Số liệu tới phiên3-11-2026
Trong phiên 14:17:00
Logo S55
CTCP Sông Đà 505
Song Da 5.05 JSC
59.400
▼ −6.600 (▼ −10,00%)
trong phiên · 14:17:00

Khối ngoại mua bán S55 — trang 90

Mua bán ròng của khối ngoại với S55

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

15-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: 028-10-2026: 029-10-2026: 030-10-2026: 02-11-2026: 03-11-2026: 0015-5-20263-11-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch S55 từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
29-2-201639.0002.0000▲ +2.0000,10,0▲ +0,12.219.864
26-2-201640.3009.5000▲ +9.5000,40,0▲ +0,42.221.864
25-2-201640.70006.800▼ −6.8000,00,3▼ −0,32.231.364
24-2-201637.00011.0000▲ +11.0000,40,0▲ +0,42.229.464
23-2-201635.80010.0000▲ +10.0000,40,0▲ +0,42.240.464
22-2-201635.90001.900▼ −1.9000,00,1▼ −0,12.250.464
19-2-201635.8006.0000▲ +6.0000,20,0▲ +0,22.250.464
18-2-201635.8004.0000▲ +4.0000,10,0▲ +0,12.256.364
17-2-201635.80000■ 00,00,0■ 0,02.260.364
16-2-201637.0000100▼ −1000,00,0▼ −0,02.260.364
15-2-201636.30000■ 00,00,0■ 0,02.260.364
5-2-201636.60000■ 00,00,0■ 0,02.260.364
4-2-201636.30000■ 00,00,0■ 0,02.260.364
3-2-201636.40000■ 00,00,0■ 0,02.260.364
2-2-201636.60000■ 00,00,0■ 0,02.260.364
1-2-201636.80000■ 00,00,0■ 0,02.260.364
29-1-201636.80000■ 00,00,0■ 0,02.260.364
28-1-201637.00000■ 00,00,0■ 0,02.258.164
27-1-201637.00000■ 00,00,0■ 0,02.258.164
26-1-201637.90002.200▼ −2.2000,00,1▼ −0,12.258.164
25-1-201638.00000■ 00,00,0■ 0,02.258.164
22-1-201636.40000■ 00,00,0■ 0,02.258.164
21-1-201634.50000■ 00,00,0■ 0,02.258.164
20-1-201634.30000■ 00,00,0■ 0,02.258.164
19-1-201635.60000■ 00,00,0■ 0,02.258.164
18-1-201635.50000■ 00,00,0■ 0,02.258.164
15-1-201635.70000■ 00,00,0■ 0,02.258.164
14-1-201635.70000■ 00,00,0■ 0,02.258.164
13-1-201635.80000■ 00,00,0■ 0,02.258.164
12-1-201635.90000■ 00,00,0■ 0,02.258.164

Trang 90/166 · 12-1-2016 – 29-2-2016 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 22-12-2006

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại S55, hoặc riêng sàn HNX ở trang HNX-Index.

Dữ liệu khác của S55

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu S55 (CTCP Sông Đà 505) theo từng phiên.

Phiên 3-11-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 0 tỉ đồng cổ phiếu S55 (mua 0 tỉ đồng, bán 0 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: -23.179 cổ phiếu.