Số liệu tới phiên30-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 893 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ACC, AMV, APH, BCC, BSR · Xem bảng →
Logo SD2
CTCP Sông Đà 2
Song Da 2 JSC
4.000
▼ −600 (▼ −13,04%)

Khối ngoại mua bán SD2 — trang 130

Mua bán ròng của khối ngoại với SD2

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

13-5-2026: 014-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: -014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: 028-10-2026: 029-10-2026: 030-10-2026: 0-013-5-202630-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch SD2 từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
22-4-201111.50000■ 00,00,0■ 0,05.629.479
21-4-201112.0001000▲ +1000,00,0▲ +0,05.629.479
20-4-201112.20000■ 00,00,0■ 0,05.629.579
19-4-201112.70000■ 00,00,0■ 0,05.629.579
18-4-201112.50000■ 00,00,0■ 0,05.629.579
15-4-201112.5001000▲ +1000,00,0▲ +0,05.629.579
14-4-201113.00000■ 00,00,0■ 0,05.629.679
13-4-201113.00000■ 00,00,0■ 0,05.629.679
8-4-201113.40000■ 00,00,0■ 0,05.629.679
7-4-201113.50000■ 00,00,0■ 0,05.629.679
6-4-201113.50000■ 00,00,0■ 0,05.609.679
5-4-201113.40000■ 00,00,0■ 0,05.609.679
4-4-201113.20000■ 00,00,0■ 0,05.609.679
1-4-201113.500020.000▼ −20.0000,00,3▼ −0,35.609.679
31-3-201113.80000■ 00,00,0■ 0,05.609.679
30-3-201113.80000■ 00,00,0■ 0,05.609.679
29-3-201114.20000■ 00,00,0■ 0,05.609.679
28-3-201114.20000■ 00,00,0■ 0,05.609.679
25-3-201114.00000■ 00,00,0■ 0,05.609.679
24-3-201114.50000■ 00,00,0■ 0,05.602.779
23-3-201114.50000■ 00,00,0■ 0,05.602.779
22-3-201114.30000■ 00,00,0■ 0,05.602.779
21-3-201114.80006.900▼ −6.9000,00,1▼ −0,15.602.703
18-3-201114.90000■ 00,00,0■ 0,05.602.703
17-3-201114.20000■ 00,00,0■ 0,05.602.703
16-3-201114.30010.0000▲ +10.0000,10,0▲ +0,15.602.703
15-3-201113.70000■ 00,00,0■ 0,05.612.703
14-3-201113.50000■ 00,00,0■ 0,05.612.703
11-3-201114.50000■ 00,00,0■ 0,05.612.703
10-3-201113.60000■ 00,00,0■ 0,05.612.703

Trang 130/157 · 10-3-2011 – 22-4-2011 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 12-3-2007

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại SD2, hoặc riêng sàn UPCOM ở trang UPCoM-Index.

Dữ liệu khác của SD2

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu SD2 (CTCP Sông Đà 2) theo từng phiên.

Phiên 30-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 0 tỉ đồng cổ phiếu SD2 (mua 0 tỉ đồng, bán 0 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 6.205.744 cổ phiếu.