Số liệu tới phiên3-11-2026
Trong phiên 09:30:42
Logo SD4
CTCP Sông Đà 4
Song Da 4 JSC
3.000
■ 0 (■ 0,00%)
trong phiên · 09:30:42

Khối ngoại mua bán SD4 — trang 56

Mua bán ròng của khối ngoại với SD4

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

15-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: 028-10-2026: 029-10-2026: 030-10-2026: 02-11-2026: 03-11-2026: 0015-5-20263-11-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch SD4 từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
11-3-20204.10000■ 00,00,0■ 0,04.648.067
10-3-20204.10000■ 00,00,0■ 0,04.648.067
9-3-20204.10000■ 00,00,0■ 0,04.648.067
6-3-20204.10000■ 00,00,0■ 0,04.648.067
5-3-20204.5004000▲ +4000,00,0▲ +0,04.648.067
4-3-20204.40000■ 00,00,0■ 0,04.648.467
3-3-20204.40000■ 00,00,0■ 0,04.648.467
2-3-20204.40000■ 00,00,0■ 0,04.648.467
28-2-20204.40000■ 00,00,0■ 0,04.648.467
27-2-20204.4001000▲ +1000,00,0▲ +0,04.648.467
26-2-20204.00000■ 00,00,0■ 0,04.648.567
25-2-20204.4002.5000▲ +2.5000,00,0▲ +0,04.648.567
24-2-20204.3004.8000▲ +4.8000,00,0▲ +0,04.651.067
21-2-20204.30000■ 00,00,0■ 0,04.655.867
20-2-20204.00000■ 00,00,0■ 0,04.567.867
19-2-20204.00000■ 00,00,0■ 0,04.567.867
18-2-20204.00099.70088.000▲ +11.7000,40,4▲ +0,04.567.867
17-2-20204.10000■ 00,00,0■ 0,04.667.567
14-2-20203.90000■ 00,00,0■ 0,04.667.467
13-2-20203.60000■ 00,00,0■ 0,04.667.467
12-2-20203.6000100▼ −1000,00,0▼ −0,04.667.467
11-2-20203.90000■ 00,00,0■ 0,04.667.467
10-2-20203.90000■ 00,00,0■ 0,04.667.467
7-2-20203.90000■ 00,00,0■ 0,04.667.467
6-2-20203.90000■ 00,00,0■ 0,04.667.467
5-2-20203.90000■ 00,00,0■ 0,04.667.467
4-2-20203.90000■ 00,00,0■ 0,04.667.467
3-2-20203.90000■ 00,00,0■ 0,04.667.467
31-1-20203.90000■ 00,00,0■ 0,04.667.467
30-1-20203.60000■ 00,00,0■ 0,04.667.467

Trang 56/153 · 30-1-2020 – 11-3-2020 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 25-6-2008

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại SD4, hoặc riêng sàn UPCOM ở trang UPCoM-Index.

Dữ liệu khác của SD4

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu SD4 (CTCP Sông Đà 4) theo từng phiên.

Phiên 3-11-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 0 tỉ đồng cổ phiếu SD4 (mua 0 tỉ đồng, bán 0 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 5.007.867 cổ phiếu.