Số liệu tới phiên2-11-2026
Trong phiên 14:03:47
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 1.090 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ACV, ANI, AVG, BVL, CLI · Xem bảng →
Logo SD4
CTCP Sông Đà 4
Song Da 4 JSC
3.000
■ 0 (■ 0,00%)
trong phiên · 14:03:47

Khối ngoại mua bán SD4 — trang 104

Mua bán ròng của khối ngoại với SD4

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

14-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: 028-10-2026: 029-10-2026: 030-10-2026: 02-11-2026: 0014-5-20262-11-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch SD4 từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
5-6-20147.800053▼ −530,00,0▼ −0,04.952.569
4-6-20147.70000■ 00,00,0■ 0,04.952.569
3-6-20147.90000■ 00,00,0■ 0,04.952.569
2-6-20147.90000■ 00,00,0■ 0,04.952.569
30-5-20147.90000■ 00,00,0■ 0,04.952.569
29-5-20147.80000■ 00,00,0■ 0,04.952.569
28-5-20148.10000■ 00,00,0■ 0,04.952.569
27-5-20148.00000■ 00,00,0■ 0,04.952.569
26-5-20147.90000■ 00,00,0■ 0,04.952.569
23-5-20148.20000■ 00,00,0■ 0,04.952.569
22-5-20148.20000■ 00,00,0■ 0,04.952.569
21-5-20148.40000■ 00,00,0■ 0,04.952.569
20-5-20147.90000■ 00,00,0■ 0,04.952.569
19-5-20147.60000■ 00,00,0■ 0,04.952.569
16-5-20147.50000■ 00,00,0■ 0,04.952.569
15-5-20147.60000■ 00,00,0■ 0,04.952.569
14-5-20147.50000■ 00,00,0■ 0,04.952.569
13-5-20147.30000■ 00,00,0■ 0,04.952.569
12-5-20147.50000■ 00,00,0■ 0,04.952.569
9-5-20147.80000■ 00,00,0■ 0,04.952.569
8-5-20147.50000■ 00,00,0■ 0,04.952.569
7-5-20148.30000■ 00,00,0■ 0,04.952.569
6-5-20148.10000■ 00,00,0■ 0,04.952.569
5-5-20148.50000■ 00,00,0■ 0,04.952.569
29-4-20148.50000■ 00,00,0■ 0,04.952.569
28-4-20148.50000■ 00,00,0■ 0,04.952.569
25-4-20148.60000■ 00,00,0■ 0,04.952.569
24-4-20148.30000■ 00,00,0■ 0,04.952.569
23-4-20148.60000■ 00,00,0■ 0,04.952.569
22-4-20148.60000■ 00,00,0■ 0,04.952.569

Trang 104/153 · 22-4-2014 – 5-6-2014 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 25-6-2008

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại SD4, hoặc riêng sàn UPCOM ở trang UPCoM-Index.

Dữ liệu khác của SD4

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu SD4 (CTCP Sông Đà 4) theo từng phiên.

Phiên 2-11-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 0 tỉ đồng cổ phiếu SD4 (mua 0 tỉ đồng, bán 0 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 5.007.867 cổ phiếu.