Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo SBT
CTCP Thành Thành Công - Biên Hòa
Thanh Thanh Cong - Bien Hoa Joint Stock Company
20.950
▼ −250 (▼ −1,18%)

Cân đối kế toán SBT

Năm tài chính khác năm dương lịch. SBT dùng năm tài chính từ 1-7 đến 30-6 năm sau. Để so sánh được với doanh nghiệp khác, số liệu và báo cáo gốc ở đây xếp theo thời gian thực (quý dương lịch): quý 3-2026 là tháng 7 đến tháng 9-2026, dù công ty gọi là quý 1 năm tài chính của họ. Số cả năm và lũy kế là cộng các quý dương lịch, nên khác số năm tài chính trong báo cáo kiểm toán.

Cân đối kế toán SBT theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn22.222,621.392,224.204,418.697,315.019,910.248,29.647,39.463,59.519,14.446,73.681,22.015,01.796,91.421,31.010,2839,3576,1659,0758,9566,7
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền3.050,65.181,44.436,62.509,12.173,8980,3562,9745,2447,0462,3658,5151,7277,8110,788,7126,536,2161,394,563,3
      1. Tiền834,71.460,81.211,11.211,31.501,8610,6296,9646,1254,7458,6547,226,7277,8110,788,75,136,2161,394,563,3
      2. Các khoản tương đương tiền2.215,93.720,63.225,51.297,8672,1369,7266,099,1192,23,7111,3125,00,00,00,0121,40,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn5.232,93.594,72.836,42.229,11.902,91.525,1842,8861,3338,5127,163,0179,0118,5202,5126,4140,3104,2108,4376,2309,7
      1. Chứng khoán kinh doanh778,1778,1812,2802,8820,9673,4386,844,296,7109,671,2179,6171,5298,0137,3151,8111,5110,8377,9312,3
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-16,9-78,8-94,8-82,5-12,9-22,0-0,0-5,5-6,5-9,5-8,2-0,6-52,9-95,5-11,0-11,5-7,3-2,4-1,7-2,5
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn4.471,72.895,32.119,01.508,81.094,9873,7456,0822,5248,327,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn10.737,19.260,313.330,99.106,27.827,15.276,75.507,24.747,25.594,72.741,52.350,81.039,81.116,8729,5512,0274,2133,4149,7129,940,7
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng2.862,22.255,32.759,91.505,81.914,8999,51.682,22.153,71.700,2646,3523,0269,6189,0264,0180,781,065,636,252,126,1
      2. Trả trước cho người bán6.538,15.990,46.614,75.366,53.438,92.616,41.891,02.345,82.431,41.484,61.319,4648,0881,2418,593,521,77,310,221,910,1
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,024,91.020,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,2
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn228,8186,6698,820,945,30,326,80,00,0379,327,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác1.239,0973,63.358,72.283,72.520,81.696,31.937,8291,4521,7259,5518,5151,068,870,0238,0172,060,9103,856,04,8
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-131,0-145,6-101,2-70,7-92,6-35,7-30,6-68,6-78,6-28,2-37,1-28,9-22,3-23,0-0,3-0,5-0,4-0,6-0,2-0,4
    IV. Tổng hàng tồn kho3.032,83.233,03.464,74.699,93.005,82.121,52.365,92.700,22.589,8924,8495,5576,4231,0339,4280,3291,8299,8233,3155,9152,1
      1. Hàng tồn kho3.065,03.272,63.494,94.719,63.029,82.126,62.367,92.723,72.592,6926,0496,3576,6231,2339,6280,6296,1304,0237,6160,1156,4
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-32,1-39,6-30,1-19,6-24,0-5,1-2,0-23,5-2,9-1,2-0,8-0,2-0,2-0,2-0,2-4,3-4,3-4,3-4,3-4,3
    V. Tài sản ngắn hạn khác169,2122,9135,7152,9110,2344,7368,3409,7549,1191,0113,368,152,939,32,86,52,56,32,40,8
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn47,925,729,117,929,7226,6296,5363,0470,1173,3102,851,851,734,30,10,10,00,90,40,6
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ108,485,492,9123,073,499,456,327,010,017,810,30,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước12,911,813,812,07,118,715,619,769,00,00,312,70,02,40,00,00,02,50,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,61,22,62,76,42,52,92,00,2
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn13.653,012.567,39.932,810.343,98.480,08.048,47.586,07.257,98.333,92.803,02.589,41.304,81.453,11.213,11.305,21.117,61.269,91.107,1956,8952,4
    I. Các khoản phải thu dài hạn1.960,41.571,9508,3618,3213,2109,9151,1492,5630,1247,915,358,158,754,7100,0100,0100,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng1,60,00,00,00,00,00,0142,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,0105,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0100,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,093,968,80,00,00,00,00,02,30,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác1.966,91.610,0548,0565,1187,5109,9151,1350,3630,1142,313,058,158,754,7100,0100,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-8,1-38,1-39,7-40,7-43,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định3.438,23.751,33.996,54.349,84.397,34.127,44.220,34.497,14.729,91.608,51.577,6524,0578,9582,7616,1626,2697,5765,9824,9889,2
      1. Tài sản cố định hữu hình2.513,52.687,22.989,13.350,73.277,13.706,43.981,24.316,64.407,81.359,51.316,0483,5537,5540,0572,7624,1695,2762,2821,3885,2
      - Nguyên giá370,5662,4673,5667,0661,2634,6395,9205,8156,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-54,4-81,3-101,1-88,2-75,8-50,6-20,5-29,1-18,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính340,5228,1111,273,195,396,0117,5109,0124,065,170,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá370,5662,4673,5667,0661,2634,6395,9205,8156,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-54,4-81,3-101,1-88,2-75,8-50,6-20,5-29,1-18,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình584,2836,0896,2925,91.025,0324,9121,671,5198,1183,9191,640,441,542,743,42,12,33,73,74,0
      - Nguyên giá370,5662,4673,5667,0661,2634,6395,9205,8156,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-54,4-81,3-101,1-88,2-75,8-50,6-20,5-29,1-18,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư316,2581,1572,4578,8585,4584,0375,4176,7138,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá370,5662,4673,5667,0661,2634,6395,9205,8156,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-54,4-81,3-101,1-88,2-75,8-50,6-20,5-29,1-18,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn746,3456,2497,2374,1321,1423,7384,7197,8410,343,8262,6108,559,362,936,854,151,82,65,68,6
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang746,3456,2497,2374,1321,1423,7384,7197,8410,343,8262,6—————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5.947,84.764,83.014,63.035,61.606,31.384,71.037,0297,6723,6838,9643,5573,2748,6499,6545,4332,0404,0330,6118,048,5
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh5.447,34.347,42.536,42.523,4537,0620,5644,5192,7189,2839,5274,7497,6696,0435,8374,5249,8249,8245,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn282,2336,6339,2337,5894,4677,5290,6105,7535,20,8368,975,775,894,9222,898,7170,7136,7118,349,5
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-0,7-55,1-55,1-39,1-30,8-4,1-0,70,0-0,8-1,5-0,1-0,1-23,2-31,1-51,9-16,5-16,5-51,0-0,3-1,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn219,0136,0194,2213,7205,790,7102,7-0,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác1.244,21.441,91.343,81.387,41.356,71.418,71.417,41.596,01.701,463,990,240,97,613,36,95,316,58,08,36,1
      1. Chi phí trả trước dài hạn1.196,51.231,61.251,51.260,81.198,71.281,41.268,41.420,51.428,546,959,739,91,67,80,05,116,30,08,26,1
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại12,515,510,722,030,513,611,915,17,00,00,01,16,15,36,70,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,013,50,00,00,10,10,20,18,00,10,0
    VII. Lợi thế thương mại35,3194,781,6104,6127,5123,7137,1160,5265,916,917,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN35.875,633.959,534.137,229.041,223.499,918.296,617.233,316.721,417.853,07.249,76.270,53.319,83.250,12.634,42.315,41.956,91.846,01.766,11.715,61.519,1
  A. Nợ phải trả23.656,123.404,123.037,018.864,014.058,410.376,39.631,610.636,710.717,44.305,93.823,81.517,11.409,3938,6528,8167,3197,7321,2105,199,9
    I. Nợ ngắn hạn18.189,318.270,420.043,516.227,010.576,77.968,27.789,98.060,57.470,22.992,12.911,41.461,01.331,0889,5504,3141,0169,2289,672,165,5
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn13.196,012.148,812.662,49.226,36.911,66.262,36.132,66.689,55.920,92.448,62.048,71.238,21.001,7714,2327,42,490,032,49,42,4
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn640,01.390,2899,81.480,41.232,11.008,1817,4478,3697,0138,0445,398,0178,841,572,444,934,76,814,211,9
      4. Người mua trả tiền trước624,2465,51.651,3909,2763,8121,1140,9186,5200,0261,572,469,361,729,829,032,75,17,814,016,4
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước72,995,3153,7145,4219,387,1130,674,872,11,116,60,27,95,018,321,812,71,22,04,5
      6. Phải trả người lao động12,110,836,862,039,710,110,79,230,01,62,40,04,89,40,14,40,02,11,32,8
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn451,8503,7486,4504,6445,9273,8313,8328,9330,588,0164,114,051,960,136,520,716,025,618,018,4
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,15,74,2
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn17,50,618,120,48,54,913,210,55,70,10,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác3.162,43.641,74.115,03.840,4856,189,9101,8133,384,315,2134,617,07,719,219,213,69,5203,87,65,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,10,10,10,10,10,20,318,33,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi12,213,719,838,199,4110,6128,5131,2126,338,027,224,316,410,41,50,61,10,70,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn5.466,95.133,72.993,62.637,03.481,72.408,11.841,72.576,23.247,11.313,9912,456,178,349,224,526,328,531,633,034,3
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác6,240,91.408,663,134,65,16,76,76,60,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn5.285,14.853,51.351,72.314,83.165,62.124,71.723,02.459,23.132,31.312,8912,256,178,349,218,320,322,725,127,429,8
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,0155,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả160,1220,2212,2226,4246,6116,792,691,491,10,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,26,05,86,65,54,5
      10. Dự phòng phải trả dài hạn15,419,019,514,021,70,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,01,718,811,13,817,216,915,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,02,02,02,02,02,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu12.219,510.555,411.100,210.177,29.441,67.920,37.601,76.084,77.135,62.943,82.446,71.802,71.840,71.695,81.786,61.789,61.648,31.444,91.610,61.419,3
    I. Vốn chủ sở hữu12.219,510.555,311.100,310.177,19.440,27.920,37.601,26.084,37.135,62.943,82.446,71.802,71.840,71.695,81.786,61.789,61.648,31.444,91.610,61.419,3
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu8.767,27.621,17.621,16.948,06.507,66.387,76.083,55.570,25.570,22.531,91.856,41.485,01.485,01.419,31.419,31.419,31.419,31.419,31.419,31.524,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần6.770,16.770,16.770,16.770,16.770,16.712,96.712,96.243,06.243,075,9155,214,714,77,60,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,013,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu-5.502,1-5.502,1-5.502,1-5.502,1-5.502,1-5.502,1-5.502,1-5.534,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,0-1.100,0-5.412,90,0-40,3-61,6-61,6-129,5-139,4-5,5-5,50,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-45,2-95,5-120,2-271,3-441,0-241,2-83,2-7,3-52,4-2,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển67,167,167,148,737,217,6129,4124,769,939,2243,7125,697,160,14,84,95,35,50,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0101,887,669,141,424,113,69,60,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-5,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối1.343,71.513,3916,81.275,41.178,2489,5218,7746,2611,4287,5230,7142,0217,9269,2460,6346,8215,710,6191,3-104,8
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước997,71.229,1618,9993,5764,0272,8171,0731,7356,6111,058,8—————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này345,9284,2297,9281,9414,3216,847,614,5254,8176,5172,0—————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát818,7181,31.347,5908,2890,242,342,141,9106,511,90,90,10,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,1-0,10,11,30,10,50,40,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,1-0,10,11,30,10,50,40,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN35.875,633.959,534.137,229.041,223.499,918.296,617.233,316.721,417.853,07.249,76.270,53.319,83.250,12.634,42.315,41.956,91.846,01.766,11.715,61.519,1

Cân đối kế toán SBT theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn24.253,524.796,522.222,620.777,820.093,521.283,721.392,224.016,123.751,824.306,124.200,220.878,620.047,119.478,018.697,317.558,418.026,615.612,214.979,313.853,612.577,312.418,510.248,210.239,310.096,910.595,09.647,310.084,69.794,110.094,19.686,39.650,310.152,111.188,59.519,111.384,34.498,55.165,44.446,73.809,74.432,24.292,93.681,22.883,61.921,92.258,72.015,02.109,12.022,22.551,11.855,61.759,11.967,62.044,11.588,31.334,61.309,71.589,01.010,2830,2
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền2.042,13.603,73.050,63.700,33.593,64.904,45.181,44.806,14.630,14.445,14.587,72.841,93.146,22.316,02.509,12.479,12.563,41.372,62.401,71.743,21.823,3600,8980,3916,51.009,9644,5562,91.178,61.004,8209,9699,6488,7325,0226,0447,0787,5202,4156,2462,3433,0856,2302,1658,5306,3138,1260,9151,729,0258,666,8277,823,335,7109,9110,751,0130,751,188,75,8
      1. Tiền1.160,31.227,6834,7597,7596,7897,91.460,81.412,91.306,31.309,91.223,11.014,01.505,71.048,61.211,31.044,21.045,9620,11.502,21.052,11.008,2375,2610,6759,8799,5528,2296,91.133,6916,3199,0645,5389,3271,0219,0254,7240,1202,4129,2458,6315,3544,6302,1547,2220,3138,160,926,729,0258,666,8277,823,335,7109,9110,713,0130,751,188,75,8
      2. Các khoản tương đương tiền881,92.376,12.215,93.102,72.996,94.006,53.720,63.393,13.323,83.135,13.364,51.827,91.640,51.267,41.297,81.434,91.517,5752,4899,5691,1815,1225,6369,7156,7210,4116,2266,045,088,510,954,199,554,07,0192,2547,40,027,03,7117,6311,60,0111,386,00,0200,0125,00,00,00,00,00,00,00,00,038,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn7.027,25.429,35.232,93.648,83.509,03.640,43.594,73.550,73.803,33.242,02.697,42.655,82.528,42.349,42.229,12.216,02.031,31.837,71.675,41.606,01.240,01.584,61.525,11.058,2885,7424,4842,8762,5767,8873,0906,3664,1619,2459,7338,5751,7112,044,3127,1130,185,064,763,07,0186,0180,7179,0120,296,0373,8118,5261,6221,8312,3298,0630,3536,8170,7126,4253,3
      1. Chứng khoán kinh doanh778,2799,2778,1778,1778,1778,1778,1812,2812,2812,2812,2802,3802,3802,3802,8805,9805,8804,8820,9842,7671,9702,4673,4415,8403,247,0386,8395,3165,430,844,245,4147,8223,296,7231,8114,645,4109,641,667,069,971,28,1187,1181,3179,6146,4122,2426,7171,5357,2317,3407,9298,0650,0556,5183,0137,3279,1
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-15,1-15,3-16,9-15,8-14,7-37,6-78,8-100,4-68,6-84,4-94,8-56,2-68,1-85,4-82,5-39,9-29,7-9,3-12,9-72,4-67,1-27,1-22,0-44,1-43,1-12,6-0,0-0,0-0,8-0,8-5,5-1,5-3,8-11,8-6,5-3,7-3,1-1,1-9,5-1,50,0-5,2-8,2-1,1-1,1-0,6-0,6-26,2-26,2-52,9-52,9-95,5-95,5-95,50,0-19,7-19,7-12,4-11,0-25,8
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn6.264,14.645,44.471,72.886,42.745,62.899,92.895,32.838,93.059,72.514,21.980,01.909,71.794,31.632,51.508,81.450,11.255,21.042,2867,4835,7635,1909,3873,7686,4525,6390,0456,0367,2603,2842,9867,5620,2475,2248,3248,3523,50,50,027,090,018,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn10.903,411.296,810.737,110.150,59.227,88.218,89.260,312.131,011.240,412.003,413.351,411.044,49.733,79.408,19.106,29.062,18.661,58.335,67.834,57.281,96.219,55.906,25.276,75.725,85.504,06.508,55.507,25.372,05.036,45.511,14.972,35.596,95.067,66.555,85.594,76.374,42.098,52.495,52.741,52.401,92.068,32.219,72.350,81.875,0801,2752,71.039,81.529,91.022,31.151,11.175,41.053,3828,1631,0803,8480,0298,5674,8512,0344,8
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng2.662,33.674,62.862,22.570,22.188,62.298,32.255,33.205,02.175,92.556,72.745,51.718,71.936,01.882,31.505,82.268,92.264,31.973,11.949,22.157,91.439,71.005,1999,5615,21.027,61.407,01.682,21.551,81.697,02.672,42.175,42.021,91.674,72.107,11.700,21.471,4575,5827,9646,3485,8829,9799,9523,0489,6272,1218,8269,6186,1283,2224,1189,0223,099,0122,4230,097,3176,2273,7180,780,6
      2. Trả trước cho người bán6.917,96.106,06.538,16.182,85.577,14.776,05.990,45.496,85.259,25.360,66.623,66.095,55.113,45.376,65.366,54.693,04.202,14.699,53.412,23.565,43.018,33.187,82.616,43.199,92.516,62.564,71.891,01.446,81.946,72.422,72.536,32.915,02.279,02.181,92.431,43.577,61.169,1902,51.484,61.340,31.089,2891,21.319,41.253,3504,5432,9648,01.071,6610,1888,1926,5759,2695,4487,2526,9279,438,6157,293,546,1
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,015,50,00,00,00,00,00,01.020,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn140,7229,1228,8325,9248,2242,1186,6449,1459,7726,1698,8298,387,220,920,920,942,545,345,00,00,30,30,34,60,024,826,80,015,043,824,9144,8215,31.555,50,0816,6286,0651,7379,3443,3114,5307,427,053,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác1.316,51.427,81.239,01.202,81.371,91.054,8973,63.115,83.481,93.456,43.376,83.009,72.692,72.193,32.283,72.162,52.254,61.742,32.520,81.644,31.811,71.750,91.696,31.937,91.997,22.543,01.937,82.389,91.425,1431,3304,1578,0971,5786,3521,7566,3107,7141,1259,5167,269,4258,3518,592,948,0129,8151,0303,9160,760,382,394,459,144,570,0103,383,7244,1238,0218,5
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-134,1-140,6-131,0-131,2-157,9-152,4-145,6-135,7-136,2-96,6-93,3-77,8-95,7-65,0-70,7-83,3-101,9-124,6-92,7-85,7-50,6-37,9-35,7-31,8-37,4-31,0-30,6-32,0-47,4-59,2-68,4-62,8-72,8-75,0-78,6-57,4-39,8-27,6-28,2-34,7-34,7-37,1-37,1-13,9-23,3-28,9-28,9-31,6-31,8-21,4-22,3-23,3-25,4-23,0-23,00,00,0-0,3-0,3-0,5
    IV. Tổng hàng tồn kho4.031,04.275,63.032,83.116,53.590,24.361,63.233,03.390,63.953,24.495,63.439,54.184,94.504,55.251,74.699,93.691,74.625,73.917,02.966,53.121,03.158,84.104,72.121,52.279,42.523,42.803,72.365,92.392,32.781,43.215,32.697,42.546,83.899,43.682,32.589,82.982,51.956,62.340,1924,8723,11.373,21.658,3495,5612,0749,21.053,8576,4353,7613,1939,4231,0332,4810,9985,2323,5119,2325,6689,6280,3221,0
      1. Hàng tồn kho4.059,54.302,43.065,03.153,03.621,24.401,83.272,63.429,93.993,84.527,23.471,04.215,44.535,35.271,34.719,63.712,64.646,93.941,02.990,23.138,63.176,64.109,82.126,62.289,92.530,12.805,72.367,92.393,92.803,63.226,12.707,12.555,53.927,63.721,62.592,62.984,71.958,22.341,3926,0724,31.381,71.659,1496,3612,9750,11.054,0576,6353,9613,3939,6231,2332,6811,1985,4323,7119,4325,8689,9-0,2225,2
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-28,5-26,8-32,1-36,5-31,0-40,2-39,6-39,3-40,6-31,6-31,5-30,5-30,8-19,6-19,6-20,9-21,2-24,0-23,7-17,6-17,8-5,1-5,1-10,5-6,7-1,9-2,0-1,7-22,2-10,7-9,7-8,7-28,1-39,4-2,9-2,1-1,6-1,2-1,2-1,2-8,5-0,8-0,8-0,8-0,8-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2280,6-4,3
    V. Tài sản ngắn hạn khác249,8191,2169,2161,7172,9158,5122,9137,8124,8120,2124,3151,5134,3152,8152,9109,6144,6149,4101,1101,6135,8222,2344,7259,5173,9213,9368,3379,3203,7284,8410,8353,7240,8264,7549,1488,2129,1129,3191,0121,649,448,1113,383,247,410,768,176,332,320,152,988,571,15,752,354,218,22,72,85,4
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn52,640,547,940,822,927,225,729,718,027,226,731,811,617,817,920,119,149,122,417,825,576,1226,6164,866,0132,9296,5274,2140,3219,5369,6302,7125,8170,2470,1373,960,345,4173,3119,539,432,9102,881,033,21,551,870,129,016,851,781,256,21,234,348,215,00,70,13,2
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ182,1139,6108,4107,0138,1118,885,492,295,377,684,0104,8109,4121,2123,077,5113,083,674,179,697,0101,399,480,393,264,256,364,751,444,321,738,344,324,510,036,91,19,417,82,19,014,110,32,10,82,30,00,00,00,00,00,00,00,015,40,00,00,00,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước15,211,112,913,911,912,511,815,911,415,313,615,013,313,912,012,012,516,74,64,313,344,918,714,314,716,915,640,312,121,019,412,870,770,069,077,367,774,50,00,00,00,00,30,01,32,412,73,51,50,00,02,411,80,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,01,00,00,012,24,53,62,71,83,31,24,93,14,42,66,03,22,02,72,3
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn14.070,213.875,913.653,013.410,212.671,612.559,012.567,310.353,110.326,59.892,39.934,89.884,89.887,210.238,110.343,910.321,49.703,79.603,68.554,37.637,87.893,68.045,08.048,48.163,37.966,17.804,97.586,07.756,76.949,27.152,77.216,47.670,27.820,47.717,48.333,98.005,53.331,62.825,22.803,02.839,02.421,52.709,02.589,42.389,81.372,01.370,01.304,81.238,41.355,91.366,01.394,51.188,71.241,01.191,71.141,61.054,91.114,11.411,41.305,21.247,0
    I. Các khoản phải thu dài hạn2.091,71.911,01.960,41.910,71.727,71.582,31.571,9726,1682,6509,2508,3500,0488,4627,0618,3623,6327,2494,4213,7158,0134,9115,3109,9156,2102,3142,4151,1157,8146,1202,0481,9542,5294,551,7630,1390,0247,4269,7247,9230,637,426,215,314,019,097,558,135,734,80,00,00,034,40,00,00,00,0100,0100,0100,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,81,61,61,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,093,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0105,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,096,693,983,088,0282,268,816,33,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-231,00,0117,80,00,00,00,012,75,32,32,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác2.099,91.916,81.966,91.944,41.763,01.617,81.610,0764,2720,7548,9548,0539,7528,1571,1565,1581,4279,8255,2188,0184,7174,8115,3109,9156,2102,348,7151,1157,8146,1202,0481,9542,5294,5282,8630,1272,2247,4269,7142,3230,624,721,013,012,519,097,558,135,734,80,00,00,034,40,00,00,00,0100,0100,0100,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-9,0-7,4-8,1-35,3-35,3-35,6-38,1-38,1-38,1-39,7-39,7-39,7-39,7-40,7-40,7-40,7-40,7-43,0-43,0-43,0-43,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định3.463,63.416,83.438,23.515,53.719,43.811,53.751,33.994,54.180,94.074,43.997,24.058,24.154,54.238,54.349,84.403,44.522,34.230,24.482,63.713,03.922,54.094,54.127,44.211,84.242,84.196,34.220,34.354,74.352,34.316,24.477,34.576,64.745,64.725,64.729,94.629,21.573,51.605,61.608,51.525,61.550,51.596,31.577,61.420,2533,4526,3524,0537,4556,7576,0578,9590,2598,6568,1582,7603,5621,9640,5616,1630,3
      1. Tài sản cố định hữu hình2.565,22.507,62.513,52.556,22.561,52.642,42.687,22.789,52.951,02.962,32.989,83.101,43.172,43.266,63.350,73.409,83.499,73.138,93.278,83.286,23.495,93.680,73.706,43.750,33.907,83.930,63.981,24.140,34.135,24.158,84.296,84.387,94.555,44.405,04.407,84.307,81.329,81.359,31.359,51.274,21.300,91.337,21.316,01.292,1476,2486,2483,5496,6515,9534,9537,5548,4556,6525,8540,0560,5578,4596,7572,7586,6
      - Nguyên giá370,5370,5370,5394,9394,9656,2662,4924,5932,6678,8673,5673,9667,1666,0667,0669,8664,2661,8655,3632,2633,6634,2634,6635,4638,1618,1395,9374,9179,2176,8205,8205,8156,9156,9156,9156,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-56,6-55,5-54,4-64,3-62,9-85,1-81,3-129,3-125,4-105,1-101,1-98,1-94,0-90,8-88,2-85,6-82,0-80,2-75,5-58,0-55,7-53,2-50,6-48,2-45,6-44,6-20,5-18,9-22,0-20,5-29,1-26,9-21,3-19,9-18,4-16,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính333,5342,5340,5362,9371,5346,9228,1234,5245,2233,2111,2103,6105,570,473,175,879,090,595,3101,496,293,796,0130,3108,2151,8117,596,6102,9105,2109,0116,7119,1121,6124,0126,562,763,965,166,467,668,870,171,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá370,5370,5370,5394,9394,9656,2662,4924,5932,6678,8673,5673,9667,1666,0667,0669,8664,2661,8655,3632,2633,6634,2634,6635,4638,1618,1395,9374,9179,2176,8205,8205,8156,9156,9156,9156,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-56,6-55,5-54,4-64,3-62,9-85,1-81,3-129,3-125,4-105,1-101,1-98,1-94,0-90,8-88,2-85,6-82,0-80,2-75,5-58,0-55,7-53,2-50,6-48,2-45,6-44,6-20,5-18,9-22,0-20,5-29,1-26,9-21,3-19,9-18,4-16,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình564,8566,7584,2596,4786,4822,3836,0970,6984,6878,8896,2853,2876,6901,5925,9917,8943,61.000,91.108,5325,4330,3320,1324,9331,2226,8113,8121,6117,7114,152,271,572,071,0199,1198,1194,9181,0182,4183,9185,0182,0190,3191,656,757,340,140,440,840,841,141,541,742,042,442,743,043,443,843,443,7
      - Nguyên giá370,5370,5370,5394,9394,9656,2662,4924,5932,6678,8673,5673,9667,1666,0667,0669,8664,2661,8655,3632,2633,6634,2634,6635,4638,1618,1395,9374,9179,2176,8205,8205,8156,9156,9156,9156,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-56,6-55,5-54,4-64,3-62,9-85,1-81,3-129,3-125,4-105,1-101,1-98,1-94,0-90,8-88,2-85,6-82,0-80,2-75,5-58,0-55,7-53,2-50,6-48,2-45,6-44,6-20,5-18,9-22,0-20,5-29,1-26,9-21,3-19,9-18,4-16,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư313,9315,0316,2330,7332,1571,1581,1795,3807,2573,7572,4575,8573,1575,2578,8584,2582,2581,6579,8574,3577,9581,0584,0587,2592,5573,5375,4356,0157,2156,3176,7178,9135,5137,0138,5140,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá370,5370,5370,5394,9394,9656,2662,4924,5932,6678,8673,5673,9667,1666,0667,0669,8664,2661,8655,3632,2633,6634,2634,6635,4638,1618,1395,9374,9179,2176,8205,8205,8156,9156,9156,9156,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-56,6-55,5-54,4-64,3-62,9-85,1-81,3-129,3-125,4-105,1-101,1-98,1-94,0-90,8-88,2-85,6-82,0-80,2-75,5-58,0-55,7-53,2-50,6-48,2-45,6-44,6-20,5-18,9-22,0-20,5-29,1-26,9-21,3-19,9-18,4-16,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn904,4837,5746,3580,5466,6412,8456,2302,2225,1385,1500,7393,0318,9360,6374,1356,1315,6380,0363,0396,6404,2422,3423,7362,4347,5382,4384,7530,0678,9384,4197,6191,1199,7438,6410,3262,378,747,943,8139,4124,9183,9262,6250,5170,593,5108,562,743,635,459,329,533,681,552,030,017,77,636,812,7
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———————————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang904,4837,5746,3580,5466,6412,8456,2302,2225,1385,1500,7393,0318,9360,6374,1356,1315,6380,0363,0396,6404,2422,3423,7362,4347,5382,4384,7530,0678,9384,4197,6191,1199,7438,6410,3262,378,747,943,8139,4124,9183,9262,6250,5170,5———————————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn6.045,96.135,35.947,85.815,55.150,34.761,84.764,83.098,72.997,32.997,93.016,73.017,52.995,63.078,43.035,62.996,32.552,72.597,61.548,51.414,51.411,31.390,81.384,71.419,41.192,01.088,61.037,0901,3124,9529,9299,8518,5628,9667,4723,6794,01.371,6840,3838,9884,0628,7681,1643,5613,5608,6612,0573,2560,2694,4748,5748,6561,6561,8526,7495,3416,4471,2657,4545,4499,7
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh5.742,65.624,85.447,35.366,04.690,44.320,34.347,42.498,52.505,32.529,02.539,72.498,32.485,62.512,22.523,42.524,12.086,62.102,4395,5374,8366,6367,1620,5632,0398,8394,1644,5363,6105,6243,5194,9193,9184,4190,0189,2761,61.371,6840,3839,5798,4408,4315,2274,7503,5514,2517,7497,6484,6618,8696,0696,0496,7496,7462,8435,8435,8435,8435,8374,5374,5
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn81,1282,2282,2318,7336,6336,6336,6362,5337,0339,8338,0338,7337,5337,5337,5337,5337,5300,1979,1941,0941,0934,3677,5658,2691,3654,2290,6483,920,0287,2105,7325,3447,8479,3535,244,10,80,80,886,5221,3366,3368,9110,194,494,475,775,775,775,775,894,694,994,994,9113,1167,9263,9222,8155,6
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-0,7-0,7-0,7-37,2-55,1-55,1-55,1-55,1-55,1-55,1-55,1-55,1-55,1-39,1-39,1-39,1-39,1-20,6-31,7-7,0-7,0-1,2-4,1-2,6-0,7-62,4-0,7-0,7-0,7-0,70,0-0,7-3,3-1,9-0,8-11,8-0,8-0,8-1,5-0,9-1,0-0,4-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-23,2-23,2-29,8-29,8-31,1-35,4-132,4-132,4-42,2-51,9-30,5
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn223,0229,0219,0168,0178,4160,0136,0292,8210,2184,2194,2235,7227,7267,7213,7173,7167,7215,7205,7105,7110,790,790,7131,7102,7102,7102,754,50,00,0-0,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác1.250,81.260,21.244,21.257,31.275,71.419,51.441,91.436,31.433,51.352,01.339,51.340,31.356,71.358,41.387,41.357,81.403,81.319,91.366,81.381,41.442,81.441,11.418,71.426,41.489,01.421,71.417,41.456,91.489,71.563,91.583,11.662,61.816,31.697,01.701,41.790,060,461,763,959,380,1221,490,291,540,540,640,942,426,46,17,67,512,515,411,75,03,45,96,94,3
      1. Chi phí trả trước dài hạn1.198,81.207,61.196,51.199,91.210,51.209,31.231,61.201,11.175,51.250,11.246,01.235,71.237,81.238,21.260,81.213,91.254,11.157,91.218,41.248,01.303,31.307,41.281,41.282,71.314,01.235,11.268,41.299,41.332,91.389,31.405,71.479,51.533,61.413,91.428,51.050,944,445,346,941,162,4178,159,760,540,540,539,942,025,42,11,66,19,88,47,81,81,42,40,01,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại24,921,612,517,725,724,815,527,540,826,111,917,325,721,522,033,733,736,833,825,226,115,113,614,816,912,011,914,78,921,819,617,614,67,57,08,00,00,00,00,90,00,00,00,00,00,01,10,41,03,96,11,42,66,93,73,01,83,46,73,1
    VII. Lợi thế thương mại27,131,035,339,739,5185,4194,7207,7217,275,881,687,393,198,8104,6110,3116,0125,2114,5108,3113,4118,6123,7128,8158,1174,5137,1142,8147,8152,8157,8165,4267,6275,2265,9730,716,016,516,917,417,743,417,117,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN38.323,838.672,435.875,634.188,032.765,133.842,733.959,534.369,334.078,334.198,434.135,030.763,429.934,329.716,129.041,227.879,927.730,425.215,823.533,621.491,520.470,920.463,518.296,618.402,618.063,018.399,917.233,317.841,316.743,317.246,816.902,717.320,517.972,518.905,917.853,019.389,87.830,27.990,67.249,76.648,76.853,77.001,96.270,55.273,33.293,93.628,63.319,83.347,53.378,13.917,13.250,12.947,83.208,53.235,92.729,92.389,52.423,73.000,42.315,42.077,1
  A. Nợ phải trả25.882,426.263,523.656,122.510,821.870,723.160,523.404,123.419,622.934,322.875,623.001,519.994,019.430,619.308,718.864,017.944,918.061,515.640,214.067,513.005,912.232,612.263,310.376,310.717,210.439,910.616,39.631,610.735,610.924,111.046,211.326,511.140,911.685,311.613,810.717,412.461,04.720,34.962,74.305,93.770,14.238,24.410,63.823,82.783,21.376,01.787,71.517,11.592,81.644,12.046,91.409,31.186,81.555,71.458,1964,3670,2746,61.144,2528,8290,2
    I. Nợ ngắn hạn19.731,119.648,418.189,315.993,115.594,817.808,318.270,420.037,219.399,719.671,120.031,217.723,017.196,916.651,216.227,015.205,515.295,012.342,510.566,49.644,58.571,69.286,47.968,28.785,38.902,39.046,87.789,98.783,98.966,08.592,08.796,88.502,08.913,18.305,47.470,29.102,43.178,33.694,72.992,12.432,92.867,93.446,72.911,41.862,9867,41.774,51.461,01.514,01.564,61.969,41.331,01.170,11.530,71.407,1919,2629,1709,51.101,3504,3264,9
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn11.875,612.876,513.196,011.002,810.871,412.731,512.148,813.560,512.777,813.307,212.669,911.245,211.107,311.423,69.226,38.734,18.713,38.217,66.911,66.200,26.049,57.032,96.262,36.966,06.950,36.984,26.132,66.420,87.284,36.869,16.747,47.561,17.719,66.459,55.920,97.766,52.835,72.935,32.448,62.016,32.523,02.961,22.048,71.437,5667,91.453,71.238,21.226,21.403,01.610,91.001,71.088,71.401,31.209,7718,3412,9459,5915,0327,4133,3
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn1.155,11.601,9640,01.161,91.394,6921,41.390,21.723,71.435,31.599,5870,9733,2849,6703,01.480,41.286,61.844,61.146,91.220,9960,6490,01.157,11.008,1497,2550,1727,9817,41.000,9503,8661,0706,1257,4479,0663,2697,0225,9121,4338,5138,064,645,7168,2445,3273,782,7162,498,0181,070,0215,7178,88,216,175,833,416,612,027,572,414,1
      4. Người mua trả tiền trước1.635,7905,9624,2584,7573,5485,6465,5721,51.282,5539,11.646,3646,2676,1932,8909,2768,41.266,31.132,4762,6848,3501,4287,3121,1303,3287,6372,2140,9207,7147,2163,9222,7152,9180,6290,6200,0589,889,9131,2261,5249,7176,677,572,474,181,385,469,356,648,440,861,731,233,543,029,831,661,953,929,095,7
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước148,7117,172,9123,0227,4145,395,3199,1206,4177,9149,0298,0203,2100,2145,4220,0214,2208,9217,3351,2202,0122,687,1162,6213,5191,5130,6151,1193,4111,275,165,4142,884,372,164,015,611,91,121,79,819,116,610,80,00,90,210,34,48,07,98,217,39,338,620,117,532,718,311,9
      6. Phải trả người lao động36,614,912,110,724,19,810,849,968,820,737,333,459,051,762,031,995,635,339,615,535,413,810,19,717,014,010,711,321,114,410,324,525,628,530,032,48,67,01,62,210,115,52,410,04,50,00,04,12,20,04,84,64,10,19,45,31,44,70,12,9
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn610,3633,5451,8461,9463,8593,7503,7518,7476,8671,9506,2561,6480,2626,4504,6376,6488,4493,2435,6418,4359,3420,1273,8294,8321,2471,9313,8254,8366,7501,7372,6250,3158,7549,8330,5185,178,3219,088,059,361,2153,3164,134,110,848,014,07,510,173,551,97,832,743,760,110,422,570,136,52,8
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,70,917,518,22,40,30,60,40,914,618,119,919,921,220,49,28,77,86,64,84,154,04,97,46,412,813,213,513,713,310,64,44,45,55,75,90,40,00,10,20,40,40,20,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác4.189,43.467,63.162,42.616,12.023,52.904,33.641,73.242,13.125,33.309,64.113,64.146,13.752,72.788,43.840,43.762,22.611,31.018,5872,7773,4855,6111,689,9417,0425,4154,4101,8575,0284,5113,4478,6119,5108,7128,084,3165,715,223,315,29,624,833,7134,67,47,17,517,03,74,111,37,73,75,122,019,2117,0116,87,119,22,9
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,20,00,10,10,20,20,30,318,40,31,71,91,71,71,418,03,53,53,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi79,029,912,213,713,916,313,721,226,030,419,839,248,63,838,116,352,581,699,471,974,286,7110,6127,0130,599,6128,5146,9149,5142,2171,665,275,892,3126,364,013,228,638,09,216,318,027,214,913,216,624,324,722,49,116,417,720,53,510,415,317,9-9,71,51,2
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn6.151,36.615,05.466,96.517,76.275,95.352,25.133,73.382,43.534,53.204,52.970,32.271,02.233,82.657,52.637,02.739,42.766,53.297,73.501,13.361,43.661,02.976,92.408,11.932,01.537,61.569,51.841,71.951,71.958,12.454,22.529,72.638,92.772,33.308,43.247,13.358,71.542,01.267,91.313,91.337,21.370,4963,8912,4920,3508,613,256,178,779,577,678,316,725,051,045,141,037,142,924,525,3
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác16,937,66,238,838,639,440,936,639,71.175,41.408,61.408,21.407,357,063,139,238,435,831,46,36,36,35,16,46,36,76,76,76,76,76,96,75,55,46,65,30,20,20,20,20,20,30,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn4.988,46.405,95.285,16.300,16.042,25.077,84.853,53.084,33.223,41.799,91.334,0626,1579,72.345,52.314,82.406,02.467,82.989,63.165,63.199,73.342,22.689,52.124,71.651,31.432,71.446,11.723,01.845,21.848,52.338,12.417,52.518,62.663,13.188,23.132,33.163,91.515,31.241,11.312,81.337,01.370,2963,6912,2920,1508,613,256,178,779,577,678,316,725,051,045,134,831,136,818,319,1
      7. Trái phiếu chuyển đổi976,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0159,5156,4155,9152,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả154,7156,6160,1162,1176,5216,3220,2239,6246,8208,8212,4212,3217,2221,3226,4233,3236,4240,7267,2115,3116,4113,1116,7117,791,092,192,687,387,988,684,992,888,889,991,1164,60,00,00,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,26,06,26,26,2
      10. Dự phòng phải trả dài hạn14,915,015,416,818,718,719,019,219,319,313,719,719,719,914,021,321,521,721,921,413,70,00,00,00,00,00,20,30,80,01,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,0-0,00,00,00,00,00,02,75,41,11,74,69,813,818,839,62,58,013,016,720,99,63,81,75,622,617,210,212,218,916,918,712,923,015,122,926,626,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu12.441,412.408,912.219,511.677,210.894,310.682,210.555,410.949,611.144,011.322,811.133,410.769,410.503,610.407,410.177,29.934,99.668,99.575,69.466,18.485,58.238,38.200,27.920,37.685,47.623,17.783,67.601,77.105,75.819,26.200,65.576,26.179,66.287,27.292,17.135,66.928,83.109,83.027,92.943,82.878,52.615,52.591,42.446,72.490,21.917,91.840,91.802,71.754,81.734,01.870,11.840,71.761,01.652,91.777,71.765,71.719,31.677,11.856,21.786,61.787,0
    I. Vốn chủ sở hữu12.441,412.408,912.219,511.677,210.894,310.682,210.555,310.949,711.144,311.323,011.133,510.771,210.504,410.408,110.177,19.935,69.669,09.574,59.465,48.484,68.238,38.200,27.920,37.685,27.623,17.783,57.601,27.105,35.818,66.200,25.575,56.179,26.286,97.291,47.135,66.928,73.109,83.027,92.943,82.878,52.615,52.591,42.446,72.490,21.917,91.840,91.802,71.754,81.734,01.870,11.840,71.761,01.652,91.777,71.765,71.719,31.677,11.856,21.786,61.787,0
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu9.280,38.767,28.767,28.361,68.361,68.361,67.621,17.621,17.621,17.621,17.621,17.621,17.621,16.948,06.948,06.507,66.507,66.507,66.507,66.507,66.387,76.387,76.387,76.083,56.083,56.083,56.083,56.083,55.867,45.867,45.570,25.570,25.570,25.570,25.570,25.570,22.531,92.531,92.531,91.947,61.856,41.856,41.856,41.856,41.485,01.485,01.485,01.485,01.485,01.485,01.485,01.485,01.419,31.419,31.419,31.419,31.419,31.419,31.419,31.419,3
      2. Thặng dư vốn cổ phần6.770,16.770,16.770,16.770,16.770,16.770,16.770,16.770,16.770,16.770,16.770,16.770,16.770,16.770,16.770,16.770,16.770,16.770,16.770,16.770,16.712,96.712,96.712,96.712,96.712,96.712,96.712,96.695,06.243,06.243,06.243,06.243,06.243,06.243,06.243,06.243,075,975,975,9222,0155,2155,2155,2155,214,714,714,714,714,714,714,713,813,813,27,60,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu12,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,013,713,713,713,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu-5.502,1-5.502,1-5.502,1-5.502,1-5.502,1-5.502,1-5.502,1-5.502,1-5.502,1-5.502,1-5.502,1-5.502,1-5.502,1-5.502,1-5.502,1-5.502,1-5.502,1-5.502,1-5.502,1-5.502,1-5.502,1-5.502,1-5.502,1-5.502,1-5.502,1-5.502,1-5.502,1-5.502,1-5.502,1-5.349,7-5.531,3-5.534,4-5.398,4-5.412,90,0-5.540,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-555,5-1.100,0-1.100,0-1.100,0-1.100,0-1.100,00,0-5.412,90,00,00,00,00,0-40,3-40,3-40,3-40,3-61,6-61,6-61,6-61,6-61,6-61,6-61,6-104,5-104,5-105,1-129,5-172,6-172,6-172,6-139,4-126,3
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-15,75,8-45,2-32,3-50,6-121,3-95,5-62,8108,7-44,4-95,3-134,3-185,8-181,4-271,3-450,3-451,2-507,7-421,0-383,5-289,3-187,3-241,2-167,5-99,8-42,4-83,2-5,5-44,0-82,7-68,8-13,0-35,4-36,4-52,44,65,13,2-2,6-2,1-1,10,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển67,167,167,167,167,167,167,167,167,167,167,167,167,151,248,746,561,037,237,20,016,617,017,617,216,3124,7129,4124,7124,7124,7124,769,964,169,969,939,239,239,239,2243,7243,7243,7243,7227,4125,6125,6125,6125,6121,097,197,197,197,160,160,160,160,14,84,84,8
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0101,8101,8101,8101,899,587,687,687,687,669,169,169,169,141,441,441,4
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,50,06,80,00,00,00,00,00,00,0-2,0-5,0-5,0-5,0-5,0-5,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối1.210,91.498,01.343,71.201,91.084,4926,91.513,31.334,31.133,01.075,6924,5848,4655,11.400,91.275,41.678,81.434,51.371,51.156,81.035,4843,6701,2489,5370,5271,4278,9218,7218,9181,1476,0295,7891,9887,9753,0611,4526,2445,8366,1287,5455,5389,7308,9230,7292,6256,6180,0142,094,180,3247,3217,9182,0139,6321,2339,2343,5301,4563,4460,6447,8
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước418,1936,3997,71.020,4416,9443,41.229,11.136,7458,3560,5614,9653,6195,0990,9993,51.472,4730,2764,0768,0860,2265,0270,4272,8270,52,5178,6171,0181,1-50,9187,3291,5854,0341,7356,6356,6441,5111,0111,0111,0379,893,593,558,8233,9————————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này792,8561,7345,9181,5667,5483,5284,2197,6674,7515,1309,6194,8460,1410,0281,9206,4704,3607,5388,8175,2578,6430,8216,8100,0268,9100,347,637,8232,0288,74,237,9546,3396,4254,884,7334,8255,1176,575,7296,1215,4172,058,7————————————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát618,6802,8818,7811,0163,9179,9181,3722,0946,51.335,61.348,21.101,01.078,9921,4908,2884,9849,1897,9916,857,155,357,242,3157,1140,9128,042,146,248,421,441,951,654,8104,2106,575,211,911,711,911,811,966,90,90,90,60,30,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,1-0,1-0,3-0,2-0,1-1,8-0,7-0,70,1-0,6-0,21,10,70,9-0,00,00,10,20,00,10,50,40,60,40,70,40,30,60,00,10,00,0-0,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,1-0,1-0,3-0,2-0,1-1,8-0,7-0,70,1-0,6-0,21,10,70,9-0,00,00,10,20,00,10,50,40,60,40,70,40,30,60,00,10,00,0-0,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN38.323,838.672,435.875,634.188,032.765,133.842,733.959,534.369,334.078,334.198,434.135,030.763,429.934,329.716,129.041,227.879,927.730,425.215,823.533,621.491,520.470,920.463,518.296,618.402,618.063,018.399,917.233,317.841,316.743,317.246,816.902,717.320,517.972,518.905,917.853,019.389,87.830,27.990,67.249,76.648,76.853,77.001,96.270,55.273,33.293,93.628,63.319,83.347,53.378,13.917,13.250,12.947,83.208,53.235,92.729,92.389,52.423,73.000,42.315,42.077,1
      3. Tài sản dài hạn khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,40,00,40,00,00,00,00,00,013,513,50,00,10,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,1

Báo cáo khác của SBT

Dữ liệu khác của SBT

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Thành Thành Công - Biên Hòa (mã SBT), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc SBT.