Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo APH
CTCP Tập đoàn An Phát Holdings
An Phat Holdings Joint Stock Company
6.980
▲ +20 (▲ +0,29%)

Room ngoại APH: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài APH theo thời gian

1258 ngày
26,39%29,23%32,07%34,91%37,75%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 100%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 68.176.767 cổ phiếu APH, tương đương 27,95% vốn, trên trần sở hữu 100%. Room còn lại 175.707.501 cổ phiếu (72,05% vốn), khoảng 1.226 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 36,97% (11-8-2021), thấp nhất 27,18% (21-4-2023).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu APH theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-202627,92%27,95%▲ +0,03 điểm %75.400
1 tháng28-8-202627,91%27,95%▲ +0,05 điểm %116.000
3 tháng3-7-202627,90%27,95%▲ +0,06 điểm %145.100
1 năm2-10-202528,09%27,95%▼ −0,14 điểm %-330.982
3 năm3-10-202327,97%27,95%▼ −0,01 điểm %-27.335

Sở hữu nước ngoài APH cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-202627,95%▲ +0,00 điểm %68.176.767100%175.707.501
9-202627,95%▲ +0,04 điểm %68.166.567100%175.717.701
8-202627,91%▲ +0,01 điểm %68.060.767100%175.823.501
7-202627,89%▼ −0,00 điểm %68.030.967100%175.853.301
6-202627,90%▼ −0,00 điểm %68.031.667100%175.852.601
5-202627,90%▲ +0,00 điểm %68.041.786100%175.842.482
4-202627,90%▼ −0,01 điểm %68.039.890100%175.844.378
3-202627,90%▲ +0,01 điểm %68.053.290100%175.830.978
2-202627,90%▼ −0,04 điểm %68.040.640100%175.843.628
1-202627,94%▼ −0,06 điểm %68.140.752100%175.743.516
12-202528,00%▼ −0,01 điểm %68.293.815100%175.590.453
11-202528,01%▼ −0,01 điểm %68.308.815100%175.575.453
10-202528,02%▼ −0,08 điểm %68.332.025100%175.552.243
9-202528,10%▼ −0,07 điểm %68.524.149100%175.360.119
8-202528,16%▲ +0,03 điểm %68.687.449100%175.196.819
7-202528,13%▲ +0,22 điểm %68.615.329100%175.268.939
6-202527,92%▼ −0,04 điểm %68.087.754100%175.796.514
5-202527,96%▼ −0,07 điểm %68.190.954100%175.693.314
4-202528,03%▲ +0,04 điểm %68.364.454100%175.519.814
3-202527,99%▼ −0,14 điểm %68.258.984100%175.625.284
2-202528,13%▼ −0,01 điểm %68.601.643100%175.282.625
1-202528,14%▲ +0,11 điểm %68.633.659100%175.250.609
12-202428,03%▼ −0,10 điểm %68.355.284100%175.528.984
11-202428,13%▼ −0,35 điểm %68.598.484100%175.285.784
10-202428,47%▼ −0,15 điểm %69.440.259100%174.444.009
9-202428,62%▲ +0,35 điểm %69.811.359100%174.072.909
8-202428,28%▼ −0,13 điểm %68.962.875100%174.921.393
7-202428,41%▲ +0,16 điểm %69.282.299100%174.601.969
6-202428,25%▼ −1,08 điểm %68.888.009100%174.996.259
5-202429,32%▲ +1,24 điểm %71.513.094100%172.371.174
4-202428,08%▼ −0,14 điểm %68.479.144100%175.405.124
3-202428,22%▼ −0,00 điểm %68.822.519100%175.061.749
2-202428,22%▲ +0,13 điểm %68.831.769100%175.052.499
1-202428,09%▲ +0,06 điểm %68.504.110100%175.380.158
12-202328,03%▼ −0,02 điểm %68.361.252100%175.523.016
11-202328,05%▲ +0,10 điểm %68.404.277100%175.479.991
10-202327,95%▼ −0,02 điểm %68.164.102100%175.720.166
9-202327,97%▼ −0,03 điểm %68.205.842100%175.678.426
8-202328,00%▼ −0,15 điểm %68.290.082100%175.594.186
7-202328,15%▲ +0,15 điểm %68.650.121100%175.234.147
6-202328,00%▼ −0,23 điểm %68.278.252100%175.606.016
5-202328,23%▲ +0,17 điểm %68.845.190100%175.039.078
4-202328,06%▲ +0,82 điểm %68.427.640100%175.456.628
3-202327,23%▼ −2,88 điểm %68.410.205100%182.788.943
2-202330,12%▼ −0,45 điểm %75.654.670100%175.544.478
1-202330,57%▼ −0,38 điểm %76.782.370100%174.416.778
12-202230,95%▼ −0,21 điểm %77.741.370100%173.457.778
11-202231,15%▼ −0,03 điểm %78.260.315100%172.938.833
10-202231,18%▲ +0,18 điểm %78.335.505100%172.863.643
9-202231,01%▼ −0,62 điểm %77.891.805100%173.307.343
8-202231,63%▼ −0,29 điểm %79.442.305100%171.756.843
7-202231,91%▼ −0,00 điểm %80.168.780100%171.030.368
6-202231,92%▼ −0,89 điểm %80.172.556100%171.026.592
5-202232,81%▼ −0,12 điểm %82.406.328100%168.792.820
4-202232,92%▼ −1,65 điểm %82.706.903100%168.492.245
3-202234,58%▼ −0,55 điểm %86.862.678100%164.336.470
2-202235,13%▲ +0,22 điểm %71.102.502100%131.319.820
1-202234,91%▲ +0,19 điểm %70.658.202100%131.764.120
12-202134,71%▼ −1,02 điểm %70.265.456100%132.156.866
11-202135,73%▼ −0,06 điểm %72.331.336100%130.090.986
10-202135,79%▲ +0,09 điểm %72.443.728100%129.978.594
9-202135,70%▼ −1,10 điểm %72.255.828100%130.166.494
8-202136,79%▼ −0,15 điểm %74.472.628100%127.949.694
7-202136,94%—74.776.328100%127.645.994

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-202668.176.767+4.60027,95%175.707.501
1-10-202668.172.167+5.60027,95%175.712.101
30-9-202668.166.567+51.20027,95%175.717.701
29-9-202668.115.367+12.30027,93%175.768.901
28-9-202668.103.067+1.70027,92%175.781.201
25-9-202668.101.367+22.60027,92%175.782.901
24-9-202668.078.767+1.90027,91%175.805.501
23-9-202668.076.867027,91%175.807.401
22-9-202668.076.867+17.70027,91%175.807.401
21-9-202668.059.167−5.40027,91%175.825.101
18-9-202668.064.567+3.50027,91%175.819.701
17-9-202668.061.067−3.10027,91%175.823.201
16-9-202668.064.167027,91%175.820.101
15-9-202668.064.167−5.80027,91%175.820.101
14-9-202668.069.967−2.40027,91%175.814.301
11-9-202668.072.367027,91%175.811.901
10-9-202668.072.367−2.00027,91%175.811.901
9-9-202668.074.367+2.70027,91%175.809.901
8-9-202668.071.667027,91%175.812.601
7-9-202668.071.667027,91%175.812.601
4-9-202668.071.667+10.90027,91%175.812.601
3-9-202668.060.767027,91%175.823.501
28-8-202668.060.767+5.40027,91%175.823.501
27-8-202668.055.367+3.90027,90%175.828.901
26-8-202668.051.467−20027,90%175.832.801
25-8-202668.051.667−1.10027,90%175.832.601
24-8-202668.052.767027,90%175.831.501
21-8-202668.052.767027,90%175.831.501
20-8-202668.052.767027,90%175.831.501
19-8-202668.052.767—27,90%175.831.501

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của APH