Số liệu tới phiên3-11-2026
Logo SD4
CTCP Sông Đà 4
Song Da 4 JSC
3.000
■ 0 (■ 0,00%)

Khối ngoại mua bán SD4 — trang 105

Mua bán ròng của khối ngoại với SD4

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

15-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: 028-10-2026: 029-10-2026: 030-10-2026: 02-11-2026: 03-11-2026: 0015-5-20263-11-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch SD4 từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
22-4-20148.60000■ 00,00,0■ 0,04.952.569
21-4-20148.10000■ 00,00,0■ 0,04.952.569
18-4-20148.10000■ 00,00,0■ 0,04.952.569
17-4-20148.60000■ 00,00,0■ 0,04.952.569
16-4-20148.30000■ 00,00,0■ 0,04.952.536
15-4-20148.60000■ 00,00,0■ 0,04.952.536
14-4-20148.30000■ 00,00,0■ 0,04.952.536
11-4-20148.60000■ 00,00,0■ 0,04.952.536
10-4-20148.90000■ 00,00,0■ 0,04.952.536
8-4-20148.90000■ 00,00,0■ 0,04.952.536
7-4-20148.90000■ 00,00,0■ 0,04.952.536
4-4-20149.00000■ 00,00,0■ 0,04.952.536
3-4-20148.70000■ 00,00,0■ 0,04.952.536
2-4-20148.40000■ 00,00,0■ 0,04.952.536
1-4-20148.50000■ 00,00,0■ 0,04.952.536
31-3-20149.00000■ 00,00,0■ 0,04.952.536
28-3-20148.90000■ 00,00,0■ 0,04.952.536
27-3-20148.50000■ 00,00,0■ 0,04.952.536
26-3-20148.70000■ 00,00,0■ 0,04.952.536
25-3-20149.30000■ 00,00,0■ 0,04.952.536
24-3-20149.30000■ 00,00,0■ 0,04.952.536
21-3-20149.00000■ 00,00,0■ 0,04.952.536
20-3-20149.00000■ 00,00,0■ 0,04.952.236
19-3-20148.70000■ 00,00,0■ 0,04.952.236
18-3-20148.60000■ 00,00,0■ 0,04.952.236
17-3-20148.6000300▼ −3000,00,0▼ −0,04.952.236
14-3-20148.60000■ 00,00,0■ 0,04.952.236
13-3-20148.60000■ 00,00,0■ 0,04.952.236
12-3-20148.70000■ 00,00,0■ 0,04.952.236
11-3-20148.70000■ 00,00,0■ 0,04.952.236

Trang 105/153 · 11-3-2014 – 22-4-2014 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 25-6-2008

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại SD4, hoặc riêng sàn UPCOM ở trang UPCoM-Index.

Dữ liệu khác của SD4

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu SD4 (CTCP Sông Đà 4) theo từng phiên.

Phiên 3-11-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 0 tỉ đồng cổ phiếu SD4 (mua 0 tỉ đồng, bán 0 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 5.007.867 cổ phiếu.