Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 368 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: AAH, AAS, ABW, AMC, ANV · Xem bảng →
Lịch sử cổ tức ANI
Cổ tức ANI theo từng năm
theo năm tài chính| Năm | Tiền mặt (đồng/cp) | Cổ phiếu | Tỉ suất cổ tức | Tỉ lệ chi trả |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | 1.500 | 0% | 3,19% | 0,0% |
| 2023 | 0 | 0% | 0,00% | 0,0% |
| 2022 | 0 | 0% | 0,00% | 0,0% |
| 2021 | 0 | 0% | 0,00% | 0,0% |
| 2020 | 500 | 0% | 4,00% | 52,1% |
| 2019 | 500 | 20% | 5,56% | 17,1% |
| 2018 | 1.000 | 25% | 7,41% | 47,4% |
| 2017 | 0 | 0% | 0,00% | 0,0% |
| 2016 | 0 | 100% | 0,00% | 0,0% |
| 2015 | 0 | 0% | 0,00% | 0,0% |
| 2014 | 0 | 0% | 0,00% | 0,0% |
| 2013 | 0 | 0% | 0,00% | 0,0% |
| 2012 | 0 | 0% | 0,00% | 0,0% |
| 2011 | 1.000 | 0% | 18,52% | 105,6% |
| 2010 | 500 | 0% | 2,15% | 23,4% |
| 2009 | 2.000 | 0% | 5,28% | 63,3% |
| 2008 | 600 | 0% | 4,20% | 25,1% |
| 2007 | 0 | 25% | 0,00% | 0,0% |
| 2006 | 0 | 0% | 0,00% | 0,0% |
Dữ liệu khác của ANI
Giá lịch sử ANIGiá đóng cửa từng phiên và từng nămPhân tích kỹ thuật ANIBiểu đồ nến, MA, RSI, RS, điểm xu hướngKết quả kinh doanh ANIDoanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán ANITài sản, nợ, vốn chủ sở hữuLưu chuyển tiền tệ ANIDòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn ANIDanh sách sở hữu và ban lãnh đạoBáo cáo thường niên ANIBáo cáo thường niên, báo cáo quản trị công tyGiao dịch nội bộ ANINgười nội bộ mua bán cổ phiếuKhối ngoại ANIMua bán ròng của nhà đầu tư nước ngoàiRoom ngoại ANITỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiTin và công bố ANICông bố thông tin và tin doanh nghiệpHồ sơ doanh nghiệp ANINgành nghề, trụ sở, vốn điều lệ
Tóm tắt
Lịch sử chi trả cổ tức của CTCP ANI (mã ANI) theo từng năm: cổ tức tiền mặt, cổ tức bằng cổ phiếu và tỉ suất cổ tức.
Lần trả tiền mặt gần nhất ghi nhận trong kho là năm 2026, 1.500 đồng một cổ phiếu, tương ứng tỉ suất 3,19%.
Trong 19 năm có dữ liệu, ANI trả cổ tức tiền mặt ở 8 năm, gần nhất là 2026 và xa nhất là 2008.
Ngoài ra doanh nghiệp có 4 năm chia cổ tức bằng cổ phiếu, gần nhất là năm 2019 với tỉ lệ 20%.
