Số liệu tới phiên30-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 901 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: SJG, SSH, TLP, VCP, QNW · Xem bảng →
Logo S55
CTCP Sông Đà 505
Song Da 5.05 JSC
66.000
■ 0 (■ 0,00%)

Khối ngoại mua bán S55 — trang 151

Mua bán ròng của khối ngoại với S55

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

13-5-2026: 014-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: 028-10-2026: 029-10-2026: 030-10-2026: 0013-5-202630-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch S55 từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
20-10-200820.10000■ 00,00,0■ 0,01.098.568
17-10-200820.40000■ 00,00,0■ 0,01.098.568
16-10-200819.70000■ 00,00,0■ 0,01.098.568
15-10-200821.200011.300▼ −11.3000,00,2▼ −0,21.098.568
14-10-200819.90000■ 00,00,0■ 0,01.087.268
13-10-200819.3001.1000▲ +1.1000,00,0▲ +0,01.087.268
10-10-200819.30000■ 00,00,0■ 0,01.088.368
9-10-200820.10000■ 00,00,0■ 0,01.088.368
8-10-200820.20000■ 00,00,0■ 0,01.088.368
7-10-200821.7003.0008.000▼ −5.0000,10,2▼ −0,11.088.368
6-10-200823.00000■ 00,00,0■ 0,01.083.368
3-10-200825.0002.1000▲ +2.1000,10,0▲ +0,11.083.368
2-10-200825.50000■ 00,00,0■ 0,01.085.468
1-10-200826.00000■ 00,00,0■ 0,01.085.468
30-9-200826.30000■ 00,00,0■ 0,01.085.468
29-9-200827.60000■ 00,00,0■ 0,01.085.468
26-9-200829.30000■ 00,00,0■ 0,01.085.468
25-9-200827.80000■ 00,00,0■ 0,01.085.468
24-9-200826.00000■ 00,00,0■ 0,01.085.468
23-9-200828.00000■ 00,00,0■ 0,01.085.468
22-9-200828.00000■ 00,00,0■ 0,01.085.468
19-9-200826.70000■ 00,00,0■ 0,01.085.468
18-9-200825.00000■ 00,00,0■ 0,01.085.468
17-9-200826.60000■ 00,00,0■ 0,01.085.468
16-9-200828.00000■ 00,00,0■ 0,01.085.468
15-9-200830.0005.00014.600▼ −9.6000,10,4▼ −0,31.085.468
12-9-200831.0005.0000▲ +5.0000,20,0▲ +0,21.075.868
11-9-200833.30000■ 00,00,0■ 0,01.080.868
10-9-200835.50000■ 00,00,0■ 0,01.080.868
9-9-200837.00000■ 00,00,0■ 0,01.080.868

Trang 151/165 · 9-9-2008 – 20-10-2008 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 22-12-2006

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại S55, hoặc riêng sàn HNX ở trang HNX-Index.

Dữ liệu khác của S55

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu S55 (CTCP Sông Đà 505) theo từng phiên.

Phiên 30-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 0 tỉ đồng cổ phiếu S55 (mua 0 tỉ đồng, bán 0 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: -23.179 cổ phiếu.