Số liệu tới phiên22-10-2026
Trong phiên 13:48:40
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 524 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: HU4, HUG, LPT, MML, MSR · Xem bảng →
Logo SAM
CTCP Sam Holdings
SAM HOLDINGS Corporation
6.000
▼ −60 (▼ −0,99%)
trong phiên · 13:48:40

Cân đối kế toán SAM

Cân đối kế toán SAM theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2.913,82.204,02.283,72.852,43.460,92.386,82.814,22.636,82.363,51.527,01.794,51.397,71.275,11.202,8795,5949,31.141,21.164,31.937,01.416,2
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền501,4547,3480,4316,3818,3276,5202,091,159,093,091,3116,8352,3291,1104,4272,6460,1666,5315,843,9
      1. Tiền406,9487,9473,8315,5731,8104,999,370,446,793,054,226,032,718,548,3264,9460,1344,9315,843,9
      2. Các khoản tương đương tiền94,559,46,60,886,5171,5102,720,712,40,037,190,8319,6272,656,17,70,0321,60,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn115,629,639,5169,6292,884,6306,5334,0544,1210,59,50,02,23,14,258,80,020,023,40,0
      1. Chứng khoán kinh doanh29,629,629,6208,5278,565,5343,5391,1581,7217,711,10,03,13,14,258,80,020,023,40,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-2,0-3,0-1,6-52,9-2,8-0,2-156,3-86,1-40,3-7,1-2,20,0-0,90,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn88,03,011,514,017,119,2119,229,02,70,00,70,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn1.638,21.075,61.224,01.804,81.866,71.505,61.451,01.275,21.087,0555,3745,6543,1341,3480,1289,4268,5248,3165,5459,7756,2
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng533,3402,0386,2454,0623,3559,7775,1745,1665,1413,9693,2434,9236,8367,6251,6153,6168,5131,5437,4640,3
      2. Trả trước cho người bán259,9108,07,9418,553,218,994,444,219,020,937,8102,192,544,929,3105,869,17,46,261,5
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn89,318,891,166,093,859,720,011,912,26,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác759,2548,1740,0867,41.097,6868,4562,1474,0390,6113,914,56,112,069,517,711,414,026,716,054,4
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-3,6-1,3-1,2-1,1-1,1-1,0-0,80,00,00,00,00,00,0-1,8-9,2-2,2-3,30,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho593,1502,7497,5541,0430,4478,2805,9873,1626,1623,5891,7712,4565,4418,5378,9338,1404,3300,71.015,7615,1
      1. Hàng tồn kho593,1502,7497,5541,0430,4478,3806,9873,4626,5624,7898,1719,8570,4449,1385,0338,1409,6306,41.015,7628,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,0-0,1-1,0-0,4-0,4-1,2-6,4-7,4-4,9-30,6-6,10,0-5,3-5,80,0-12,9
    V. Tài sản ngắn hạn khác65,448,842,320,752,641,948,963,447,344,656,525,313,910,118,711,228,511,6122,50,9
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn6,36,25,06,85,75,56,77,68,13,92,41,00,90,80,90,10,00,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ58,842,337,113,846,836,340,755,437,639,151,120,29,47,411,49,425,51,99,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,30,40,10,10,10,11,50,41,61,53,02,41,50,93,80,01,79,43,20,9
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,82,10,92,61,71,30,3110,30,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn4.256,94.171,64.308,24.384,94.083,43.282,12.396,72.418,91.969,82.137,61.758,41.833,71.707,91.553,41.842,41.667,01.518,61.114,91.140,9341,4
    I. Các khoản phải thu dài hạn164,8120,530,261,6234,888,150,4124,4160,2150,7156,30,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng7,38,917,625,443,064,925,026,262,140,646,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn147,0100,00,018,89,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác10,511,612,517,3182,223,125,498,298,1110,1110,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định587,8612,7664,8686,4722,4737,2774,5814,6831,3909,0659,6301,9287,0171,798,4108,1108,7125,948,965,1
      1. Tài sản cố định hữu hình557,9581,6634,4655,0689,6702,8729,1770,1792,3869,7600,7241,5225,0170,196,5105,996,7113,247,964,1
      - Nguyên giá190,1190,1192,2192,2193,9193,9193,9191,8203,0162,4162,4160,7160,111,211,211,211,211,111,111,1
      - Giá trị hao mòn lũy kế-72,8-67,5-62,4-57,0-52,1-46,6-41,1-35,6-30,2-14,9-11,7-8,0-4,5-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-0,9
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,09,88,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá190,1190,1192,2192,2193,9193,9193,9191,8203,0162,4162,4160,7160,111,211,211,211,211,111,111,1
      - Giá trị hao mòn lũy kế-72,8-67,5-62,4-57,0-52,1-46,6-41,1-35,6-30,2-14,9-11,7-8,0-4,5-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-0,9
      3. Tài sản cố định vô hình29,931,130,431,432,834,435,636,539,039,358,960,562,01,71,92,212,112,61,01,0
      - Nguyên giá190,1190,1192,2192,2193,9193,9193,9191,8203,0162,4162,4160,7160,111,211,211,211,211,111,111,1
      - Giá trị hao mòn lũy kế-72,8-67,5-62,4-57,0-52,1-46,6-41,1-35,6-30,2-14,9-11,7-8,0-4,5-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-0,9
    III. Bất động sản đầu tư117,3122,6129,8135,2141,8147,3152,8156,1172,8147,5150,7152,7155,510,110,110,110,110,010,010,2
      - Nguyên giá190,1190,1192,2192,2193,9193,9193,9191,8203,0162,4162,4160,7160,111,211,211,211,211,111,111,1
      - Giá trị hao mòn lũy kế-72,8-67,5-62,4-57,0-52,1-46,6-41,1-35,6-30,2-14,9-11,7-8,0-4,5-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-0,9
    IV. Tài sản dở dang dài hạn1.202,71.113,21.205,51.155,01.299,0754,4174,7124,1110,6135,5486,6956,4836,1791,2811,9399,0294,462,978,30,3
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn866,6789,1783,4753,3622,1475,20,00,00,00,00,0—————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang336,1324,1422,1401,7676,9279,2174,7124,1110,6135,5486,6—————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn2.116,32.128,42.197,72.272,41.584,91.533,41.217,11.145,7650,5760,5293,6299,1305,6419,2751,7985,9989,6803,11.002,4265,7
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,070,0110,042,50,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh1.278,11.275,31.342,21.396,0708,5750,6738,1743,8647,5744,0274,9268,5271,4274,9431,1394,5394,8281,8279,8248,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn841,4853,1851,8872,7872,7786,7482,9415,416,516,533,856,277,5235,8529,4533,7549,3734,1722,617,7
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-3,20,00,00,00,0-13,5-13,5-13,5-13,50,0-15,1-25,5-43,3-91,5-208,8-12,2-64,5-255,30,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,03,73,73,79,69,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác64,174,280,174,3100,521,827,253,944,334,411,6123,6123,7161,3170,2163,8115,8113,01,20,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn64,169,574,768,139,421,827,253,944,334,411,113,613,751,360,253,85,83,01,20,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0110,0110,0110,0110,0110,0110,0110,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại3,94,75,56,361,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN7.170,66.375,66.591,97.237,37.544,35.668,95.210,95.055,74.333,33.664,63.552,93.231,42.983,02.756,22.637,82.616,22.659,82.279,13.077,91.757,5
  A. Nợ phải trả2.405,61.694,91.985,82.634,02.947,82.201,22.325,62.234,81.665,01.198,01.090,3755,7484,7369,0360,1169,6244,270,9653,71.062,4
    I. Nợ ngắn hạn1.657,41.320,31.723,02.093,42.167,51.844,32.266,61.523,4877,11.163,01.048,6672,2401,4338,0359,4169,1243,970,5647,61.031,7
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1.292,51.037,31.048,21.156,81.040,8316,7511,91.004,2630,3942,6823,4466,6202,4227,6249,155,20,00,0434,8777,7
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn89,481,966,3157,7244,0277,1323,2203,6134,0129,5158,4136,0144,068,245,811,8100,328,954,8111,3
      4. Người mua trả tiền trước107,224,949,114,622,424,742,440,220,014,67,018,424,47,414,37,21,20,10,01,1
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước13,114,312,020,231,817,518,918,511,15,712,615,96,06,413,38,030,60,79,716,5
      6. Phải trả người lao động18,313,914,615,013,016,920,620,716,214,314,111,714,88,97,96,313,47,330,122,2
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn57,253,161,350,960,849,19,061,223,48,70,60,92,15,60,50,30,60,02,46,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn11,15,82,52,92,42,23,71,32,01,70,70,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác56,278,7458,9667,7744,01.134,21.333,0171,831,040,229,411,09,59,028,474,386,433,1107,354,1
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi12,310,510,17,68,45,94,01,99,15,72,311,9-1,74,80,05,911,60,48,542,8
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn748,3374,6262,8540,6780,2356,958,9711,4787,934,941,783,583,230,90,60,40,30,46,130,7
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,20,20,20,20,24,60,20,50,018,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,90,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác10,618,916,2183,1105,211,06,88,37,97,83,24,23,72,30,10,00,00,00,028,7
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn387,3184,6110,8238,3563,4312,420,3677,0760,116,619,578,279,528,60,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả53,849,956,946,236,829,725,122,515,67,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,40,30,41,82,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,30,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn296,6121,078,772,874,63,62,23,43,82,70,01,10,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu4.765,04.680,74.606,14.603,44.596,53.467,72.885,42.821,02.668,22.466,62.462,62.475,72.498,32.387,32.277,82.446,62.415,62.208,32.424,2695,1
    I. Vốn chủ sở hữu4.765,04.680,74.606,14.603,44.596,53.467,72.885,42.821,02.668,22.466,62.462,62.475,72.498,32.387,32.277,82.446,62.415,62.208,32.424,2695,1
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu3.799,63.799,63.799,63.799,63.500,02.565,02.565,02.490,42.417,91.802,41.802,41.308,01.308,01.308,01.308,0654,0654,0654,0545,0374,4
      2. Thặng dư vốn cổ phần-0,4-0,4-0,4-0,4-0,40,00,00,00,0406,9406,9901,5901,5901,5901,51.571,61.571,61.563,01.633,5184,1
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu39,239,239,240,840,832,515,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-31,1-34,5-57,60,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,0-2,9-2,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển8,78,78,712,012,012,012,19,09,0157,2155,6104,4104,3104,2102,489,589,590,6211,5112,2
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,051,251,050,948,948,543,134,234,224,4
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,012,812,90,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối262,2176,284,166,5392,2226,097,0116,893,858,755,768,390,6-30,2-127,488,979,0-75,90,00,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước167,977,361,163,8213,772,217,017,70,033,80,6———————0,00,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này94,398,923,02,8178,5153,980,099,193,824,955,0———————0,00,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát655,6657,2677,6687,2651,9632,1196,2204,9147,641,442,142,342,852,844,312,40,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN7.170,66.375,66.591,97.237,37.544,35.668,95.210,95.055,74.333,33.664,63.552,93.231,42.983,02.756,22.637,82.616,22.659,82.279,13.077,91.757,5

Cân đối kế toán SAM theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn3.675,63.567,82.913,82.541,62.682,72.335,52.204,02.613,42.705,22.387,02.235,72.279,62.260,52.387,02.852,23.119,83.777,53.083,53.471,83.107,12.975,22.453,82.384,23.036,32.727,42.938,42.827,42.870,23.037,02.654,42.630,03.128,12.906,82.544,22.396,02.005,42.064,41.579,61.503,51.433,71.283,41.516,21.779,11.875,21.440,71.237,11.397,41.301,71.334,61.209,61.275,21.255,61.386,61.180,61.203,0759,3785,5648,1815,01.080,7
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền511,5208,8501,4130,7477,6183,4547,3247,8334,9203,7480,455,8423,551,2316,3230,1418,0407,4818,3560,2462,4412,9276,5267,4146,0313,3306,6273,1160,6130,890,493,3111,173,661,7121,949,0219,793,0170,8134,261,091,340,2128,1126,7116,8180,3218,5245,8352,3316,9340,1277,5287,131,057,315,5104,435,4
      1. Tiền425,3157,8406,994,5338,1137,9487,9208,2318,3187,1473,843,0417,747,9315,5230,1414,0407,4731,8455,7312,9336,9104,9157,159,267,5107,369,098,684,670,493,398,560,246,7119,636,0219,793,0168,479,839,354,223,066,968,126,028,484,230,732,739,650,825,218,515,417,315,548,335,2
      2. Các khoản tương đương tiền86,351,094,536,2139,545,559,439,616,616,66,612,85,83,30,80,04,00,086,5104,5149,576,0171,5110,386,8245,9199,3204,162,046,220,00,012,613,415,02,313,00,00,02,454,421,737,117,261,258,690,8152,0134,3215,1319,6277,4289,3252,3268,615,640,00,056,10,2
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn455,9627,0115,6162,528,032,129,6162,626,3109,639,539,529,146,8169,6265,1235,1272,3292,8209,5192,4138,984,6146,3125,8387,0201,9226,8227,6244,5329,2310,9208,9364,1541,4314,7524,5233,8210,5213,07,63,19,510,815,30,00,00,00,00,02,21,91,93,17,17,26,63,84,273,3
      1. Chứng khoán kinh doanh29,629,629,629,629,629,629,629,629,629,629,629,629,456,2208,5311,2316,2275,8278,5193,1170,9130,165,570,558,6342,2343,5292,7293,1293,1391,1391,1343,7451,6581,7415,2540,6240,5217,7219,513,13,011,112,317,50,00,00,00,00,03,13,13,13,17,17,26,63,84,273,3
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-2,3-2,5-2,0-2,5-1,6-4,5-3,00,0-3,3-3,0-1,6-1,6-9,7-19,9-52,9-55,5-82,0-9,1-2,8-0,7-1,1-0,8-0,2-0,3-0,3-148,9-156,3-92,7-92,7-83,6-86,1-87,7-134,8-87,5-40,3-100,5-16,1-6,7-7,1-6,5-5,5-0,6-2,2-2,1-2,80,00,00,00,00,0-0,9-1,2-1,10,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn428,6599,988,0135,40,07,03,0133,00,083,011,511,59,310,514,09,51,05,617,117,122,69,619,276,067,6193,714,626,827,235,024,27,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,70,70,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn1.942,22.213,71.638,21.889,01.500,71.649,61.075,61.784,61.879,51.636,11.176,01.768,61.360,91.828,11.804,22.062,52.638,11.929,21.877,41.642,61.723,71.461,21.503,02.065,81.846,71.440,61.463,81.201,11.368,11.351,61.273,81.667,41.625,31.312,21.127,2864,5747,8456,7555,4467,1526,6620,7730,1745,1581,9550,2542,8463,9588,7413,0341,4390,4539,5480,8480,1409,0386,8266,4308,9388,6
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng698,2608,6533,3609,7633,0437,1402,0574,2805,3404,3386,2385,0325,9338,2454,0479,0495,4534,5623,3470,9492,8525,3559,7421,9445,8692,8775,2501,4570,6638,3745,1661,7686,9568,8664,9545,7446,6390,4413,7325,5451,0486,6692,9710,4466,3400,9434,9328,7458,7339,1236,8253,0462,7415,2367,6353,2292,7208,9271,0136,3
      2. Trả trước cho người bán202,7538,2259,9492,4298,8272,0108,0127,796,9172,27,9148,2146,5440,5418,6469,5500,742,773,291,242,635,718,9547,3550,356,590,432,529,636,544,2116,194,954,159,037,732,226,421,221,920,919,022,727,3109,0142,9102,1132,4126,871,592,5125,365,153,744,941,985,849,229,3248,9
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,089,324,325,318,818,839,452,844,443,137,333,017,066,096,6156,9138,3103,4231,2179,217,559,720,010,015,020,028,313,313,311,911,911,912,212,213,514,56,56,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác1.044,61.070,6759,2764,1545,1923,1548,11.044,6925,71.016,4740,01.199,2856,51.033,5866,71.018,41.486,11.214,81.078,7850,41.010,2883,7865,71.077,4841,3677,0579,0639,3755,0663,5472,6877,7831,5677,1391,1267,5254,433,5113,9119,654,7115,014,57,46,66,45,72,93,12,412,012,111,713,669,523,117,517,417,75,6
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-3,2-3,6-3,6-1,6-1,5-1,3-1,3-1,3-1,3-1,2-1,2-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,0-1,0-0,8-0,8-0,8-0,8-0,4-0,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,8-1,8-9,2-9,2-9,2-9,2-2,2
    IV. Tổng hàng tồn kho694,3462,1593,1322,4615,6424,2502,7380,4426,1391,3497,5383,1421,4437,9540,4529,3442,7426,8430,5479,9527,0403,4478,2510,2558,7744,4805,91.107,31.206,1865,1873,1989,2897,4735,2618,4654,3686,4616,8600,0533,3568,2784,2891,71.003,1680,1529,2712,4638,8518,9541,3565,4533,4478,0404,6418,5297,1318,8343,0378,9533,5
      1. Hàng tồn kho694,3462,1593,1322,4615,6424,2502,7380,4426,1391,3497,5383,1421,4437,9540,4529,3442,7426,8430,5480,0527,1403,5478,3510,7559,1744,9806,91.107,61.206,5865,4873,4989,5897,8735,5618,8654,6687,1617,5601,2535,3571,1786,1898,11.005,8682,7531,7719,8652,9529,6550,2570,4568,4515,9439,7449,1308,3329,7349,1385,0533,5
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,1-0,1-0,1-0,1-0,5-0,5-0,5-1,0-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,7-0,7-1,2-2,0-2,8-2,0-6,4-2,8-2,6-2,6-7,4-14,1-10,7-9,0-4,9-35,0-37,9-35,1-30,6-11,2-10,9-6,1-6,10,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác71,656,265,437,160,846,148,837,938,446,342,332,525,423,021,732,943,647,852,7214,969,537,541,946,650,153,049,261,974,562,463,567,364,159,147,350,056,852,544,649,546,847,256,576,035,230,925,318,68,59,513,912,927,014,610,315,116,119,518,750,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn5,96,86,37,27,56,16,25,86,46,25,05,05,59,07,97,05,76,65,915,015,35,55,55,34,58,67,213,012,213,37,511,511,010,98,17,76,85,33,93,84,32,32,42,00,00,01,00,80,80,90,91,00,80,90,81,80,50,70,90,9
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ65,347,658,828,451,738,442,332,231,939,937,126,519,813,913,725,737,841,246,853,754,131,736,339,543,941,940,547,861,347,655,455,653,148,237,640,648,445,639,143,240,943,451,170,732,424,620,29,63,74,79,47,323,510,47,410,010,912,311,543,2
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,41,80,31,51,61,60,40,00,10,20,11,10,10,10,10,10,10,00,10,10,10,20,11,81,72,51,51,11,11,50,60,20,00,11,61,81,61,51,52,51,51,53,03,22,76,42,45,71,01,41,42,30,90,91,11,10,83,83,83,6
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0146,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,82,53,12,42,12,31,82,50,92,33,82,52,62,3
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn3.981,73.842,34.253,94.301,24.307,74.247,14.171,24.148,84.061,04.209,24.357,04.416,74.428,44.432,04.384,06.795,15.247,34.603,44.096,24.093,24.163,13.690,43.287,33.162,82.922,12.420,32.400,52.326,52.343,62.415,72.424,01.965,61.954,91.981,21.970,81.990,11.979,92.046,22.133,92.252,62.146,91.791,91.755,41.666,81.888,72.069,71.834,01.777,91.762,71.766,41.708,01.631,51.587,31.610,91.555,22.004,41.951,81.943,81.837,11.577,9
    I. Các khoản phải thu dài hạn12,417,8164,8161,4164,0161,0120,5127,728,829,078,296,7106,3109,261,62.119,11.182,6603,6225,2242,2244,288,188,147,949,950,453,353,254,7124,7125,4144,7142,9159,7160,2138,0139,1150,7150,7162,0157,2156,0156,3110,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng7,07,37,38,28,28,98,916,116,117,617,620,421,025,125,430,630,634,443,059,459,464,964,924,524,525,025,024,927,926,226,245,746,061,662,133,334,740,640,651,947,145,946,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,0147,0147,0147,0100,0100,00,00,048,066,866,866,818,817,215,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác5,310,5147,06,28,85,111,611,612,711,412,59,418,417,317,32.071,21.136,2569,2182,2182,9184,823,223,123,425,325,428,228,226,898,599,299,096,898,198,1104,7104,4110,1110,1110,1110,1110,1110,1110,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,010,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định594,6595,2587,8591,9597,6605,1612,7619,2627,5656,2664,8672,2673,9682,7686,4693,8702,0712,0722,4731,1740,4753,0737,2749,0755,0763,8776,5784,1797,1802,8814,6821,6797,6808,1833,2918,6930,0893,4909,8927,9917,8891,5659,6654,5665,9654,0301,9267,2273,8281,4382,3351,6355,8365,9171,7179,090,993,998,4102,6
      1. Tài sản cố định hữu hình565,2565,6557,9561,7567,1574,3581,6589,6597,5625,9634,4641,6643,2651,6655,0662,0669,8679,5689,6698,0706,9719,1702,8705,4710,9719,0729,1737,8746,2758,9770,1776,4761,4771,8794,1880,1891,3854,4870,5868,5858,0832,7600,7595,2606,1594,0241,5206,3212,5219,8359,9350,2354,4364,3170,1177,289,092,196,5100,6
      - Nguyên giá190,1190,1190,1190,1190,1190,1190,1192,2192,2192,2192,2192,2192,2192,2192,2192,2192,2193,9193,9332,1261,8193,9193,9199,4199,4199,4191,8191,8191,8191,8191,8191,8191,8221,6203,0162,4162,4162,4162,4162,4162,4162,4162,4162,4162,4162,4160,7160,7160,7160,622,311,211,211,211,211,211,211,211,211,2
      - Giá trị hao mòn lũy kế-75,5-74,2-72,8-71,5-70,2-68,8-67,5-66,4-65,1-63,7-62,4-61,0-59,7-58,4-57,0-55,7-54,3-53,4-52,1-53,5-51,5-48,0-46,6-45,4-43,9-42,5-41,1-39,7-38,3-37,0-35,6-34,3-32,9-37,4-30,2-17,6-16,7-15,8-14,9-13,9-13,0-12,6-11,7-10,7-9,8-8,9-8,0-7,1-6,2-5,4-1,4-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,99,29,59,810,114,37,88,18,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá190,1190,1190,1190,1190,1190,1190,1192,2192,2192,2192,2192,2192,2192,2192,2192,2192,2193,9193,9332,1261,8193,9193,9199,4199,4199,4191,8191,8191,8191,8191,8191,8191,8221,6203,0162,4162,4162,4162,4162,4162,4162,4162,4162,4162,4162,4160,7160,7160,7160,622,311,211,211,211,211,211,211,211,211,2
      - Giá trị hao mòn lũy kế-75,5-74,2-72,8-71,5-70,2-68,8-67,5-66,4-65,1-63,7-62,4-61,0-59,7-58,4-57,0-55,7-54,3-53,4-52,1-53,5-51,5-48,0-46,6-45,4-43,9-42,5-41,1-39,7-38,3-37,0-35,6-34,3-32,9-37,4-30,2-17,6-16,7-15,8-14,9-13,9-13,0-12,6-11,7-10,7-9,8-8,9-8,0-7,1-6,2-5,4-1,4-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1
      3. Tài sản cố định vô hình29,329,629,930,230,530,831,129,629,930,330,430,630,731,131,431,832,132,532,833,133,634,034,434,634,935,337,736,236,636,136,536,936,236,339,038,538,839,039,459,459,858,858,959,359,760,160,560,961,361,622,41,41,51,61,71,81,91,81,92,0
      - Nguyên giá190,1190,1190,1190,1190,1190,1190,1192,2192,2192,2192,2192,2192,2192,2192,2192,2192,2193,9193,9332,1261,8193,9193,9199,4199,4199,4191,8191,8191,8191,8191,8191,8191,8221,6203,0162,4162,4162,4162,4162,4162,4162,4162,4162,4162,4162,4160,7160,7160,7160,622,311,211,211,211,211,211,211,211,211,2
      - Giá trị hao mòn lũy kế-75,5-74,2-72,8-71,5-70,2-68,8-67,5-66,4-65,1-63,7-62,4-61,0-59,7-58,4-57,0-55,7-54,3-53,4-52,1-53,5-51,5-48,0-46,6-45,4-43,9-42,5-41,1-39,7-38,3-37,0-35,6-34,3-32,9-37,4-30,2-17,6-16,7-15,8-14,9-13,9-13,0-12,6-11,7-10,7-9,8-8,9-8,0-7,1-6,2-5,4-1,4-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1
    III. Bất động sản đầu tư114,6115,9117,3118,6119,9121,3122,6125,8127,1128,5129,8131,2132,5133,8135,2136,5137,9140,4141,8278,6210,3145,9147,3154,0155,4156,9150,7152,1153,4154,8156,1157,5158,9184,2172,8144,8145,7146,6147,5148,4149,3149,8150,7151,6152,6153,5152,7153,6154,4155,220,810,110,110,110,110,110,110,110,110,1
      - Nguyên giá190,1190,1190,1190,1190,1190,1190,1192,2192,2192,2192,2192,2192,2192,2192,2192,2192,2193,9193,9332,1261,8193,9193,9199,4199,4199,4191,8191,8191,8191,8191,8191,8191,8221,6203,0162,4162,4162,4162,4162,4162,4162,4162,4162,4162,4162,4160,7160,7160,7160,622,311,211,211,211,211,211,211,211,211,2
      - Giá trị hao mòn lũy kế-75,5-74,2-72,8-71,5-70,2-68,8-67,5-66,4-65,1-63,7-62,4-61,0-59,7-58,4-57,0-55,7-54,3-53,4-52,1-53,5-51,5-48,0-46,6-45,4-43,9-42,5-41,1-39,7-38,3-37,0-35,6-34,3-32,9-37,4-30,2-17,6-16,7-15,8-14,9-13,9-13,0-12,6-11,7-10,7-9,8-8,9-8,0-7,1-6,2-5,4-1,4-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1
    IV. Tài sản dở dang dài hạn1.218,01.057,91.202,71.170,71.162,51.157,41.113,21.100,91.092,51.217,31.205,51.195,81.197,61.165,91.155,21.447,31.418,31.335,71.309,31.153,01.209,5766,4754,7596,1490,7202,7178,6149,0130,7127,0124,1112,7137,7115,7113,188,084,8141,0132,3296,0286,5290,1486,6445,7647,6830,6956,7935,2915,0904,0836,1806,1745,8648,9791,4883,1890,6877,3806,7474,3
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn888,4727,6866,6829,5828,6817,0789,1786,6785,6784,5783,4774,0772,5759,0752,6704,3701,4630,4603,8515,2513,8490,7475,2357,6272,80,00,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———————————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang329,7330,3336,1341,2334,0340,4324,1314,3306,8432,7422,1421,8425,1406,9402,6742,9716,9705,3705,6637,8695,7275,7279,5238,5217,9202,7178,1149,0130,7127,0124,1112,7137,7115,7113,188,084,8141,0132,3296,0286,5290,1486,6445,7647,6———————————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1.973,11.988,02.113,32.191,62.194,42.130,72.128,12.102,12.109,52.101,02.198,52.246,72.244,62.268,82.272,42.295,71.703,71.711,41.584,91.596,11.673,71.915,61.538,31.593,71.447,91.221,21.214,71.138,31.154,51.154,31.149,8627,9624,0653,5650,5662,9648,9681,8759,4681,9603,2293,8291,1293,2299,3307,0298,6297,8297,1303,6305,6302,1314,5424,9420,2756,9787,6792,3751,7821,7
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh1.256,61.271,51.275,11.286,71.289,41.277,61.275,01.246,61.253,91.245,41.343,01.391,31.389,21.392,41.396,01.419,3827,3835,1708,5710,8740,2750,6755,5826,6685,3738,1735,7735,7752,0752,4742,4624,9621,0650,5647,5644,9630,9608,8742,9665,4586,7275,1271,4274,5278,2274,3268,4267,5267,9269,2271,4269,3272,2275,2275,9425,5428,6431,8431,0437,2
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn672,6672,6841,4908,1908,1853,1853,1851,8851,8851,8851,8851,7851,7872,7872,7872,7872,7872,7872,7875,7923,91.155,4786,7771,0766,5487,0482,9416,1416,1415,4415,416,516,516,516,518,018,086,516,516,516,533,842,133,836,256,255,855,855,867,277,578,086,2201,2235,8515,8515,8529,4529,4529,4
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,0-3,2-3,1-3,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-13,5-13,5-13,5-13,5-13,5-13,5-13,5-13,5-13,5-13,5-13,5-13,5-13,50,00,0-13,50,00,00,0-15,1-22,4-15,1-15,1-23,5-25,5-25,4-26,6-32,7-43,3-45,2-44,0-51,5-91,5-184,5-156,9-168,9-208,8-145,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn43,943,90,00,00,00,00,03,73,73,73,73,73,73,73,73,73,73,73,79,69,69,69,69,69,69,69,60,00,00,05,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác69,167,568,167,069,271,674,273,275,677,480,174,173,471,673,2102,7102,9100,2112,592,285,021,421,822,123,125,426,749,953,252,254,0101,293,860,041,138,031,432,634,136,433,110,711,111,7123,2124,5124,1124,1122,4122,2163,1161,6161,2161,1161,7175,3172,6170,2170,2169,2
      1. Chi phí trả trước dài hạn65,563,864,162,964,967,169,568,370,572,174,768,567,665,566,946,645,140,849,830,922,121,421,822,123,125,426,749,953,252,254,0101,293,860,041,138,031,432,634,136,433,110,611,111,713,214,514,114,112,412,253,151,651,251,151,765,362,660,260,259,2
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0110,0110,0110,0110,0110,0110,0110,0110,0110,0110,0110,0110,0110,0110,0110,0110,0
    VII. Lợi thế thương mại3,53,73,94,14,34,54,74,95,15,35,55,75,96,16,356,257,859,562,761,362,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN7.657,47.410,17.167,66.842,86.990,46.582,66.375,26.762,26.766,26.596,26.592,76.696,36.688,86.819,07.236,29.914,99.024,87.686,97.568,07.200,27.138,36.144,35.671,56.199,15.649,45.358,85.227,95.196,75.380,65.070,15.054,05.093,74.861,84.525,44.366,83.995,54.044,33.625,83.637,43.686,33.430,43.308,13.534,53.542,03.329,33.306,83.231,33.079,63.097,22.976,02.983,12.887,12.973,92.791,52.758,22.763,72.737,32.591,92.652,12.658,6
  A. Nợ phải trả2.866,22.654,22.405,32.119,32.282,31.896,31.694,92.089,42.097,41.964,61.983,52.090,62.086,32.218,52.632,65.279,34.398,53.087,02.972,22.697,32.683,11.730,92.200,72.777,62.764,42.472,32.342,82.379,72.556,52.242,22.228,62.335,22.099,01.814,31.696,81.483,01.528,21.131,51.172,41.212,6929,5850,31.073,51.112,0911,8840,8755,4636,6660,4469,9485,0426,2531,2368,3370,4362,3312,9276,5379,7308,9
    I. Nợ ngắn hạn2.225,12.003,61.659,51.475,81.632,11.407,81.320,31.735,11.892,21.737,61.720,91.812,91.769,41.705,02.086,52.564,32.853,52.473,22.287,91.887,72.042,81.378,41.844,32.417,72.692,02.413,12.278,92.341,21.917,91.531,01.526,11.554,31.311,81.016,1904,6695,7741,41.095,01.144,71.164,1861,7805,2971,41.002,5809,8733,1671,9552,0575,9384,3401,8335,9442,9335,5339,4336,3309,6275,9379,1308,5
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1.768,91.679,71.292,51.234,71.370,61.083,01.037,31.060,91.204,91.137,81.048,2892,9898,01.165,91.151,31.379,11.683,6999,11.060,8586,7722,5166,2316,7312,1310,3522,9512,1603,2814,7820,81.010,6907,9815,6783,4626,3495,4475,9902,7947,91.001,3667,9681,3762,1678,6600,0570,0466,6372,9298,5127,1202,544,9111,4216,9227,6218,8149,9202,4249,1218,9
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn204,187,589,466,385,7114,381,9204,5165,052,466,367,473,377,9157,2119,184,2185,1244,0290,8310,1190,1277,1112,8166,5153,2339,0193,0395,5130,5203,6185,7141,173,8165,1102,2176,078,1105,876,4110,175,2143,3256,2155,8115,4135,8135,5220,2196,2144,2238,8291,379,068,264,5107,323,165,342,9
      4. Người mua trả tiền trước58,862,4107,28,26,526,124,939,129,313,049,113,012,611,514,620,932,960,022,419,621,324,324,720,123,226,342,4330,4223,2141,140,7288,653,322,621,428,823,235,214,918,217,811,36,72,417,022,018,418,327,032,524,420,19,58,97,410,919,312,814,38,9
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước13,18,815,322,227,78,114,322,815,77,112,118,913,78,320,322,417,815,336,118,311,610,017,54,36,05,416,88,010,48,816,28,122,211,811,16,95,19,05,62,212,93,112,139,08,62,515,96,16,54,95,95,28,76,35,615,818,56,913,523,7
      6. Phải trả người lao động14,17,618,37,711,58,013,97,58,39,514,69,110,19,315,010,310,510,113,06,88,29,116,99,18,68,218,68,59,17,520,78,68,67,915,98,46,26,914,65,95,96,314,16,66,77,511,77,17,26,414,85,24,84,38,94,13,62,47,82,2
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn8,459,357,263,955,556,653,167,467,059,361,385,578,455,250,881,776,364,360,866,668,543,249,122,019,39,711,311,733,236,861,236,736,020,325,22,78,16,84,70,40,50,20,60,70,80,80,91,11,20,92,17,83,18,95,60,40,50,10,50,4
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn8,58,511,12,43,72,05,81,02,51,22,51,12,8—2,92,23,72,52,372,53,91,32,21,82,81,72,81,02,80,50,40,81,41,00,50,51,11,54,029,113,35,80,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác133,478,156,258,656,5100,878,7322,4388,6448,6458,9717,8672,5368,5666,9920,1935,41.128,9840,0817,8887,3928,91.134,21.930,02.146,71.683,71.333,61.182,8425,5380,2170,7115,1228,689,529,848,743,151,841,029,730,520,829,417,719,36,710,87,510,710,49,512,112,18,99,021,59,927,528,512,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi15,911,712,311,714,38,910,59,510,98,57,97,28,16,97,68,68,97,98,48,69,45,35,95,48,42,12,32,53,64,81,92,95,05,99,11,92,62,86,30,92,81,22,31,21,58,211,93,44,76,0-1,71,72,12,37,10,30,50,60,0-0,6
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn641,0650,6745,8643,4650,3488,5374,6354,3205,2227,0262,6277,7316,9513,5546,12.715,01.545,0613,8684,2809,6640,3352,5356,4359,972,459,263,938,5638,5711,2702,5780,9787,2798,1792,3787,3786,836,527,748,567,845,1102,1109,5102,1107,683,584,784,485,583,290,388,332,830,926,03,30,60,60,4
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,212,712,70,20,24,24,34,34,60,20,20,20,20,40,40,50,50,30,30,00,018,018,018,118,118,118,118,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác14,013,410,655,659,118,918,919,318,716,316,239,939,4185,6183,12.229,51.292,29,49,211,411,811,011,010,49,99,412,311,310,59,410,712,07,711,610,510,89,69,17,87,67,83,03,22,62,58,94,25,55,14,43,73,32,72,42,30,90,40,20,10,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn237,8269,9387,3261,4269,7277,6184,6186,341,769,1110,8113,3154,9208,6243,8374,1139,2494,7563,4746,5507,4308,6312,4317,720,317,520,00,0601,2677,0670,6747,4755,9768,8764,1758,9758,916,611,310,727,923,180,885,177,878,378,278,779,379,079,581,481,428,628,617,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả59,153,251,448,448,450,250,051,851,557,056,750,347,546,246,237,739,435,336,835,434,629,129,225,435,825,924,724,723,922,318,618,719,415,315,314,814,98,08,512,211,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,40,40,60,4
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,10,05,64,21,90,03,51,70,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn330,1314,1296,6277,9272,9141,6121,096,793,084,478,774,174,872,972,873,474,174,274,63,573,83,53,62,22,12,22,22,22,82,32,42,43,81,91,92,63,12,70,00,02,80,00,03,73,72,31,10,40,10,00,00,00,00,00,04,30,90,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu4.791,24.755,94.762,34.723,64.708,14.686,34.680,34.672,84.668,84.631,74.609,14.605,74.602,54.600,54.603,64.635,64.626,34.599,94.595,94.502,94.455,14.413,33.470,93.421,52.885,02.886,42.885,12.817,02.824,12.827,92.825,52.758,62.762,72.711,22.670,02.512,52.516,12.494,22.465,02.473,72.500,82.457,82.461,02.430,02.417,52.466,02.475,92.443,02.436,92.506,12.498,12.460,92.442,72.423,22.387,92.401,52.424,42.315,42.272,42.349,8
    I. Vốn chủ sở hữu4.791,24.755,94.762,34.723,64.708,14.686,34.680,34.672,84.668,84.631,74.609,14.605,74.602,54.600,54.603,64.635,64.626,34.599,94.595,94.502,94.455,14.413,33.470,93.421,52.885,02.886,42.885,12.817,02.824,12.827,92.825,52.758,62.762,72.711,22.670,02.512,52.516,12.494,22.465,02.473,72.500,82.457,82.461,02.430,02.417,52.466,02.475,92.443,02.436,92.506,12.498,12.460,92.442,72.423,22.387,92.401,52.424,42.315,42.272,42.349,8
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu4.027,53.799,63.799,63.799,63.799,63.799,63.799,63.799,63.799,63.799,63.799,63.799,63.799,63.799,63.799,63.653,53.653,53.653,53.500,03.500,03.500,03.500,02.565,02.565,02.565,02.565,02.565,02.490,42.490,42.490,42.490,42.417,92.417,92.417,92.417,91.802,41.802,41.802,41.802,41.802,41.802,41.802,41.802,41.802,41.386,41.308,01.308,01.308,01.308,01.308,01.308,01.308,01.308,01.308,01.308,01.308,01.308,01.308,01.308,01.308,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,3-0,1-0,10,00,00,015,10,09,00,00,00,00,00,00,00,0406,9406,9406,9406,9406,9406,9406,9406,9407,0822,9901,5901,5901,5901,5901,5901,5901,5901,5901,5901,5901,5901,5901,5901,5901,5
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu39,239,239,239,239,239,239,239,239,239,239,240,840,839,239,239,240,838,840,830,530,932,132,515,115,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,0-2,9-2,9-2,8-2,6-2,3-2,4-2,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,20,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển8,78,78,78,78,78,78,78,78,78,78,712,012,012,012,112,112,012,112,012,112,012,012,012,012,012,112,10,09,09,09,09,09,09,09,1157,2157,2157,2157,2157,2157,2155,5155,6155,6155,6155,6104,4104,4104,4106,7104,3104,3104,3104,2104,0102,4102,4102,4102,4102,4
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,051,251,251,253,451,051,051,050,950,849,149,149,048,948,7
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,61,61,60,01,60,01,61,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối61,1252,1258,7215,9203,7179,7175,8161,2158,7105,187,280,073,574,466,7275,1269,5242,8391,7305,7252,2234,9223,9137,096,096,498,0132,8122,6122,1121,2138,4138,2136,297,0104,4108,286,657,365,492,651,254,123,710,859,468,635,529,193,890,452,333,73,8-28,9-13,310,1-89,7-132,7-55,3
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước25,9262,2165,8169,1169,1176,277,380,880,884,163,433,964,566,563,8204,4190,4239,0193,1219,7211,3226,666,996,090,496,243,1122,6111,5111,565,1138,290,793,235,9108,255,757,560,992,638,754,221,910,81,9———————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này35,2-10,192,946,934,63,598,580,477,821,023,846,19,07,92,970,779,13,8198,685,940,98,3157,141,05,60,254,910,211,110,656,10,247,543,061,2-3,852,529,1-3,6-27,253,8-3,032,212,99,0———————————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát655,0656,6656,4660,4657,2659,4657,2664,4663,0682,2677,6676,5679,5676,3687,2656,4650,8651,5651,7653,4658,9634,5637,4692,3196,9197,8210,0184,9202,2206,5204,9193,3197,7148,1145,941,641,341,141,241,841,741,842,141,541,741,642,342,342,642,742,843,744,254,852,453,153,244,344,344,5
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN7.657,47.410,17.167,66.842,86.990,46.582,66.375,26.762,26.766,26.596,26.592,76.696,36.688,86.819,07.236,29.914,99.024,87.686,97.568,07.200,27.138,36.144,35.671,56.199,15.649,45.358,85.227,95.196,75.380,65.070,15.054,05.093,74.861,84.525,44.366,83.995,54.044,33.625,83.637,43.686,33.430,43.308,13.534,53.542,03.329,33.306,83.231,33.079,63.097,22.976,02.983,12.887,12.973,92.791,52.758,22.763,72.737,32.591,92.652,12.658,6
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
NGUỒN VỐN——————————————————————————————0,0—————————————————————————————

Báo cáo khác của SAM

Dữ liệu khác của SAM

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Sam Holdings (mã SAM), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc SAM.