Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo SAF
CTCP Lương thực Thực phẩm Safoco
Safoco Foodstuff Joint Stock Company
56.500
■ 0 (■ 0,00%)

Khối ngoại mua bán SAF — trang 7

Mua bán ròng của khối ngoại với SAF

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

6-5-2026: 07-5-2026: 08-5-2026: 011-5-2026: 012-5-2026: 013-5-2026: 014-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: -021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: -017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: -03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: -030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: -09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: -014-10-2026: 015-10-2026: -016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 00-06-5-202623-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch SAF từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
29-1-202654.50000■ 00,00,0■ 0,05.839.066
28-1-202654.00000■ 00,00,0■ 0,05.839.066
27-1-202653.500017▼ −170,00,0▼ −0,05.839.066
26-1-202653.5001000▲ +1000,00,0▲ +0,05.831.666
23-1-202655.50000■ 00,00,0■ 0,05.831.766
22-1-202653.00007.400▼ −7.4000,00,4▼ −0,45.831.766
21-1-202655.00000■ 00,00,0■ 0,05.831.766
20-1-202653.10000■ 00,00,0■ 0,05.831.766
19-1-202654.50000■ 00,00,0■ 0,05.831.766
16-1-202657.00000■ 00,00,0■ 0,05.831.766
15-1-202653.00000■ 00,00,0■ 0,05.831.766
14-1-202654.00000■ 00,00,0■ 0,05.831.766
13-1-202654.90000■ 00,00,0■ 0,05.831.692
12-1-202655.60000■ 00,00,0■ 0,05.831.692
9-1-202656.000074▼ −740,00,0▼ −0,05.831.692
8-1-202657.00000■ 00,00,0■ 0,05.831.692
7-1-202654.50000■ 00,00,0■ 0,05.831.692
6-1-202652.40000■ 00,00,0■ 0,05.831.692
5-1-202652.40000■ 00,00,0■ 0,05.831.692
31-12-202552.10000■ 00,00,0■ 0,05.831.692
30-12-202552.30000■ 00,00,0■ 0,05.831.692
29-12-202552.40000■ 00,00,0■ 0,05.831.692
26-12-202552.00000■ 00,00,0■ 0,05.831.692
25-12-202552.00000■ 00,00,0■ 0,05.830.392
24-12-202552.70000■ 00,00,0■ 0,05.830.392
23-12-202552.00001.300▼ −1.3000,00,1▼ −0,15.830.392
22-12-202552.40000■ 00,00,0■ 0,05.830.392
19-12-202552.40000■ 00,00,0■ 0,05.830.392
18-12-202552.00000■ 00,00,0■ 0,05.830.392
17-12-202552.50000■ 00,00,0■ 0,05.830.392

Trang 7/164 · 17-12-2025 – 29-1-2026 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 16-1-2007

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại SAF, hoặc riêng sàn HNX ở trang HNX-Index.

Dữ liệu khác của SAF

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu SAF (CTCP Lương thực Thực phẩm Safoco) theo từng phiên.

Phiên 23-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 1 tỉ đồng cổ phiếu SAF (mua 0 tỉ đồng, bán 1 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 5.855.743 cổ phiếu.