Số liệu tới phiên23-10-2026
Trong phiên 13:31:57
Logo SBS
CTCP Chứng khoán SBS
SBS Securities Joint Stock Company
4.000
▼ −200 (▼ −4,76%)
trong phiên · 13:31:57

Khối ngoại mua bán SBS — trang 116

Mua bán ròng của khối ngoại với SBS

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

6-5-2026: 07-5-2026: 08-5-2026: 011-5-2026: 012-5-2026: 013-5-2026: 014-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: -030-6-2026: 01-7-2026: 12-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: -07-7-2026: 08-7-2026: -09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: -028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: -03-8-2026: -04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: -07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: -025-8-2026: -026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: -07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: -023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 122-10-2026: 023-10-2026: 01-06-5-202623-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch SBS từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
23-11-20114.60000■ 00,00,0■ 0,056.449.489
22-11-20114.40010.0000▲ +10.0000,00,0▲ +0,056.449.489
21-11-20114.60000■ 00,00,0■ 0,056.459.489
18-11-20114.40000■ 00,00,0■ 0,056.459.489
17-11-20114.20030.0000▲ +30.0000,10,0▲ +0,156.459.489
16-11-20114.00040.00087.640▼ −47.6400,20,4▼ −0,256.489.489
15-11-20113.90031.44027.400▲ +4.0400,10,1▲ +0,056.441.849
14-11-20114.100049.980▼ −49.9800,00,2▼ −0,256.445.889
11-11-20114.30000■ 00,00,0■ 0,056.395.909
10-11-20114.50000■ 00,00,0■ 0,056.395.909
9-11-20114.700500▲ +500,00,0▲ +0,056.395.909
8-11-20114.90000■ 00,00,0■ 0,056.395.959
7-11-20115.1006.6900▲ +6.6900,00,0▲ +0,056.395.959
4-11-20115.30000■ 00,00,0■ 0,056.402.649
3-11-20115.50000■ 00,00,0■ 0,056.402.649
2-11-20115.70000■ 00,00,0■ 0,056.402.649
1-11-20115.90000■ 00,00,0■ 0,056.402.649
31-10-20115.90000■ 00,00,0■ 0,056.402.649
28-10-20116.20000■ 00,00,0■ 0,056.402.649
27-10-20116.00000■ 00,00,0■ 0,056.402.649
26-10-20115.90000■ 00,00,0■ 0,056.402.649
25-10-20116.00000■ 00,00,0■ 0,056.402.649
24-10-20116.00000■ 00,00,0■ 0,056.402.649
21-10-20116.20000■ 00,00,0■ 0,056.402.649
20-10-20116.20000■ 00,00,0■ 0,056.402.649
19-10-20116.2000341.700▼ −341.7000,02,1▼ −2,156.402.649
18-10-20116.4001.200286.140▼ −284.9400,01,8▼ −1,855.790.779
17-10-20116.70000■ 00,00,0■ 0,055.776.009
14-10-20116.80000■ 00,00,0■ 0,055.776.009
13-10-20116.80000■ 00,00,0■ 0,055.776.009

Trang 116/127 · 13-10-2011 – 23-11-2011 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 5-7-2010

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại SBS, hoặc riêng sàn UPCOM ở trang UPCoM-Index.

Dữ liệu khác của SBS

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu SBS (CTCP Chứng khoán SBS) theo từng phiên.

Phiên 23-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại mua ròng 4 tỉ đồng cổ phiếu SBS (mua 11 tỉ đồng, bán 6 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 154.499.674 cổ phiếu.