Số liệu tới phiên22-10-2026
Trong phiên 13:56:06
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 524 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: HU4, HUG, LPT, MML, MSR · Xem bảng →
Logo PVI
62.400
▲ +600 (▲ +0,97%)
trong phiên · 13:56:06

Cân đối kế toán PVI

Cân đối kế toán PVI theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn40.005,026.187,921.466,522.625,521.116,218.220,018.600,616.631,515.003,414.126,312.515,013.167,910.290,68.389,96.060,94.650,54.373,23.563,93.702,3755,4
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền1.012,8388,8877,21.423,61.015,01.143,6492,7326,41.216,4706,9758,71.981,22.672,11.773,5686,6561,51.478,8833,61.158,759,7
      1. Tiền862,3316,2351,51.318,4286,0342,9237,7320,4556,9210,9333,7713,8530,61.007,6272,6201,5231,0230,2314,659,7
      2. Các khoản tương đương tiền150,572,6525,7105,2729,0800,7255,06,0659,5496,0425,01.267,42.141,5765,9414,0360,01.247,8603,4844,10,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn13.358,59.959,17.875,98.635,79.047,77.420,37.794,78.373,36.016,36.290,35.833,14.124,36.135,15.275,84.182,73.172,62.138,92.260,72.173,0582,2
      1. Chứng khoán kinh doanh1.757,1283,0783,71.672,4951,71.912,81.557,6715,7525,0227,5158,44.337,96.327,45.356,44.292,23.205,42.162,12.292,62.185,9582,2
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-0,2-37,1-37,1-37,1-37,1-37,1-37,1-36,7-25,0-22,2-68,0-213,5-192,3-80,6-109,6-32,8-23,2-31,9-12,90,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn11.601,59.713,27.129,37.000,48.133,15.544,66.274,27.694,35.516,36.085,05.742,70,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn24.394,815.019,112.037,811.874,610.524,99.242,69.944,27.671,57.525,56.857,95.723,56.822,01.411,61.173,61.111,8862,9711,9446,4355,698,7
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng24.375,315.010,412.009,211.849,010.517,38.920,39.948,87.670,77.330,46.228,34.730,26.809,41.375,41.124,11.034,2731,8622,6414,7332,191,9
      2. Trả trước cho người bán9,27,214,211,625,122,929,639,6227,5245,1169,8160,1143,668,367,692,674,82,20,00,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác216,8220,2245,5240,4213,9576,5244,8245,2272,7693,41.342,059,1103,8152,155,860,729,436,725,96,8
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-206,5-218,5-231,1-226,3-231,5-277,0-279,0-284,0-305,1-308,9-518,6-206,6-211,3-170,8-45,7-22,2-14,9-7,1-2,30,0
    IV. Tổng hàng tồn kho1,03,01,52,41,21,01,13,03,88,22,52,12,42,01,00,10,30,00,00,0
      1. Hàng tồn kho1,03,01,52,41,21,01,13,03,88,22,52,12,42,01,00,10,30,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác1.237,8817,8674,1689,0527,3412,6367,9257,4241,4263,1197,2238,369,3164,978,853,443,323,215,014,8
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn1.233,4812,8656,2653,4455,2338,0296,1171,3165,7175,1153,8204,128,210,87,510,112,39,55,45,3
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1,10,213,132,472,174,171,579,875,070,943,41,85,990,15,50,80,00,00,20,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước3,34,84,83,30,00,50,36,30,717,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,032,435,264,165,842,531,013,69,49,5
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn4.507,15.579,05.476,23.498,13.165,94.056,43.486,33.016,54.623,12.516,22.980,35.162,52.109,32.381,32.134,01.802,61.549,21.354,5817,0439,9
    I. Các khoản phải thu dài hạn33,835,331,527,124,524,225,526,923,723,120,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác33,835,331,527,124,524,225,526,923,723,120,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định375,4329,7354,1359,6330,9358,5353,1265,5275,9301,8277,4299,4213,399,688,889,486,3284,6272,4259,1
      1. Tài sản cố định hữu hình325,8271,4284,8273,7287,2310,0293,7189,1194,4212,5216,4216,1122,857,147,546,048,364,955,844,5
      - Nguyên giá1.005,61.105,61.105,61.105,61.309,61.309,71.280,31.644,51.621,31.933,41.620,9916,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-344,6-351,9-320,8-289,2-257,7-226,7-192,0-173,3-121,4-87,4-53,4-23,20,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá1.005,61.105,61.105,61.105,61.309,61.309,71.280,31.644,51.621,31.933,41.620,9916,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-344,6-351,9-320,8-289,2-257,7-226,7-192,0-173,3-121,4-87,4-53,4-23,20,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình49,558,369,385,943,648,559,576,481,589,361,083,390,542,541,343,338,0219,7216,7214,6
      - Nguyên giá1.005,61.105,61.105,61.105,61.309,61.309,71.280,31.644,51.621,31.933,41.620,9916,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-344,6-351,9-320,8-289,2-257,7-226,7-192,0-173,3-121,4-87,4-53,4-23,20,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư661,0753,7784,8816,41.051,91.082,91.088,31.471,31.499,91.846,11.567,5892,80,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá1.005,61.105,61.105,61.105,61.309,61.309,71.280,31.644,51.621,31.933,41.620,9916,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-344,6-351,9-320,8-289,2-257,7-226,7-192,0-173,3-121,4-87,4-53,4-23,20,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,50,20,00,00,40,467,41.037,81.745,43,50,0691,51.164,6931,9451,4230,51,30,07,14,3
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,034,61.036,31.743,20,90,0——————0,0——
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,50,20,00,00,40,432,91,52,22,60,0——————0,0——
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn3.349,04.370,74.205,12.184,21.649,32.465,01.867,2191,21.051,4302,01.067,33.138,7596,71.218,81.443,61.309,81.261,51.061,4531,4173,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0333,273,2199,0410,4421,0249,1406,7156,4125,50,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn54,549,664,564,564,5130,0171,5171,5185,0455,3568,73.266,6590,8984,71.145,11.096,1859,4922,1405,9173,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-41,2-42,2-40,3-36,7-35,1-45,0-93,6-88,0-113,6-313,3-114,5-201,0-193,1-176,4-122,5-35,5-4,7-17,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn3.335,84.363,34.180,92.156,41.619,92.379,91.789,4107,8980,0160,0280,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác87,589,5100,6110,8109,1125,484,724,026,739,848,0140,0134,6131,1150,1173,0200,08,56,03,5
      1. Chi phí trả trước dài hạn76,570,784,697,066,184,244,624,026,721,048,0106,7104,1114,7135,3164,1191,30,30,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại11,018,716,113,842,941,240,10,00,018,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,033,430,616,414,88,98,78,26,03,5
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN44.512,131.766,926.942,726.123,624.282,122.276,422.086,919.648,019.626,516.642,615.495,218.330,412.399,910.771,28.194,96.453,15.922,44.918,44.519,31.195,3
  A. Nợ phải trả35.978,223.584,018.843,318.264,616.442,115.071,214.909,712.613,212.794,49.821,18.761,311.442,95.480,04.687,92.733,52.845,73.506,72.634,02.776,2479,3
    I. Nợ ngắn hạn35.908,523.476,518.697,818.195,216.375,515.010,014.838,512.551,512.431,19.712,48.361,510.860,54.930,44.185,62.731,31.656,22.614,51.974,3210,0131,3
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn539,4200,00,029,0224,20,02,516,9230,00,015,00,070,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn4.942,94.060,13.185,93.568,52.884,53.367,22.643,52.054,01.924,81.761,41.513,91.581,31.512,61.108,2945,5664,6577,3237,6141,671,9
      4. Người mua trả tiền trước927,3710,5447,9430,3440,4408,6503,61.356,91.486,7364,0155,2199,947,06,320,54,528,51,00,12,5
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước185,3163,4211,0186,3147,4130,7117,286,1114,1119,950,864,2103,968,244,019,216,613,70,70,8
      6. Phải trả người lao động582,5305,7422,2259,6410,3311,4155,3197,5195,4109,770,232,445,854,946,524,336,311,38,411,1
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn76,870,164,347,746,929,161,0123,025,22,875,341,052,611,12,70,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn150,430,729,913,830,410,614,232,054,837,934,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác66,1111,186,0108,3163,9128,0164,4172,366,549,5177,987,3302,51.166,0260,7919,91.943,71.707,147,842,8
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn28.417,517.802,914.228,113.528,812.012,110.592,111.115,38.426,58.273,27.235,16.237,28.845,72.782,51.757,81.383,60,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi20,221,922,423,015,532,461,486,260,432,132,18,713,613,227,723,712,03,711,32,2
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn69,7107,5145,569,466,761,271,261,7363,2108,7399,8582,4549,6502,32,31.189,5892,2659,72.566,2348,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác35,336,136,831,927,626,525,524,433,521,820,612,89,20,10,00,00,00,02.137,10,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,010,10,0246,10,0305,0530,0538,2500,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,22,22,32,42,21,22,2
      10. Dự phòng phải trả dài hạn1,11,21,41,41,61,61,62,02,12,32,42,22,20,00,01.187,3889,7657,5427,8345,9
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn33,370,2107,436,137,533,133,935,381,684,671,737,50,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu8.533,98.182,88.099,47.859,07.840,07.205,27.177,17.034,86.832,26.821,46.734,06.887,56.919,96.083,35.461,33.607,42.415,72.284,31.743,1716,0
    I. Vốn chủ sở hữu8.533,98.182,88.099,47.859,07.840,07.205,27.177,17.034,86.832,26.821,46.734,06.887,56.919,96.083,35.461,33.607,42.415,72.284,31.743,1716,0
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu2.342,42.342,42.342,42.342,42.342,42.342,42.342,42.342,42.342,42.342,42.342,42.342,42.342,42.342,42.129,51.597,12.085,52.085,51.553,0447,3
      2. Thặng dư vốn cổ phần3.716,73.716,73.716,73.716,73.716,73.508,33.508,33.508,33.323,13.323,13.323,13.323,13.323,13.323,12.974,81.622,10,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,0-290,1-57,0-57,0-212,9-212,9-212,9-162,4-157,2-138,2-124,3-14,90,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-3,5-9,5-13,80,00,0213,8
      8. Quỹ đầu tư phát triển179,2179,2179,2179,2179,2179,2179,2179,2179,2179,2179,2179,2179,2179,2179,2179,6139,870,00,033,9
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,036,90,00,00,010,9
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu449,7396,5357,2320,4286,8247,5209,7178,3153,3130,7121,9107,288,369,151,60,024,015,212,57,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối1.495,91.188,71.173,61.044,31.063,7939,6738,2632,7812,5829,3761,2401,7398,9307,7254,0196,1180,2113,7177,60,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước444,9383,3256,1243,3270,6169,7110,2105,6334,9298,2196,7————————0,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này1.051,0805,3917,6801,1793,0769,9628,0527,1477,6531,2564,4————————0,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát349,9359,3330,3256,0251,2278,3256,3250,9234,5229,6219,1696,3745,20,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN44.512,131.766,926.942,726.123,624.282,122.276,422.086,919.648,019.626,516.642,615.495,218.330,412.399,910.771,28.194,96.453,15.922,44.918,44.519,31.195,3

Cân đối kế toán PVI theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn40.897,238.092,741.045,235.983,834.269,628.541,425.886,025.673,226.361,825.919,121.207,422.198,922.108,221.259,522.053,221.373,023.164,322.738,221.124,920.004,520.620,320.405,618.222,518.096,918.368,119.014,818.628,720.218,619.001,719.002,816.801,517.568,317.535,515.626,715.003,715.206,214.988,815.094,314.126,314.045,113.908,513.401,012.517,014.113,613.377,513.958,113.167,913.472,415.829,314.946,610.290,69.504,09.411,29.487,98.389,98.673,88.283,37.768,26.060,95.537,5
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền854,1933,8987,81.628,3547,4729,6388,8623,0613,5927,5877,21.000,21.640,4956,21.423,6801,5702,51.863,71.015,01.151,81.638,61.176,71.143,6939,1904,7731,4492,71.108,1826,1557,2326,41.577,31.464,9909,81.134,4797,51.585,8731,9706,9714,2732,7812,8758,7909,31.011,61.090,41.981,21.861,52.653,53.525,02.672,1985,72.269,63.962,71.773,54.341,31.724,31.320,3686,61.458,5
      1. Tiền789,1879,6862,3922,2480,6718,6316,2562,3386,5643,0351,5415,2344,9310,51.318,4500,8466,2340,3286,0659,4342,1257,2342,9428,6304,2384,0237,7573,1421,1367,2320,4877,3657,2549,8540,9659,51.113,8644,9210,9456,2691,7527,8333,7775,8801,6955,4713,8805,2892,4712,2530,6908,61.032,6694,71.007,61.121,3929,3652,8272,6365,5
      2. Các khoản tương đương tiền65,054,2125,5706,166,811,072,660,7227,0284,5525,7585,01.295,4645,7105,2300,7236,31.523,4729,0492,41.296,6919,5800,7510,5600,5347,4255,0535,0405,0190,06,0700,0807,7360,0593,5138,0472,087,0496,0258,041,0285,0425,0133,5210,0135,01.267,41.056,31.761,22.812,82.141,577,11.237,03.268,0765,93.220,0795,0667,5414,01.093,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn15.478,414.245,014.248,113.380,713.792,510.629,89.670,78.571,410.647,910.282,47.613,18.421,97.090,77.511,88.039,98.556,010.288,29.317,79.047,78.824,58.348,29.429,07.420,37.115,07.731,97.260,07.794,78.160,08.414,88.434,78.373,37.075,27.093,37.451,96.098,37.353,56.186,97.111,46.290,36.410,46.785,06.744,05.833,16.859,66.899,46.639,74.124,34.228,64.079,34.605,06.135,16.948,85.445,24.178,45.275,82.613,14.807,64.851,74.182,72.852,2
      1. Chứng khoán kinh doanh2.694,01.578,22.619,42.011,01.636,0245,9283,0283,01.527,91.327,3783,7600,9744,71.469,61.672,41.554,51.782,01.248,1951,71.666,52.244,22.251,91.912,82.414,52.414,51.962,01.557,6911,2730,6706,7715,7356,6467,01.087,7525,0968,4711,5544,0227,5431,3485,4273,6158,4129,3129,46.680,04.337,94.444,64.291,94.808,26.327,47.106,85.567,44.273,45.356,42.702,04.894,04.953,34.292,22.910,2
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-0,7-0,2-0,2-0,10,00,0-37,1-37,1-37,1-37,1-37,1-37,1-37,1-37,1-37,1-37,1-37,1-37,1-37,1-37,1-37,1-37,1-37,1-62,3-39,0-143,9-37,1-37,1-28,0-30,7-36,7-27,6-52,2-39,0-25,0-28,1-23,3-22,5-22,2-71,6-85,1-67,8-68,0-51,4-49,5-40,3-213,5-215,9-212,6-203,2-192,3-158,0-122,2-95,1-80,6-88,9-86,4-101,6-109,6-58,1
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn12.785,212.667,011.628,911.369,812.156,510.383,99.424,88.325,49.157,18.992,36.866,57.858,16.383,26.079,36.404,67.038,58.543,28.106,78.133,17.195,16.141,27.214,25.544,64.762,95.356,55.441,96.274,27.285,97.712,27.758,77.694,36.746,26.678,56.403,35.598,36.413,25.498,76.589,96.085,06.050,66.384,86.538,25.742,76.781,76.819,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn23.289,621.474,424.568,819.719,718.862,816.251,315.005,715.744,014.317,114.019,712.041,612.142,412.700,412.088,811.898,211.352,211.561,910.961,610.536,69.591,010.159,29.359,19.242,79.643,19.337,610.639,39.942,010.604,99.438,69.728,67.842,38.624,48.715,16.995,87.524,96.789,56.923,26.913,86.857,96.691,56.124,55.543,05.725,56.116,75.271,15.984,86.822,07.146,08.887,96.660,71.411,61.514,81.640,11.254,41.173,61.585,31.612,81.455,81.111,81.142,2
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng22.883,721.249,224.546,819.718,018.820,415.949,914.997,515.722,614.254,513.976,512.014,212.113,012.645,712.036,211.872,511.325,911.513,910.921,110.544,99.577,310.157,39.370,28.920,39.646,19.277,710.628,49.948,810.610,69.467,89.724,17.854,58.443,88.543,86.789,17.329,86.595,96.729,16.275,36.228,36.164,95.786,45.252,44.730,25.863,35.137,85.881,36.809,47.150,98.816,66.559,91.375,41.505,71.647,21.236,51.124,11.473,91.545,81.397,51.034,21.030,2
      2. Trả trước cho người bán365,39,99,210,811,08,07,27,08,59,514,315,727,817,111,617,355,333,19,210,320,221,022,927,833,734,231,141,344,532,939,6227,5201,1240,3227,4184,5217,3216,3245,1332,0180,8184,6169,8197,2175,6171,7160,1169,1244,5249,6143,6114,693,191,468,3117,570,169,867,699,1
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác250,4423,4219,3225,0258,2516,3219,6244,1287,7267,7245,5250,5257,5263,1240,4242,9225,7237,7213,9245,3252,8245,4576,5250,7305,6255,5241,2248,4240,4243,5232,2267,6280,6278,5272,7319,8287,7731,8693,4526,1696,3606,21.344,0609,5512,9484,259,130,236,166,7103,8111,6105,4101,9152,1110,866,446,855,839,4
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-209,7-208,1-206,5-234,1-226,7-222,9-218,5-229,7-233,7-234,0-232,5-236,7-230,5-227,5-226,3-233,9-233,0-230,3-231,5-241,9-271,1-277,4-277,0-281,4-279,3-278,8-279,0-295,5-314,1-271,9-284,0-314,5-310,4-312,1-305,1-310,7-310,9-309,5-308,9-331,4-539,0-500,1-518,6-553,3-555,3-552,4-206,6-204,3-209,3-215,5-211,3-217,1-205,6-175,4-170,8-117,0-69,5-58,4-45,7-26,4
    IV. Tổng hàng tồn kho0,81,01,00,90,91,93,02,12,51,81,51,61,81,72,43,93,31,91,21,911,41,61,01,51,72,334,210,32,34,93,023,63,912,03,88,010,48,08,210,920,012,22,52,52,33,52,13,43,21,62,41,01,51,02,02,01,91,91,00,6
      1. Hàng tồn kho0,81,01,00,90,91,93,02,12,51,81,51,61,81,72,43,93,31,91,21,911,41,61,01,51,72,334,210,32,34,93,023,63,912,03,88,010,48,08,210,920,012,22,52,52,33,52,13,43,21,62,41,01,51,02,02,01,91,91,00,6
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác1.274,11.438,61.239,41.254,21.065,8928,8817,8732,7780,7687,5674,1632,8674,9700,9689,0659,5608,5593,3524,4435,3462,8439,1415,0398,1392,0381,8365,1335,2319,9277,4256,5267,9258,4257,2242,3257,7282,5329,3263,1218,0246,3289,1197,2225,5193,0239,7238,3232,8205,4154,369,353,754,991,4164,9132,2136,6138,578,884,1
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn1.270,11.430,21.235,11.249,61.062,8923,1812,8723,7773,7674,1656,2610,5647,5668,7653,3601,2548,2523,9452,3361,2389,7366,8338,0320,1318,0308,5294,3261,1245,2196,8170,5176,1158,9167,6165,4181,0208,0233,8175,1176,5206,7248,6153,8183,3191,3196,7204,1188,1163,2112,028,213,313,612,310,811,913,213,77,57,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1,65,21,11,41,41,70,24,02,07,513,117,522,627,432,458,160,369,472,174,173,172,374,178,074,073,370,473,274,475,979,883,383,178,175,073,574,391,770,941,339,340,243,442,21,80,61,82,51,33,35,92,71,62,190,142,644,346,55,50,4
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước2,53,23,23,21,73,94,85,05,06,04,84,84,84,83,30,10,00,00,00,00,00,02,90,00,00,00,30,90,34,66,38,516,311,51,93,20,23,917,10,30,30,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,042,332,442,340,939,035,237,839,777,064,177,779,178,365,876,7
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn5.478,05.854,83.640,85.421,15.004,06.771,45.867,17.866,14.874,14.775,45.738,56.209,26.282,96.142,64.074,74.527,73.341,43.354,03.164,93.673,93.445,82.748,04.056,44.945,24.282,24.588,43.454,82.498,12.457,82.844,93.022,73.562,04.221,04.347,94.623,13.886,24.372,42.433,22.516,23.004,32.948,83.034,32.980,34.245,14.040,63.936,75.162,55.336,74.591,62.862,92.109,31.985,82.119,02.106,32.381,32.436,32.058,72.139,62.134,01.925,8
    I. Các khoản phải thu dài hạn35,634,333,833,035,535,835,632,031,531,531,530,429,028,227,225,424,824,524,524,024,224,124,224,125,225,325,527,026,427,326,925,825,324,223,723,623,523,323,122,820,720,620,138,533,933,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác35,634,333,833,035,535,835,632,031,531,531,530,429,028,227,225,424,824,524,524,024,224,124,224,125,225,325,527,026,427,326,925,825,324,223,723,623,523,323,122,820,720,620,138,533,933,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định390,6382,4394,2309,3314,8321,9327,7335,6343,4349,1354,1351,0345,8351,9359,6359,0316,3322,8330,9349,7342,3346,6358,5369,0357,7357,3353,1231,1242,9253,0266,0260,5267,2262,9275,9279,9288,5297,9301,8288,6273,6271,5277,4281,0275,1285,2299,4301,7315,0287,8213,3188,2197,6116,599,688,588,189,388,890,7
      1. Tài sản cố định hữu hình337,0333,9344,7259,2264,5266,3269,5276,4283,1284,4284,8278,0268,8270,4273,7268,5273,5279,6287,2295,2297,6300,0310,0318,9305,0301,4293,7168,4176,2181,2189,7183,7190,3186,3194,4195,2202,9209,9212,5208,1207,4210,0216,4207,0196,5204,3216,1215,5225,9198,7122,8112,0118,871,557,146,247,548,447,546,0
      - Nguyên giá987,7987,71.012,51.105,61.105,61.105,61.105,61.105,61.105,61.105,61.105,61.105,61.105,61.105,61.105,61.301,11.216,81.309,61.309,61.309,71.309,71.309,71.309,71.309,71.280,31.280,31.280,31.642,51.644,51.644,51.644,51.642,41.621,31.621,31.621,31.621,31.620,91.933,41.933,41.933,41.620,91.620,91.620,91.623,41.617,91.617,9916,0916,0916,0916,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0176,3
      - Giá trị hao mòn lũy kế-353,4-345,6-370,3-375,3-367,5-359,7-351,9-344,4-336,5-328,7-320,8-312,9-305,0-297,1-289,2-281,3-273,4-265,6-257,7-250,0-242,1-234,2-226,7-216,9-208,4-200,2-192,0-197,2-190,6-181,9-173,3-162,5-138,3-129,8-121,4-112,8-104,3-95,9-87,4-77,0-68,5-60,9-53,4-45,8-38,3-30,7-23,2-17,4-11,6-5,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá987,7987,71.012,51.105,61.105,61.105,61.105,61.105,61.105,61.105,61.105,61.105,61.105,61.105,61.105,61.301,11.216,81.309,61.309,61.309,71.309,71.309,71.309,71.309,71.280,31.280,31.280,31.642,51.644,51.644,51.644,51.642,41.621,31.621,31.621,31.621,31.620,91.933,41.933,41.933,41.620,91.620,91.620,91.623,41.617,91.617,9916,0916,0916,0916,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0176,3
      - Giá trị hao mòn lũy kế-353,4-345,6-370,3-375,3-367,5-359,7-351,9-344,4-336,5-328,7-320,8-312,9-305,0-297,1-289,2-281,3-273,4-265,6-257,7-250,0-242,1-234,2-226,7-216,9-208,4-200,2-192,0-197,2-190,6-181,9-173,3-162,5-138,3-129,8-121,4-112,8-104,3-95,9-87,4-77,0-68,5-60,9-53,4-45,8-38,3-30,7-23,2-17,4-11,6-5,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình53,648,649,550,150,355,658,259,260,464,769,373,077,081,585,990,442,843,243,654,644,746,648,550,152,755,959,562,766,671,876,476,876,876,681,584,885,688,089,380,566,261,661,073,978,680,983,386,189,189,190,576,278,845,042,542,240,640,941,344,7
      - Nguyên giá987,7987,71.012,51.105,61.105,61.105,61.105,61.105,61.105,61.105,61.105,61.105,61.105,61.105,61.105,61.301,11.216,81.309,61.309,61.309,71.309,71.309,71.309,71.309,71.280,31.280,31.280,31.642,51.644,51.644,51.644,51.642,41.621,31.621,31.621,31.621,31.620,91.933,41.933,41.933,41.620,91.620,91.620,91.623,41.617,91.617,9916,0916,0916,0916,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0176,3
      - Giá trị hao mòn lũy kế-353,4-345,6-370,3-375,3-367,5-359,7-351,9-344,4-336,5-328,7-320,8-312,9-305,0-297,1-289,2-281,3-273,4-265,6-257,7-250,0-242,1-234,2-226,7-216,9-208,4-200,2-192,0-197,2-190,6-181,9-173,3-162,5-138,3-129,8-121,4-112,8-104,3-95,9-87,4-77,0-68,5-60,9-53,4-45,8-38,3-30,7-23,2-17,4-11,6-5,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư634,2642,1642,1730,3738,1745,9753,7761,2769,1776,9784,8792,7800,6808,5816,41.019,7943,41.044,01.051,91.059,71.067,61.075,51.082,91.092,81.071,91.080,11.088,31.445,31.454,01.462,61.471,31.479,91.483,01.491,51.499,91.508,51.516,51.837,61.846,11.856,41.552,41.560,01.567,51.577,51.579,61.587,2892,8898,6904,4910,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0176,3
      - Nguyên giá987,7987,71.012,51.105,61.105,61.105,61.105,61.105,61.105,61.105,61.105,61.105,61.105,61.105,61.105,61.301,11.216,81.309,61.309,61.309,71.309,71.309,71.309,71.309,71.280,31.280,31.280,31.642,51.644,51.644,51.644,51.642,41.621,31.621,31.621,31.621,31.620,91.933,41.933,41.933,41.620,91.620,91.620,91.623,41.617,91.617,9916,0916,0916,0916,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0176,3
      - Giá trị hao mòn lũy kế-353,4-345,6-370,3-375,3-367,5-359,7-351,9-344,4-336,5-328,7-320,8-312,9-305,0-297,1-289,2-281,3-273,4-265,6-257,7-250,0-242,1-234,2-226,7-216,9-208,4-200,2-192,0-197,2-190,6-181,9-173,3-162,5-138,3-129,8-121,4-112,8-104,3-95,9-87,4-77,0-68,5-60,9-53,4-45,8-38,3-30,7-23,2-17,4-11,6-5,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,20,20,50,20,20,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,40,40,40,40,40,42,20,81,535,990,1212,4668,91.038,91.226,11.811,21.796,11.745,41.679,31.582,17,63,50,00,00,00,00,00,00,0691,5686,3174,7203,51.164,6984,1969,4950,3931,9919,2452,6452,2451,4230,6
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,034,488,4210,9667,41.037,41.225,61.805,91.791,01.743,21.676,61.579,55,00,90,00,00,00,00,00,00,0——————————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,20,20,50,20,20,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,40,40,40,40,40,42,20,81,51,51,71,61,51,50,65,35,02,22,72,62,62,60,00,00,00,00,00,00,0——————————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn4.317,74.691,12.484,44.263,53.817,75.578,24.659,16.649,23.631,93.520,34.467,94.936,65.007,94.854,72.760,73.005,21.944,41.845,91.649,32.142,91.905,71.181,32.465,03.344,12.681,32.991,11.867,2664,3484,6409,5191,2541,6606,5751,71.051,4363,1918,9225,9302,0809,81.071,91.144,71.067,32.275,62.069,21.937,43.138,73.304,53.049,51.313,9596,7675,4806,8892,61.218,81.292,01.375,91.450,81.443,61.271,5
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0269,8258,9332,4333,273,273,172,873,280,780,781,1199,0229,8367,9407,6410,4396,4423,5431,8421,0281,4
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn54,554,549,549,649,649,649,649,649,664,564,564,564,564,564,564,564,564,564,564,564,564,5130,0171,5171,5171,5171,5171,5171,5171,5171,5171,5171,5171,5185,0447,3450,3454,7455,3455,4490,6490,7568,7574,6579,61.895,23.266,63.424,53.164,31.428,5590,8664,2683,9683,9984,71.065,31.102,51.141,51.145,11.069,8
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-41,3-41,1-41,2-41,5-41,8-42,0-42,2-42,1-42,3-41,8-40,3-39,6-39,4-38,4-36,7-36,2-32,8-35,1-35,1-38,5-37,9-38,1-45,0-76,2-92,2-96,8-93,6-79,9-72,2-79,7-88,0-84,9-85,0-79,7-113,6-284,2-328,3-333,8-313,3-115,4-116,7-114,9-114,5-35,5-29,3-30,6-201,0-200,7-195,5-195,7-193,1-218,6-245,0-198,9-176,4-169,7-150,0-122,5-122,5-79,7
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn4.304,54.677,72.476,14.255,33.809,85.570,54.651,76.641,63.624,63.497,54.443,74.911,74.982,84.828,62.732,92.976,91.912,71.816,51.619,92.116,81.879,01.154,92.379,93.248,92.602,02.916,41.789,4572,8385,4317,8107,8455,0520,0660,0980,0200,0797,0105,0160,0200,0439,0436,5280,01.663,31.445,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác99,7104,685,884,997,889,590,888,198,297,6100,198,499,599,4110,8118,3112,2116,5108,097,2105,6120,1125,4113,0145,4133,084,740,337,523,628,528,027,921,526,731,843,041,039,826,730,237,448,072,582,893,7140,0145,7148,1147,5134,6138,1145,2146,9131,1136,7142,1147,3150,1156,8
      1. Chi phí trả trước dài hạn86,694,874,866,260,263,972,062,865,075,084,686,183,687,097,089,365,870,666,158,067,475,484,272,7104,592,544,624,524,123,628,528,027,921,526,729,724,122,121,026,730,237,448,072,582,893,7106,7112,6115,2114,6104,1108,5115,5117,4114,7120,4125,2130,4135,3142,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại13,19,811,018,737,725,618,725,433,222,615,512,315,912,413,829,046,445,841,939,138,244,741,240,340,940,640,115,813,40,00,00,00,00,00,02,018,818,818,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,033,433,132,932,930,629,729,729,616,416,216,916,814,814,8
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN46.375,243.947,544.686,041.404,939.273,635.312,831.753,133.539,331.235,930.694,526.945,828.408,128.391,127.402,126.127,825.900,726.505,826.092,224.289,923.678,424.066,123.153,622.278,923.042,122.650,323.603,222.083,522.716,621.459,521.847,719.824,221.130,321.756,519.974,619.626,819.092,419.361,217.527,516.642,617.049,416.857,316.435,315.497,218.358,617.418,117.894,818.330,418.809,120.420,917.809,512.399,911.489,811.530,311.594,210.771,211.110,110.342,09.907,98.194,97.463,4
  A. Nợ phải trả36.898,934.882,836.155,732.081,830.356,426.806,323.562,525.418,122.518,222.257,518.831,120.401,019.991,519.284,118.264,518.193,918.300,818.028,116.439,916.398,116.479,415.812,715.092,416.059,715.336,316.411,414.858,015.604,514.493,314.648,112.788,614.205,215.065,412.713,212.792,912.381,712.347,210.617,99.821,010.542,010.032,29.646,98.763,311.437,010.393,410.890,411.442,911.986,513.642,910.847,05.480,04.920,95.008,34.927,24.687,95.098,24.970,94.307,12.733,53.736,4
    I. Nợ ngắn hạn36.829,734.812,936.084,732.012,030.285,926.736,123.455,025.301,222.392,222.121,018.685,520.250,019.832,419.214,118.178,418.124,418.231,417.957,216.373,216.330,716.411,415.751,315.031,215.998,615.273,216.349,614.784,215.542,314.432,814.586,112.726,914.131,214.980,112.640,412.430,611.741,411.608,410.514,69.712,310.393,19.808,79.381,38.363,511.029,29.926,010.316,310.860,511.385,012.959,310.161,34.930,44.519,54.568,54.487,44.185,64.595,94.968,64.304,82.731,33.734,1
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1.066,01.445,4539,41.666,11.517,01.430,3200,01.142,8934,2882,80,0729,4819,2610,629,0389,8723,3453,6224,2224,7227,1227,10,00,00,00,00,00,00,00,016,90,00,00,0230,0902,8739,9230,00,00,00,0101,015,016,570,00,00,00,00,00,070,0125,062,562,50,00,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn6.207,25.264,45.141,25.704,15.713,74.574,24.059,94.508,24.198,93.826,03.184,63.277,43.165,53.371,83.568,53.454,23.341,93.547,62.895,43.133,73.817,03.452,93.367,23.698,03.658,03.052,72.633,32.490,02.260,62.224,12.049,32.313,62.243,42.041,11.924,61.736,81.989,31.831,81.761,41.892,71.703,41.583,91.513,91.680,82.010,72.018,11.581,31.794,22.076,21.622,01.512,61.526,61.580,71.312,51.108,21.224,71.380,61.260,1945,5953,2
      4. Người mua trả tiền trước1.175,81.057,2882,01.038,51.001,4691,3712,7740,2667,6541,6447,9434,0422,0419,7430,3456,3450,6441,6440,4394,9423,9405,8408,6442,0445,0376,7503,6595,5649,31.042,01.348,71.649,82.151,42.113,51.486,7415,4392,3380,2364,0323,7295,9287,7155,2159,5161,3141,9199,9201,6169,493,847,048,418,012,26,331,928,565,920,55,9
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước240,4326,0183,6212,4246,8184,8153,8131,7155,3150,4201,899,6137,4116,3186,484,2116,5132,9139,9120,6130,2112,1128,491,4124,681,3129,396,8151,1106,086,879,692,386,1113,652,988,436,4120,057,886,453,650,886,798,675,264,265,997,654,0103,958,9104,366,968,248,161,374,744,053,1
      6. Phải trả người lao động344,2313,9582,0315,9305,7213,7308,8232,4225,9261,8415,2316,7234,0191,1259,9325,2262,5265,1404,6333,6220,4177,7334,9226,8191,9188,287,0181,0155,8202,2184,8238,3210,0189,2195,2216,0154,7122,0110,3131,490,1101,370,280,577,470,432,4104,6109,376,445,8141,4111,677,154,9132,4137,298,946,5120,4
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn105,478,076,6133,7173,9102,270,0101,6144,395,163,847,857,760,848,065,952,549,046,723,744,046,229,124,953,063,075,689,894,8125,1127,9107,022,932,025,238,79,97,02,877,270,178,975,373,438,729,241,026,732,227,252,615,418,19,411,11,91,61,62,70,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,015,822,949,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn121,9157,8190,9179,252,3232,630,735,833,532,229,929,130,412,113,832,26,03,930,434,233,014,110,612,310,4314,414,29,744,959,5203,652,721,933,955,726,844,131,537,943,134,235,534,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác90,088,688,892,995,977,5108,187,395,6109,686,4894,0110,5114,791,0240,2142,8240,2163,9772,8148,2147,1128,0204,3208,2165,6164,4212,2684,7173,9192,8104,6727,9112,552,4140,664,082,749,3171,3164,7181,5179,9364,365,664,487,381,4303,9173,7302,5481,3506,41.053,71.166,01.224,91.457,11.119,5260,71.116,4
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn27.435,226.045,328.379,922.638,921.138,419.196,217.788,918.290,615.896,216.179,314.233,414.390,914.817,814.308,713.528,513.049,613.098,112.823,212.012,311.262,311.329,011.135,910.592,111.255,810.515,811.998,611.115,311.765,110.281,210.523,68.429,99.490,49.401,07.976,88.273,28.135,78.047,77.769,27.235,17.661,37.326,56.919,36.237,28.543,67.369,87.863,68.845,79.104,610.155,58.107,82.782,52.111,42.147,31.885,71.757,81.928,31.893,31.664,51.383,61.459,4
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi43,636,420,230,340,833,322,030,640,742,222,430,937,88,523,026,937,20,015,430,338,632,232,443,166,1109,161,4102,2110,4129,986,295,2109,355,373,975,878,123,831,534,737,538,532,18,211,04,38,76,115,26,413,611,019,67,513,23,68,919,627,725,8
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn69,369,971,069,970,570,1107,5116,8126,0136,5145,5151,1159,169,986,169,469,470,966,767,467,961,561,261,163,161,873,862,160,561,961,774,085,372,8362,3640,3738,8103,4108,7148,8223,4265,6399,8407,8467,4574,0582,4601,5683,5685,8549,6401,4439,8439,8502,3502,32,32,32,32,3
      1. Phải trả người bán dài hạn0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác35,934,935,335,135,334,936,136,136,036,036,833,033,032,348,731,931,431,927,627,927,928,126,526,326,126,725,525,724,725,324,434,434,435,233,531,432,722,721,822,121,521,820,619,212,912,912,812,09,914,59,28,40,10,10,10,10,10,10,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,012,60,00,00,00,00,00,00,0246,1523,3623,20,00,040,0115,0162,0305,0363,5430,0530,0530,0550,0563,6617,6538,2390,8437,5437,5500,0500,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,20,00,00,00,00,00,02,22,22,22,22,22,2
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,91,11,11,21,21,21,21,21,41,41,41,41,41,41,41,41,51,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,71,71,92,02,12,12,12,12,12,42,52,32,32,12,42,42,52,62,62,20,02,22,22,22,22,22,20,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn32,533,834,633,634,034,070,279,588,699,1107,4116,7124,736,236,136,136,537,537,537,938,531,833,133,233,633,533,934,834,234,835,337,538,735,680,683,580,578,284,684,584,879,471,722,621,928,637,537,4107,951,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu9.476,39.064,78.530,39.323,08.917,28.506,58.190,68.121,28.717,78.437,08.114,78.007,08.399,68.118,07.863,37.706,88.205,08.064,17.849,97.280,37.586,77.340,97.186,56.982,57.314,07.191,87.225,57.112,26.966,27.199,67.035,66.925,16.691,17.261,46.833,96.710,77.014,16.909,66.821,56.507,56.825,16.788,46.734,06.921,67.024,67.004,56.887,56.822,66.778,06.962,56.919,96.568,96.522,06.667,16.083,36.011,95.371,15.600,75.461,33.727,0
    I. Vốn chủ sở hữu9.476,39.064,78.530,39.323,08.917,28.506,58.190,68.121,28.717,78.437,08.114,78.007,08.399,68.118,07.863,37.706,88.205,08.064,17.849,97.280,37.586,77.340,97.186,56.982,57.314,07.191,87.225,57.112,26.966,27.199,67.035,66.925,16.691,17.261,46.833,96.710,77.014,16.909,66.821,56.507,56.825,16.788,46.734,06.921,67.024,67.004,56.887,56.822,66.778,06.962,56.919,96.568,96.522,06.667,16.083,36.011,95.371,15.600,75.461,33.727,0
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu2.342,42.342,42.342,42.342,42.342,42.342,42.342,42.342,42.342,42.342,42.342,42.342,42.342,42.342,42.342,42.342,42.342,42.342,42.342,42.342,42.342,42.342,42.342,42.342,42.342,42.342,42.342,42.342,42.342,42.342,42.342,42.342,42.342,42.342,42.342,42.342,42.342,42.342,42.342,42.342,42.342,42.342,42.342,42.342,42.342,42.342,42.342,42.342,42.342,42.342,42.342,42.342,42.342,42.342,42.342,42.342,42.129,52.129,52.129,51.597,1
      2. Thặng dư vốn cổ phần3.716,73.716,73.716,73.716,73.716,73.716,73.716,73.716,73.716,73.716,73.716,73.716,73.716,73.716,73.716,73.716,73.716,73.716,73.716,73.508,33.508,33.508,33.508,33.508,33.508,33.508,33.508,33.508,33.508,33.508,33.508,33.508,33.508,33.478,13.323,13.323,13.323,13.323,13.323,13.323,13.323,13.323,13.323,13.323,13.323,13.323,13.323,13.323,13.323,13.323,13.323,13.323,13.323,13.323,13.323,13.323,12.974,82.974,82.974,81.621,6
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-290,1-290,1-290,1-290,1-290,1-290,1-57,0-57,0-57,0-57,0-57,0-57,0-57,0-57,0-93,0-212,9-212,9-212,9-212,9-212,9-212,9-212,9-212,9-212,9-217,4-217,4-162,4-162,4-162,4-157,2-157,2-157,2-141,9-141,9-141,9-138,2-138,2-138,2-128,6-124,3-41,3
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-5,2-7,1-8,2-3,5-12,3
      8. Quỹ đầu tư phát triển179,2179,2179,2179,2179,2179,2179,2179,2179,2179,2179,2179,2179,2179,2179,2179,2179,2179,2179,2179,2179,2179,2179,2179,2179,2179,2179,2179,2179,2179,2179,2179,2179,2179,2179,2179,2179,2179,2179,2179,2179,2179,2179,2179,2179,2179,2179,2179,2179,2179,2179,2179,2179,2179,2179,2179,2179,2179,2179,2179,2
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,096,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu496,4476,0449,6451,2427,5410,0396,9386,0381,8372,8357,2343,5334,2328,9320,4308,4303,9297,2286,8278,6266,8256,0247,1236,7228,3217,7212,4202,8196,6185,5178,3170,0165,4161,5153,3147,1141,5135,7130,7137,1132,0126,6121,9124,1119,3113,0107,2101,50,092,487,483,879,574,469,166,261,858,151,649,3
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2.361,31.982,01.493,12.266,91.889,81.487,51.195,91.146,81.745,71.484,31.189,31.079,51.554,81.291,31.048,5892,41.403,31.264,61.073,51.002,91.317,71.096,5921,4737,91.085,3754,3783,9686,5536,6791,2633,5537,7323,4965,4813,7712,21.012,4922,4829,4515,2837,9811,8761,2426,6531,2466,9401,7332,3270,6443,4399,9293,4249,8400,2307,7244,4171,2396,1254,0333,4
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước1.445,41.462,2444,91.181,91.171,11.164,7383,3383,21.132,71.138,6256,1256,11.006,01.044,3243,2243,31.016,31.061,4270,7258,4895,5923,2169,7169,7672,6672,6110,2110,2110,2572,5105,0105,6105,6810,0334,9334,9776,4825,8298,2296,9727,1730,1196,7196,8396,8———————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này915,8519,81.048,11.085,0718,7322,8812,6763,6613,1345,7933,3823,4548,8247,0805,3649,2387,0203,2802,8744,5422,2173,3751,7568,2412,781,6673,6576,3426,4218,7528,5432,1217,8155,4478,7377,2236,096,6531,3218,3110,881,7564,4229,8134,3———————————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát380,3368,4349,3366,7361,6370,7359,6350,1351,9341,6329,9345,8272,2259,5256,1267,7259,5264,0251,3259,1262,4248,5278,2268,0260,6246,9256,3249,9260,0250,0250,8244,5229,4227,7235,1219,7228,4219,6229,6223,3223,4218,2219,1743,6746,8742,3696,3706,4723,1739,2745,2488,9489,8489,70,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN46.375,243.947,544.686,041.404,939.273,635.312,831.753,133.539,331.235,930.694,526.945,828.408,128.391,127.402,126.127,825.900,726.505,826.092,224.289,923.678,424.066,123.153,622.278,923.042,122.650,323.603,222.083,522.716,621.459,521.847,719.824,221.130,321.756,519.974,619.626,819.092,419.361,217.527,516.642,617.049,416.857,316.435,315.497,218.358,617.418,117.894,818.330,418.809,120.420,917.809,512.399,911.489,811.530,311.594,210.771,211.110,110.342,09.907,98.194,97.463,4

Báo cáo khác của PVI

Dữ liệu khác của PVI

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP PVI (mã PVI), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc PVI.