Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 485 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo ANI
CTCP ANI
ANI Joint Stock Company
47.000
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh ANI

Doanh thu và lợi nhuận ANI theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q2/2021: 23Q3/2021: 48Q4/2021: 58Q1/2022: 18Q2/2022: 49Q3/2022: 695Q4/2022: 258Q1/2023: 22Q1/2024: 72Q4/2025: 245Q1/2026: 93Q2/2026: 96695Q2/2021Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q2/2021: 2Q3/2021: 2Q4/2021: 2Q1/2022: 0Q2/2022: 3Q3/2022: 59Q4/2022: 27Q1/2023: -2Q1/2024: -19Q4/2025: 112Q1/2026: -10Q2/2026: 6112-19Q2/2021Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/2026966
Q1/202693-10
Q4/2025245112
Q1/202472-19
Q1/202322-2
Q4/202225827
Q3/202269559
Q2/2022493
Q1/2022180
Q4/2021582
Q3/2021482
Q2/2021232

Doanh thu và lợi nhuận ANI theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 195Năm 2021: 131Năm 2022: 1.019Năm 2023: 385Năm 2024: 545Năm 2025: 6631.019Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 23Năm 2021: 11Năm 2022: 85Năm 2023: 112Năm 2024: 205Năm 2025: 239239Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 2025663239
Năm 2024545205
Năm 2023385112
Năm 20221.01985
Năm 202113111
Năm 202019523

Báo cáo tài chính gốc ANI theo kỳ

8 tệp

8 tệp báo cáo ANI trên HNX từ năm 2026, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính ANI

3 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố ANI.

Kết quả kinh doanh ANI theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2005 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2005
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh663,0545,5385,01.019,0131,8194,6493,9415,640,753,179,591,166,080,3132,7122,7132,256,3115,179,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,60,00,00,00,00,00,00,01,31,134,70,00,00,00,22,1
3. Doanh thu thuần (1)-(2)663,0545,5384,91.019,0131,2194,6493,9415,640,753,179,491,064,779,297,9122,7132,156,3114,876,9
4. Giá vốn hàng bán242,2210,4191,3894,1124,4170,8408,6371,639,828,348,858,232,440,360,978,195,418,192,766,1
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)420,8335,1193,6124,96,823,885,344,00,924,830,632,832,438,937,044,536,838,122,110,8
6. Doanh thu hoạt động tài chính28,937,17,28,811,211,512,218,84,60,10,00,00,00,30,40,21,10,10,20,0
7. Chi phí tài chính184,5149,267,931,27,83,64,410,03,419,914,319,719,920,324,819,318,718,31,01,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay183,9146,466,028,44,43,54,410,03,419,914,318,017,519,824,519,118,718,30,41,1
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,11,72,20,00,3-0,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,10,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,81,00,20,00,00,3
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp21,319,221,15,16,43,84,60,4-21,649,211,810,77,44,44,13,63,58,24,42,4
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)243,8205,5114,097,44,127,688,552,423,7-44,34,52,45,014,47,620,815,411,816,87,0
12. Thu nhập khác1,32,20,67,89,30,00,00,29,2360,20,710,70,40,30,11,10,80,30,20,3
13. Chi phí khác2,00,70,50,10,30,60,10,29,2257,63,212,22,70,80,00,90,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,71,50,17,69,0-0,6-0,1-0,00,0102,6-2,5-1,5-2,3-0,50,00,20,80,30,20,3
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)243,1206,9114,1105,013,127,088,452,423,758,32,10,92,714,07,721,016,212,117,17,3
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,41,92,315,66,74,018,210,27,411,90,60,50,41,90,13,80,50,10,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại1,80,10,24,9-4,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)4,22,02,520,52,34,018,210,27,411,90,60,50,41,90,13,80,50,10,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)238,9205,0111,684,610,823,070,242,216,346,41,50,42,312,17,617,115,812,017,17,3
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,14,319,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)238,9200,791,984,610,823,070,242,216,346,41,50,42,312,17,617,115,812,017,17,3

Kết quả kinh doanh ANI theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 2/2009 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 1/2024Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011Quý 2/2011Quý 1/2011Quý 4/2010Quý 3/2010Quý 2/2010Quý 1/2010Quý 4/2009Quý 3/2009Quý 2/2009
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh95,993,1245,472,022,5257,6694,748,518,257,748,023,53,3107,722,162,32,41,91,9489,20,995,61,1317,71,11,09,815,214,88,814,715,614,026,721,116,515,145,815,917,212,321,714,717,312,319,814,425,121,027,325,847,631,946,126,035,914,749,730,742,8
2. Các khoản giảm trừ doanh thu-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,20,00,10,00,00,40,00,60,00,10,034,60,00,00,00,00,60,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)95,993,0245,472,022,5257,6694,748,518,257,747,923,03,3107,722,162,32,41,91,9489,20,995,61,1317,71,11,09,815,214,88,814,715,614,026,721,116,515,145,715,917,212,320,514,717,212,319,814,025,020,327,325,747,6-2,746,126,035,914,749,030,742,8
4. Giá vốn hàng bán33,849,771,855,418,5206,2616,447,616,456,944,120,92,1100,920,347,42,2-26,61,6433,00,674,30,6296,10,61,48,915,314,28,78,73,57,418,413,19,88,732,79,59,06,88,97,58,96,610,86,313,59,616,418,235,6-9,327,716,525,99,138,620,333,7
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)62,143,3173,616,74,051,478,30,91,80,83,82,11,26,91,814,90,228,50,456,20,321,30,621,60,5-0,50,9-0,00,50,06,012,16,68,38,06,76,413,06,38,25,511,67,28,35,79,07,711,510,710,97,512,06,618,49,510,05,610,410,39,1
6. Doanh thu hoạt động tài chính5,88,55,10,71,52,12,12,02,62,72,83,22,52,92,23,13,34,33,52,91,54,24,87,12,73,70,40,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,20,10,10,00,00,10,01,00,00,0
7. Chi phí tài chính56,352,362,129,84,918,35,64,42,94,31,21,51,10,20,01,71,81,01,20,71,41,82,74,60,91,50,80,90,20,45,87,06,63,83,24,33,07,34,25,32,97,24,74,13,91,43,67,18,39,45,77,72,08,46,10,32,64,64,65,5
  -Trong đó: Chi phí lãi vay56,352,362,128,94,95,94,24,42,91,11,20,91,10,10,01,71,81,01,20,71,41,82,74,60,91,50,80,90,20,45,86,26,63,83,24,33,07,34,25,32,97,24,74,03,91,43,17,18,39,45,67,71,98,26,10,32,54,64,65,5
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh2,80,00,10,60,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,30,40,30,20,30,20,20,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp6,57,03,66,43,12,82,01,91,61,73,01,21,11,41,00,60,71,40,61,90,80,60,8-1,40,4-2,01,10,10,337,47,91,72,23,12,73,02,94,22,22,32,12,82,32,20,71,61,00,90,81,10,90,91,21,10,90,90,81,01,1-0,4
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)7,8-7,4113,1-18,2-2,532,472,8-3,4-0,0-2,42,32,81,58,23,015,71,030,42,056,4-0,323,11,925,51,93,8-0,7-0,60,1-37,8-7,73,4-2,21,52,1-0,60,51,5-0,10,70,51,70,22,01,16,33,13,61,60,21,13,23,18,72,38,62,05,74,73,9
12. Thu nhập khác-6,26,82,50,00,10,70,36,60,39,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,11,331,80,00,0262,897,30,00,05,60,10,00,010,70,00,00,00,40,00,00,00,20,10,00,00,00,00,00,00,70,2-0,10,30,30,30,3
13. Chi phí khác-6,26,92,60,00,00,00,00,10,00,10,00,20,00,60,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,21,20,08,00,0179,478,00,20,03,50,04,10,010,70,20,00,02,40,10,20,00,60,00,00,10,00,00,00,00,60,00,00,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,0-0,1-0,10,00,00,70,36,50,39,2-0,0-0,2-0,0-0,6-0,0-0,0-0,0-0,0-0,10,00,00,00,1-0,0-0,10,131,8-8,00,083,419,4-0,20,02,00,1-4,1-0,0-0,0-0,2-0,0-0,0-2,1-0,1-0,20,0-0,50,10,0-0,10,00,00,00,00,10,1-0,10,30,20,20,3
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)7,8-7,5113,0-18,2-2,533,173,13,10,26,72,32,71,57,63,015,70,930,41,956,4-0,323,21,925,51,83,931,1-8,60,145,611,63,2-2,23,52,2-4,60,51,5-0,20,60,5-0,40,11,91,25,83,23,61,50,21,13,23,18,82,48,52,36,04,94,3
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3,12,01,00,60,05,89,50,10,45,20,50,70,40,00,63,30,06,50,411,30,00,41,97,80,47,33,2-0,00,011,20,60,10,00,00,00,00,10,50,00,10,1-0,50,00,60,30,60,50,40,3-0,70,10,60,11,90,11,40,10,10,00,3
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-1,30,50,00,00,00,05,00,0-0,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,82,61,00,60,05,814,50,10,15,20,50,70,40,00,63,30,06,50,411,30,00,41,97,80,47,33,2-0,00,011,20,60,10,00,00,00,00,10,50,00,10,1-0,50,00,60,30,60,50,40,3-0,70,10,60,11,90,11,40,10,10,00,3
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)6,0-10,0111,9-18,8-2,527,358,63,00,21,61,81,91,27,62,412,30,923,91,545,1-0,322,80,117,71,4-3,427,9-8,50,134,311,13,1-2,23,52,2-4,60,51,0-0,20,50,40,10,11,30,95,22,73,11,21,01,02,63,17,02,47,02,25,84,94,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát1,82,90,00,90,00,00,00,00,00,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)4,2-13,0111,9-19,7-2,527,358,63,00,20,71,81,91,27,62,412,30,923,91,545,1-0,322,80,117,71,4-3,427,9-8,50,134,311,13,1-2,23,52,2-4,60,51,0-0,20,50,40,10,11,30,95,22,73,11,21,01,02,63,17,02,47,02,25,84,94,0

Báo cáo khác của ANI

Dữ liệu khác của ANI

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP ANI (mã ANI): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 663 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 239 tỉ đồng, tăng 16,6% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 96 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 6 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.