Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo APH
CTCP Tập đoàn An Phát Holdings
An Phat Holdings Joint Stock Company
7.150
▼ −70 (▼ −0,97%)

Kết quả kinh doanh APH

Doanh thu và lợi nhuận APH theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 3.972Q4/2023: 3.186Q1/2024: 3.388Q2/2024: 3.252Q3/2024: 3.708Q4/2024: 3.845Q1/2025: 3.858Q2/2025: 2.314Q3/2025: 2.371Q4/2025: 2.198Q1/2026: 2.225Q2/2026: 2.4583.972Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 79Q4/2023: 98Q1/2024: 133Q2/2024: 138Q3/2024: -14Q4/2024: 51Q1/2025: 47Q2/2025: 175Q3/2025: 117Q4/2025: 63Q1/2026: 153Q2/2026: 194194-14Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/20262.458194
Q1/20262.225153
Q4/20252.19863
Q3/20252.371117
Q2/20252.314175
Q1/20253.85847
Q4/20243.84551
Q3/20243.708-14
Q2/20243.252138
Q1/20243.388133
Q4/20233.18698
Q3/20233.97279

Doanh thu và lợi nhuận APH theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 8.485Năm 2021: 14.794Năm 2022: 17.327Năm 2023: 14.522Năm 2024: 14.193Năm 2025: 10.74117.327Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 242Năm 2021: 238Năm 2022: 57Năm 2023: 219Năm 2024: 310Năm 2025: 402402Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202510.741402
Năm 202414.193310
Năm 202314.522219
Năm 202217.32757
Năm 202114.794238
Năm 20208.485242

Báo cáo tài chính gốc APH theo kỳ

84 tệp

84 tệp báo cáo APH trên HOSE từ năm 2018, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính APH

42 văn bản
3-9-2026Giải trình chênh lệch LNST soát xét bán niên năm 2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-7-2026Giải trình chênh lệch LNST quý 2/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-4-2026Giải trình biến động LNST trên BCTC quý 1/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-3-2026Giải trình biến động LNST BCTC HN và riêng năm 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE2-2-2026Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 4/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-10-2025Giải trình biến động LNST trên BCTC quý 3/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE3-9-2025Giải trình biến động LNST trên BCTC bán niên 2025 soát xét so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-7-2025Đính chính BCTC Hợp nhất quý 2/2025HOSE31-7-2025Đính chính giải trình KQKD quý 2/2025HOSE30-7-2025Giải trình biến động LNST BCTC HN và riêng quý 2/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-4-2025Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2025 so với quý 1/2024HOSE18-4-2025Đính chính giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm 2024 kiểm toánHOSE31-3-2025Giải trình chênh lệch lợi nhuận BCTC kiểm toán năm 2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE24-1-2025Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 4/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-10-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 3/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-8-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2024 so với 6 tháng đầu năm 2023HOSE29-7-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 2/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE26-4-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2024 so với quý 1/2023HOSE1-4-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm 2023 kiểm toán so với năm 2022HOSE30-1-2024Giải trình chênh lệch LNST Q4/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-10-2023Giải trình chênh lệch LNST Q3/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-8-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2023 so với 6 tháng đầu năm 2022HOSE28-7-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2023 so với quý 2/2022HOSE28-4-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2023 so với quý 1/2022HOSE4-4-2023Giải trình chênh lệch LNST BCTC kiểm toán năm 2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-1-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 4/2022 so với quý 4/2021HOSE28-10-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2022 so với quý 3/2021HOSE29-8-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2022 so với 6 tháng đầu năm 2021HOSE29-7-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 2/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-4-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 1/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-3-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận BCTC năm 2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-1-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 4/2021 so với quý 4/2020HOSE29-10-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2021 so với quý 3/2020HOSE30-8-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế BCTC bán niên soát xét 2021HOSE2-8-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2021 so với quý 2/2020HOSE4-5-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2021 so với quý 1/2020HOSE29-4-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 1/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE25-3-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm 2020 kiểm toán so với năm 2019HOSE29-1-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 4/2020 so với quý 4/2019HOSE2-11-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 3/2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE
Xem thêm 2 văn bản cũ hơn (tới 30-7-2020)

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố APH.

Kết quả kinh doanh APH theo năm

tỉ đồng

8 kỳ, Năm 2018 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh10.746,914.198,914.530,317.355,014.812,48.495,89.533,58.035,1
2. Các khoản giảm trừ doanh thu5,66,48,428,418,510,920,37,8
3. Doanh thu thuần (1)-(2)10.741,314.192,614.521,917.326,614.793,98.484,99.513,28.027,3
4. Giá vốn hàng bán9.236,512.409,113.095,915.808,813.095,97.529,58.431,57.353,2
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1.504,81.783,51.426,11.517,81.698,0955,41.081,7674,1
6. Doanh thu hoạt động tài chính154,1270,8272,0292,4261,5186,0483,267,4
7. Chi phí tài chính230,0233,6333,1379,4317,0296,7316,8212,2
  -Trong đó: Chi phí lãi vay134,5189,2288,0278,8254,9266,9263,5129,3
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh43,919,016,35,6-3,3-10,125,28,4
9. Chi phí bán hàng542,0811,9600,0849,7936,8286,3220,2157,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp391,7506,4476,0427,3361,8323,4237,5171,2
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)539,1521,3305,3159,3340,6224,9815,5209,6
12. Thu nhập khác20,312,721,512,111,474,310,611,3
13. Chi phí khác43,5112,211,714,325,58,63,82,9
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-23,2-99,59,7-2,1-14,165,76,88,4
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)515,9421,8315,0157,2326,6290,6822,3218,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành111,2112,1101,9105,1116,548,787,742,8
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại2,60,2-6,2-5,4-28,4-0,222,9-0,9
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)113,8112,395,799,788,148,4110,641,8
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)402,1309,6219,357,4238,4242,2711,7176,1
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát238,5190,5184,676,9179,677,3273,8145,8
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)163,5119,134,7-19,558,8164,8438,030,3

Kết quả kinh doanh APH theo quý

tỉ đồng

29 kỳ, Quý 1/2019 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2.457,82.225,32.199,62.373,62.314,53.859,13.846,13.709,73.253,93.389,33.190,23.975,83.248,24.118,64.014,73.821,25.048,24.476,94.576,73.834,93.742,42.669,62.444,32.210,12.005,21.836,22.367,02.438,42.616,2
2. Các khoản giảm trừ doanh thu-0,00,61,22,30,91,21,51,61,91,33,73,62,41,011,513,55,31,55,02,76,14,63,72,73,11,43,28,64,3
3. Doanh thu thuần (1)-(2)2.457,92.224,72.198,42.371,42.313,63.857,93.844,63.708,13.252,03.388,03.186,43.972,33.245,84.117,64.003,23.807,75.042,94.475,44.571,73.832,13.736,32.665,02.440,62.207,42.002,11.834,82.363,72.429,82.611,9
4. Giá vốn hàng bán2.098,81.864,51.866,32.021,11.956,53.392,63.389,23.252,82.793,52.968,92.783,83.587,92.948,43.778,83.853,13.395,74.597,83.965,34.069,03.398,63.286,02.353,42.168,11.949,51.796,81.611,22.164,62.138,62.237,7
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)359,1360,2332,1350,2357,2465,3455,4455,3458,5419,1402,6384,4297,4338,8150,1412,0445,1510,0502,8433,5450,4311,6272,5257,9205,4223,5199,1291,1374,3
6. Doanh thu hoạt động tài chính25,023,030,522,768,632,486,330,4101,952,677,664,770,356,2102,954,977,856,885,659,465,267,037,450,659,637,841,939,7102,2
7. Chi phí tài chính51,736,841,027,9-0,9161,968,347,162,056,279,873,389,286,9120,095,287,177,290,471,880,074,972,574,279,470,165,892,768,9
  -Trong đó: Chi phí lãi vay46,630,435,324,436,838,050,040,947,151,271,266,773,972,984,570,560,563,362,059,575,960,665,669,767,463,760,386,852,1
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh74,637,75,319,514,84,34,04,95,34,84,44,14,13,1-2,51,33,92,94,03,0-14,13,8-1,7-2,6-1,1-4,810,24,38,7
9. Chi phí bán hàng144,0108,1118,5114,9127,0181,5234,3228,4208,0146,0158,5166,5141,5133,4161,1180,7224,7281,4308,7268,8224,0135,394,863,561,966,157,853,967,8
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp93,088,5107,9100,0104,7102,4149,7229,6112,7108,9123,7111,1116,6120,4129,7101,5100,195,799,189,392,880,694,981,971,375,661,956,348,7
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)169,9187,5100,4149,6209,756,193,3-14,5182,9165,4122,7102,324,657,4-160,390,8114,8115,594,266,0104,691,646,186,451,344,765,7132,3299,7
12. Thu nhập khác52,73,57,22,3-0,511,24,02,15,21,76,28,65,63,83,52,13,81,64,61,63,51,738,63,99,821,40,92,27,3
13. Chi phí khác4,93,74,74,43,57,69,34,31,91,76,03,93,51,02,44,86,50,62,42,919,01,34,23,6-7,58,30,41,80,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)47,8-0,22,5-2,1-4,03,7-5,3-2,23,20,00,24,72,22,81,1-2,7-2,71,02,2-1,3-15,50,434,40,317,313,10,50,47,2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)217,7187,3102,9147,5205,759,888,0-16,8186,2165,4122,9107,026,860,3-159,288,2112,1116,496,464,789,192,080,586,768,657,866,2132,7307,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành30,433,744,129,224,313,538,6-2,542,035,131,629,318,922,85,537,428,733,563,531,920,717,610,420,42,516,011,410,735,8
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-6,70,9-4,51,66,0-0,5-1,9-0,46,1-2,6-6,3-0,9-1,62,1-2,9-0,4-2,00,2-24,7-3,9-2,32,5-0,30,1-0,0-0,00,59,913,3
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)23,734,639,630,830,413,136,8-3,048,132,525,328,417,324,92,737,026,733,738,828,118,420,010,120,62,516,012,020,749,1
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)194,1152,763,3116,7175,346,751,2-13,8138,1133,097,578,69,535,3-161,851,285,482,757,636,670,772,070,366,166,141,854,2112,0257,8
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát107,587,723,867,0114,932,819,2-9,783,990,857,358,227,942,5-90,643,755,462,643,832,651,952,730,650,047,437,843,179,6118,1
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)86,665,039,549,760,513,932,0-4,154,242,240,320,4-18,5-7,1-71,27,530,020,113,84,118,919,339,716,118,74,111,232,5139,8

Báo cáo khác của APH

Dữ liệu khác của APH

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Tập đoàn An Phát Holdings (mã APH): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 10.741 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 402 tỉ đồng, tăng 29,9% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 2.458 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 194 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.