Số liệu tới phiên30-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 897 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: QNW, TCK, TOS, VEA, ACC · Xem bảng →
Logo S55
CTCP Sông Đà 505
Song Da 5.05 JSC
66.000
■ 0 (■ 0,00%)

Khối ngoại mua bán S55 — trang 150

Mua bán ròng của khối ngoại với S55

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

13-5-2026: 014-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: 028-10-2026: 029-10-2026: 030-10-2026: 0013-5-202630-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch S55 từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
1-12-200817.10000■ 00,00,0■ 0,01.098.568
28-11-200816.90000■ 00,00,0■ 0,01.098.568
27-11-200815.60000■ 00,00,0■ 0,01.098.568
26-11-200816.00000■ 00,00,0■ 0,01.098.568
25-11-200817.00000■ 00,00,0■ 0,01.098.568
24-11-200816.70000■ 00,00,0■ 0,01.098.568
21-11-200816.30000■ 00,00,0■ 0,01.098.568
20-11-200816.90000■ 00,00,0■ 0,01.098.568
19-11-200817.70000■ 00,00,0■ 0,01.098.568
18-11-200818.00000■ 00,00,0■ 0,01.098.568
17-11-200818.20000■ 00,00,0■ 0,01.098.568
14-11-200818.70000■ 00,00,0■ 0,01.098.568
13-11-200818.00000■ 00,00,0■ 0,01.098.568
12-11-200817.90000■ 00,00,0■ 0,01.098.568
11-11-200817.00000■ 00,00,0■ 0,01.098.568
10-11-200818.00000■ 00,00,0■ 0,01.098.568
7-11-200818.80000■ 00,00,0■ 0,01.098.568
6-11-200820.00000■ 00,00,0■ 0,01.098.568
5-11-200820.90000■ 00,00,0■ 0,01.098.568
4-11-200819.70000■ 00,00,0■ 0,01.098.568
3-11-200819.00000■ 00,00,0■ 0,01.098.568
31-10-200819.40000■ 00,00,0■ 0,01.098.568
30-10-200818.60000■ 00,00,0■ 0,01.098.568
29-10-200817.70000■ 00,00,0■ 0,01.098.568
28-10-200816.60000■ 00,00,0■ 0,01.098.568
27-10-200817.80000■ 00,00,0■ 0,01.098.568
24-10-200819.00000■ 00,00,0■ 0,01.098.568
23-10-200820.40000■ 00,00,0■ 0,01.098.568
22-10-200821.80000■ 00,00,0■ 0,01.098.568
21-10-200822.00000■ 00,00,0■ 0,01.098.568

Trang 150/165 · 21-10-2008 – 1-12-2008 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 22-12-2006

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại S55, hoặc riêng sàn HNX ở trang HNX-Index.

Dữ liệu khác của S55

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu S55 (CTCP Sông Đà 505) theo từng phiên.

Phiên 30-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 0 tỉ đồng cổ phiếu S55 (mua 0 tỉ đồng, bán 0 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: -23.179 cổ phiếu.