Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo SC5
CTCP Xây dựng số 5
Construction Joint Stock Company No.5
14.350
▼ −900 (▼ −5,90%)

Kết quả kinh doanh SC5

Doanh thu và lợi nhuận SC5 theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 430Q4/2023: 1.238Q1/2024: 769Q2/2024: 499Q3/2024: 574Q4/2024: 915Q1/2025: 468Q2/2025: 483Q3/2025: 554Q4/2025: 999Q1/2026: 235Q2/2026: 5111.238Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 6Q4/2023: 14Q1/2024: 11Q2/2024: 6Q3/2024: 6Q4/2024: 14Q1/2025: 5Q2/2025: 11Q3/2025: 6Q4/2025: 20Q1/2026: 5Q2/2026: 1220Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/202651112
Q1/20262355
Q4/202599920
Q3/20255546
Q2/202548311
Q1/20254685
Q4/202491514
Q3/20245746
Q2/20244996
Q1/202476911
Q4/20231.23814
Q3/20234306

Doanh thu và lợi nhuận SC5 theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 1.902Năm 2021: 1.729Năm 2022: 2.609Năm 2023: 2.608Năm 2024: 2.757Năm 2025: 2.5042.757Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 35Năm 2021: 34Năm 2022: 23Năm 2023: 36Năm 2024: 37Năm 2025: 4141Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20252.50441
Năm 20242.75737
Năm 20232.60836
Năm 20222.60923
Năm 20211.72934
Năm 20201.90235

Báo cáo tài chính gốc SC5 theo kỳ

139 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008—
2007———

139 tệp báo cáo SC5 trên HOSE từ năm 2007, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính SC5

62 văn bản
28-4-2026Giải trình biến động KQKD quý 1/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE27-3-2026Giải trình biến động LNST trên BCTC kiểm toán năm 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-1-2026Giải trình biến động KQKD quý 4/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE24-10-2025Giải trình chênh lệch KQKD quý 3/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE24-7-2025Giải trình biến động KQKD quý 2/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE26-4-2025Giải trình biến động KQKD quý 1/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE15-11-2024Thông báo công văn của UBCKNN về BCTC năm 2023 đã kiểm toán của SC5HOSE29-10-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2024 so với quý 3/2023HOSE30-8-2024Công văn báo cáo chậm nộp BCTC bán niên 2024 đã soát xétHOSE26-8-2024Nghị quyết HĐQT về việc thay đổi đơn vị kiểm toán BCTC năm 2024HOSE29-7-2024Giải trình chênh lệch LNST Q2/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE25-4-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2024 so với quý 1/2023HOSE15-3-2024Giải trình biến động kết quả kinh doanh năm 2023 so với năm 2022HOSE23-1-2024Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 4/2023 so với quý 4/2022HOSE23-10-2023Giải trình chênh lệch LNST Q3/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE16-8-2023Giải trình chênh lệch LNST tại BCTC soát xét bán niên 2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-7-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2023 so với quý 2/2022HOSE24-4-2023Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 1/2023 so với quý 1/2022HOSE7-3-2023Giải trình biến động SXKD năm 2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE27-1-2023Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 4/2022 so với quý 4/2021HOSE19-10-2022Giải trình biến động KQKD quý 3/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-7-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2022 so với quý 2/2021HOSE20-4-2022Giải trình biến động KQKD quý 1/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-1-2022Giải trình biến động KQKD quý 4/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-10-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2021 so với quý 3/2020HOSE6-8-2021Giải trình biến động KQKD bán niên năm 2021HOSE16-7-2021Giải trình biến động KQKD quý 2/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-1-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 4/2020 so với quý 4/2019HOSE20-10-2020Giải trình chênh lệch KQKD quý 3 năm 2020 so với quý 3 năm 2019HOSE11-8-2020Giải trình chênh lệch KQKD 6 tháng đầu năm 2020 so với 6 tháng đầu năm 2019HOSE21-7-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2020 so với quý 2/2019HOSE17-4-2020Giải trình biến động LNST quý 1.2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE26-3-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế BCTC kiểm toán năm 2019 so với năm 2018HOSE3-4-2019Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế BCTC kiểm toán năm 2018 so với năm 2017HOSE19-10-2018Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 3/2018 so với quý 3/2017HOSE15-8-2018Giải trình lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2018 so với cùng kỳHOSE10-8-2018Giải trình chênh lệch KQKD quý 2 năm 2018 so với quý 2 năm 2017 bổ sungHOSE20-7-2018Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 2/2018 so với quý 2/2017HOSE19-10-2017Giải trình biến động KQKD quý 3.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE19-1-2017Giải trình biến động KQKD quý 4.2016 so với cùng kỳ năm trướcHOSE
Xem thêm 22 văn bản cũ hơn (tới 24-10-2007)
21-7-2016Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 2/2016 so với quý 2/2015HOSE19-8-2015Giải trình chênh lệch số liệu BCTC quý 2 năm 2015 trước và sau khi kiểm toánHOSE22-10-2014Giải trình KQKD và bổ sung báo cáo bộ phận trong BCTC quý 3.2014HOSE21-10-2014Giải trình biến động KQKD quý 3.2014 so với cùng kỳHOSE15-8-2014Bổ sung báo cáo bộ phận trong BCTC soát xét bán niên năm 2014HOSE25-4-2014Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q1-2014 so với Q1-2013HOSE2-4-2014Giải trình chênh lệch số liệu BCTC năm 2013 trước và sau kiểm toánHOSE5-11-2013Giải trình bổ sung kết quả kinh doanh Q3/2013HOSE23-7-2013Giải trình kết quả kinh doanh Q2-2013HOSE24-10-2012Bổ sung Thuyết minh BCTC Q3-2012HOSE20-8-2012Giải trình chênh lệc BCTC 6 tháng đầu năm 2012 trước và sau SXHOSE25-4-2012Giải trình Kết quả kinh doanh Q1-2012HOSE7-2-2012Giải trình Kết quả kinh doanh Q4-2011HOSE25-7-2011Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q2/2011HOSE26-4-2011Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q1/2011HOSE25-1-2011Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q4/2010HOSE22-10-2010Giải trình kết quả kinh doanh Q3-2010HOSE4-2-2009Giải trình biến động Kết quả kinh doanh Q4/2008HOSE29-1-2008Báo cáo tài chính tóm tắt Quý 4/2007HOSE1-11-2007Báo cáo tài chính QIII/2007HOSE31-10-2007Giải trình biến động giá cổ phiếuHOSE24-10-2007Báo cáo tài chính QIII/2007HOSE

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố SC5.

Kết quả kinh doanh SC5 theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2005 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2005
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2.503,92.756,92.607,72.609,21.729,01.901,92.235,12.596,71.967,01.471,01.431,21.392,01.235,01.351,11.112,11.236,31.140,7832,7772,3253,1
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)2.503,92.756,92.607,72.609,21.729,01.901,92.235,12.596,71.967,01.471,01.431,21.392,01.235,01.351,11.112,11.236,31.140,7832,7772,3253,1
4. Giá vốn hàng bán2.360,02.632,02.504,52.540,11.645,31.802,52.135,02.498,01.849,71.389,41.358,31.304,51.204,01.284,91.075,41.143,81.077,1766,3707,7243,6
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)143,9124,9103,269,183,799,3100,198,7117,481,672,987,531,066,236,892,563,766,464,69,5
6. Doanh thu hoạt động tài chính4,18,817,511,38,09,64,64,112,113,57,014,65,22,69,614,64,83,718,41,0
7. Chi phí tài chính66,750,542,130,130,438,539,329,730,218,122,731,350,841,915,343,210,532,28,20,2
  -Trong đó: Chi phí lãi vay66,750,542,130,030,428,139,132,828,516,520,033,750,141,76,736,26,25,98,20,2
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,10,81,51,41,31,11,00,60,71,12,05,15,13,02,30,32,23,61,50,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp29,130,327,020,617,024,019,720,754,521,517,921,810,65,74,06,16,04,23,91,5
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)52,152,250,228,343,145,444,751,844,254,437,343,9-30,318,224,857,449,830,169,48,8
12. Thu nhập khác0,10,10,10,40,00,00,01,634,50,016,51,1106,22,31,01,00,810,82,20,7
13. Chi phí khác0,11,50,20,20,10,30,80,92,60,56,91,13,87,81,21,80,60,10,20,3
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,0-1,4-0,20,2-0,1-0,2-0,80,732,0-0,59,6-0,1102,5-5,6-0,2-0,90,210,72,10,4
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)52,150,850,028,443,045,143,952,576,153,946,943,972,212,724,656,650,040,871,59,2
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành11,013,713,65,99,19,910,112,816,111,911,110,518,54,05,40,012,45,810,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,014,10,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)11,013,713,65,99,19,910,112,816,111,911,110,518,54,05,414,112,45,810,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)41,137,036,422,534,035,333,839,760,041,935,833,453,78,719,242,537,635,061,59,2
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,90,70,10,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)41,137,036,422,534,035,333,839,760,041,935,833,453,78,719,241,636,934,961,59,2

Kết quả kinh doanh SC5 theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh510,6235,4999,0554,1482,9467,8915,0574,0498,9768,91.237,9429,8653,7286,41.166,5440,5653,8348,4472,9351,8493,4410,9865,4235,7372,4428,3614,1313,0363,7944,4321,71.371,6583,7319,6984,7526,5254,8201,0460,0170,9470,5369,6559,0276,3370,1225,9383,9341,0378,7288,3359,3264,1334,3277,3455,8316,1259,5319,7332,5178,3
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)510,6235,4999,0554,1482,9467,8915,0574,0498,9768,91.237,9429,8653,7286,41.166,5440,5653,8348,4472,9351,8493,4410,9865,4235,7372,4428,3614,1313,0363,7944,4321,71.371,6583,7319,6984,7526,5254,8201,0460,0170,9470,5369,6559,0276,3370,1225,9383,9341,0378,7288,3359,3264,1334,3277,3455,8316,1259,5319,7332,5178,3
4. Giá vốn hàng bán466,2213,5949,7525,6448,6436,0871,9545,8475,3739,01.201,8407,4627,8267,51.147,6430,9627,6334,1449,8335,1470,2390,2841,3198,6351,9410,7591,4292,1333,8917,7296,91.340,9553,8306,4961,8470,9237,3179,6432,8152,3448,6355,8539,7258,4350,1210,0368,6317,0353,2265,6340,3292,5311,8259,5436,6308,0252,5315,4321,5175,8
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)44,421,949,328,534,331,843,128,223,629,936,122,425,918,918,99,626,214,323,116,723,120,824,137,120,517,622,720,929,926,624,830,729,913,322,955,617,521,427,218,721,913,819,217,919,915,915,224,025,522,819,0-28,322,517,819,28,17,04,311,02,5
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,62,51,80,81,20,43,11,32,12,34,06,42,14,55,72,01,81,92,92,31,61,23,43,12,60,51,31,70,51,11,11,80,40,99,30,40,22,31,71,30,89,71,01,41,33,410,52,00,41,60,53,70,40,70,50,60,60,81,22,4
7. Chi phí tài chính26,111,117,416,215,217,914,113,611,511,311,910,911,08,210,84,99,54,911,33,48,17,611,18,911,57,016,27,97,87,37,68,16,87,25,07,611,66,06,03,72,75,86,14,55,07,15,410,08,07,911,612,415,311,49,41,61,51,78,92,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay26,111,10,016,215,217,914,113,611,511,311,910,911,08,210,84,99,34,911,33,48,17,611,18,91,17,015,97,97,87,310,68,16,87,28,87,66,26,04,93,72,75,34,44,55,06,25,410,08,07,911,012,315,311,49,21,61,51,71,71,7
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,10,10,30,20,30,40,30,50,30,40,40,40,20,30,20,40,40,40,30,20,20,30,20,20,30,20,20,10,10,20,20,20,10,30,30,10,40,60,30,70,52,00,71,01,41,10,33,20,61,70,80,30,30,30,2
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp6,36,28,65,86,68,08,97,56,77,18,38,25,25,06,75,14,54,45,53,24,24,210,74,04,94,55,44,54,35,45,74,94,95,117,26,025,65,76,14,55,85,16,04,04,04,08,24,36,23,14,61,91,72,30,13,70,81,11,40,6
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)14,67,125,07,313,66,123,18,17,413,619,59,311,49,96,71,313,66,79,012,312,09,85,327,16,46,52,29,918,014,712,419,218,51,79,842,3-19,811,916,511,514,112,27,510,511,67,710,211,010,812,02,1-39,22,74,18,52,65,02,11,62,0
12. Thu nhập khác0,00,00,00,00,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,30,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,21,40,00,01,11,032,40,00,00,00,00,03,60,33,69,11,00,00,00,00,5105,40,30,11,20,90,00,21,00,0
13. Chi phí khác0,00,10,00,00,00,11,50,00,00,00,10,10,00,00,00,10,10,00,00,00,10,00,10,20,00,00,00,80,00,00,50,20,00,10,32,20,00,00,40,00,00,10,00,24,32,40,00,00,01,10,13,50,10,16,30,01,50,01,10,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,0-0,10,00,00,00,0-1,40,0-0,00,0-0,1-0,10,00,00,3-0,1-0,00,0-0,00,0-0,10,0-0,0-0,2-0,00,00,0-0,8-0,00,0-0,31,20,0-0,10,8-1,232,40,0-0,40,00,0-0,13,50,1-0,76,61,00,0-0,0-1,10,3102,00,2-0,0-5,20,9-1,50,2-0,1-0,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)14,67,125,07,313,66,221,78,17,413,619,49,211,49,97,01,213,66,79,012,311,99,85,326,96,46,52,29,017,914,712,020,418,51,610,641,112,511,916,111,514,112,111,110,610,814,311,211,010,810,92,462,72,94,13,43,53,62,31,52,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,91,75,31,52,61,68,01,61,52,65,63,42,02,01,60,22,91,22,42,52,32,01,75,61,31,21,12,53,62,94,84,13,70,23,08,22,52,44,72,22,52,53,12,22,63,13,12,42,42,61,215,60,70,91,70,80,80,6-0,30,5
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,91,75,31,52,61,68,01,61,52,65,63,42,02,01,60,22,91,22,42,52,32,01,75,61,31,21,12,53,62,94,84,13,70,23,08,22,52,44,72,22,52,53,12,22,63,13,12,42,42,61,215,60,70,91,70,80,80,6-0,30,5
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)11,75,419,75,811,04,513,76,55,910,913,75,89,47,95,41,010,75,56,69,89,67,93,621,35,15,21,16,614,411,87,216,314,81,37,632,910,09,511,49,411,69,68,08,48,211,28,18,68,48,31,247,12,23,21,62,72,71,71,81,6
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)11,75,419,75,811,04,513,76,55,910,913,75,89,47,95,41,010,75,56,69,89,67,93,621,35,15,21,16,614,411,87,216,314,81,37,632,910,09,511,49,411,69,68,08,48,211,28,18,68,48,31,247,12,23,21,62,72,71,71,81,6

Báo cáo khác của SC5

Dữ liệu khác của SC5

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Xây dựng số 5 (mã SC5): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 2.504 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 41 tỉ đồng, tăng 11,0% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 511 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 12 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.