Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo PXS
CTCP Kết cấu kim loại và Lắp máy Dầu khí
Petroleum Equipment Assembly And Metal Structure Joint Stock Company
2.300
▼ −100 (▼ −4,17%)

Room ngoại PXS: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài PXS theo thời gian

553 ngày
10,43%10,78%11,13%11,49%11,84%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 0%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 6.314.746 cổ phiếu PXS, tương đương 10,52% vốn, trên trần sở hữu 0%.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 11,74% (22-11-2021), thấp nhất 10,52% (30-9-2026).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu PXS theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-202610,53%10,52%▼ −0,01 điểm %-3.010
1 tháng28-8-202610,53%10,52%▼ −0,01 điểm %-3.010
3 tháng3-7-202610,53%10,52%▼ −0,01 điểm %-3.010
1 năm2-10-202510,53%10,52%▼ −0,01 điểm %-5.810
3 năm28-6-202211,08%10,52%▼ −0,56 điểm %-334.732

Sở hữu nước ngoài PXS cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-202610,52%■ 0,00 điểm %6.314.7460%-6.314.746
9-202610,52%▼ −0,01 điểm %6.314.7460%-6.314.746
8-202610,53%■ 0,00 điểm %6.317.7560%-6.317.756
7-202610,53%■ 0,00 điểm %6.317.75649%23.082.244
6-202610,53%■ 0,00 điểm %6.317.75649%23.082.244
5-202610,53%■ 0,00 điểm %6.317.75649%23.082.244
4-202610,53%■ 0,00 điểm %6.317.75649%23.082.244
3-202610,53%■ 0,00 điểm %6.317.75649%23.082.244
2-202610,53%■ 0,00 điểm %6.317.75649%23.082.244
1-202610,53%■ 0,00 điểm %6.317.75649%23.082.244
12-202510,53%▼ −0,00 điểm %6.317.75649%23.082.244
11-202510,53%■ 0,00 điểm %6.320.55649%23.079.444
10-202510,53%■ 0,00 điểm %6.320.55649%23.079.444
9-202510,53%■ 0,00 điểm %6.320.55649%23.079.444
8-202510,53%■ 0,00 điểm %6.320.55649%23.079.444
7-202510,53%▼ −0,01 điểm %6.320.55649%23.079.444
6-202510,54%■ 0,00 điểm %6.326.15649%23.073.844
5-202510,54%▼ −0,54 điểm %6.326.15649%23.073.844
6-202211,08%▼ −0,23 điểm %6.649.47849%22.750.522
5-202211,31%▲ +0,03 điểm %6.786.67849%22.613.322
4-202211,28%▼ −0,23 điểm %6.768.77849%22.631.222
3-202211,51%▲ +0,61 điểm %6.905.47849%22.494.522
2-202210,90%▲ +0,03 điểm %6.541.38849%22.858.612
1-202210,87%▲ +0,18 điểm %6.520.68849%22.879.312
12-202110,69%▼ −0,12 điểm %6.413.78849%22.986.212
11-202110,81%▼ −0,70 điểm %6.488.18849%22.911.812
10-202111,51%▲ +0,27 điểm %6.905.48849%22.494.512
9-202111,24%▼ −0,07 điểm %6.742.98849%22.657.012
8-202111,31%▲ +0,14 điểm %6.786.98849%22.613.012
7-202111,18%—6.705.68849%22.694.312

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-20266.314.746010,52%-6.314.746
1-10-20266.314.746010,52%-6.314.746
30-9-20266.314.746−3.01010,52%-6.314.746
29-9-20266.317.756010,53%-6.317.756
28-9-20266.317.756010,53%-6.317.756
25-9-20266.317.756010,53%-6.317.756
24-9-20266.317.756010,53%-6.317.756
23-9-20266.317.756010,53%-6.317.756
22-9-20266.317.756010,53%-6.317.756
21-9-20266.317.756010,53%-6.317.756
18-9-20266.317.756010,53%-6.317.756
17-9-20266.317.756010,53%-6.317.756
16-9-20266.317.756010,53%-6.317.756
15-9-20266.317.756010,53%-6.317.756
14-9-20266.317.756010,53%-6.317.756
11-9-20266.317.756010,53%-6.317.756
10-9-20266.317.756010,53%-6.317.756
9-9-20266.317.756010,53%-6.317.756
8-9-20266.317.756010,53%-6.317.756
7-9-20266.317.756010,53%-6.317.756
4-9-20266.317.756010,53%-6.317.756
3-9-20266.317.756010,53%-6.317.756
28-8-20266.317.756010,53%-6.317.756
27-8-20266.317.756010,53%-6.317.756
26-8-20266.317.756010,53%-6.317.756
25-8-20266.317.756010,53%-6.317.756
24-8-20266.317.756010,53%-6.317.756
21-8-20266.317.756010,53%-6.317.756
20-8-20266.317.756010,53%-6.317.756
19-8-20266.317.756—10,53%-6.317.756

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của PXS