Số liệu tới phiên3-11-2026
Logo SD5
CTCP Sông Đà 5
Song Da No. 5 JSC
6.700
■ 0 (■ 0,00%)

Khối ngoại mua bán SD5 — trang 68

Mua bán ròng của khối ngoại với SD5

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

15-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: -026-5-2026: 027-5-2026: -028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: -016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: -023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: -04-8-2026: 05-8-2026: -06-8-2026: 07-8-2026: -010-8-2026: -011-8-2026: -012-8-2026: -013-8-2026: -014-8-2026: -017-8-2026: -018-8-2026: -019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: -025-8-2026: -026-8-2026: 027-8-2026: -028-8-2026: -03-9-2026: -04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: -014-9-2026: -015-9-2026: -016-9-2026: -017-9-2026: -018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: -023-9-2026: -024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: -030-9-2026: -01-10-2026: -02-10-2026: -05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: -022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: -027-10-2026: -028-10-2026: 029-10-2026: 030-10-2026: 02-11-2026: 03-11-2026: 00-015-5-20263-11-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch SD5 từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
12-10-20187.4002.6000▲ +2.6000,00,0▲ +0,010.322.622
11-10-20186.8003000▲ +3000,00,0▲ +0,010.325.222
10-10-20187.0001000▲ +1000,00,0▲ +0,010.325.522
9-10-20187.70000■ 00,00,0■ 0,010.325.622
8-10-20187.7003000▲ +3000,00,0▲ +0,010.325.622
5-10-20187.3001000▲ +1000,00,0▲ +0,010.325.922
4-10-20187.30000■ 00,00,0■ 0,010.326.022
3-10-20187.7001000▲ +1000,00,0▲ +0,010.326.022
2-10-20187.80000■ 00,00,0■ 0,010.326.122
1-10-20187.80000■ 00,00,0■ 0,010.326.122
28-9-20188.0009000▲ +9000,00,0▲ +0,010.326.122
27-9-20187.8004000▲ +4000,00,0▲ +0,010.327.022
26-9-20188.0001000▲ +1000,00,0▲ +0,010.327.422
25-9-20188.20000■ 00,00,0■ 0,010.327.522
24-9-20188.2002000▲ +2000,00,0▲ +0,010.327.522
21-9-20188.00000■ 00,00,0■ 0,010.327.722
20-9-20188.3001000▲ +1000,00,0▲ +0,010.327.722
19-9-20188.0002000▲ +2000,00,0▲ +0,010.327.822
18-9-20188.00000■ 00,00,0■ 0,010.328.022
17-9-20188.3001000▲ +1000,00,0▲ +0,010.328.022
14-9-20188.0003000▲ +3000,00,0▲ +0,010.328.122
13-9-20188.0001000▲ +1000,00,0▲ +0,010.328.422
12-9-20188.00000■ 00,00,0■ 0,010.328.522
11-9-20187.90000■ 00,00,0■ 0,010.328.522
10-9-20187.90000■ 00,00,0■ 0,010.328.522
7-9-20187.90000■ 00,00,0■ 0,010.328.522
6-9-20187.90000■ 00,00,0■ 0,010.328.522
5-9-20187.90000■ 00,00,0■ 0,010.328.522
4-9-20188.00000■ 00,00,0■ 0,010.328.522
31-8-20188.4005.2000▲ +5.2000,00,0▲ +0,010.328.522

Trang 68/165 · 31-8-2018 – 12-10-2018 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 27-12-2006

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại SD5, hoặc riêng sàn HNX ở trang HNX-Index.

Dữ liệu khác của SD5

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu SD5 (CTCP Sông Đà 5) theo từng phiên.

Phiên 3-11-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 4 tỉ đồng cổ phiếu SD5 (mua 0 tỉ đồng, bán 4 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: -257.281 cổ phiếu.