Số liệu tới phiên30-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 895 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: TCK, TOS, ACC, AMV, APH · Xem bảng →
Logo SD2
CTCP Sông Đà 2
Song Da 2 JSC
4.000
▼ −600 (▼ −13,04%)

Khối ngoại mua bán SD2 — trang 38

Mua bán ròng của khối ngoại với SD2

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

13-5-2026: 014-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: -014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: 028-10-2026: 029-10-2026: 030-10-2026: 0-013-5-202630-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch SD2 từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
12-5-20228.10000■ 00,00,0■ 0,06.198.178
11-5-20228.80000■ 00,00,0■ 0,06.198.178
10-5-20228.50000■ 00,00,0■ 0,06.198.178
9-5-20228.30000■ 00,00,0■ 0,06.198.178
6-5-20229.20000■ 00,00,0■ 0,06.198.178
5-5-20229.30000■ 00,00,0■ 0,06.198.178
4-5-20229.40000■ 00,00,0■ 0,06.198.178
29-4-20229.9003000▲ +3000,00,0▲ +0,06.198.178
28-4-20229.00000■ 00,00,0■ 0,06.198.378
27-4-20228.20000■ 00,00,0■ 0,06.198.078
26-4-20228.0000100▼ −1000,00,0▼ −0,06.197.078
25-4-20227.6000300▼ −3000,00,0▼ −0,06.197.078
22-4-20227.00001.000▼ −1.0000,00,0▼ −0,06.197.078
21-4-20226.40000■ 00,00,0■ 0,06.196.778
20-4-20227.00000■ 00,00,0■ 0,06.196.178
19-4-20227.4000300▼ −3000,00,0▼ −0,06.196.178
18-4-20228.2000600▼ −6000,00,0▼ −0,06.196.178
15-4-20228.30000■ 00,00,0■ 0,06.196.178
14-4-20228.90000■ 00,00,0■ 0,06.195.480
13-4-20229.30000■ 00,00,0■ 0,06.195.478
12-4-20229.4000700▼ −7000,00,0▼ −0,06.195.480
8-4-202210.30000■ 00,00,0■ 0,06.195.478
7-4-202210.50000■ 00,00,0■ 0,06.195.478
6-4-202210.50000■ 00,00,0■ 0,06.195.478
5-4-202210.80000■ 00,00,0■ 0,06.195.478
4-4-202210.80000■ 00,00,0■ 0,06.195.478
1-4-202211.00000■ 00,00,0■ 0,06.195.480
31-3-202211.50000■ 00,00,0■ 0,06.195.478
30-3-202211.60000■ 00,00,0■ 0,06.195.480
29-3-202211.80000■ 00,00,0■ 0,06.195.478

Trang 38/157 · 29-3-2022 – 12-5-2022 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 12-3-2007

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại SD2, hoặc riêng sàn UPCOM ở trang UPCoM-Index.

Dữ liệu khác của SD2

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu SD2 (CTCP Sông Đà 2) theo từng phiên.

Phiên 30-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 0 tỉ đồng cổ phiếu SD2 (mua 0 tỉ đồng, bán 0 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 6.205.744 cổ phiếu.