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)106,4140,5-2,4143,490,775,470,733,650,973,483,050,249,149,088,346,135,561,539,973,360,249,241,852,665,746,026,538,966,954,640,453,727,735,541,043,332,425,461,225,527,826,237,826,20,034,335,433,621,025,483,831,934,732,048,429,929,952,233,633,7
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)430,1564,5-28,9403,1427,0347,766,6161,8288,1371,0131,2296,1325,7268,8173,9274,8200,4226,369,1344,4272,4190,5204,1172,4358,294,1126,2163,6232,7238,7110,5234,072,5171,8123,2153,0155,9109,3312,5121,645,494,4310,7105,6124,069,775,864,160,145,7147,348,359,9100,071,382,786,6148,559,1121,4
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát13,618,59,613,714,111,36,77,211,611,37,612,315,813,36,68,111,712,810,310,410,79,010,28,517,55,08,27,514,013,36,315,26,29,815,46,210,78,06,09,110,88,0-35,513,00,0-6,3-10,1-8,4-9,7-4,826,1-0,90,1-0,30,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)416,4546,1-38,5389,4412,9336,359,9154,6276,5359,6123,6283,9310,0255,5167,3266,7188,7213,558,8334,0261,7181,4193,9163,9340,689,1118,0156,1218,7225,4104,2218,966,3162,0107,7146,8145,2101,3306,5112,434,586,4346,292,6124,076,085,972,569,850,5121,249,259,7100,371,382,786,6148,559,1121,4

Báo cáo khác của PVI

Dữ liệu khác của PVI

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP PVI (mã PVI): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 9.546 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 1.152 tỉ đồng, tăng 31,0% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 2.994 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 430 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.