Số liệu tới phiên22-10-2026
Trong phiên 08:59:39
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo SAB
Tổng CTCP Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn
Saigon Beer - Alcohol - Beverage Corporation
43.400
■ 0 (■ 0,00%)
trong phiên · 08:59:39

Kết quả kinh doanh SAB

Doanh thu và lợi nhuận SAB theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 7.415Q4/2023: 8.520Q1/2024: 7.184Q2/2024: 8.086Q3/2024: 7.670Q4/2024: 8.933Q1/2025: 5.811Q2/2025: 6.804Q3/2025: 6.437Q4/2025: 6.837Q1/2026: 6.457Q2/2026: 6.8888.933Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 1.074Q4/2023: 967Q1/2024: 1.024Q2/2024: 1.319Q3/2024: 1.161Q4/2024: 991Q1/2025: 800Q2/2025: 1.251Q3/2025: 1.404Q4/2025: 1.119Q1/2026: 1.245Q2/2026: 1.2431.404Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/20266.8881.243
Q1/20266.4571.245
Q4/20256.8371.119
Q3/20256.4371.404
Q2/20256.8041.251
Q1/20255.811800
Q4/20248.933991
Q3/20247.6701.161
Q2/20248.0861.319
Q1/20247.1841.024
Q4/20238.520967
Q3/20237.4151.074

Doanh thu và lợi nhuận SAB theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 27.961Năm 2021: 26.374Năm 2022: 34.979Năm 2023: 30.461Năm 2024: 31.872Năm 2025: 25.88834.979Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 4.937Năm 2021: 3.929Năm 2022: 5.500Năm 2023: 4.255Năm 2024: 4.495Năm 2025: 4.5735.500Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202525.8884.573
Năm 202431.8724.495
Năm 202330.4614.255
Năm 202234.9795.500
Năm 202126.3743.929
Năm 202027.9614.937

Báo cáo tài chính gốc SAB theo kỳ

135 tệp

135 tệp báo cáo SAB trên HOSE từ năm 2014, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính SAB

70 văn bản
28-8-2026Giải trình BCTC HN và Riêng bán niên soát xét năm 2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE · 2 tệp23-7-2026Giải trình BCTC HN và Riêng quý 2/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE · 2 tệp23-4-2026Giải trình BCTC HN và Riêng quý 1/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE · 2 tệp29-1-2026Giải trình BCTC HN và Riêng quý 4/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE · 2 tệp28-10-2025Giải trình biến động LNST trên BCTC quý 3/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE · 2 tệp3-9-2025Giải trình biến động KQKD 6 tháng đầu năm 2025 đã soát xét so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-8-2025Giải trình BCTC Riêng soát xét bán niên năm 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE25-7-2025Giải trình BCTC quý 2/2025HOSE · 2 tệp28-4-2025Giải trình BCTC HN và riêng quý 1/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE24-1-2025Giải trình BCTC HN quý 4/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-10-2024Giải trình BCTC HN quý 3/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-10-2024Giải trình BCTC riêng quý 3/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-8-2024Giải trình BCTC HN và riêng soát xét bán niên năm 2024HOSE25-7-2024Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 2/2024 so với quý 2/2023HOSE25-4-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2024 so với quý 1/2023HOSE29-3-2024Giải trình BCTC năm 2023 kiểm toánHOSE31-1-2024Giải trình BCTC HN và riêng quý 4/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE26-10-2023Giải trình chênh lệch LNST trên BCTC hợp nhất Q3/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE26-10-2023Giải trình chênh lệch LNST trên BCTC riêng Q3/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-8-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2023 so với 6 tháng đầu năm 2022HOSE26-7-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2023 so với quý 2/2022HOSE27-4-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2023 so với quý 1/2022HOSE29-3-2023Giải trình BCTC HN và riêng kiểm toán năm 2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-1-2023Giải trình BCTC riêng quý 04/2022HOSE30-1-2023Giải trình BCTC hợp nhất quý 04/2022HOSE24-10-2022Điều chỉnh BCTC hợp nhất quý 3/2022HOSE20-10-2022Giải trình BCTC HN và riêng quý 3/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE26-8-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2022 so với 6 tháng đầu năm 2021HOSE28-7-2022Giải trình BCTC HN và riêng quý 2/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE27-4-2022Giải trình BCTC quý 1/2022HOSE30-3-2022Giải trình BCTC kiểm toán năm 2021HOSE26-1-2022Giải trình BCTC quý 4/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE26-1-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 4.2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-10-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2021 so với quý 3/2020HOSE27-8-2021Giải trình biến động KQKD bán niên năm 2021 đã soát xét so với cùng kỳ năm 2020HOSE30-7-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2021 so với quý 2/2020HOSE28-5-2021Giải trình BCTC HN và riêng quý 1/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-4-2021Link công bố BCTC quý 1/2021HOSE2-4-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm 2020 kiểm toán so với năm 2019HOSE2-2-2021Giải trình BCTC hợp nhất quý 4 năm 2020HOSE
Xem thêm 30 văn bản cũ hơn (tới 11-1-2017)
1-2-2021Giải trình BCTC HN và riêng quý 4/2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-10-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2020 so với quý 3/2019HOSE31-8-2020Giải trình chênh lệch KQKD 6 tháng đầu năm 2020 so với 6 tháng đầu năm 2019HOSE30-7-2020Giải trình BCTC HN và Riêng quý 2/2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE4-5-2020Giải trình chênh lệch KQKD quý 1 năm 2020 so với quý 1 năm 2019HOSE9-4-2020Giải trình BCTC HN và riêng kiểm toán năm 2019HOSE27-2-2020Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2020 cho SABHOSE21-2-2020Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2020 cho SABHOSE21-1-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 4/2019 so với quý 4/2018HOSE25-10-2019Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 3/2019 so với quý 3/2018HOSE29-8-2019Giải trình chênh lệch KQKD 6 tháng đầu năm 2019 so với 6 tháng đầu năm 2018HOSE29-7-2019Giải trình BCTC HN và riêng quý 2.2019 so với quý 2.2018HOSE3-5-2019Giải trình biến động KQKD HN và Cty mẹ quý 1.2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE12-4-2019Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2019 cho SABHOSE10-4-2019Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm tài chính 2019HOSE2-4-2019Giải trình BCTC HN và riêng năm 2018 đã được kiểm toánHOSE5-3-2019Đề nghị gia hạn thời gian công bố BCTC quý, BCTC bán niên và BCTC KT năm 2019HOSE7-5-2018Điều chỉnh BCTC HN kiểm toán năm 2017 phần thuyết minh nợ tiềm tàngHOSE16-3-2018Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC cho SABHOSE12-3-2018Đề nghị gia hạn thời gian công bố BCTC quý, BCTC bán niên và BCTC KT năm 2018HOSE31-8-2017Giải trình chênh lệch lợi nhuận trước và sau soát xét bán niên năm 2017HOSE31-7-2017Giải trình KQKD HN và riêng quý 2.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE3-5-2017Giải trình chênh lệch KQKD quý 1 năm 2017 so với quý 1 năm 2016HOSE10-4-2017Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC cho SABHOSE3-4-2017Giải trình về việc trình bày lại số liệu năm 2015 trên BCTC năm 2016HOSE16-3-2017Giải trình BCTC HN và riêng kiểm toán năm 2016HOSE15-3-2017Đính chính BCTC HN quý 4.2016HOSE7-2-2017Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 4/2016 so với quý 4/2015HOSE23-1-2017Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC cho SABHOSE11-1-2017Đề nghị chấp thuận gia hạn công bố BCTC Quý IV-2016 và BCTC kiểm toán năm 2016HOSE

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố SAB.

Kết quả kinh doanh SAB theo năm

tỉ đồng

18 kỳ, Năm 2008 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh26.249,032.164,330.706,835.235,926.578,028.135,638.133,836.043,034.438,230.603,327.165,730.109,928.186,125.128,022.313,219.912,915.954,19.065,5
2. Các khoản giảm trừ doanh thu360,8291,8245,4256,8204,3174,3234,794,5244,834,621,45.002,84.179,83.338,93.020,42.560,23.141,21.900,4
3. Doanh thu thuần (1)-(2)25.888,231.872,430.461,434.979,126.373,727.961,337.899,135.948,634.193,430.568,727.144,325.107,224.006,321.789,119.292,817.352,712.812,97.165,1
4. Giá vốn hàng bán16.587,622.554,221.370,024.208,418.765,219.460,228.348,427.864,425.327,922.301,119.586,617.636,118.149,516.878,415.224,613.065,89.954,05.832,6
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)9.300,69.318,29.091,410.770,77.608,68.501,19.550,68.084,18.865,58.267,57.557,77.471,15.856,84.910,74.068,14.286,92.858,91.332,5
6. Doanh thu hoạt động tài chính1.006,61.067,11.432,61.090,61.119,6974,4889,9630,4506,1751,0418,6367,2375,3476,8436,1438,4301,1276,0
7. Chi phí tài chính26,324,873,482,022,8105,493,074,6-25,868,7121,889,1207,1331,6316,7350,7461,2114,3
  -Trong đó: Chi phí lãi vay34,327,450,245,548,763,737,435,242,182,276,6107,2149,8220,9244,693,149,111,2
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh278,3197,4232,1323,1172,9267,4378,3355,0411,9305,6372,0343,8307,2250,2235,7191,2163,270,9
9. Chi phí bán hàng4.022,44.041,64.479,24.532,13.500,42.859,03.003,32.731,12.811,12.781,72.682,93.177,32.132,01.311,81.067,6837,0627,2466,5
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp983,6839,4800,7740,7597,7702,01.047,8912,7936,0781,81.110,41.041,7619,1382,2364,0235,8231,4109,2
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)5.553,35.677,05.402,66.829,74.780,26.076,46.674,65.351,06.062,25.692,04.433,23.874,03.581,03.612,02.991,63.493,02.003,4989,4
12. Thu nhập khác152,628,317,521,095,956,074,581,7106,1128,3132,7196,8145,993,247,725,648,0116,6
13. Chi phí khác53,957,949,737,219,320,562,942,391,3112,995,9153,3148,057,543,233,121,387,5
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)98,7-29,6-32,2-16,276,735,411,639,414,915,436,843,5-2,135,74,5-7,526,729,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)5.652,05.647,45.370,46.813,44.856,96.111,86.686,25.390,46.077,15.707,44.470,03.917,63.578,93.647,72.996,13.485,42.030,11.018,5
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1.057,11.146,31.099,11.324,0955,01.124,91.347,21.021,11.140,5254,21.085,9971,51.057,3843,4688,8859,7320,1174,2
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại21,76,316,3-10,4-27,450,0-31,1-33,4-12,0798,6-216,0-103,126,218,6-36,9-5,29,2-14,8
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1.078,81.152,61.115,41.313,6927,61.175,01.316,0987,71.128,51.052,8869,9868,51.083,5862,0651,9854,5329,4159,3
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)4.573,14.494,84.255,15.499,83.929,34.936,85.370,14.402,74.948,64.654,63.600,13.049,12.495,42.785,72.344,22.631,01.700,7859,2
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát149,6164,7137,4275,9252,1213,3316,8225,3237,1176,6189,8109,177,7119,165,8202,192,3103,6
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)4.423,54.330,14.117,65.223,93.677,34.723,55.053,44.177,44.711,54.478,03.410,32.940,02.417,72.666,62.278,42.428,81.608,4755,6

Kết quả kinh doanh SAB theo quý

tỉ đồng

55 kỳ, Quý 3/2012 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 3/2012
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh7.014,06.538,86.973,06.509,26.867,35.899,59.048,67.737,48.135,17.243,18.581,07.504,18.381,66.240,110.131,98.679,49.066,37.358,39.090,54.322,57.271,95.893,27.905,38.106,67.185,04.938,79.812,19.804,39.179,49.338,010.405,48.563,49.238,87.827,110.537,08.105,78.271,77.479,58.844,17.077,57.611,77.133,03.183,69.690,38.547,65.744,28.173,27.532,78.488,95.915,08.453,76.928,16.587,86.216,45.814,1
2. Các khoản giảm trừ doanh thu126,081,6136,472,663,088,8116,167,348,859,660,689,269,426,2102,744,357,852,086,640,145,631,940,054,549,929,983,058,991,61,2-0,60,768,917,269,750,5107,31,410,64,46,62,39,35,94,61,71.408,51.228,81.326,41.039,01.201,71.041,31.009,2927,7861,8
3. Doanh thu thuần (1)-(2)6.888,06.457,26.836,66.436,66.804,35.810,78.932,57.670,18.086,37.183,58.520,47.414,98.312,16.213,910.029,28.635,19.008,47.306,49.003,84.282,37.226,35.861,37.865,48.052,17.135,04.908,89.729,19.745,49.087,89.336,810.406,08.562,79.169,97.809,910.467,28.055,18.164,37.478,18.833,57.073,17.605,17.130,73.174,39.684,48.543,05.742,66.764,76.303,97.162,54.876,17.252,05.886,95.578,75.288,74.952,3
4. Giá vốn hàng bán4.224,84.052,14.242,54.050,24.356,33.938,76.433,25.391,95.645,85.083,36.064,75.182,15.824,34.298,97.215,65.940,95.922,55.129,36.511,83.140,84.963,14.149,55.397,15.579,74.927,93.555,67.181,97.346,86.674,27.145,58.221,96.703,17.073,45.865,97.917,75.929,76.386,44.972,26.575,45.119,25.451,15.227,11.343,77.707,96.517,84.017,24.352,44.292,75.566,73.424,35.549,04.438,34.028,14.134,23.763,7
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)2.663,22.405,12.594,12.386,32.448,11.872,12.499,32.278,22.440,42.100,22.455,72.232,82.487,91.915,02.813,62.694,23.085,92.177,02.492,01.141,62.263,21.711,82.468,32.472,52.207,11.353,22.547,22.398,62.413,62.191,22.184,11.859,62.096,51.944,02.549,62.125,41.777,92.506,02.258,11.953,82.154,01.903,61.830,61.976,62.025,21.725,42.412,32.011,21.595,81.451,71.703,01.448,61.550,61.154,61.188,6
6. Doanh thu hoạt động tài chính261,8264,4256,7251,6255,2243,1268,5253,6266,3278,7346,6373,1354,4358,4324,0284,3253,4228,8262,4222,9216,9417,4240,0238,7226,7269,0267,7251,1198,8172,3173,9173,9144,8137,7152,7134,472,3145,3172,2381,9177,798,9116,4109,298,095,0108,496,079,383,5113,189,488,084,8108,7
7. Chi phí tài chính10,014,4-1,8-78,215,191,1-4,512,58,28,615,519,417,221,331,513,226,510,710,02,7-7,317,442,324,019,120,198,3-14,312,8-3,836,922,5-25,35,4-94,311,5-10,811,931,115,816,721,161,125,812,622,2-20,656,014,938,769,536,747,053,9152,6
  -Trong đó: Chi phí lãi vay6,97,67,47,38,810,94,96,27,68,87,710,614,317,513,710,610,211,010,811,112,814,116,312,816,518,017,75,86,07,97,99,08,210,131,021,612,611,119,562,530,816,118,117,919,521,122,623,826,134,737,930,139,941,955,4
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh29,229,7130,461,333,752,9130,150,927,9-11,432,876,678,144,565,2128,974,055,097,03,612,759,790,478,557,540,9122,488,891,475,787,1107,570,789,7122,683,0162,328,8118,71,7126,66,4140,6121,586,423,456,2170,986,130,561,345,5101,599,07,1
9. Chi phí bán hàng1.154,2900,31.325,8981,3916,4798,81.429,4867,9902,3842,01.338,71.112,11.167,1861,41.612,41.152,71.011,7755,3946,9608,11.100,6844,8754,3750,0794,5560,2903,9763,5644,2691,7934,1663,9576,6593,8846,5711,5159,31.070,51.122,1663,9486,7619,51.021,1528,9682,2450,61.433,8880,6546,1316,8892,8467,0458,0314,4360,4
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp255,6236,1263,7233,3239,3247,3229,9224,5176,5208,5214,0204,5200,0182,2200,3210,1165,4164,9170,8159,596,3171,1139,7209,3211,6141,4517,1181,3183,3166,1350,3182,7204,0176,8306,8195,3189,1162,6290,2170,7168,5148,4298,9281,6401,3128,5661,3139,4122,7118,4312,2105,2106,195,581,5
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1.534,51.548,31.393,41.562,91.566,21.030,81.243,11.477,81.647,71.308,41.266,91.346,61.536,11.253,01.358,61.731,32.209,71.529,91.723,6597,81.303,21.155,61.862,41.806,31.466,2941,51.418,01.808,11.863,51.585,11.123,81.271,81.556,61.395,51.765,91.424,51.674,81.435,11.105,81.486,91.786,51.219,8706,41.370,91.113,51.242,5502,51.202,11.077,71.091,8602,8974,61.129,0874,6709,9
12. Thu nhập khác6,77,57,0139,44,91,315,94,57,00,97,74,92,91,97,45,93,93,85,83,68,777,817,723,49,05,934,620,112,47,419,822,023,017,052,114,025,517,9130,979,23,122,274,1-24,762,920,462,220,891,822,180,933,320,111,618,9
13. Chi phí khác4,38,028,06,59,69,919,911,320,46,425,76,714,72,76,120,19,02,06,52,48,02,38,47,42,62,123,227,04,38,511,018,09,73,727,827,335,54,640,340,230,916,536,119,529,910,530,221,791,89,784,332,221,99,615,9
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)2,5-0,5-21,0132,9-4,7-8,6-3,9-6,8-13,4-5,5-18,0-1,7-11,7-0,81,3-14,2-5,11,8-0,61,10,775,59,216,06,43,811,4-6,98,1-1,08,84,013,313,324,3-13,3-10,013,390,639,0-27,85,738,0-44,233,010,032,0-0,9-0,012,4-3,41,1-1,81,93,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1.536,91.547,91.372,51.695,81.561,51.022,21.239,11.471,11.634,31.302,91.248,91.344,91.524,41.252,21.360,01.717,12.204,61.531,71.723,0598,91.303,91.231,11.871,61.822,31.472,6945,31.429,31.801,21.871,61.584,11.132,61.275,81.569,91.408,81.790,21.411,31.664,81.448,41.196,41.526,01.758,71.225,5744,41.326,71.146,51.252,4534,51.201,21.077,71.104,2599,4975,71.127,2876,6712,9
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành315,3265,7317,6306,7289,6143,3314,7295,9300,3235,3344,6261,3306,1187,0342,6320,9383,6276,9382,0109,0205,3258,7333,8343,4223,5224,3367,6344,0287,2348,4266,2249,7269,4211,6367,3266,1285,1232,1-578,2259,3338,8240,4245,8314,9228,0297,3311,8166,0269,9223,9385,4222,4213,5236,1213,1
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-21,736,7-64,2-14,621,279,3-66,313,815,043,9-62,29,57,861,2-58,51,727,918,6-59,118,027,7-14,04,08,533,44,0-29,1-2,154,3-54,2-52,4-8,69,541,54,1-6,60,928,4777,8-6,217,91,7-162,8-51,523,6-25,3-94,27,3-11,1-5,0-66,7-21,843,471,3-11,2
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)293,6302,4253,4292,1310,8222,6248,4309,7315,3279,2282,4270,9313,9248,2284,1322,5411,5295,5322,9127,0232,9244,8337,8351,9256,9228,3338,5341,9341,5294,1213,8241,0278,9253,0371,4259,5286,0260,5199,6253,0356,7242,183,0263,3251,6272,0217,6173,2258,8218,8318,7200,6256,9307,4201,8
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1.243,31.245,41.119,11.403,71.250,7799,6990,81.161,41.318,91.023,7966,51.074,01.210,41.004,01.075,91.394,61.793,11.236,21.400,1471,91.070,9986,31.533,81.470,41.215,7717,01.090,81.459,31.530,11.289,9918,81.034,81.291,01.155,71.418,81.151,71.378,81.188,0996,81.273,01.401,9983,5661,41.063,4894,9980,5316,91.028,0818,8885,3280,8775,1870,3569,2511,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát76,560,656,743,243,26,525,342,370,626,519,929,651,236,732,552,7125,265,586,428,072,265,568,077,451,216,882,472,892,369,255,759,967,642,2118,753,563,761,269,544,531,634,6146,817,6-0,626,0-14,349,823,749,9-11,116,543,428,915,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1.166,81.184,81.062,41.360,51.207,5793,1965,51.119,11.248,3997,3946,61.044,41.159,2967,31.043,31.341,91.667,91.170,71.313,7444,0998,7920,81.465,81.393,01.164,5700,21.008,41.386,51.437,71.220,7863,1974,91.223,51.113,51.300,11.098,21.315,11.126,8927,21.228,51.370,3948,9514,61.045,8895,4954,5331,2978,2795,1835,5291,8758,6826,9540,3496,0

Báo cáo khác của SAB

Dữ liệu khác của SAB

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của Tổng CTCP Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn (mã SAB): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 25.888 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 4.573 tỉ đồng, tăng 1,7% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 6.888 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 1.243 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.