Số liệu tới phiên21-10-2026
Trong phiên 13:48:32
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 421 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ADC, APC, APS, BCE · Xem bảng →
Logo APH
CTCP Tập đoàn An Phát Holdings
An Phat Holdings Joint Stock Company
7.140
▼ −80 (▼ −1,11%)
trong phiên · 13:48:32

Cân đối kế toán APH

Cân đối kế toán APH theo năm

tỉ đồng

9 kỳ, Năm 2017 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn4.557,26.432,66.461,17.137,26.650,95.119,85.564,33.985,72.138,5
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền1.625,22.420,82.504,62.004,02.177,41.133,3321,4652,4511,0
      1. Tiền1.190,41.653,41.350,71.300,01.265,6275,8255,6224,5122,2
      2. Các khoản tương đương tiền434,8767,51.153,8704,0911,7857,665,9427,8388,8
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn234,4718,61.279,8804,2436,2778,61.298,3748,950,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,059,70,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn234,4718,61.279,8804,2436,2778,61.238,7748,950,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn1.521,21.805,41.442,91.898,42.507,51.838,52.438,41.571,8954,2
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng710,61.212,5919,91.266,61.566,3745,0894,2690,2417,5
      2. Trả trước cho người bán400,0548,9367,8298,0481,5785,2650,1532,7326,1
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn313,11,521,9140,9211,747,7606,8251,9120,7
      6. Phải thu ngắn hạn khác127,395,8163,4212,1258,9272,3287,497,089,8
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-29,8-53,3-30,2-19,2-10,8-11,70,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho943,51.286,51.012,82.155,01.336,51.156,81.333,1863,8537,8
      1. Hàng tồn kho946,01.289,71.017,22.230,61.340,01.158,61.334,4866,5537,8
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-2,5-3,2-4,4-75,6-3,4-1,8-1,2-2,80,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác232,9201,2221,1275,6193,3212,6173,0148,985,6
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn19,024,730,435,644,345,834,021,318,9
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ213,8175,2187,7229,9148,2165,1137,6124,966,4
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,11,33,010,10,81,81,42,70,3
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn8.050,37.012,25.911,35.417,05.677,25.313,74.423,74.205,62.862,6
    I. Các khoản phải thu dài hạn22,89,420,673,6106,135,684,639,0158,4
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,050,268,40,045,70,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,03,60,914,70,00,00,0148,6
      5. Phải thu dài hạn khác22,89,422,622,522,935,638,939,09,9
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,0-5,60,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định2.783,33.039,52.814,42.922,62.987,93.182,12.480,62.201,02.300,0
      1. Tài sản cố định hữu hình2.620,82.837,22.588,42.712,42.772,03.001,52.346,92.116,02.203,5
      - Nguyên giá1.532,51.504,51.456,3598,8588,7476,4228,50,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-272,9-211,6-149,6-102,6-63,5-29,7-5,70,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính32,756,868,6123,2129,991,942,30,00,0
      - Nguyên giá1.532,51.504,51.456,3598,8588,7476,4228,50,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-272,9-211,6-149,6-102,6-63,5-29,7-5,70,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình129,8145,6157,387,086,188,891,585,096,6
      - Nguyên giá1.532,51.504,51.456,3598,8588,7476,4228,50,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-272,9-211,6-149,6-102,6-63,5-29,7-5,70,00,0
    III. Bất động sản đầu tư1.259,61.292,91.306,7496,2525,2446,6222,80,00,0
      - Nguyên giá1.532,51.504,51.456,3598,8588,7476,4228,50,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-272,9-211,6-149,6-102,6-63,5-29,7-5,70,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn2.384,11.224,9298,5822,0939,5386,7364,41.208,099,5
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang2.384,11.224,9298,5822,0939,5386,7364,41.208,099,5
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn512,2270,5232,5253,4180,9263,1313,9512,461,4
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh481,8240,1232,50,0132,9191,6197,3434,061,4
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn30,530,40,0223,418,01,58,230,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,030,030,070,0108,448,40,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác1.088,31.175,11.238,7849,2937,5999,5957,3245,2243,2
      1. Chi phí trả trước dài hạn932,3966,9939,9481,0437,9416,3285,465,837,1
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại13,917,117,811,86,40,20,20,70,2
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,025,60,00,0
    VII. Lợi thế thương mại142,0191,1281,0356,3493,2583,0646,0178,7205,9
TỔNG CỘNG TÀI SẢN12.607,513.444,912.372,512.554,212.328,110.433,59.988,08.191,35.001,0
  A. Nợ phải trả6.810,77.525,56.645,06.297,96.385,16.041,05.924,95.257,73.010,2
    I. Nợ ngắn hạn3.276,44.111,94.661,74.235,24.165,34.395,83.780,93.912,72.049,8
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1.911,22.554,93.356,42.600,32.841,93.377,22.745,02.791,41.474,6
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn574,1858,3619,5917,6718,9639,9745,2623,0519,6
      4. Người mua trả tiền trước138,6135,2139,4198,9180,3129,098,843,917,1
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước101,589,528,830,753,426,632,414,214,3
      6. Phải trả người lao động62,768,060,979,866,848,351,621,113,9
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn98,393,3163,736,549,450,139,59,16,9
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn169,2111,5116,297,866,188,341,90,50,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác171,9161,6160,9237,8165,027,515,0409,13,4
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi49,039,715,935,823,68,911,50,60,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn3.534,43.413,61.983,42.062,72.219,81.645,22.144,01.345,0960,4
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,510,441,70,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,07,30,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác3,73,98,814,313,190,324,20,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1.131,71.353,9459,71.883,32.106,91.389,12.019,91.345,0959,9
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả11,811,912,40,00,022,222,40,00,5
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn4,34,34,20,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn2.382,92.039,51.498,2157,489,4101,977,40,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu5.796,75.919,45.727,46.256,35.942,94.392,54.063,12.933,51.990,9
    I. Vốn chủ sở hữu5.796,75.919,45.727,46.256,35.942,94.392,54.063,12.933,51.990,9
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu2.438,82.438,82.438,82.512,02.024,21.466,81.423,81.282,91.100,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần28,528,528,5169,2657,0657,3485,5274,40,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu80,080,080,080,070,870,80,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái21,718,011,56,6-5,1-1,0-0,3-0,00,2
      8. Quỹ đầu tư phát triển15,315,315,315,315,315,38,94,30,1
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-55,2-74,8-171,073,494,426,4188,1-264,1-224,9
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-102,1-193,163,548,3-11,934,3-275,8-294,40,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này46,9118,3-234,625,1106,3-7,9463,930,3-224,9
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát3.267,63.413,43.324,23.399,73.086,42.157,01.957,21.635,91.115,6
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN12.607,513.444,912.372,512.554,212.328,110.433,59.988,08.191,35.001,0

Cân đối kế toán APH theo quý

tỉ đồng

29 kỳ, Quý 4/2017 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 4/2018Quý 4/2017
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn4.657,44.357,14.557,24.386,64.561,54.798,86.448,16.961,77.071,96.685,36.490,66.727,06.993,27.003,67.110,07.651,57.703,47.124,56.633,06.449,96.484,96.042,25.077,34.662,04.962,25.092,35.564,33.985,72.138,5
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền1.654,71.403,71.625,21.748,21.708,82.106,62.420,81.946,32.360,52.447,12.504,61.777,11.477,71.906,52.016,51.501,71.391,61.806,92.176,41.524,22.407,71.045,61.133,3282,1315,0334,6321,4652,4511,0
      1. Tiền1.367,81.054,01.190,41.197,41.404,31.187,21.653,41.371,91.902,61.440,81.350,8590,4929,8872,41.300,0536,9756,6974,51.265,6558,61.671,7839,7275,8202,4301,4234,8255,6224,5122,2
      2. Các khoản tương đương tiền286,9349,8434,8550,8304,5919,4767,5574,5457,91.006,31.153,81.186,7547,91.034,1716,5964,8635,0832,3910,7965,6736,1205,9857,679,713,799,965,9427,8388,8
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn168,0481,5234,4186,4229,4166,2718,61.346,71.417,0296,11.279,81.591,51.755,11.223,9791,7744,5769,5461,2436,211,211,2176,3733,6720,9727,7886,81.298,3748,950,0
      1. Chứng khoán kinh doanh4,14,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,00,00,00,059,70,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn163,9477,4234,4186,4229,4166,2718,61.346,71.417,0296,11.279,81.591,51.755,11.223,9791,7744,5769,5461,2436,211,211,2176,3732,6720,9727,7886,81.238,7748,950,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn1.265,91.424,01.521,21.533,71.481,41.555,51.755,72.306,81.936,72.885,21.477,62.232,51.646,22.200,21.877,42.545,22.962,53.190,92.522,43.342,72.402,93.153,01.838,52.432,62.677,92.412,92.438,41.571,8954,2
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng843,0802,7710,6846,0852,1718,51.212,61.213,01.007,61.142,5945,61.479,31.131,01.377,41.247,51.304,11.724,01.630,31.505,31.462,11.104,41.025,3745,0719,9702,0756,0894,2690,2417,5
      2. Trả trước cho người bán335,5555,3400,0486,3568,6757,8558,7740,0719,4787,5369,6327,8350,4306,9306,2374,2351,7699,3484,4961,5739,2706,2785,2642,2694,1690,9650,1532,7326,1
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,0313,1186,020,01,51,5290,3162,0807,322,1252,611,8375,7140,9709,5625,6688,5211,7752,2376,41.006,747,7732,1994,50,0606,8251,9120,7
      6. Phải thu ngắn hạn khác104,494,6127,360,974,1102,697,2115,086,6178,1176,0193,5173,8159,4202,8168,2272,1183,6331,9178,9199,1426,5272,3338,4287,4696,1287,497,089,8
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-17,1-28,6-29,8-45,5-33,5-24,9-114,4-51,6-38,9-30,2-35,6-20,8-20,8-19,2-20,0-10,8-10,8-10,8-10,8-11,9-16,1-11,7-11,70,00,0269,80,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho1.226,6813,8943,5757,3987,3827,61.352,41.139,01.147,1864,91.007,5921,51.844,11.446,82.149,22.555,72.314,01.439,11.304,71.332,11.409,31.412,51.159,3999,31.073,51.253,21.333,1863,8537,8
      1. Hàng tồn kho1.232,1816,3945,5758,3988,3829,11.355,61.140,71.150,7866,31.011,9935,11.871,21.466,12.224,22.558,92.332,21.439,11.308,21.332,11.411,61.412,51.160,9999,31.074,11.253,21.334,4866,5537,8
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-5,5-2,5-2,0-1,0-1,0-1,5-3,2-1,7-3,7-1,4-4,4-13,6-27,1-19,4-75,0-3,2-18,20,0-3,40,0-2,30,0-1,60,0-0,60,0-1,2-2,80,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác342,2234,0232,9161,1154,7143,0200,5222,9210,5191,9221,1204,4270,1226,3275,3304,5265,8226,4193,3239,6253,8254,8212,6227,1168,0204,8173,0148,985,6
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn22,928,319,021,925,630,824,731,132,939,730,430,540,143,235,629,838,451,944,343,851,264,545,842,435,842,234,021,318,9
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ258,3204,9213,8139,1128,9111,9175,2188,7177,5151,2187,8170,9226,8179,4230,1274,6227,2174,1148,2195,2202,4189,6165,1182,2127,3161,6137,6124,966,4
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,60,90,10,10,20,40,63,20,11,03,03,03,33,79,70,10,20,40,80,70,20,71,82,44,91,01,42,70,3
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác60,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn8.550,78.349,88.050,37.566,27.316,97.051,56.976,45.867,75.809,95.821,65.833,05.765,85.290,85.355,45.432,95.419,45.522,75.568,55.677,25.610,65.261,35.146,65.359,85.006,14.592,94.439,14.423,74.205,62.862,6
    I. Các khoản phải thu dài hạn22,920,622,832,322,48,870,38,020,121,715,613,611,495,393,793,791,9104,8106,198,469,319,635,650,284,792,484,639,0158,4
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,10,00,069,870,271,369,568,568,425,715,80,00,00,00,00,045,70,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,03,83,63,63,60,02,90,90,00,013,414,752,934,00,00,014,147,353,70,00,0148,6
      5. Phải thu dài hạn khác22,920,622,821,922,48,88,08,020,623,69,910,011,422,522,522,422,422,922,919,819,519,635,636,137,438,738,939,09,9
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,010,40,00,062,30,0-4,3-5,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định2.706,62.769,12.783,32.788,82.812,92.763,63.039,52.720,02.722,92.752,32.732,72.814,62.893,02.869,22.922,62.784,02.861,42.928,02.987,93.021,33.089,53.130,23.182,12.847,42.375,32.436,32.480,62.201,02.300,0
      1. Tài sản cố định hữu hình2.553,32.611,52.620,82.621,72.640,12.576,92.837,22.511,62.487,72.511,62.564,62.639,12.673,32.652,22.712,52.577,22.652,72.717,02.772,02.836,42.913,52.953,33.001,52.676,42.225,72.304,32.346,92.116,02.203,5
      - Nguyên giá1.530,41.530,41.532,51.532,51.504,51.504,51.504,51.509,91.509,71.512,21.465,9600,2598,8598,8598,8591,4590,9590,2588,7477,0476,9476,8477,5428,9254,0244,4228,50,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-303,4-288,1-272,9-257,8-242,7-227,2-211,6-196,1-180,5-164,9-149,6-132,5-122,5-112,6-102,6-92,7-83,0-73,2-63,5-54,4-46,2-37,9-29,7-22,2-14,9-10,0-5,70,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính30,831,732,733,635,655,356,858,384,186,268,675,7118,6131,4123,2118,8122,5126,2129,997,887,889,291,981,559,941,242,30,00,0
      - Nguyên giá1.530,41.530,41.532,51.532,51.504,51.504,51.504,51.509,91.509,71.512,21.465,9600,2598,8598,8598,8591,4590,9590,2588,7477,0476,9476,8477,5428,9254,0244,4228,50,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-303,4-288,1-272,9-257,8-242,7-227,2-211,6-196,1-180,5-164,9-149,6-132,5-122,5-112,6-102,6-92,7-83,0-73,2-63,5-54,4-46,2-37,9-29,7-22,2-14,9-10,0-5,70,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình122,6125,9129,8133,5137,2131,4145,6150,0151,1154,599,599,7101,185,687,088,186,284,986,187,288,287,788,889,589,790,991,585,096,6
      - Nguyên giá1.530,41.530,41.532,51.532,51.504,51.504,51.504,51.509,91.509,71.512,21.465,9600,2598,8598,8598,8591,4590,9590,2588,7477,0476,9476,8477,5428,9254,0244,4228,50,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-303,4-288,1-272,9-257,8-242,7-227,2-211,6-196,1-180,5-164,9-149,6-132,5-122,5-112,6-102,6-92,7-83,0-73,2-63,5-54,4-46,2-37,9-29,7-22,2-14,9-10,0-5,70,00,0
    III. Bất động sản đầu tư1.227,01.242,31.259,61.274,71.261,81.277,31.292,91.313,81.329,11.347,31.316,3467,7476,3486,2496,2498,7508,0517,0525,2422,7430,7438,9447,7406,7239,1234,3222,80,00,0
      - Nguyên giá1.530,41.530,41.532,51.532,51.504,51.504,51.504,51.509,91.509,71.512,21.465,9600,2598,8598,8598,8591,4590,9590,2588,7477,0476,9476,8477,5428,9254,0244,4228,50,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-303,4-288,1-272,9-257,8-242,7-227,2-211,6-196,1-180,5-164,9-149,6-132,5-122,5-112,6-102,6-92,7-83,0-73,2-63,5-54,4-46,2-37,9-29,7-22,2-14,9-10,0-5,70,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn2.937,62.703,52.384,11.812,41.582,61.594,41.191,9426,1291,3221,9288,2978,2333,3820,6818,21.013,31.000,2956,8939,5965,7544,7384,4386,7405,2637,8469,8364,41.208,099,5
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang2.937,62.703,52.384,11.812,41.582,61.594,41.191,9426,1291,3221,9288,2978,2333,3820,6818,21.013,31.000,2956,8939,5965,7544,7384,4386,7405,2637,8469,8364,41.208,099,5
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn605,5552,0512,2507,0487,5577,0270,9290,2237,5238,5232,0240,3236,2256,5253,4177,9183,3179,4180,9159,7156,7198,5308,1325,8345,8272,8313,9512,461,4
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh573,1519,5481,8476,6457,0546,5240,6240,2237,5238,5232,0240,3236,2226,50,0130,4135,9131,9132,9128,2125,2127,0191,6193,3195,2196,1197,3434,061,4
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn32,532,530,530,530,530,530,450,00,00,00,00,00,00,0223,417,417,417,418,01,51,51,51,54,938,28,28,230,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,90,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,030,030,030,030,030,030,030,030,070,0115,0127,6113,468,4108,448,40,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác1.051,01.062,31.088,31.151,11.149,7830,41.110,81.109,61.208,91.239,81.248,21.251,41.340,6827,6848,8851,8878,0882,4937,5942,7970,4975,1999,5971,0910,0933,5957,3245,2243,2
      1. Chi phí trả trước dài hạn908,4919,1932,3984,2969,3634,1903,5898,6958,6953,6939,3900,8975,6476,2481,0472,2484,6476,2437,9408,6410,0409,9416,3369,9273,5279,3285,465,837,1
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại19,613,013,911,713,317,216,217,016,720,318,512,211,39,711,48,68,26,26,43,93,60,10,20,00,20,20,20,70,2
      3. Tài sản dài hạn khác4,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,025,625,625,60,00,0
    VII. Lợi thế thương mại118,3130,2142,0155,1167,1179,1191,1194,0233,6265,9290,5338,4353,8341,7356,3371,0385,2400,0493,2530,2556,8565,1583,0601,0610,7628,4646,0178,7205,9
TỔNG CỘNG TÀI SẢN13.208,112.706,912.607,511.952,911.878,411.850,313.424,512.829,412.881,812.506,912.323,612.492,712.284,012.359,012.543,013.070,913.226,112.692,912.310,212.060,411.746,211.188,810.437,19.668,19.555,09.531,59.988,08.191,35.001,0
  A. Nợ phải trả7.265,36.810,76.810,76.217,56.307,56.138,77.506,36.946,36.941,76.690,66.640,46.344,56.214,36.286,66.286,56.559,36.987,06.842,46.363,26.322,56.242,06.720,76.041,65.338,65.478,25.456,65.924,95.257,73.010,2
    I. Nợ ngắn hạn3.595,03.276,43.276,43.102,43.181,03.034,44.006,04.112,34.472,54.352,64.671,74.118,24.793,34.195,04.223,54.174,64.836,44.702,54.126,14.531,34.541,74.888,14.394,23.248,63.719,93.607,43.780,93.912,72.049,8
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn2.184,31.911,21.911,21.847,61.867,12.043,92.463,92.801,63.116,63.132,93.356,42.754,33.146,22.903,42.600,32.610,62.903,83.005,12.814,33.071,03.419,13.666,43.375,02.475,82.861,22.787,72.745,02.791,41.474,6
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn520,7574,1574,1496,4585,5468,8837,7684,5651,0656,5601,4684,1761,3703,0907,6905,31.107,3942,6707,3829,1635,5762,3639,9450,6591,3539,0745,2623,0519,6
      4. Người mua trả tiền trước337,4138,6138,6132,9149,5121,6135,1151,3183,9135,6165,0117,8261,2155,5200,7182,9215,8249,1180,1254,8180,7168,5129,066,574,0104,598,843,917,1
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước48,0101,5101,566,641,913,189,954,759,042,129,584,549,121,430,273,441,948,449,763,039,719,927,334,429,519,932,414,214,3
      6. Phải trả người lao động68,062,762,757,759,157,468,759,657,355,660,452,649,854,179,853,649,450,366,845,448,747,348,340,828,330,551,621,113,9
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn50,998,398,359,658,937,593,3110,4112,3131,9162,670,752,331,035,632,336,349,749,435,342,656,550,060,038,645,239,59,16,9
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn172,2169,2169,2115,5120,597,2111,5117,7125,5106,2116,272,084,271,797,565,686,541,666,168,394,185,988,379,267,643,241,90,50,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác101,1171,9171,9272,6237,0166,0161,980,9113,777,1160,2256,2359,8241,5235,9198,6334,3308,9168,9129,646,772,827,523,517,28,515,0409,13,4
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,04,34,40,00,04,25,05,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi112,549,049,053,561,529,039,747,453,414,715,920,924,113,435,852,361,06,923,634,934,78,38,917,712,328,911,50,60,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn3.670,33.534,43.534,43.115,13.126,53.104,33.500,32.834,02.469,22.338,01.968,72.226,31.421,02.091,62.063,02.384,72.150,62.139,82.237,11.791,21.700,31.832,71.647,42.090,01.758,41.849,22.144,01.345,0960,4
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,10,00,00,40,51,91,916,710,318,48,319,141,70,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,014,412,09,67,36,04,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác4,33,73,73,73,73,73,93,95,58,98,810,110,110,114,313,416,425,613,113,113,192,090,33,33,39,024,20,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1.248,01.131,71.131,71.032,81.051,31.365,71.444,9794,7518,9455,7459,51.367,91.274,21.913,91.883,32.208,71.961,22.017,32.124,21.678,61.586,31.614,11.391,31.943,41.613,21.718,12.019,91.345,0959,9
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả11,711,811,814,014,111,911,914,614,712,10,00,00,00,00,00,00,00,00,022,225,724,522,222,322,322,322,40,00,5
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn4,44,34,34,35,04,60,00,04,44,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn2.402,02.382,92.382,92.060,32.052,51.718,52.039,52.020,71.925,61.856,91.498,2833,9124,7157,7157,7154,8166,380,289,459,066,882,9101,9121,0119,599,877,40,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu5.942,85.939,45.796,75.735,35.570,95.711,65.918,35.883,15.940,15.816,25.683,26.148,36.069,76.072,46.256,46.511,66.239,15.850,55.946,95.737,95.504,34.468,04.395,54.329,54.076,84.074,84.063,12.933,51.990,9
    I. Vốn chủ sở hữu5.942,85.939,45.796,75.735,35.570,95.711,65.918,35.883,15.940,15.816,25.683,26.148,36.069,76.072,46.256,46.511,66.239,15.850,55.946,95.737,95.504,34.468,04.395,54.329,54.076,84.074,84.063,12.933,51.990,9
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu2.438,82.438,82.438,82.438,82.438,82.438,82.438,82.438,82.438,82.438,82.438,82.438,82.438,82.438,82.512,02.512,02.512,02.512,02.024,22.024,22.024,21.466,81.466,81.466,81.423,81.423,81.423,81.282,91.100,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần28,528,528,528,528,528,528,528,528,528,528,528,528,528,5169,2169,2169,2169,2657,0657,0657,0657,3657,3657,3485,5485,5485,5274,40,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu79,780,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,070,870,870,870,870,80,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái23,022,421,721,720,717,718,012,918,312,612,111,79,26,06,75,7-0,7-6,8-5,1-3,5-1,7-1,5-1,0-0,8-1,1-0,1-0,3-0,00,2
      8. Quỹ đầu tư phát triển11,215,315,315,315,315,315,315,315,315,315,315,315,315,315,315,315,315,315,315,315,315,315,315,322,923,18,94,30,1
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối95,45,0-55,2-94,4-78,1-56,2-95,2-208,4-141,6-129,8-168,926,18,063,886,2150,3130,377,1110,167,24,034,716,3106,0177,9124,0188,1-264,1-224,9
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-97,4-59,9-102,1-102,9-102,4-76,8-215,1-206,7-206,2-172,063,563,563,571,948,349,851,380,2-11,9-11,90,022,9-62,367,1149,0120,0-275,8-294,40,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này192,865,046,98,424,320,6119,9-1,764,642,1-232,5-37,4-55,5-8,037,9100,579,0-3,1122,079,14,011,878,638,828,94,1463,930,3-224,9
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát3.266,13.349,33.267,63.245,33.065,63.187,43.432,73.515,93.500,73.370,83.277,33.547,83.489,83.439,83.387,03.579,03.332,93.003,73.074,62.906,82.734,62.224,72.170,02.084,91.967,82.018,51.957,21.635,91.115,6
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN13.208,112.706,912.607,511.952,911.878,411.850,313.424,512.829,412.881,812.506,912.323,612.492,712.284,012.359,012.543,013.070,913.226,112.692,912.310,212.060,411.746,211.188,810.437,19.668,19.555,09.531,59.988,08.191,35.001,0

Báo cáo khác của APH

Dữ liệu khác của APH

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Tập đoàn An Phát Holdings (mã APH), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc APH.