Số liệu tới phiên4-11-2026
Logo SD5
CTCP Sông Đà 5
Song Da No. 5 JSC
6.700
■ 0 (■ 0,00%)

Khối ngoại mua bán SD5 — trang 105

Mua bán ròng của khối ngoại với SD5

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

18-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: -026-5-2026: 027-5-2026: -028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: -016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: -023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: -04-8-2026: 05-8-2026: -06-8-2026: 07-8-2026: -010-8-2026: -011-8-2026: -012-8-2026: -013-8-2026: -014-8-2026: -017-8-2026: -018-8-2026: -019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: -025-8-2026: -026-8-2026: 027-8-2026: -028-8-2026: -03-9-2026: -04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: -014-9-2026: -015-9-2026: -016-9-2026: -017-9-2026: -018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: -023-9-2026: -024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: -030-9-2026: -01-10-2026: -02-10-2026: -05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: -022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: -027-10-2026: -028-10-2026: 029-10-2026: 030-10-2026: 02-11-2026: 03-11-2026: 04-11-2026: 00-018-5-20264-11-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch SD5 từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
12-5-201413.10018.0000▲ +18.0000,20,0▲ +0,28.505.348
9-5-201414.50000■ 00,00,0■ 0,08.523.348
8-5-201414.30000■ 00,00,0■ 0,08.523.348
7-5-201415.80000■ 00,00,0■ 0,08.523.348
6-5-201415.80000■ 00,00,0■ 0,08.523.348
5-5-201415.60000■ 00,00,0■ 0,08.523.348
29-4-201416.40000■ 00,00,0■ 0,08.523.348
28-4-201416.30000■ 00,00,0■ 0,08.523.348
25-4-201416.20000■ 00,00,0■ 0,08.523.348
24-4-201415.20000■ 00,00,0■ 0,08.523.348
23-4-201415.00000■ 00,00,0■ 0,08.523.348
22-4-201415.40000■ 00,00,0■ 0,08.523.348
21-4-201414.70020.0000▲ +20.0000,30,0▲ +0,38.523.348
18-4-201415.0001000▲ +1000,00,0▲ +0,08.543.348
17-4-201415.80014.0000▲ +14.0000,20,0▲ +0,28.543.448
16-4-201415.70043.3000▲ +43.3000,70,0▲ +0,78.557.448
15-4-201415.90000■ 00,00,0■ 0,08.600.748
14-4-201416.40000■ 00,00,0■ 0,08.600.748
11-4-201415.80000■ 00,00,0■ 0,08.600.748
10-4-201416.00000■ 00,00,0■ 0,08.600.748
8-4-201415.90000■ 00,00,0■ 0,08.600.748
7-4-201416.00000■ 00,00,0■ 0,08.600.748
4-4-201416.20000■ 00,00,0■ 0,08.600.748
3-4-201416.10000■ 00,00,0■ 0,08.600.748
2-4-201415.80000■ 00,00,0■ 0,08.600.748
1-4-201415.70000■ 00,00,0■ 0,08.600.748
31-3-201416.30000■ 00,00,0■ 0,08.600.748
28-3-201416.70000■ 00,00,0■ 0,08.600.748
27-3-201416.90000■ 00,00,0■ 0,08.600.748
26-3-201416.8007.5000▲ +7.5000,10,0▲ +0,18.600.748

Trang 105/165 · 26-3-2014 – 12-5-2014 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 27-12-2006

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại SD5, hoặc riêng sàn HNX ở trang HNX-Index.

Dữ liệu khác của SD5

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu SD5 (CTCP Sông Đà 5) theo từng phiên.

Phiên 4-11-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 4 tỉ đồng cổ phiếu SD5 (mua 0 tỉ đồng, bán 4 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: -257.281 cổ phiếu.