Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo SAM
CTCP Sam Holdings
SAM HOLDINGS Corporation
6.000
▼ −60 (▼ −0,99%)

Kết quả kinh doanh SAM

Doanh thu và lợi nhuận SAM theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 520Q4/2023: 748Q1/2024: 623Q2/2024: 1.635Q3/2024: 919Q4/2024: 861Q1/2025: 1.164Q2/2025: 1.404Q3/2025: 1.540Q4/2025: 2.018Q1/2026: 1.775Q2/2026: 2.2562.256Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 8Q4/2023: 9Q1/2024: 28Q2/2024: 47Q3/2024: 8Q4/2024: 12Q1/2025: 6Q2/2025: 34Q3/2025: 16Q4/2025: 47Q1/2026: 15Q2/2026: 4247Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/20262.25642
Q1/20261.77515
Q4/20252.01847
Q3/20251.54016
Q2/20251.40434
Q1/20251.1646
Q4/202486112
Q3/20249198
Q2/20241.63547
Q1/202462328
Q4/20237489
Q3/20235208

Doanh thu và lợi nhuận SAM theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 1.919Năm 2021: 1.889Năm 2022: 2.109Năm 2023: 2.200Năm 2024: 4.038Năm 2025: 6.1266.126Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 101Năm 2021: 160Năm 2022: 7Năm 2023: 33Năm 2024: 95Năm 2025: 105160Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20256.126105
Năm 20244.03895
Năm 20232.20033
Năm 20222.1097
Năm 20211.889160
Năm 20201.919101

Báo cáo tài chính gốc SAM theo kỳ

258 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012—
2011
2010
2009—
2008—
2007—
2006—
2005—
2004————

258 tệp báo cáo SAM trên HOSE từ năm 2004, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính SAM

123 văn bản
28-8-2026Giải trình biến động LNST trên BCTC bán niên 2026 soát xét so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-7-2026Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 2/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-4-2026Giải trình biến động LNST trên BCTC quý 1/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE27-3-2026Giải trình biến động LNST trên BCTC kiểm toán năm 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-1-2026Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 4/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-10-2025Giải trình biến động LNST trên BCTC quý 3/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-8-2025Giải trình chênh lệch lợi nhuận bán niên năm 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-7-2025Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 2/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-4-2025Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2025 so với quý 1/2024HOSE28-3-2025Giải trình chênh lệch lợi nhuận năm 2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE24-1-2025Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 4/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-10-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 3/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-8-2024Giải trình chênh lệch LNST BCTC bán niên năm 2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-7-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 2/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE25-4-2024Giải trình chênh lệch LNST Q1/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-3-2024Giải trình chênh lệch LNST năm 2023 so với năm trướcHOSE30-1-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 4/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-8-2023Giải trình chênh lệch LNST tại BCTC soát xét bán niên 2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-7-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2023 so với quý 2/2022HOSE28-4-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 1/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-3-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm 2022 so với năm 2021HOSE31-1-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 4/2022 so với quý 4/2021HOSE28-10-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2022 so với quý 3/2021HOSE7-9-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2022 so với 6 tháng đầu năm 2021HOSE1-8-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 2/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE4-5-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 1/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-3-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm 2021 kiểm toán so với năm 2020HOSE27-1-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 4/2021 so với quý 4/2020HOSE25-10-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2021 so với quý 3/2020HOSE24-8-2021Công văn công bố BCTC bán niên soát xét 2021HOSE28-7-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2021 so với quý 2/2020HOSE1-2-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 4/2020 so với quý 4/2019HOSE7-12-2020Gia hạn thời gian công bố thông tin BCTC năm 2021HOSE28-10-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2020 so với quý 3/2019HOSE30-7-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 2/2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE24-4-2020Giải trình chênh lệch LNST quý 1/2020 so với cùng ký năm trướcHOSE30-3-2020Giải trình chênh lệch LNST năm 2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-1-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 4 năm 2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE13-1-2020Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm tài chính 2020HOSE18-12-2019Xin gia hạn thời gian nộp BCTC năm 2020HOSE
Xem thêm 83 văn bản cũ hơn (tới 25-1-2007)
29-10-2019Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 3 năm 2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE15-8-2019Giải trình chênh lệch lợi nhuận 6 tháng đầu năm 2019 trước và sau kiểm toánHOSE30-7-2019Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 2 năm 2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE25-4-2019Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 1 năm 2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE23-4-2019Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2019 cho SAMHOSE14-3-2019Giải trình chênh lệch lợi nhuận năm 2018 trên BCTC quý 4/2018 so với BC kiểm toánHOSE30-1-2019Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 4 năm 2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE8-1-2019Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2019 cho SAMHOSE6-12-2018Đề nghị gia hạn thời gian công bố BCTCHOSE30-10-2018Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 3 năm 2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE4-9-2018Giải trình ý kiến cần nhấn mạnh trong BCTC riêng soát xét giữa niên độ năm 2018 của kiểm toán viênHOSE30-7-2018Giải trình chênh lệch LNST BCTC HN và riêng quý 2.2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE2-5-2018Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 1 năm 2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE27-3-2018Giải trình chênh lệch số liệu BCTC năm 2017 trước và sau kiểm toánHOSE30-1-2018Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 4.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE8-1-2018Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC quý và BCTC soát xét quý lập trong năm tài chính 2018HOSE18-12-2017Xin gia hạn công bố thông tin các BCTC HN và riêng định kỳ hàng quý kể từ kỳ báo cáo Quý 1.2018 và cho tất cả các kỳ báo cáo quý tiếp theoHOSE30-10-2017Giải trình chênh lệch KQKD HN và riêng quý 3.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE1-8-2017Giải trình chênh lệch lợi nhuận BCTC HN và riêng quý 2.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE5-5-2017Giải trình chênh lệch LNST quý 1.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE3-5-2017Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2017 cho SAMHOSE21-4-2017Đề nghị chấp thuận gia hạn công bố BCTC quý 1/2017 và cho tất cả các kỳ báo cáo quý tiếp theoHOSE21-3-2017Giải trình chênh lệch số liệu trong BCTC năm 2016 trước và sau kiểm toánHOSE2-2-2017Giải trình chênh lệch KQKD quý 4 năm 2016 so với quý 4 năm 2015HOSE31-10-2016Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 3/2016 so với quý 3/2015HOSE17-10-2016Giải trình chênh lệch BCTC quý 3/2016 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-8-2016Giải trình ý kiến của kiểm toán trong báo cáo hợp nhất kiểm toán 6 tháng đầu năm 2016HOSE4-8-2016Giải trình chênh lệch BCTC quý 2/2016HOSE28-4-2016Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 1/2016 so với quý 1/2015HOSE25-4-2016Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 1/2016 so với quý 1/2015HOSE25-3-2016Giải trình chênh lệch số liệu giữa BCTC riêng và hợp nhất quý 4/2015 và BCTC riêng và hợp nhất năm 2015 đã kiểm toánHOSE22-2-2016Chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTCHOSE4-2-2016Xin gia hạn thời gian công bố BCTCHOSE2-12-2015Giải trình chênh lệch KQKD quý 3.2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE25-11-2015Ý kiến của UBCKNN về việc gia hạn công bố BCTC HN quý 3.2015HOSE16-11-2015Xin gia hạn nộp BCTC quý 3.2015HOSE16-10-2015Giải trình chênh lệch BCTC quý 3.2015HOSE26-8-2015Giải trình chênh lệch số liệu BCTC 6 tháng năm 2015 trước và sau khi kiểm toánHOSE19-5-2015Giải trình KQKD HN quý 1.2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE24-4-2015Đính chính BCTC quý 1.2015HOSE23-4-2015Giải trình chênh lệch KQKD quý 1.2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE27-3-2015Giải trình chênh lệch số liệu BCTC HN năm 2014 trước và sau khi kiểm toánHOSE12-2-2015Giải trình KQKD HN quý 4.2014 so với cùng kỳ năm trướcHOSE22-1-2015Giải trình KQKD quý 4.2014 so với cùng kỳ năm trướcHOSE13-10-2014Giải trình KQKD quý 3.2014HOSE5-8-2014Giải trình kết quả kinh doanh hợp nhất Q2-2014HOSE23-7-2014Giải trình KQKD quý 2.2014 Cty mẹ (bổ sung)HOSE16-7-2014Giải trình KQKD quý 2.2014 công ty mẹHOSE13-5-2014Giải trình KQKD HN quý 1.2014HOSE17-4-2014Giải trình BCTC quý 1.2014 công ty mẹHOSE3-4-2014Giải trình chênh lệch BCTC kiểm toán năm 2013HOSE19-8-2013Giải trình KQKD Hợp nhất quý 2 năm 2013HOSE22-7-2013Giải trình BCTC Q2-2013HOSE22-4-2013Giải trình kết quả kinh doanh Q1/2013 Công ty mẹHOSE27-2-2013Giải trình Kết quả kinh doanh hợp nhất Q4-2012HOSE27-2-2013Giải trình chậm nộp BCTC HN Q4-2012HOSE22-1-2013Giải trinh lợi nhuận sau thuế Q4/2012HOSE12-11-2012Giải trình kết quả kinh doanh hợp nhất Q3/2012HOSE23-10-2012Giải trình KQKD Công ty Mẹ Q3-2012HOSE31-8-2012Giải trình kết quả kinh doanh HN Q2/2012 và GT chênh lệch KQKD hợp nhất trước và sau soát xétHOSE24-7-2012Giải trình kết quả kinh doanh công ty mẹ Q2/2012HOSE18-5-2012Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q1/2012HOSE24-4-2012Giải trình kết quả kinh doanh Q1-2012HOSE9-3-2012Giải trình việc gia hạn BCTC hợp nhất Q4-2011HOSE9-3-2012Giải trình biến động Kết quả kinh doanh Q4-2011HOSE22-2-2012Gia hạn nộp BCTC hợp nhất Q4/2011HOSE23-11-2011Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q3/2011HOSE29-7-2011Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q2/2011HOSE29-1-2011Giải trình kết quả hoạt động kinh doanh Q4/2010HOSE29-7-2010Giải trình kết quả kinh doanh Q2-2010HOSE29-10-2009Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q3/09HOSE23-7-2009Xin gia hạn thời gian nộp BCTC Quý 2/2009HOSE17-2-2009Giải trình biến động kết quả kinh doanh Quý 4/2008HOSE19-1-2009Xin gia hạn nộp Báo cáo tài chính quý4/2008HOSE31-10-2008Giải trình biến động kinh doanh quý 3 năm 2008HOSE6-8-2008Giải trình kết quả HĐKD quý II/2008HOSE25-1-2008Báo cáo tài chính Q4 năm 2007HOSE23-10-2007Báo cáo tài chính QIII/2007HOSE24-7-2007Báo cáo tài chính QII/2007HOSE2-5-2007Báo cáo tài chính Q1/2007HOSE19-3-2007Báo cáo tài chính kiểm toán năm 2006HOSE1-2-2007Báo cáo tài chính tóm tắt Quý IV/2006HOSE25-1-2007Gia hạn nộp báo cáo tài chính Quý IV/2006HOSE

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố SAM.

Kết quả kinh doanh SAM theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh6.126,24.049,22.204,52.124,41.907,51.925,62.910,52.680,22.227,81.829,52.215,91.685,2997,1907,6733,6803,6425,51.296,41.703,51.655,8
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,211,04,415,318,86,456,710,47,03,88,43,12,810,01,60,00,00,17,51,3
3. Doanh thu thuần (1)-(2)6.126,04.038,22.200,12.109,11.888,71.919,32.853,82.669,72.220,91.825,72.207,51.682,1994,4897,7732,0803,6425,51.296,41.696,01.654,5
4. Giá vốn hàng bán5.917,03.834,62.042,91.944,51.807,91.781,12.551,52.262,92.031,31.690,92.002,31.496,7840,7705,5633,6667,0393,21.170,41.467,61.295,0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)209,0203,7157,2164,680,8138,1302,2406,8189,5134,7205,2185,4153,7192,198,3136,632,2126,0228,4359,4
6. Doanh thu hoạt động tài chính155,5127,4129,6355,3362,4163,3178,3155,1237,965,113,218,335,736,531,361,5139,0134,2110,89,6
7. Chi phí tài chính85,479,329,1291,182,4-30,4206,5224,7170,266,151,718,6-15,0-15,2218,1-10,2-153,2303,959,338,9
  -Trong đó: Chi phí lãi vay79,362,678,490,543,828,187,5139,8108,560,427,212,712,917,210,20,51,017,751,331,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh2,723,9-53,3-26,9-30,5-84,918,520,321,90,67,7-1,7-2,4-32,6-4,7-19,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng61,457,645,747,535,334,073,7108,056,344,343,536,024,641,933,025,414,910,427,171,9
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp86,285,296,2120,191,589,389,183,278,349,848,551,741,633,252,724,727,621,458,350,5
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)134,2133,062,534,3203,6123,6129,7166,5144,640,382,495,7135,9136,2-179,0139,1281,9-75,5194,4207,8
12. Thu nhập khác6,55,33,38,06,63,011,12,62,12,91,13,83,92,51,30,31,21,527,514,2
13. Chi phí khác5,027,62,91,72,81,25,24,03,76,912,21,65,11,30,20,00,51,90,01,9
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,5-22,40,46,33,81,85,8-1,4-1,6-4,0-11,12,3-1,31,21,10,30,7-0,427,512,3
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)135,7110,662,940,6207,4125,4135,5165,1143,036,371,398,0134,6137,4-177,9139,4282,6-75,9221,9220,2
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành26,725,918,924,140,419,831,643,221,213,517,024,317,132,33,120,927,80,025,016,4
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại3,9-10,610,89,47,14,62,56,97,8-1,3-0,50,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)30,615,329,633,547,524,434,250,229,012,216,624,317,132,33,120,927,80,025,016,4
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)105,195,333,27,1159,9101,0101,4115,0114,024,154,873,7117,5105,1-181,0118,5254,8-75,9196,9203,8
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát8,711,014,94,45,68,421,415,94,8-0,7-2,1-0,9-2,8-0,42,20,40,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)96,484,318,32,8154,392,680,099,1109,224,956,874,6120,3105,4-183,2118,1254,8-75,9196,9203,8

Kết quả kinh doanh SAM theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2.258,01.775,52.018,61.540,11.403,81.163,7871,9918,81.635,1623,4748,4523,8493,1439,3535,4546,0550,0492,9620,6383,3456,2447,4592,3526,2315,3491,81.200,1518,5670,0519,41.041,8591,5612,3434,7703,6577,2529,6418,7516,6318,1569,8426,2622,1648,9496,4449,6541,8293,9498,0352,2257,7232,8292,4214,3162,0207,4422,5115,6284,6151,4
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1,90,20,10,00,00,010,90,00,00,00,23,60,60,10,10,21,513,512,51,80,54,02,43,10,80,030,29,516,90,04,23,32,90,03,20,03,60,10,00,60,92,32,00,20,76,60,30,32,10,32,50,10,10,07,30,02,60,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)2.256,11.775,42.018,51.540,11.403,81.163,7861,0918,81.635,0623,4748,2520,2492,5439,2535,3545,9548,5479,4608,1381,5455,8443,4590,0523,1314,4491,81.169,8509,0653,1519,41.037,5588,2609,4434,7700,4577,2526,0418,6516,6317,5568,9423,9620,1648,6495,7443,0541,5293,6495,9351,9255,1232,7292,3214,3154,7207,4419,8115,6284,6151,4
4. Giá vốn hàng bán2.186,01.717,01.970,51.481,01.349,01.116,5821,0870,41.574,9568,3702,3484,2454,5401,9488,0498,3505,4453,1589,8374,3431,5412,4526,6489,4303,9461,21.032,9458,6593,1467,0838,3537,3496,2391,0644,0502,2491,7390,4464,3305,4529,7394,3544,8586,5451,0420,7460,5262,4455,7318,8207,9199,6252,8180,7155,5171,5278,698,3253,5128,1
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)70,158,448,059,154,747,140,048,560,155,145,936,038,037,347,247,643,126,418,37,224,331,063,433,710,530,6137,050,460,052,4199,250,9113,143,856,475,034,228,252,312,139,229,675,362,144,822,381,031,240,233,147,233,139,533,5-0,835,8141,217,331,123,3
6. Doanh thu hoạt động tài chính63,030,683,625,330,615,934,115,533,244,721,729,935,442,586,570,7150,347,7184,198,659,720,099,949,86,05,3126,25,122,720,84,17,021,8121,962,368,712,494,54,91,039,10,74,54,22,52,04,25,52,96,85,910,113,66,231,51,81,02,34,16,2
7. Chi phí tài chính36,729,024,720,522,317,821,613,326,516,4-41,020,926,922,3100,759,3102,228,847,711,816,26,829,324,1-85,92,1115,611,346,233,739,518,887,679,0-11,5122,6-0,559,623,915,3-6,013,413,125,66,36,68,83,66,8-0,51,66,45,6-28,7-11,931,5-2,5-32,771,99,7
  -Trong đó: Chi phí lãi vay-198,0257,124,018,820,715,313,814,618,014,89,120,526,221,826,323,621,717,610,730,92,820,611,34,86,26,38,010,333,435,139,535,134,630,631,629,47,639,921,714,013,812,08,86,76,34,93,33,62,34,21,40,666,44,54,43,33,57,25,12,7
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-1,3-6,6-11,6-2,711,82,228,4-7,316,8-14,2-46,20,4-2,9-3,7-17,7-0,6-7,8-0,8-2,2-6,2-22,00,0-29,6-0,8-52,10,00,04,53,08,67,03,98,10,0-2,212,013,1-1,11,0-0,20,70,22,4-3,73,92,80,9-0,4-1,3-2,22,14,73,4-12,7-29,3-3,10,10,7-5,2-0,0
9. Chi phí bán hàng16,315,613,418,215,913,914,314,314,914,014,210,510,210,817,712,38,88,59,06,89,79,88,87,48,69,134,213,812,113,565,814,313,414,622,812,69,011,816,88,310,09,212,88,011,711,011,89,95,68,71,88,17,67,311,617,87,05,612,26,1
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp19,820,524,222,820,219,225,419,119,820,925,124,122,524,433,831,129,126,027,521,124,218,623,619,525,420,931,918,320,318,624,318,721,418,629,218,016,217,118,212,511,39,315,110,19,513,812,013,014,012,58,411,08,912,66,27,410,99,421,212,9
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)59,117,357,820,238,814,441,19,948,934,323,210,810,918,5-36,115,245,59,9116,060,011,815,972,031,616,23,881,316,77,115,980,89,920,753,576,02,435,133,2-0,8-23,263,7-1,441,219,023,7-4,253,69,815,517,043,422,534,535,8-4,4-22,0126,838,1-75,30,8
12. Thu nhập khác0,24,35,01,20,20,11,90,90,50,41,30,51,30,11,41,00,55,22,00,93,60,11,00,10,81,17,32,43,60,70,90,70,60,31,10,30,60,20,30,01,31,40,02,00,10,00,60,10,92,30,30,23,30,10,70,20,90,70,31,0
13. Chi phí khác0,60,51,11,20,81,826,90,20,40,10,40,51,90,1-5,81,82,43,30,70,10,31,7-0,00,40,70,13,00,40,61,42,11,30,70,01,60,61,61,81,52,11,71,63,13,04,02,10,20,5-0,21,01,70,33,10,10,3-0,71,10,60,00,2
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,33,83,80,0-0,6-1,7-25,00,70,10,20,90,1-0,6-0,07,2-0,8-1,81,91,30,83,2-1,61,0-0,30,11,04,22,03,0-0,8-1,2-0,6-0,10,3-0,5-0,3-1,0-1,6-1,2-2,1-0,4-0,2-3,1-0,9-3,9-2,10,4-0,41,11,3-1,3-0,10,20,00,40,9-0,20,20,30,9
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)58,821,161,620,238,212,716,010,749,034,524,010,810,318,5-28,914,343,711,8117,360,815,114,373,031,316,34,885,618,710,115,279,69,320,653,875,52,134,131,6-2,0-25,363,3-1,738,118,119,9-6,354,09,416,618,342,022,434,735,8-4,0-21,2126,638,3-75,01,7
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành10,66,511,34,66,16,85,92,211,26,66,32,44,75,60,94,611,27,417,811,96,34,716,50,30,91,915,93,97,42,511,29,010,210,49,45,83,82,25,80,94,91,76,35,73,51,112,33,34,83,94,84,25,22,82,02,226,70,71,7-0,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại5,9-0,63,00,0-1,80,2-2,10,3-8,90,18,50,81,30,08,4-1,64,1-1,51,40,94,80,13,8-10,49,90,80,00,91,6-0,3-0,1-0,74,1-0,30,5-0,16,90,2-3,90,91,8-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)16,55,814,34,74,37,03,82,52,36,714,73,26,05,79,33,015,35,919,212,811,14,820,3-10,010,82,716,04,78,92,211,18,314,310,19,95,710,62,51,91,86,71,66,35,73,51,112,33,34,83,94,84,25,22,82,02,226,70,71,7-0,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)42,215,347,315,533,95,712,38,146,727,89,37,64,312,9-38,311,328,45,998,248,04,09,552,641,35,52,169,613,91,212,968,51,06,343,765,6-3,623,529,1-3,9-27,156,6-3,331,812,516,4-7,541,76,111,814,337,218,229,532,9-6,0-23,499,937,6-76,71,7
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-1,67,51,33,32,72,1-5,95,64,46,85,81,13,24,8-2,75,6-0,72,22,7-0,71,61,96,10,31,80,214,83,70,72,312,40,81,80,74,50,20,1-0,0-0,20,1-0,3-0,2-0,40,0-0,6-0,7-0,0-0,3-0,3-0,3-0,8-0,5-0,6-0,9-0,7-0,0-0,10,0-0,10,8
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)43,97,846,012,331,13,518,12,642,321,03,56,51,18,1-35,65,729,13,895,448,72,47,646,541,03,71,954,910,20,510,656,10,24,543,061,2-3,823,429,1-3,6-27,256,9-3,032,212,517,0-6,841,76,412,114,638,118,630,133,8-5,3-23,4100,037,6-76,50,8

Báo cáo khác của SAM

Dữ liệu khác của SAM

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Sam Holdings (mã SAM): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 6.126 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 105 tỉ đồng, tăng 10,3% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 2.256 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 42 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.