Số liệu tới phiên21-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 368 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: AAH, AAS, ABW, AMC, ANV · Xem bảng →
Logo ANI
CTCP ANI
ANI Joint Stock Company
47.000
■ 0 (■ 0,00%)

Cân đối kế toán ANI

Cân đối kế toán ANI theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.543,1602,0498,9535,8953,9281,5284,2268,3374,351,171,5490,9457,9433,9399,7323,1231,2106,1115,285,9
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền2,54,92,64,20,50,910,10,114,02,13,99,51,49,29,943,3103,86,926,14,5
      1. Tiền1,33,61,43,00,50,910,10,113,30,23,99,51,40,81,45,54,06,926,14,5
      2. Các khoản tương đương tiền1,21,21,21,20,00,00,00,00,71,90,00,00,08,58,537,999,80,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn410,8192,064,7147,0389,6192,6215,4130,0274,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,033,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn410,8192,064,7147,0356,0192,6215,4130,0274,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn1.119,6386,1381,3276,7521,083,657,6138,279,848,963,041,439,743,554,6131,566,180,672,848,9
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng283,9192,3263,598,252,66,231,98,14,013,323,225,223,231,841,8118,655,042,254,438,9
      2. Trả trước cho người bán3,18,38,3118,8181,217,14,79,043,73,93,83,83,83,74,64,96,532,612,25,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn38,20,01,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác800,6199,5122,173,7301,475,235,2134,147,038,136,012,413,17,98,18,04,65,76,25,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-6,1-14,1-14,2-14,1-14,2-14,9-14,2-13,1-14,9-6,40,00,0-0,50,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho1,05,522,820,819,10,40,00,00,00,01,7423,6399,6360,9313,8135,652,313,211,023,8
      1. Hàng tồn kho1,05,522,820,819,10,40,00,00,00,01,7423,6399,6360,9313,8135,652,313,211,023,8
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác9,213,627,487,123,64,01,20,06,40,12,916,417,220,321,412,69,15,55,28,7
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,93,73,10,20,20,00,10,00,00,00,50,20,20,20,31,50,10,00,10,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ7,310,024,386,823,44,01,10,06,30,00,50,30,13,85,63,34,10,61,64,9
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,00,00,00,00,10,12,00,02,90,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,015,914,116,315,57,84,94,93,63,8
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn3.119,53.001,32.759,21.224,8645,6307,8278,6524,0608,8386,7625,8186,9240,1264,4274,8287,4248,6254,0194,294,4
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,030,630,60,00,00,00,00,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định2.669,72.544,92.372,682,824,13,05,15,45,00,9137,9166,1196,2219,0237,4249,7233,1229,40,50,7
      1. Tài sản cố định hữu hình2.650,72.538,52.366,276,420,43,05,15,45,00,9137,8165,9195,9218,6237,0249,2233,1229,40,20,3
      - Nguyên giá97,497,422,422,422,326,919,319,319,311,811,811,836,536,524,824,80,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-20,6-14,5-7,1-6,2-6,3-5,3-4,4-3,5-2,6-1,9-1,4-1,0-5,3-4,0-1,4-0,20,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,0
      - Nguyên giá97,497,422,422,422,326,919,319,319,311,811,811,836,536,524,824,80,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-20,6-14,5-7,1-6,2-6,3-5,3-4,4-3,5-2,6-1,9-1,4-1,0-5,3-4,0-1,4-0,20,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình19,06,46,46,43,60,00,00,00,00,00,10,20,30,40,40,50,00,00,00,3
      - Nguyên giá97,497,422,422,422,326,919,319,319,311,811,811,836,536,524,824,80,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-20,6-14,5-7,1-6,2-6,3-5,3-4,4-3,5-2,6-1,9-1,4-1,0-5,3-4,0-1,4-0,20,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư76,882,915,316,316,021,615,015,916,79,910,310,831,232,623,424,60,00,00,00,0
      - Nguyên giá97,497,422,422,422,326,919,319,319,311,811,811,836,536,524,824,80,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-20,6-14,5-7,1-6,2-6,3-5,3-4,4-3,5-2,6-1,9-1,4-1,0-5,3-4,0-1,4-0,20,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn25,81,00,01.093,0600,1102,978,3388,7508,4375,8477,28,98,26,83,22,610,018,4186,493,4
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,1306,986,073,6388,70,0375,8467,4—————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang25,80,90,01.092,9293,216,94,80,0508,40,09,8—————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn65,00,065,90,00,0179,7180,0114,078,50,00,00,02,44,89,79,74,86,07,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh65,00,065,90,00,0179,7180,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,34,14,10,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,0114,078,50,00,00,04,84,89,79,70,51,92,90,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-2,40,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác282,2171,4274,82,25,50,60,20,00,00,10,31,12,11,21,10,80,70,30,40,3
      1. Chi phí trả trước dài hạn168,2171,4168,62,20,90,60,20,00,00,10,31,12,11,21,10,80,70,30,40,3
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại114,00,0106,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN4.662,63.603,33.258,01.760,61.599,5589,2562,8792,2983,0437,8697,3677,8698,0698,3674,5610,5479,8360,1309,5180,3
  A. Nợ phải trả3.703,02.886,22.634,81.273,7934,0268,0252,7539,4755,9226,6532,6524,9545,3543,5527,5458,1370,7256,2211,8142,7
    I. Nợ ngắn hạn1.007,7751,21.493,7845,1932,8267,3252,3538,8599,2135,4213,2202,3196,6223,6185,6135,463,982,562,888,9
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn752,7342,3648,8508,1323,30,0126,984,8195,121,614,233,045,967,548,748,024,75,014,720,8
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn72,124,0403,6248,5118,2103,424,150,925,625,625,034,640,647,250,148,215,230,230,025,3
      4. Người mua trả tiền trước0,20,70,89,3418,40,20,0368,50,00,112,50,20,10,40,52,50,87,11,911,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước23,84,67,117,16,55,016,315,25,814,79,42,32,99,25,65,72,62,70,29,6
      6. Phải trả người lao động0,40,91,51,71,31,72,21,10,91,81,92,43,12,65,82,91,11,40,80,8
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn140,2126,8420,638,07,113,622,814,43,36,1131,0112,085,169,044,811,88,013,43,611,4
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác16,8250,49,921,056,6142,158,63,4367,931,219,117,817,426,629,115,310,421,711,09,1
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,034,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,61,41,61,41,41,41,40,60,50,00,00,01,41,11,11,11,11,00,60,8
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn2.695,32.135,01.141,0428,61,20,70,40,6156,891,2319,4322,7348,7319,9341,9322,7306,9173,6149,053,8
      5. Phải trả dài hạn khác0,70,7177,10,70,70,70,40,6156,891,298,094,084,484,384,243,10,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn2.682,02.123,6963,3427,10,00,00,00,00,00,0221,4228,7264,3235,6257,6279,6306,8173,6149,053,7
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả2,50,70,60,80,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu959,7717,1623,3486,9665,5321,2310,1252,8227,1211,3164,7152,9152,7154,8147,0152,4109,1103,997,737,6
    I. Vốn chủ sở hữu959,7717,1623,3486,9665,5321,2310,1252,8227,1211,3164,7152,9152,7154,8147,0152,4109,1103,997,737,6
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu240,0240,0240,0240,0240,0240,0240,0200,0160,0160,080,080,080,080,080,080,050,050,050,022,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần2,22,22,22,22,22,22,22,22,22,222,222,222,222,222,222,322,422,422,40,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển9,89,89,89,89,89,89,88,47,02,450,445,843,736,533,430,023,818,09,114,2
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,64,54,13,82,92,11,51,01,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối647,8433,0256,3164,479,869,258,242,257,946,712,20,42,312,17,617,110,812,015,20,4
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước409,0232,3164,479,869,046,20,00,041,60,3-1,3—————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này238,9200,791,984,610,823,058,242,216,346,413,5—————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát59,932,1115,070,5333,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN4.662,63.603,33.258,01.760,61.599,5589,2562,8792,2983,0437,8697,3677,8698,0698,3674,5610,5479,8360,1309,5180,3
    I. Các khoản phải thu dài hạn—201,230,630,60,00,00,00,00,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—201,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại—0,0—0,04,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Cân đối kế toán ANI theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 1/2009 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 1/2024Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011Quý 2/2011Quý 1/2011Quý 4/2010Quý 3/2010Quý 2/2010Quý 1/2010Quý 4/2009Quý 3/2009Quý 2/2009Quý 1/2009
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.581,41.595,01.532,2390,2645,9918,8777,2885,81.009,4355,8377,6388,4281,5246,9187,1248,1284,2314,0296,2219,9293,4465,7404,7362,9360,5220,381,175,057,567,358,855,569,268,470,266,3491,6478,8471,9461,7456,5451,5456,2446,0433,9424,4423,3413,4316,8349,7349,6337,6356,7314,6298,3208,4231,289,4105,898,5
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền2,559,32,62,62,64,32,92,21,72,54,74,00,90,30,11,110,123,70,510,30,10,91,11,314,01,410,04,22,10,30,52,83,91,91,62,79,51,44,91,31,40,87,010,39,210,113,915,39,914,743,040,443,362,364,576,5103,812,216,01,6
      1. Tiền1,358,11,31,41,33,12,02,21,72,54,74,00,90,30,11,110,123,70,510,30,10,91,10,613,31,47,34,22,10,30,52,83,91,91,62,79,51,44,91,31,40,87,01,90,81,75,51,61,44,74,52,55,57,37,55,54,012,216,01,6
      2. Các khoản tương đương tiền1,21,21,21,21,21,20,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,70,02,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,58,58,58,513,88,510,038,537,937,955,057,071,099,80,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn411,3408,6410,474,2142,0147,0216,0317,3357,3226,0228,4192,6192,6137,8137,8185,4215,4215,4215,0140,0130,0304,0304,0314,0274,0152,820,020,00,01,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn411,3408,6410,474,2142,0147,0216,0317,3357,3226,0228,4192,6192,6137,8137,8185,4215,4215,4215,0140,0130,0304,0304,0314,0274,0151,720,020,00,01,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn1.145,31.115,81.107,9265,6321,6660,7435,8501,9614,5115,2121,9182,583,644,048,960,257,674,380,765,0163,3160,999,637,963,761,549,950,555,349,352,850,356,657,459,139,436,930,937,936,939,741,946,841,043,544,348,849,4132,492,3103,995,7131,582,476,770,366,158,369,676,0
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng124,0118,0285,388,785,1110,120,315,952,47,16,56,66,26,210,429,231,933,936,28,18,14,84,44,24,04,010,312,713,310,513,49,723,219,122,518,125,819,522,020,723,224,830,028,231,833,537,638,2119,682,492,683,6118,668,965,253,355,046,757,137,1
      2. Trả trước cho người bán221,3184,14,27,7135,0471,2242,2214,6219,514,918,919,017,15,16,68,64,74,54,211,834,211,812,519,117,721,94,13,93,94,44,04,43,83,63,63,63,83,73,53,63,83,83,83,93,73,84,84,54,63,53,64,74,95,73,812,46,56,57,933,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,00,2
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,06,12,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác806,0816,3827,3181,4115,693,5187,4285,6356,8108,1111,3171,875,247,046,222,335,249,653,958,1134,1157,495,929,546,242,041,940,238,134,435,436,229,634,733,017,67,78,212,913,113,113,313,08,87,97,06,56,78,16,57,67,48,07,87,64,64,64,64,65,6
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-6,1-2,6-14,9-14,2-14,1-14,1-14,1-14,2-14,2-14,9-14,9-14,9-14,9-14,2-14,20,0-14,2-13,7-13,7-13,1-13,1-13,1-13,1-14,9-4,2-6,4-6,4-6,40,00,00,00,00,00,00,00,0-0,5-0,5-0,5-0,5-0,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho12,82,61,53,365,522,473,836,012,48,319,74,40,458,20,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,01,51,71,78,18,18,18,2424,8420,5413,0406,4400,3393,0385,2374,0360,9347,5338,1327,1153,2215,1178,9178,8169,2158,1144,852,152,311,014,013,8
      1. Hàng tồn kho12,82,61,53,365,522,473,836,012,48,319,74,40,458,20,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,01,51,71,78,18,18,18,2424,8420,5413,0406,4400,3393,0385,2374,0360,9347,5338,1327,1153,2215,1178,9178,8169,2158,1144,852,152,311,014,013,8
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác9,48,79,944,4114,284,448,728,423,53,92,84,84,06,50,01,51,20,50,04,60,00,00,09,78,84,71,20,10,114,23,80,70,61,11,516,020,526,016,117,115,015,717,220,720,322,422,421,521,427,623,922,712,611,912,49,59,17,96,27,1
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,10,92,63,30,20,40,10,20,40,20,20,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,011,90,00,20,10,10,61,70,22,32,22,00,20,20,30,00,20,30,30,20,37,36,06,91,55,27,82,50,10,10,21,5
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ8,37,07,341,1114,084,048,628,323,03,62,64,84,06,50,01,51,10,50,04,50,00,00,09,78,74,71,20,00,00,01,60,50,51,00,90,40,33,10,40,30,10,13,93,93,85,75,65,65,65,23,02,52,81,20,91,94,12,50,01,4
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,10,12,42,20,00,00,00,00,00,00,02,62,71,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,20,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,013,819,920,610,912,113,315,412,916,816,316,416,515,715,515,114,913,38,35,53,85,14,95,23,74,3
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn3.133,33.077,13.118,82.732,91.314,51.158,7933,3734,8706,9683,4554,6365,7308,1266,2254,8282,4278,6278,5276,2623,4487,4498,7416,0648,0633,5513,3400,0387,6380,3548,0647,0622,4625,7609,1607,5605,3187,8224,2229,6235,5240,1250,0254,1259,8264,4262,4262,5269,2274,8277,3280,8283,9287,6279,9272,6267,4248,6323,3301,9264,0
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,035,030,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1-6,3-6,30,10,20,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,035,030,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,20,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-6,4-6,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định2.605,92.635,32.669,82.346,580,782,772,374,172,322,120,416,13,03,13,23,55,15,25,25,35,45,55,65,05,05,15,20,80,9126,7135,2133,0138,0150,7155,6161,5166,2181,4186,5192,1196,2206,3210,2215,3219,0223,0225,5231,8237,4239,5242,2246,4249,9255,8248,0233,8233,1224,2226,4228,1
      1. Tài sản cố định hữu hình2.587,42.616,72.650,82.340,274,376,467,970,468,718,516,812,13,03,13,23,55,15,25,25,35,45,55,65,05,05,15,20,80,9126,6135,2132,9137,9150,6155,5161,4166,0181,2186,2191,8195,9206,0209,8214,9218,7222,7225,1231,5237,0239,1241,8245,9249,4255,3248,0233,8233,1224,2226,4228,1
      - Nguyên giá97,497,497,422,422,422,422,322,322,322,322,322,926,926,926,921,019,319,319,319,319,319,319,319,319,319,319,311,811,811,811,811,811,811,811,811,811,836,536,536,536,536,536,536,536,524,824,824,824,824,824,824,824,89,49,40,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-23,6-22,1-20,6-7,4-6,4-6,2-5,7-6,6-6,3-6,1-5,8-5,5-5,3-5,0-4,7-4,8-4,4-4,1-3,9-3,7-3,5-3,3-3,0-2,8-2,6-2,4-2,1-2,0-1,9-1,8-1,7-1,6-1,4-1,3-1,2-1,1-0,9-6,5-6,1-5,8-5,4-7,2-6,1-5,0-4,0-3,3-2,7-2,0-1,4-1,9-1,3-0,8-0,2-0,1-0,10,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá97,497,497,422,422,422,422,322,322,322,322,322,926,926,926,921,019,319,319,319,319,319,319,319,319,319,319,311,811,811,811,811,811,811,811,811,811,836,536,536,536,536,536,536,536,524,824,824,824,824,824,824,824,89,49,40,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-23,6-22,1-20,6-7,4-6,4-6,2-5,7-6,6-6,3-6,1-5,8-5,5-5,3-5,0-4,7-4,8-4,4-4,1-3,9-3,7-3,5-3,3-3,0-2,8-2,6-2,4-2,1-2,0-1,9-1,8-1,7-1,6-1,4-1,3-1,2-1,1-0,9-6,5-6,1-5,8-5,4-7,2-6,1-5,0-4,0-3,3-2,7-2,0-1,4-1,9-1,3-0,8-0,2-0,1-0,10,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình18,518,619,06,46,46,44,33,63,63,63,64,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,20,20,20,30,30,30,40,40,30,30,30,40,40,40,50,50,50,50,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá97,497,497,422,422,422,422,322,322,322,322,322,926,926,926,921,019,319,319,319,319,319,319,319,319,319,319,311,811,811,811,811,811,811,811,811,811,836,536,536,536,536,536,536,536,524,824,824,824,824,824,824,824,89,49,40,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-23,6-22,1-20,6-7,4-6,4-6,2-5,7-6,6-6,3-6,1-5,8-5,5-5,3-5,0-4,7-4,8-4,4-4,1-3,9-3,7-3,5-3,3-3,0-2,8-2,6-2,4-2,1-2,0-1,9-1,8-1,7-1,6-1,4-1,3-1,2-1,1-0,9-6,5-6,1-5,8-5,4-7,2-6,1-5,0-4,0-3,3-2,7-2,0-1,4-1,9-1,3-0,8-0,2-0,1-0,10,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư73,875,376,815,116,016,316,615,716,016,316,517,421,621,922,216,215,015,215,415,615,916,116,316,516,717,017,29,89,910,010,110,210,310,510,610,710,930,030,430,831,129,330,431,532,621,422,122,723,422,923,424,024,69,39,30,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá97,497,497,422,422,422,422,322,322,322,322,322,926,926,926,921,019,319,319,319,319,319,319,319,319,319,319,311,811,811,811,811,811,811,811,811,811,836,536,536,536,536,536,536,536,524,824,824,824,824,824,824,824,89,49,40,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-23,6-22,1-20,6-7,4-6,4-6,2-5,7-6,6-6,3-6,1-5,8-5,5-5,3-5,0-4,7-4,8-4,4-4,1-3,9-3,7-3,5-3,3-3,0-2,8-2,6-2,4-2,1-2,0-1,9-1,8-1,7-1,6-1,4-1,3-1,2-1,1-0,9-6,5-6,1-5,8-5,4-7,2-6,1-5,0-4,0-3,3-2,7-2,0-1,4-1,9-1,3-0,8-0,2-0,1-0,10,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn36,027,421,50,01.185,31.059,3839,0639,3617,8306,4261,8151,9102,960,748,882,078,378,175,6422,4352,1363,1280,0544,9532,1491,2377,6376,8375,8417,4501,4478,5477,3446,6440,6432,18,98,88,78,48,28,57,57,26,87,14,33,93,24,84,83,02,64,03,526,910,093,069,429,6
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,10,1432,3336,7313,6274,4231,8129,986,050,041,575,073,674,672,3421,30,0363,1280,0544,90,0491,20,0376,8375,8377,0466,3468,2467,5436,9431,0—————————————————————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang36,027,421,50,01.185,11.059,2406,7302,6304,232,030,022,016,910,77,37,14,83,43,31,1352,10,00,00,0532,10,0377,60,00,040,435,110,49,89,69,6—————————————————————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn67,864,965,064,30,00,00,00,00,0337,9255,0179,7180,0180,0180,0180,0180,0180,0180,0180,0114,0114,0114,081,679,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,72,42,42,42,54,84,84,84,89,79,79,79,79,79,79,79,79,79,74,84,85,85,86,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh67,864,965,064,30,00,00,00,00,0337,90,00,0180,00,00,0180,0180,0180,0180,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,34,34,34,34,1
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0255,0179,70,0180,0180,00,00,00,00,0180,0114,0114,0114,00,079,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,84,84,84,84,84,84,84,84,89,79,79,79,79,79,79,79,79,79,70,50,51,51,51,9
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,081,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-4,1-2,4-2,4-2,4-2,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác349,9274,2285,8272,02,00,45,45,70,80,70,80,60,60,50,60,70,20,00,00,00,00,10,10,00,00,00,00,10,10,20,20,50,01,40,70,91,11,51,61,92,11,01,11,01,21,11,01,11,10,50,60,70,81,02,11,90,70,30,30,3
      1. Chi phí trả trước dài hạn163,3165,0167,7168,72,00,40,50,70,80,70,80,60,60,50,60,70,20,00,00,00,00,10,10,00,00,00,00,10,10,20,20,50,01,40,70,91,11,51,61,82,11,01,01,01,20,90,91,11,10,50,60,70,81,02,11,90,70,30,30,3
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại186,6109,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN4.714,74.672,14.651,13.123,11.960,52.077,51.710,51.620,61.716,31.039,2932,2754,1589,5513,1442,0530,5562,8592,5572,4843,2780,9964,5820,71.010,9994,0733,6481,1462,6437,8615,2705,8678,0694,9677,5677,7671,6679,4703,0701,5697,2696,5701,5710,3705,8698,3686,7685,8682,6591,7627,0630,4621,5644,3594,5570,9475,7479,8412,6407,7362,5
  A. Nợ phải trả3.805,33.722,83.690,92.526,11.475,71.585,21.166,5985,21.053,5712,9607,7431,5267,8199,3130,6219,4252,7306,2275,7631,5528,3734,7591,0838,9767,1508,2278,8251,2226,7438,4540,0515,5542,2526,6529,0518,2525,1549,7548,0544,2543,8548,9557,7550,1543,4537,0538,7534,4444,7481,0485,4466,1490,6476,9455,8364,4370,7304,3304,3257,5
    I. Nợ ngắn hạn1.206,51.041,9957,0817,9834,51.562,71.092,6984,01.035,6712,2607,0430,8267,1198,5129,9218,9252,3305,7275,2630,8527,7280,2283,4630,7609,9378,0176,4123,6135,5335,7230,9203,8227,1199,8202,9195,1210,6215,1214,6199,5195,1186,9199,0236,8223,5210,5207,7192,4185,6160,1164,3145,4165,9130,4117,060,563,9127,2132,490,6
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn875,6743,3680,6576,6645,0700,2356,9423,9355,8131,1126,7170,50,047,975,8112,4126,9141,592,8159,784,8179,4227,1192,7195,150,981,024,521,613,612,711,918,514,419,50,034,544,148,945,645,936,326,573,767,569,163,546,148,727,134,044,846,047,049,26,224,735,036,620,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn75,768,772,986,9108,5562,8112,170,6149,572,451,446,6103,467,912,520,424,134,450,037,640,151,213,28,632,424,322,725,725,624,527,124,725,032,333,831,734,635,736,236,640,642,344,945,647,242,345,647,150,150,454,751,848,221,814,713,115,216,122,328,7
      4. Người mua trả tiền trước102,194,71,50,93,99,3466,0418,7457,4433,7358,065,40,22,10,11,90,00,00,0369,4368,50,00,00,00,00,10,10,10,1261,320,112,112,50,10,20,20,20,10,10,10,10,40,40,40,40,50,50,50,50,60,51,02,50,61,01,60,834,317,018,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước16,78,223,73,61,517,31,86,56,76,65,61,94,87,06,41,316,310,111,03,915,512,015,54,28,911,33,23,314,77,13,92,56,97,16,21,42,42,43,72,71,44,49,910,49,28,06,96,35,66,55,43,85,52,52,01,02,61,91,20,9
      6. Phải trả người lao động0,40,00,30,50,71,70,90,71,30,60,70,61,71,60,50,62,20,30,30,40,40,40,40,30,90,30,21,01,80,30,81,72,12,22,32,12,41,21,91,73,13,04,02,55,22,02,52,55,82,82,91,92,91,41,11,31,11,11,00,9
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn98,3103,2139,7137,419,834,27,57,06,913,613,613,613,615,317,622,322,861,065,814,314,414,314,33,04,16,16,26,36,26,5136,4133,5130,9126,4122,2116,8118,7114,3105,795,285,181,683,478,266,561,260,558,044,840,735,122,144,647,539,416,38,025,638,110,5
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác35,922,236,710,553,8235,8146,055,256,652,849,6130,8142,155,415,558,658,657,053,844,13,422,212,3421,3367,9284,628,528,831,322,529,917,331,217,218,717,517,817,017,717,217,417,628,425,026,426,327,130,829,130,930,418,915,38,38,220,210,411,915,011,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,033,933,934,30,00,00,00,00,00,025,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,81,61,61,61,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,40,60,70,70,70,50,50,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,30,41,41,41,51,11,11,11,11,01,11,11,21,11,11,31,50,81,11,21,20,6
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn2.598,82.680,92.733,91.708,1641,122,673,91,217,90,70,70,70,70,70,70,50,40,50,50,70,6454,5307,5208,2157,3130,2102,4127,691,2102,7309,2311,7315,2326,8326,1323,0314,5334,6333,5344,7348,7361,9358,7313,3319,9326,4331,0342,0259,0320,9321,1320,7324,7346,5338,8303,9306,9177,1171,9166,9
      1. Phải trả người bán dài hạn0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác10,710,70,7177,10,70,70,70,717,90,70,70,70,70,70,70,50,40,50,50,70,6454,5307,5208,2157,3130,2102,4127,691,2102,7102,6101,598,098,197,494,487,386,585,384,484,484,484,284,284,384,384,384,31,440,941,141,143,140,937,90,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn2.586,32.667,72.722,01.530,4640,021,172,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0206,6210,2217,2228,7228,7228,7227,2248,1248,2260,3264,3277,5274,5229,1235,6242,1246,6257,6257,6279,6279,6279,6281,6305,6301,0303,9306,8177,1171,9166,9
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả1,82,41,10,60,40,80,50,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,30,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu909,4949,3960,2597,0484,8492,3544,0635,4662,8326,3324,5322,5321,7313,8311,4311,1310,1286,2296,8211,7252,5229,8229,7172,0226,9225,4202,3211,4211,2176,9165,8162,5152,7150,9148,7153,4154,3153,3153,5153,0152,7152,6152,5155,7154,9149,7147,0148,2147,0146,0145,0155,3153,7117,6115,1111,3109,1108,3103,4105,0
    I. Vốn chủ sở hữu909,4949,3960,2597,0484,8492,3544,0635,4662,8326,3324,5322,5321,7313,8311,4311,1310,1286,2296,8211,7252,5229,8229,7172,0226,9225,4202,3211,4211,2176,9165,8162,5152,7150,9148,7153,4154,3153,3153,5153,0152,7152,6152,5155,7154,9149,7147,0148,2147,0146,0145,0155,3153,7117,6115,1111,3109,1108,3103,4105,0
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu240,0240,0240,0240,0240,0240,0240,0240,0240,0240,0240,0240,0240,0240,0240,0240,0240,0240,0240,0200,0200,0200,0200,0160,0160,0160,0160,0160,0160,0160,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,050,050,050,050,050,050,050,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần2,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,222,222,222,222,222,222,222,222,222,222,222,222,222,222,222,222,222,222,222,222,222,222,222,422,422,422,422,422,422,422,4
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển9,89,89,89,89,89,89,89,89,89,89,89,89,89,89,89,89,89,89,89,88,48,48,48,47,07,07,02,42,42,450,450,450,450,450,450,445,845,845,845,843,743,743,736,536,536,536,533,433,433,433,430,029,630,530,523,823,80,023,818,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,64,64,64,64,54,54,54,14,14,14,13,83,83,83,82,92,92,92,92,12,10,02,11,5
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,025,90,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối600,9634,9655,5244,3162,3169,882,985,977,074,372,570,569,761,859,459,158,234,244,8-0,341,919,219,11,457,756,233,146,846,612,313,210,00,1-1,6-3,80,81,70,71,00,42,32,22,213,012,27,04,38,87,66,65,620,218,511,69,213,010,810,05,113,1
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước609,7647,8408,9264,1164,779,779,885,770,569,469,468,146,246,246,258,20,00,00,00,00,00,00,00,041,664,641,646,712,30,312,312,2-1,30,40,4—————————————————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này-8,8-13,0246,6-19,7-2,590,13,10,26,54,93,12,523,615,713,30,958,234,244,8-0,341,919,219,11,416,1-8,5-8,50,134,312,00,9-2,21,5-2,0-4,2—————————————————————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát56,562,552,7100,770,570,5209,1297,5333,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN4.714,74.672,14.651,13.123,11.960,52.077,51.710,51.620,61.716,31.039,2932,2754,1589,5513,1442,0530,5562,8592,5572,4843,2780,9964,5820,71.010,9994,0733,6481,1462,6437,8615,2705,8678,0694,9677,5677,7671,6679,4703,0701,5697,2696,5701,5710,3705,8698,3686,7685,8682,6591,7627,0630,4621,5644,3594,5570,9475,7479,8412,6407,7362,5
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại——118,1103,30,00,05,05,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1
NGUỒN VỐN————————————————————0,0———————————————————————————————————————

Báo cáo khác của ANI

Dữ liệu khác của ANI

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP ANI (mã ANI), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc ANI.