Số liệu tới phiên4-11-2026
Logo PXS
CTCP Kết cấu kim loại và Lắp máy Dầu khí
Petroleum Equipment Assembly And Metal Structure Joint Stock Company
2.300
■ 0 (■ 0,00%)

Khối ngoại mua bán PXS — trang 57

Mua bán ròng của khối ngoại với PXS

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

18-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: -028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: 028-10-2026: 029-10-2026: 030-10-2026: 02-11-2026: 03-11-2026: 04-11-2026: 0-018-5-20264-11-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch PXS từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
30-1-20205.70000■ 00,00,0■ 0,022.334.022
22-1-20205.86003.600▼ −3.6000,00,0▼ −0,022.334.022
21-1-20205.7900100▼ −1000,00,0▼ −0,022.334.022
20-1-20205.70000■ 00,00,0■ 0,022.334.022
17-1-20205.70000■ 00,00,0■ 0,022.334.022
16-1-20205.70000■ 00,00,0■ 0,022.334.022
15-1-20205.70000■ 00,00,0■ 0,022.334.022
14-1-20205.70000■ 00,00,0■ 0,022.334.022
13-1-20205.70000■ 00,00,0■ 0,022.334.022
10-1-20205.7201000▲ +1000,00,0▲ +0,022.333.782
9-1-20205.71000■ 00,00,0■ 0,022.333.882
8-1-20205.7000240▼ −2400,00,0▼ −0,022.333.882
7-1-20205.70000■ 00,00,0■ 0,022.333.882
6-1-20205.7001000▲ +1000,00,0▲ +0,022.333.882
3-1-20205.55000■ 00,00,0■ 0,022.333.982
2-1-20205.64000■ 00,00,0■ 0,022.333.982
31-12-20195.60000■ 00,00,0■ 0,022.333.982
30-12-20195.59000■ 00,00,0■ 0,022.333.982
27-12-20195.60000■ 00,00,0■ 0,022.333.982
26-12-20195.7801000▲ +1000,00,0▲ +0,022.333.982
25-12-20195.43000■ 00,00,0■ 0,022.334.082
24-12-20195.44000■ 00,00,0■ 0,022.334.082
23-12-20195.50000■ 00,00,0■ 0,022.334.082
20-12-20195.4001000▲ +1000,00,0▲ +0,022.334.082
19-12-20195.40000■ 00,00,0■ 0,022.334.182
18-12-20195.42000■ 00,00,0■ 0,022.334.182
17-12-20195.40000■ 00,00,0■ 0,022.334.182
16-12-20195.30000■ 00,00,0■ 0,022.334.182
13-12-20195.45000■ 00,00,0■ 0,022.334.182
12-12-20195.44000■ 00,00,0■ 0,022.334.182

Trang 57/137 · 12-12-2019 – 30-1-2020 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 2-6-2010

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại PXS, hoặc riêng sàn UPCOM ở trang UPCoM-Index.

Dữ liệu khác của PXS

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu PXS (CTCP Kết cấu kim loại và Lắp máy Dầu khí) theo từng phiên.

Phiên 4-11-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 0 tỉ đồng cổ phiếu PXS (mua 0 tỉ đồng, bán 0 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: -6.314.746 cổ phiếu.