Số liệu tới phiên3-11-2026
Logo SD5
CTCP Sông Đà 5
Song Da No. 5 JSC
6.700
■ 0 (■ 0,00%)

Khối ngoại mua bán SD5 — trang 65

Mua bán ròng của khối ngoại với SD5

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

15-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: -026-5-2026: 027-5-2026: -028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: -016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: -023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: -04-8-2026: 05-8-2026: -06-8-2026: 07-8-2026: -010-8-2026: -011-8-2026: -012-8-2026: -013-8-2026: -014-8-2026: -017-8-2026: -018-8-2026: -019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: -025-8-2026: -026-8-2026: 027-8-2026: -028-8-2026: -03-9-2026: -04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: -014-9-2026: -015-9-2026: -016-9-2026: -017-9-2026: -018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: -023-9-2026: -024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: -030-9-2026: -01-10-2026: -02-10-2026: -05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: -022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: -027-10-2026: -028-10-2026: 029-10-2026: 030-10-2026: 02-11-2026: 03-11-2026: 00-015-5-20263-11-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch SD5 từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
26-2-20196.4003000▲ +3000,00,0▲ +0,010.288.790
25-2-20196.40000■ 00,00,0■ 0,010.289.090
22-2-20196.40000■ 00,00,0■ 0,010.289.090
21-2-20196.4001000▲ +1000,00,0▲ +0,010.289.090
20-2-20195.90000■ 00,00,0■ 0,010.289.190
19-2-20196.20000■ 00,00,0■ 0,010.289.190
18-2-20196.2007000▲ +7000,00,0▲ +0,010.289.190
15-2-20196.0001000▲ +1000,00,0▲ +0,010.289.890
14-2-20195.90000■ 00,00,0■ 0,010.289.990
13-2-20195.90000■ 00,00,0■ 0,010.289.990
12-2-20196.00000■ 00,00,0■ 0,010.289.990
11-2-20196.3001000▲ +1000,00,0▲ +0,010.289.990
1-2-20196.0001000▲ +1000,00,0▲ +0,010.290.090
31-1-20195.80000■ 00,00,0■ 0,010.290.190
30-1-20195.80000■ 00,00,0■ 0,010.290.190
29-1-20195.90010.0000▲ +10.0000,10,0▲ +0,110.290.190
28-1-20195.90000■ 00,00,0■ 0,010.300.190
25-1-20196.00000■ 00,00,0■ 0,010.300.190
24-1-20196.00000■ 00,00,0■ 0,010.300.190
23-1-20196.1001000▲ +1000,00,0▲ +0,010.300.190
22-1-20195.80000■ 00,00,0■ 0,010.300.290
21-1-20195.8001000▲ +1000,00,0▲ +0,010.300.290
18-1-20195.80000■ 00,00,0■ 0,010.300.390
17-1-20195.90000■ 00,00,0■ 0,010.300.390
16-1-20195.9002000▲ +2000,00,0▲ +0,010.300.390
15-1-20195.90000■ 00,00,0■ 0,010.300.590
14-1-20196.20000■ 00,00,0■ 0,010.300.590
11-1-20196.2001000▲ +1000,00,0▲ +0,010.300.590
10-1-20196.00000■ 00,00,0■ 0,010.300.690
9-1-20197.0001000▲ +1000,00,0▲ +0,010.300.690

Trang 65/165 · 9-1-2019 – 26-2-2019 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 27-12-2006

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại SD5, hoặc riêng sàn HNX ở trang HNX-Index.

Dữ liệu khác của SD5

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu SD5 (CTCP Sông Đà 5) theo từng phiên.

Phiên 3-11-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 4 tỉ đồng cổ phiếu SD5 (mua 0 tỉ đồng, bán 4 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: -257.281 cổ phiếu.