Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 486 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo PXS
CTCP Kết cấu kim loại và Lắp máy Dầu khí
Petroleum Equipment Assembly And Metal Structure Joint Stock Company
2.200
■ 0 (■ 0,00%)

Cân đối kế toán PXS

Cân đối kế toán PXS theo năm

tỉ đồng

18 kỳ, Năm 2008 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn522,7334,5290,4518,8586,9692,7494,9891,9956,81.029,5859,2772,2668,3349,4718,4159,9184,174,4
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền11,951,640,279,893,165,7102,5245,760,5400,4164,5384,6312,1101,0256,957,142,45,0
      1. Tiền6,535,624,432,440,437,5102,5144,158,976,874,9116,8119,113,569,737,042,45,0
      2. Các khoản tương đương tiền5,416,015,847,452,728,20,0101,61,6323,689,6267,8193,087,6187,220,10,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn4,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,13,20,00,010,030,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,05,00,00,010,030,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-5,0-1,90,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn4,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn293,9173,589,8150,8237,9225,5202,8389,5632,3467,9487,5230,1252,1182,5315,737,681,440,9
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng222,4155,579,7141,8229,7328,7244,2366,4637,2430,4452,9223,8250,4178,8136,228,834,714,3
      2. Trả trước cho người bán41,37,612,412,42,63,460,71,41,413,30,87,31,64,812,85,012,81,6
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,027,50,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,013,738,60,00,00,088,24,70,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác45,122,38,37,413,710,214,229,88,017,06,53,84,93,882,30,88,226,8
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-14,9-11,9-10,7-10,8-8,0-116,8-116,3-8,1-14,2-6,4-11,3-4,9-4,8-4,9-3,8-1,6-1,8-1,8
    IV. Tổng hàng tồn kho202,697,4149,1275,8237,5384,8176,7239,4247,6154,8201,4153,198,661,8120,348,829,126,0
      1. Hàng tồn kho325,0187,5265,8403,3358,0500,7292,8308,3250,4154,8201,7153,598,761,9120,348,829,126,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-122,4-90,1-116,6-127,4-120,4-115,9-116,1-68,9-2,90,0-0,3-0,4-0,1-0,10,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác10,012,011,312,418,416,712,817,316,46,55,94,32,34,225,56,31,22,4
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,42,30,92,00,20,90,42,11,56,32,52,50,91,00,10,00,00,6
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,00,00,00,07,84,90,40,00,00,03,40,00,01,121,32,60,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước9,79,710,410,410,410,912,015,215,00,10,00,00,00,01,60,00,00,7
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,81,42,12,53,71,21,1
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn462,2503,2530,3547,0571,7625,9683,7739,9803,5885,6905,2884,1874,1953,5947,4451,536,217,0
    I. Các khoản phải thu dài hạn1,00,91,61,30,00,019,311,84,75,46,90,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác1,00,91,61,30,00,019,311,84,75,46,90,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định365,1395,6414,8425,9452,7494,7563,7620,9689,7758,1738,5722,4727,0755,5774,064,828,616,0
      1. Tài sản cố định hữu hình361,8386,1404,3416,2442,5484,0501,7543,9593,1718,3662,5662,5671,5702,4748,948,827,516,0
      - Nguyên giá20,418,117,538,638,635,710,510,510,89,69,65,90,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-8,0-6,7-6,2-13,2-12,6-10,7-2,8-2,5-2,2-1,6-1,3-0,60,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,050,664,683,326,060,641,535,535,58,10,00,00,0
      - Nguyên giá20,418,117,538,638,635,710,510,510,89,69,65,90,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-8,0-6,7-6,2-13,2-12,6-10,7-2,8-2,5-2,2-1,6-1,3-0,60,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình3,39,610,49,710,210,711,412,413,413,815,418,419,917,617,016,01,10,0
      - Nguyên giá20,418,117,538,638,635,710,510,510,89,69,65,90,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-8,0-6,7-6,2-13,2-12,6-10,7-2,8-2,5-2,2-1,6-1,3-0,60,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư12,411,411,325,326,025,07,78,18,78,08,35,30,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá20,418,117,538,638,635,710,510,510,89,69,65,90,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-8,0-6,7-6,2-13,2-12,6-10,7-2,8-2,5-2,2-1,6-1,3-0,60,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn1,63,31,63,01,61,61,61,61,61,519,718,915,59,20,1100,54,90,7
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1,63,31,63,01,61,61,61,61,61,519,7———————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,10,10,10,10,10,10,10,30,91,51,90,00,070,055,0150,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0150,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn5,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,00,00,070,055,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-5,0-5,0-5,0-5,0-5,0-5,0-5,0-4,8-4,2-3,5-3,10,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác82,091,9100,991,491,4104,591,397,297,9111,0129,9137,5131,6118,8118,3136,22,70,2
      1. Chi phí trả trước dài hạn82,091,9100,991,491,4104,591,397,297,9111,0129,9131,1126,0114,4117,3135,32,10,2
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,00,00,00,90,60,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,85,64,41,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN984,9837,8820,71.065,81.158,71.318,61.178,61.631,81.760,31.915,11.764,41.656,31.542,41.302,91.665,8611,4220,291,3
  A. Nợ phải trả893,3711,1702,1788,2816,4977,6841,01.026,41.015,51.091,51.002,0994,1920,5824,21.200,1352,4133,741,3
    I. Nợ ngắn hạn892,8704,4693,2787,1812,5974,7833,01.002,1933,2914,6752,4693,5732,8283,2752,0326,6128,441,0
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn12,212,27,634,385,6120,3118,2256,2410,5194,2188,4182,2272,8125,6289,3101,40,06,1
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn594,2550,8537,7594,6553,5408,3292,1289,0408,2176,6315,6143,6124,144,5146,953,928,87,7
      4. Người mua trả tiền trước11,212,431,69,139,3143,2289,9330,839,7358,415,4217,0250,87,458,927,554,21,9
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước13,926,820,921,223,923,724,78,16,213,111,016,422,95,817,318,43,60,7
      6. Phải trả người lao động34,416,012,218,419,825,622,020,46,184,7132,751,017,919,855,264,614,211,2
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn171,964,361,784,763,0228,748,248,523,448,754,873,835,947,1175,458,34,94,4
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,13,20,10,00,10,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác46,115,518,517,921,016,027,617,14,94,44,13,11,324,77,12,522,69,1
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn5,90,00,02,61,84,02,821,921,316,017,30,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi3,03,03,04,34,54,87,410,112,718,613,36,47,18,31,9-0,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn0,66,88,81,13,92,97,924,382,3176,8249,6300,6187,7541,0448,125,85,30,3
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,60,60,70,70,80,80,40,40,40,40,40,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,01,54,823,058,1152,3228,2291,6174,7535,4445,625,15,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,70,30,3
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,05,97,90,02,60,02,00,022,724,118,82,82,85,61,80,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,20,30,40,50,60,70,91,10,02,26,110,20,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu91,6126,6118,6277,6342,2341,0337,6605,4744,8823,6762,4662,2621,9478,7465,7259,086,550,0
    I. Vốn chủ sở hữu91,6126,6118,6277,6342,2341,0337,6605,4744,8823,6762,4662,2621,9478,7465,7259,086,550,0
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0500,0500,0375,2375,2200,086,350,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần13,313,313,313,313,313,313,313,313,313,313,30,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển92,392,392,392,392,392,392,392,392,384,362,463,656,042,517,60,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,017,814,010,64,40,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-613,9-578,9-586,9-427,9-363,3-364,5-367,9-100,139,3126,086,780,851,950,368,559,00,20,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-628,7-588,8-427,9-363,3-364,5-367,9-99,339,338,438,027,0——————0,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này14,89,9-159,0-64,61,23,4-268,6-139,40,988,059,7——————0,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN984,9837,8820,71.065,81.158,71.318,61.178,61.631,81.760,31.915,11.764,41.656,31.542,41.302,91.665,8611,4220,291,3

Cân đối kế toán PXS theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 2/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011Quý 2/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn579,5546,1522,3560,9374,3363,5334,5299,4336,1319,1289,9228,6254,9439,5519,7473,8516,8520,9591,6742,6767,2621,1699,3657,0631,0446,3675,5695,2720,9788,4891,4794,1941,1912,0960,91.115,91.206,71.290,21.029,6835,81.412,51.148,0859,8773,3693,5982,4739,9680,3661,8741,8667,8498,0459,6381,8350,9421,9773,0643,0839,6587,4622,9
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền17,8114,613,221,781,338,251,530,882,025,640,226,752,945,979,836,577,4101,893,180,9178,667,965,6141,218,34,3102,592,2194,8225,2268,7204,67,79,460,589,6141,0201,1400,4129,8146,4114,7164,590,6180,6194,6384,6174,3144,5222,6312,1130,468,864,997,299,8144,3230,3250,2284,2328,1
      1. Tiền15,442,76,514,376,018,035,617,028,311,324,411,139,832,932,412,322,947,740,442,3142,636,137,5117,48,34,3102,532,233,263,6144,122,36,17,858,98,026,46,576,8102,2118,889,774,947,052,874,8116,857,174,033,1119,165,926,518,79,710,87,2230,363,028,059,1
      2. Các khoản tương đương tiền2,472,06,77,45,320,115,913,753,714,215,815,713,113,047,424,354,554,152,738,535,931,828,223,810,00,00,060,0161,6161,6124,6182,31,61,61,681,6114,6194,6323,627,627,625,089,643,6127,8119,8267,8117,270,5189,5193,064,542,346,287,689,0137,10,0187,2256,2268,9
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn73,55,72,92,92,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,80,00,12,82,83,23,270,070,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,05,05,05,05,070,070,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-5,0-2,3-2,3-1,9-1,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn73,55,72,92,92,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn361,9296,3293,9332,8154,6208,2173,6138,4132,4156,189,577,590,5149,4151,1200,0123,0152,4237,9407,6171,3209,4225,5218,5334,0247,2309,6302,4284,9293,2366,5289,4622,9611,1647,8771,9866,2806,3467,9489,61.033,8858,0489,0609,6365,1560,9225,9368,0320,5402,6251,8196,1255,5233,9185,2187,6457,2279,6456,8267,3193,6
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng289,7198,0173,9314,9140,6129,2155,6110,0125,6122,579,776,688,9146,6142,0187,7120,9143,5229,7482,3267,9309,3328,7308,7407,8329,2244,4244,4260,6264,0366,4275,2622,8615,9646,1726,7802,7403,2430,4307,4896,9737,3435,9601,4355,7530,2219,7368,0314,0390,9250,4195,6255,5174,7164,6159,9362,9124,8138,4118,954,6
      2. Trả trước cho người bán45,733,241,38,04,46,87,65,66,29,612,33,22,33,112,411,21,73,92,66,28,15,53,48,337,021,960,058,524,123,81,41,61,11,21,442,953,545,813,314,45,13,50,85,86,029,87,31,47,111,41,63,22,04,64,77,517,713,011,625,247,8
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,018,20,00,00,0140,20,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,036,748,50,00,059,90,024,30,026,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0345,613,7171,1135,2121,857,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,056,70,017,459,8143,288,2123,290,4
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác41,1-14,945,224,123,025,122,39,211,28,68,18,39,910,67,48,88,113,013,710,810,811,510,217,910,312,415,69,510,213,56,820,47,48,28,19,817,518,117,35,85,76,76,57,28,35,83,83,44,25,14,92,43,02,92,57,421,42,482,23,13,9
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-14,743,3-14,9-14,2-13,4-12,7-11,9-10,6-10,6-10,7-10,7-10,6-10,6-10,8-10,7-7,7-7,7-8,0-8,0-91,8-115,6-116,8-116,8-116,5-121,2-116,3-10,5-10,0-10,0-8,1-8,1-7,9-8,3-14,1-7,8-7,6-7,6-6,4-6,7-9,1-9,1-11,3-11,3-4,9-4,9-4,9-4,9-4,8-4,8-4,8-5,1-5,0-5,0-4,9-4,7-4,6-4,6-3,8-3,8-3,0-3,0
    IV. Tổng hàng tồn kho108,8119,4202,2193,5125,1105,897,4117,9110,4125,9148,8113,3100,7232,3276,5221,1293,1250,7242,2243,5400,5332,8392,3285,2265,2182,3250,6285,5225,2253,6238,9284,1293,2275,3236,0239,1188,2246,6154,8209,8185,3151,7201,971,4144,8196,4125,0129,7188,788,898,498,459,778,165,4125,0164,7113,4113,822,190,3
      1. Hàng tồn kho233,8241,2324,6306,9229,9196,2187,5207,4199,9247,1265,5218,0260,2403,4403,9389,2441,9371,1358,1359,4516,4448,7508,2401,1381,1298,4372,5345,8303,6331,0239,1318,1333,8278,8236,0239,1188,2246,6154,8209,8185,3152,0202,271,7145,2196,8125,5129,7188,888,898,598,559,878,265,4125,0164,7113,4113,822,190,3
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-125,0-121,7-122,4-113,4-104,8-90,4-90,1-89,4-89,4-121,2-116,6-104,7-159,4-171,0-127,4-168,1-148,8-120,4-115,9-115,9-115,9-115,9-115,9-115,9-115,9-116,1-121,9-60,4-78,4-77,4-0,2-33,9-40,6-3,40,00,00,00,00,00,00,0-0,3-0,3-0,4-0,4-0,4-0,5-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,10,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác17,610,010,010,110,411,312,012,311,311,511,311,110,811,912,316,123,316,018,410,716,911,016,012,213,612,512,815,116,016,417,316,117,216,216,515,311,336,26,56,547,123,64,41,82,230,54,35,65,324,72,33,15,74,83,19,56,819,718,813,810,9
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,40,40,40,40,71,62,31,90,81,10,90,70,41,21,92,72,90,40,20,30,50,60,90,81,00,70,40,81,41,52,10,70,91,21,52,34,85,46,34,83,84,62,51,61,71,82,53,23,52,00,91,01,10,70,80,11,00,90,01,00,1
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ7,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,40,30,03,010,15,27,80,05,80,04,90,00,00,00,40,00,00,00,00,00,00,00,07,83,324,70,01,743,218,11,80,20,527,40,00,00,020,30,00,32,81,11,04,20,814,017,010,38,5
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước9,79,79,79,79,79,79,710,410,410,410,410,40,010,410,410,410,410,410,410,410,510,410,111,412,511,812,014,314,615,015,215,416,315,015,15,13,26,10,20,00,00,90,10,10,01,30,00,50,10,00,00,00,00,10,02,71,61,50,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,81,91,72,31,41,81,83,01,42,53,23,21,82,42,3
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn444,1453,3462,2470,5477,8493,5503,3509,7514,1520,8530,3563,6573,1560,0546,0552,8560,7559,3571,7584,3598,1611,6625,9636,9665,3688,9683,5691,8705,9728,4739,9749,2765,5786,0812,3826,3839,7863,3885,6891,2915,2913,9901,0895,4910,0901,6882,5867,2885,9879,2874,2883,6879,9954,5937,4957,4930,91.021,71.003,9759,6578,7
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,21,01,00,80,81,00,90,80,81,61,61,61,51,31,31,31,10,00,00,00,00,00,00,015,127,417,910,710,712,011,83,41,44,74,74,72,82,85,46,06,56,46,96,86,86,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,21,01,00,80,81,00,90,80,81,61,61,61,51,31,31,31,10,00,00,00,00,00,00,015,127,417,910,710,712,011,83,41,44,74,74,72,82,85,46,06,56,46,96,86,86,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định353,4358,7365,1370,9376,6388,7395,8396,7402,0408,2414,8422,3414,3419,3425,9432,6439,6442,9452,7462,5472,2482,2494,7506,0535,9548,3564,9579,0591,6606,0620,9641,3658,6675,5698,5708,9721,4739,7758,1735,0751,7727,7735,7727,7738,9719,3722,5720,0735,1716,9727,0730,0739,6749,1745,1761,6736,7765,8832,798,989,6
      1. Tài sản cố định hữu hình350,4355,6361,8367,4373,0379,3386,2386,9391,9398,0404,3411,7403,4409,7416,2422,8429,6432,8442,5452,2461,7471,6484,0495,1524,7489,0502,9513,9523,5534,9543,9560,7573,1582,1600,8609,4686,5701,8718,3693,2684,6657,4659,8659,6668,0656,3662,7659,5671,9663,4671,5673,3681,5692,0692,7707,1712,0741,0807,973,271,0
      - Nguyên giá18,920,420,421,622,319,418,117,517,517,517,515,838,638,638,638,638,638,638,637,938,438,435,735,710,510,510,510,510,510,510,510,510,58,910,810,89,69,69,69,69,69,69,69,69,68,95,95,95,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-7,6-8,1-8,0-8,6-8,5-7,3-6,7-6,4-6,3-6,3-6,2-5,5-13,6-13,4-13,2-13,1-12,9-12,9-12,6-12,3-12,1-11,8-10,7-10,4-3,0-2,9-2,8-2,7-2,6-2,5-2,5-2,4-2,3-1,8-2,1-2,0-1,7-1,7-1,6-1,5-1,4-1,3-1,3-1,2-1,1-1,0-0,6-0,5-0,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,047,850,653,456,259,064,667,972,680,384,387,522,724,426,027,752,755,560,552,254,345,541,543,044,534,535,536,737,839,335,536,47,27,68,18,52,6
      - Nguyên giá18,920,420,421,622,319,418,117,517,517,517,515,838,638,638,638,638,638,638,637,938,438,435,735,710,510,510,510,510,510,510,510,510,58,910,810,89,69,69,69,69,69,69,69,69,68,95,95,95,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-7,6-8,1-8,0-8,6-8,5-7,3-6,7-6,4-6,3-6,3-6,2-5,5-13,6-13,4-13,2-13,1-12,9-12,9-12,6-12,3-12,1-11,8-10,7-10,4-3,0-2,9-2,8-2,7-2,6-2,5-2,5-2,4-2,3-1,8-2,1-2,0-1,7-1,7-1,6-1,5-1,4-1,3-1,3-1,2-1,1-1,0-0,6-0,5-0,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình3,03,13,33,43,69,39,69,810,010,210,410,710,99,69,79,810,010,110,210,410,510,610,710,911,111,411,411,611,912,112,412,612,913,113,412,012,213,513,814,114,414,815,415,916,617,518,417,518,719,019,920,120,417,816,918,017,517,216,717,216,0
      - Nguyên giá18,920,420,421,622,319,418,117,517,517,517,515,838,638,638,638,638,638,638,637,938,438,435,735,710,510,510,510,510,510,510,510,510,58,910,810,89,69,69,69,69,69,69,69,69,68,95,95,95,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-7,6-8,1-8,0-8,6-8,5-7,3-6,7-6,4-6,3-6,3-6,2-5,5-13,6-13,4-13,2-13,1-12,9-12,9-12,6-12,3-12,1-11,8-10,7-10,4-3,0-2,9-2,8-2,7-2,6-2,5-2,5-2,4-2,3-1,8-2,1-2,0-1,7-1,7-1,6-1,5-1,4-1,3-1,3-1,2-1,1-1,0-0,6-0,5-0,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư11,312,312,413,013,812,111,411,111,211,311,310,325,025,225,325,525,725,726,025,626,326,625,025,37,67,67,77,87,98,08,18,28,37,08,88,87,87,98,08,18,18,28,38,48,47,95,35,45,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá18,920,420,421,622,319,418,117,517,517,517,515,838,638,638,638,638,638,638,637,938,438,435,735,710,510,510,510,510,510,510,510,510,58,910,810,89,69,69,69,69,69,69,69,69,68,95,95,95,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-7,6-8,1-8,0-8,6-8,5-7,3-6,7-6,4-6,3-6,3-6,2-5,5-13,6-13,4-13,2-13,1-12,9-12,9-12,6-12,3-12,1-11,8-10,7-10,4-3,0-2,9-2,8-2,7-2,6-2,5-2,5-2,4-2,3-1,8-2,1-2,0-1,7-1,7-1,6-1,5-1,4-1,3-1,3-1,2-1,1-1,0-0,6-0,5-0,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn1,91,61,61,61,63,33,35,71,61,61,61,61,63,03,03,03,01,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,71,71,524,023,637,719,724,122,132,917,65,56,530,815,719,913,214,87,48,17,13,21,8388,0220,4
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0————————————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1,91,61,61,61,63,33,35,71,61,61,61,61,63,03,03,03,01,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,71,71,524,023,637,719,724,122,1————————————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,30,30,60,60,90,91,21,21,51,61,81,81,90,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,070,070,070,070,0135,055,0155,0155,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,050,0150,0150,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn5,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,00,00,00,00,00,00,00,070,070,070,070,0135,05,05,05,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-5,0-5,0-5,0-5,0-5,0-5,0-5,0-5,0-5,0-5,0-5,0-5,0-5,0-5,0-5,0-5,0-5,0-5,0-5,0-5,0-5,0-5,0-5,0-5,0-5,0-5,0-5,0-5,0-5,0-4,8-4,8-4,4-4,4-4,2-4,2-3,9-3,9-3,5-3,5-3,3-3,3-3,1-5,0-5,0-5,0-5,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác77,279,682,084,285,088,491,995,398,598,1100,9127,6130,6111,190,390,391,489,191,494,598,0101,1104,5104,0105,2103,991,392,794,0100,597,294,195,096,397,9101,1104,8109,7111,0116,4123,5132,0130,4128,3133,6134,6136,9136,3138,8131,5131,5133,7127,0120,6115,0117,8117,1117,7114,5117,6113,7
      1. Chi phí trả trước dài hạn77,279,682,084,285,088,491,995,398,598,1100,9127,6130,6111,190,390,391,489,191,494,598,0101,1104,5104,0105,2103,991,392,794,0100,597,294,195,096,397,9101,1104,8109,7111,0116,4123,5132,0129,9127,8133,1134,1131,1130,7133,2125,8125,9129,4122,7116,3110,6113,9113,2116,6111,3115,8112,6
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,50,50,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,20,80,8
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,85,65,65,65,64,44,44,44,43,93,91,01,01,00,3
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.023,6999,4984,51.031,5852,1856,9837,9809,0850,2839,9820,1792,2827,9999,51.065,71.026,61.077,61.080,21.163,31.326,91.365,31.232,61.325,21.294,01.296,41.135,21.359,01.387,01.426,81.516,81.631,31.543,31.706,61.698,01.773,21.942,12.046,42.153,41.915,21.726,92.327,72.061,91.760,81.668,71.603,51.884,01.622,31.547,61.547,81.620,91.542,01.381,61.339,51.336,31.288,41.379,41.703,91.664,71.843,51.346,91.201,7
  A. Nợ phải trả924,1904,4889,7911,3735,7726,7711,3684,1728,8720,0701,6663,4675,1771,7788,0749,0772,8745,5818,0982,41.021,9890,1984,9953,9956,9797,31.000,1852,4871,4927,81.025,9881,51.008,5973,31.027,71.163,51.268,91.309,61.091,9907,91.518,51.265,51.002,4992,6892,41.193,1960,9856,7898,1978,2920,4849,7841,1821,3812,7876,41.202,91.168,21.376,9878,3729,7
    I. Nợ ngắn hạn923,5903,8889,0910,6732,4719,9704,5675,4720,1711,2700,5662,3674,0770,7786,9745,2768,9741,6814,1978,51.020,5887,1982,0947,5950,4789,1994,2840,8859,9903,5991,6838,0964,9891,0933,2983,41.143,91.132,8915,1683,11.296,01.013,3736,8695,2594,0875,4660,3534,9575,4791,5572,7352,6344,2276,0261,5407,2754,2719,5894,5584,0599,5
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn19,459,112,211,411,710,212,24,221,39,97,65,05,012,534,337,886,662,285,3123,2136,5106,6120,2126,2120,193,6118,2170,8182,5222,1246,2231,4416,4430,8410,5328,0384,4244,7194,2244,8267,5243,2188,4263,5147,6101,8182,2142,9156,9237,6112,8133,1184,0149,5111,3245,4310,7330,9255,0231,5288,3
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn577,6533,6593,5593,5594,6544,9550,5546,7557,2546,1537,7536,3559,3632,1594,4601,0564,5527,3553,5588,1600,2482,8408,3392,0391,0324,0358,0270,2263,5257,5289,0317,2354,4349,6408,2278,9297,8266,4177,0164,3260,2245,9315,6143,4125,3159,0143,6273,4218,2201,6124,1113,960,038,139,667,3257,5132,8129,383,374,6
      4. Người mua trả tiền trước6,66,411,211,24,810,812,411,210,723,931,65,35,79,69,112,114,725,039,356,687,0112,1143,2158,3198,8245,3289,5285,4288,8294,1330,8158,884,638,739,748,446,5358,4358,469,6513,0136,015,415,425,0469,1217,01,31,8250,8250,85,15,27,87,410,420,054,458,995,577,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước15,518,813,920,424,823,927,123,626,624,520,922,922,720,221,219,519,519,423,937,723,825,423,726,227,527,724,711,216,212,08,16,24,04,36,21,52,84,813,13,318,07,910,28,347,210,115,714,632,37,822,815,25,23,00,41,720,213,615,36,09,9
      6. Phải trả người lao động20,322,434,440,136,827,316,018,520,321,612,218,614,220,218,323,119,015,721,519,825,421,433,031,732,925,922,020,822,519,720,418,07,05,16,117,846,766,284,788,2129,6121,5132,7111,980,429,351,059,693,431,917,935,845,510,214,733,334,852,344,788,7124,5
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn119,195,0172,0208,232,281,664,446,160,954,461,343,744,352,084,721,937,663,963,0117,6111,9106,8228,7182,8150,140,542,041,345,346,848,050,546,721,423,4188,0244,4147,748,773,564,0219,857,2125,4147,794,741,429,458,052,535,920,715,255,554,635,895,6124,8375,850,814,6
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,60,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn1,10,10,10,71,83,43,23,90,26,90,10,10,00,10,00,00,00,00,10,00,10,10,00,00,10,10,10,10,10,10,10,10,10,20,00,10,10,10,00,10,40,10,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác155,0159,642,716,116,914,815,518,119,821,118,319,717,118,516,423,720,921,921,326,527,023,116,022,721,222,5123,428,527,620,517,123,519,26,94,985,182,611,74,44,68,19,54,113,85,27,83,15,24,94,51,316,115,43,724,62,63,39,06,925,35,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn5,95,95,95,95,90,00,00,00,00,07,97,92,62,64,11,51,51,61,84,14,04,14,02,83,03,09,05,05,822,621,921,520,321,521,321,321,316,016,016,016,017,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi3,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,04,34,54,54,54,54,74,74,74,84,85,76,57,47,47,68,010,110,712,412,512,714,417,416,818,618,819,212,113,313,515,43,56,48,59,94,87,112,713,98,18,810,812,11,71,93,05,6
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn0,60,60,70,73,36,86,78,88,88,81,11,11,11,11,13,83,93,93,94,01,43,02,96,56,58,15,911,611,524,234,343,543,682,394,5180,1125,0176,8176,8224,9222,5252,2265,6297,4298,4317,7300,6321,8322,7186,7347,7497,1496,9545,4551,2469,2448,8448,7482,4294,2130,2
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,60,60,70,70,70,70,60,60,60,70,80,70,70,70,70,80,80,80,80,80,90,90,80,80,80,70,40,40,30,40,40,40,50,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,02,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,51,53,13,14,84,810,410,423,033,042,142,158,158,1143,788,6152,3152,3200,4198,0231,7228,2259,1259,1293,5291,6311,8311,8174,7334,7489,2490,8539,8548,8466,2445,6445,6480,0293,6129,5
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,80,00,02,80,00,00,00,00,60,60,60,60,60,6
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,05,95,97,97,97,90,00,00,00,00,02,62,62,62,62,60,00,00,02,02,02,00,00,00,00,00,00,00,022,736,036,036,024,124,124,124,118,834,834,834,818,82,80,02,82,80,02,65,75,62,52,22,21,91,80,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,20,20,20,20,30,30,30,30,40,40,40,40,50,50,50,50,60,60,60,60,70,70,70,80,80,90,91,01,00,00,00,00,00,00,00,01,32,23,24,15,16,17,28,19,210,25,30,30,00,00,20,30,50,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu99,695,094,8120,2116,4130,2126,6124,9121,3119,9118,5128,8152,9227,7277,7277,6304,8334,7345,3344,5343,4342,6340,4340,0339,5338,0358,9534,6555,4589,0605,4661,8698,1724,7745,5778,6777,6843,8823,4819,0809,2796,4758,4676,1711,2690,9661,5690,8649,7642,7621,6531,9498,4514,9475,7503,0501,0496,5466,6468,7472,0
    I. Vốn chủ sở hữu99,695,094,8120,2116,4130,2126,6124,9121,3119,9118,5128,8152,9227,7277,7277,6304,8334,7345,3344,5343,4342,6340,4340,0339,5338,0358,9534,6555,4589,0605,4661,8698,1724,7745,5778,6777,6843,8823,4819,0809,2796,4758,4676,1711,2690,9661,5690,8649,7642,7621,6531,9498,4514,9475,7503,0501,0496,5466,6468,7472,0
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0406,3406,3406,3375,2375,2375,2375,2375,2375,2375,2
      2. Thặng dư vốn cổ phần13,313,313,313,313,313,313,313,313,313,313,313,313,313,313,313,313,313,313,313,313,313,313,313,313,313,313,313,313,313,313,313,313,313,313,313,313,313,313,313,313,313,313,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển92,392,392,392,392,392,392,392,392,392,392,392,392,392,392,392,392,392,392,392,392,392,392,392,392,392,392,392,392,392,392,392,392,392,392,392,392,384,384,384,384,362,462,4112,4112,481,463,663,663,656,056,056,056,042,542,542,542,517,617,617,617,6
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,017,817,817,814,014,014,014,010,610,610,610,64,44,44,44,4
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-605,9-610,5-610,7-585,3-589,1-575,3-578,9-580,6-584,2-585,6-587,0-576,7-552,6-477,8-427,8-428,0-400,7-370,8-360,2-361,0-362,1-363,0-365,1-365,5-366,0-367,6-346,6-170,9-150,1-116,5-100,1-43,7-7,419,239,973,172,1146,2125,8121,4111,6120,882,863,798,8109,580,0109,468,272,751,655,622,155,547,374,672,699,469,571,574,8
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-613,9-613,9-625,5-596,7-596,7-578,9-588,8-584,8-586,9-586,9-427,9-427,9-427,9-427,9-363,3-363,3-363,3-363,3-364,5-364,5-364,5-364,5-367,9-367,9-367,9-367,9-100,1-100,1-100,1-100,139,339,339,339,338,438,438,4126,038,038,038,086,721,221,221,2————————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này8,03,414,811,37,63,610,04,22,71,3-159,1-148,8-124,7-49,9-64,5-64,7-37,4-7,54,33,52,41,52,72,41,90,3-246,5-70,8-50,0-16,4-139,4-83,0-46,7-20,11,634,733,720,287,783,473,634,061,642,577,6————————————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.023,6999,4984,51.031,5852,1856,9837,9809,0850,2839,9820,1792,2827,9999,51.065,71.026,61.077,61.080,21.163,31.326,91.365,31.232,61.325,21.294,01.296,41.135,21.359,01.387,01.426,81.516,81.631,31.543,31.706,61.698,01.773,21.942,12.046,42.153,41.915,21.726,92.327,72.061,91.760,81.668,71.603,51.884,01.622,31.547,61.547,81.620,91.542,01.381,61.339,51.336,31.288,41.379,41.703,91.664,71.843,51.346,91.201,7
NGUỒN VỐN——————————————————————————————0,0——————————————————————————————

Báo cáo khác của PXS

Dữ liệu khác của PXS

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Kết cấu kim loại và Lắp máy Dầu khí (mã PXS), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc PXS.