Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo SC5
CTCP Xây dựng số 5
Construction Joint Stock Company No.5
14.000
▼ −800 (▼ −5,41%)

Room ngoại SC5: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài SC5 theo thời gian

1257 ngày
1,71%2,44%3,18%3,91%4,64%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 0%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 286.064 cổ phiếu SC5, tương đương 1,91% vốn, trên trần sở hữu 0%.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 4,44% (3-11-2021), thấp nhất 1,91% (14-7-2026).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu SC5 theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20261,91%1,91%■ 0,00 điểm %0
1 tháng28-8-20261,91%1,91%■ 0,00 điểm %0
3 tháng3-7-20261,97%1,91%▼ −0,06 điểm %-8.754
1 năm2-10-20252,25%1,91%▼ −0,34 điểm %-51.102
3 năm3-10-20233,35%1,91%▼ −1,44 điểm %-215.546

Sở hữu nước ngoài SC5 cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20261,91%■ 0,00 điểm %286.0640%-286.064
9-20261,91%■ 0,00 điểm %286.0640%-286.064
8-20261,91%■ 0,00 điểm %286.0640%-286.064
7-20261,91%▼ −0,06 điểm %286.0640%-286.064
6-20261,97%▼ −0,00 điểm %294.81849%7.047.611
5-20261,97%▲ +0,00 điểm %294.92249%7.047.507
4-20261,96%■ 0,00 điểm %294.42249%7.048.007
3-20261,96%▼ −0,00 điểm %294.42249%7.048.007
2-20261,96%▼ −0,22 điểm %294.42949%7.048.000
1-20262,19%▲ +0,00 điểm %328.02949%7.014.400
12-20252,19%▼ −0,06 điểm %327.92949%7.014.500
11-20252,25%■ 0,00 điểm %336.95949%7.005.470
10-20252,25%▼ −0,00 điểm %336.95949%7.005.470
9-20252,25%▲ +0,00 điểm %337.16649%7.005.263
8-20252,25%▲ +0,00 điểm %337.06649%7.005.363
7-20252,25%▼ −0,00 điểm %336.57349%7.005.856
6-20252,25%▼ −0,02 điểm %336.58249%7.005.847
5-20252,27%▼ −0,00 điểm %340.06649%7.002.363
4-20252,27%▼ −0,00 điểm %340.06649%7.002.363
3-20252,27%▼ −0,00 điểm %340.27149%7.002.158
2-20252,27%▼ −0,01 điểm %340.27449%7.002.155
1-20252,28%■ 0,00 điểm %341.36949%7.001.060
12-20242,28%▼ −0,01 điểm %341.36949%7.001.060
11-20242,28%▼ −0,00 điểm %342.36949%7.000.060
10-20242,29%▼ −0,02 điểm %342.66949%6.999.760
9-20242,31%■ 0,00 điểm %345.73949%6.996.690
8-20242,31%▼ −0,01 điểm %345.73949%6.996.690
7-20242,31%▼ −0,14 điểm %346.83949%6.995.590
6-20242,46%▼ −0,10 điểm %368.35749%6.974.072
5-20242,56%▲ +0,01 điểm %383.32649%6.959.103
4-20242,54%▼ −0,39 điểm %381.13249%6.961.297
3-20242,93%▲ +0,02 điểm %439.61649%6.902.813
2-20242,91%■ 0,00 điểm %436.09249%6.906.337
1-20242,91%▼ −0,20 điểm %436.09249%6.906.337
12-20233,11%▼ −0,06 điểm %466.49249%6.875.937
11-20233,17%▼ −0,09 điểm %475.09249%6.867.337
10-20233,26%▼ −0,08 điểm %489.16549%6.853.264
9-20233,35%▼ −0,04 điểm %501.61049%6.840.819
8-20233,38%▼ −0,07 điểm %507.06049%6.835.369
7-20233,45%▼ −0,25 điểm %517.51349%6.824.916
6-20233,71%▼ −0,37 điểm %555.54349%6.786.886
5-20234,08%▲ +0,00 điểm %611.07249%6.731.357
4-20234,07%▼ −0,00 điểm %610.37649%6.732.053
3-20234,07%▼ −0,01 điểm %610.45349%6.731.976
2-20234,08%▼ −0,04 điểm %611.25349%6.731.176
1-20234,12%▲ +0,00 điểm %616.92449%6.725.505
12-20224,11%▲ +0,00 điểm %616.59749%6.725.832
11-20224,11%▼ −0,02 điểm %616.40549%6.726.024
10-20224,13%▼ −0,03 điểm %619.50549%6.722.924
9-20224,17%▼ −0,00 điểm %624.50549%6.717.924
8-20224,17%▲ +0,09 điểm %624.52649%6.717.903
7-20224,07%■ 0,00 điểm %610.52649%6.731.903
6-20224,07%▼ −0,19 điểm %610.52649%6.731.903
5-20224,26%▼ −0,08 điểm %638.72049%6.703.709
4-20224,34%▲ +0,00 điểm %650.12049%6.692.309
3-20224,34%■ 0,00 điểm %649.72049%6.692.709
2-20224,34%▲ +0,04 điểm %649.72049%6.692.709
1-20224,30%▲ +0,04 điểm %643.62049%6.698.809
12-20214,26%▼ −0,00 điểm %638.32049%6.704.109
11-20214,26%▼ −0,04 điểm %638.50949%6.703.920
10-20214,30%▲ +0,00 điểm %643.80949%6.698.620
9-20214,29%▲ +0,05 điểm %643.55449%6.698.875
8-20214,24%▲ +0,01 điểm %635.85449%6.706.575
7-20214,23%—634.15449%6.708.275

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-2026286.06401,91%-286.064
1-10-2026286.06401,91%-286.064
30-9-2026286.06401,91%-286.064
29-9-2026286.06401,91%-286.064
28-9-2026286.06401,91%-286.064
25-9-2026286.06401,91%-286.064
24-9-2026286.06401,91%-286.064
23-9-2026286.06401,91%-286.064
22-9-2026286.06401,91%-286.064
21-9-2026286.06401,91%-286.064
18-9-2026286.06401,91%-286.064
17-9-2026286.06401,91%-286.064
16-9-2026286.06401,91%-286.064
15-9-2026286.06401,91%-286.064
14-9-2026286.06401,91%-286.064
11-9-2026286.06401,91%-286.064
10-9-2026286.06401,91%-286.064
9-9-2026286.06401,91%-286.064
8-9-2026286.06401,91%-286.064
7-9-2026286.06401,91%-286.064
4-9-2026286.06401,91%-286.064
3-9-2026286.06401,91%-286.064
28-8-2026286.06401,91%-286.064
27-8-2026286.06401,91%-286.064
26-8-2026286.06401,91%-286.064
25-8-2026286.06401,91%-286.064
24-8-2026286.06401,91%-286.064
21-8-2026286.06401,91%-286.064
20-8-2026286.06401,91%-286.064
19-8-2026286.064—1,91%-286.064

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của SC5