Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Giá lịch sử cổ phiếu ANI
Biểu đồ giá ANI
500 phiên gần nhấtGiá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.
Giá ANI theo từng năm
| Năm | Đầu năm | Cuối năm | Cao nhất | Thấp nhất | Thay đổi | Số phiên |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 16.000 | 47.000 | 58.500 | 16.000 | ▲ +193,8% | 83 |
| 2023 | 20.900 | 22.000 | 39.600 | 18.500 | ▲ +5,3% | 135 |
| 2022 | 19.800 | 19.000 | 40.200 | 15.000 | ▼ −4,0% | 249 |
| 2021 | 12.500 | 19.900 | 23.000 | 11.500 | ▲ +59,2% | 250 |
| 2020 | 9.000 | 12.500 | 13.900 | 7.500 | ▲ +38,9% | 252 |
| 2019 | 14.800 | 9.000 | 14.800 | 8.200 | ▼ −39,2% | 250 |
| 2018 | 10.400 | 13.500 | 14.900 | 9.700 | ▲ +29,8% | 250 |
| 2017 | 29.700 | 10.500 | 32.800 | 5.500 | ▼ −64,6% | 250 |
| 2016 | 9.500 | 33.000 | 33.100 | 8.100 | ▲ +247,4% | 251 |
| 2015 | 6.700 | 9.500 | 18.000 | 5.000 | ▲ +41,8% | 248 |
| 2014 | 6.000 | 6.700 | 11.300 | 5.500 | ▲ +11,7% | 247 |
| 2013 | 5.500 | 5.500 | 6.900 | 4.500 | ■ 0,0% | 250 |
| 2012 | 5.500 | 5.200 | 11.000 | 4.400 | ▼ −5,5% | 250 |
| 2011 | 23.700 | 5.400 | 24.000 | 4.900 | ▼ −77,2% | 248 |
| 2010 | 40.400 | 23.300 | 51.300 | 20.000 | ▼ −42,3% | 250 |
| 2009 | 14.100 | 37.900 | 69.700 | 11.100 | ▲ +168,8% | 251 |
| 2008 | 80.000 | 14.300 | 83.000 | 12.300 | ▼ −82,1% | 248 |
| 2007 | 41.200 | 82.500 | 102.000 | 25.500 | ▲ +100,2% | 248 |
| 2006 | 34.500 | 37.600 | 41.300 | 34.500 | ▲ +9,0% | 3 |
Giá ANI từng phiên
| Phiên | TC | Mở | Cao | Thấp | Đóng | +/− | Khối lượng | Giá trị (tỉ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23-10-2026 | 47.000 | 47.000 | 47.000 | 47.000 | 47.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 22-10-2026 | 47.000 | 47.000 | 47.000 | 47.000 | 47.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 21-10-2026 | 47.000 | 47.000 | 47.000 | 47.000 | 47.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 20-10-2026 | 47.000 | 47.000 | 47.000 | 47.000 | 47.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 19-10-2026 | 47.000 | 47.000 | 47.000 | 47.000 | 47.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 16-10-2026 | 47.000 | 47.000 | 47.000 | 47.000 | 47.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 15-10-2026 | 47.000 | 47.000 | 47.000 | 47.000 | 47.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 14-10-2026 | 47.000 | 47.000 | 47.000 | 47.000 | 47.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 13-10-2026 | 47.000 | 47.000 | 47.000 | 47.000 | 47.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 12-10-2026 | 47.000 | 47.000 | 47.000 | 47.000 | 47.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 9-10-2026 | 47.000 | 47.000 | 47.000 | 47.000 | 47.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 8-10-2026 | 47.000 | 47.000 | 47.000 | 47.000 | 47.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 7-10-2026 | 47.000 | 47.000 | 47.000 | 47.000 | 47.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 6-10-2026 | 47.000 | 47.000 | 47.000 | 47.000 | 47.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 5-10-2026 | 47.000 | 47.000 | 47.000 | 47.000 | 47.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 2-10-2026 | 47.000 | 47.000 | 47.000 | 47.000 | 47.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 1-10-2026 | 47.000 | 47.000 | 47.000 | 47.000 | 47.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 30-9-2026 | 47.000 | 47.000 | 47.000 | 47.000 | 47.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 29-9-2026 | 47.000 | 47.000 | 47.000 | 47.000 | 47.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 28-9-2026 | 47.000 | 47.000 | 47.000 | 47.000 | 47.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 25-9-2026 | 47.000 | 47.000 | 47.000 | 47.000 | 47.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 24-9-2026 | 47.000 | 47.000 | 47.000 | 47.000 | 47.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 23-9-2026 | 47.000 | 47.000 | 47.000 | 47.000 | 47.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 22-9-2026 | 47.000 | 47.000 | 47.000 | 47.000 | 47.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 21-9-2026 | 47.000 | 47.000 | 47.000 | 47.000 | 47.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 18-9-2026 | 47.000 | 47.000 | 47.000 | 47.000 | 47.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 17-9-2026 | 47.000 | 47.000 | 47.000 | 47.000 | 47.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 16-9-2026 | 47.000 | 47.000 | 47.000 | 47.000 | 47.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 15-9-2026 | 47.000 | 47.000 | 47.000 | 47.000 | 47.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 14-9-2026 | 47.000 | 47.000 | 47.000 | 47.000 | 47.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.
Trang 1/141 · 14-9-2026 – 23-10-2026 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 27-12-2006
Dữ liệu khác của ANI
Phân tích kỹ thuật ANIBiểu đồ nến, MA, RSI, RS, điểm xu hướngKết quả kinh doanh ANIDoanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán ANITài sản, nợ, vốn chủ sở hữuLưu chuyển tiền tệ ANIDòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn ANIDanh sách sở hữu và ban lãnh đạoLịch sử cổ tức ANICổ tức tiền mặt và cổ phiếu từng nămBáo cáo thường niên ANIBáo cáo thường niên, báo cáo quản trị công tyGiao dịch nội bộ ANINgười nội bộ mua bán cổ phiếuKhối ngoại ANIMua bán ròng của nhà đầu tư nước ngoàiRoom ngoại ANITỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiTin và công bố ANICông bố thông tin và tin doanh nghiệpHồ sơ doanh nghiệp ANINgành nghề, trụ sở, vốn điều lệ
Tóm tắt
Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu ANI (CTCP ANI) trên sàn UPCOM, có dữ liệu từ phiên 27-12-2006 tới nay, tổng cộng 4.213 phiên giao dịch.
Phiên gần nhất đã chốt là 23-10-2026: giá đóng cửa 47.000 đồng, đứng giá 0,00%.
Tính theo từng năm, ANI tăng mạnh nhất vào năm 2016 (247,4%) và giảm sâu nhất vào năm 2008 (82,1%).
