Số liệu tới phiên3-11-2026
Trong phiên 10:03:00
Logo SD4
CTCP Sông Đà 4
Song Da 4 JSC
3.000
■ 0 (■ 0,00%)
trong phiên · 10:03:00

Khối ngoại mua bán SD4 — trang 57

Mua bán ròng của khối ngoại với SD4

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

15-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: 028-10-2026: 029-10-2026: 030-10-2026: 02-11-2026: 03-11-2026: 0015-5-20263-11-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch SD4 từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
22-1-20203.60000■ 00,00,0■ 0,04.667.367
21-1-20203.60000■ 00,00,0■ 0,04.667.367
20-1-20203.60000■ 00,00,0■ 0,04.667.367
17-1-20203.60000■ 00,00,0■ 0,04.667.267
16-1-20203.6000100▼ −1000,00,0▼ −0,04.667.267
15-1-20203.9000100▼ −1000,00,0▼ −0,04.667.267
14-1-20203.90000■ 00,00,0■ 0,04.667.267
13-1-20203.70000■ 00,00,0■ 0,04.667.267
10-1-20203.70000■ 00,00,0■ 0,04.667.067
9-1-20203.70000■ 00,00,0■ 0,04.667.067
8-1-20203.7000100▼ −1000,00,0▼ −0,04.667.067
7-1-20204.00000■ 00,00,0■ 0,04.667.067
6-1-20203.7000100▼ −1000,00,0▼ −0,04.667.067
3-1-20204.00000■ 00,00,0■ 0,04.666.967
2-1-20204.00000■ 00,00,0■ 0,04.666.967
31-12-20193.70000■ 00,00,0■ 0,04.666.967
30-12-20193.7000100▼ −1000,00,0▼ −0,04.666.967
27-12-20193.90000■ 00,00,0■ 0,04.666.867
26-12-20193.9009000▲ +9000,00,0▲ +0,04.666.867
25-12-20193.9000100▼ −1000,00,0▼ −0,04.667.767
24-12-20194.00000■ 00,00,0■ 0,04.667.767
23-12-20194.00000■ 00,00,0■ 0,04.667.767
20-12-20194.00000■ 00,00,0■ 0,04.667.767
19-12-20193.80000■ 00,00,0■ 0,04.667.767
18-12-20193.8009000▲ +9000,00,0▲ +0,04.667.767
17-12-20193.90000■ 00,00,0■ 0,04.668.667
16-12-20193.90000■ 00,00,0■ 0,04.668.667
13-12-20193.90000■ 00,00,0■ 0,04.668.667
12-12-20193.80000■ 00,00,0■ 0,04.668.667
11-12-20193.9001.0000▲ +1.0000,00,0▲ +0,04.668.667

Trang 57/153 · 11-12-2019 – 22-1-2020 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 25-6-2008

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại SD4, hoặc riêng sàn UPCOM ở trang UPCoM-Index.

Dữ liệu khác của SD4

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu SD4 (CTCP Sông Đà 4) theo từng phiên.

Phiên 3-11-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 0 tỉ đồng cổ phiếu SD4 (mua 0 tỉ đồng, bán 0 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 5.007.867 cổ phiếu.