Số liệu tới phiên4-11-2026
Logo SD5
CTCP Sông Đà 5
Song Da No. 5 JSC
6.700
■ 0 (■ 0,00%)

Khối ngoại mua bán SD5 — trang 93

Mua bán ròng của khối ngoại với SD5

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

18-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: -026-5-2026: 027-5-2026: -028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: -016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: -023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: -04-8-2026: 05-8-2026: -06-8-2026: 07-8-2026: -010-8-2026: -011-8-2026: -012-8-2026: -013-8-2026: -014-8-2026: -017-8-2026: -018-8-2026: -019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: -025-8-2026: -026-8-2026: 027-8-2026: -028-8-2026: -03-9-2026: -04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: -014-9-2026: -015-9-2026: -016-9-2026: -017-9-2026: -018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: -023-9-2026: -024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: -030-9-2026: -01-10-2026: -02-10-2026: -05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: -022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: -027-10-2026: -028-10-2026: 029-10-2026: 030-10-2026: 02-11-2026: 03-11-2026: 04-11-2026: 00-018-5-20264-11-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch SD5 từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
19-10-201513.6008.0000▲ +8.0000,10,0▲ +0,110.796.409
16-10-201513.60015.0000▲ +15.0000,20,0▲ +0,210.804.409
15-10-201513.70000■ 00,00,0■ 0,010.819.409
14-10-201513.8001000▲ +1000,00,0▲ +0,010.819.409
13-10-201513.5002000▲ +2000,00,0▲ +0,010.819.509
12-10-201513.7007000▲ +7000,00,0▲ +0,010.819.709
9-10-201513.6002.0000▲ +2.0000,00,0▲ +0,010.820.409
8-10-201513.80010.0000▲ +10.0000,10,0▲ +0,110.822.409
7-10-201513.70000■ 00,00,0■ 0,010.832.409
6-10-201513.8002.5000▲ +2.5000,00,0▲ +0,010.832.409
5-10-201513.9003000▲ +3000,00,0▲ +0,010.834.909
2-10-201513.8001.1000▲ +1.1000,00,0▲ +0,010.835.209
1-10-201514.3001.7000▲ +1.7000,00,0▲ +0,010.836.309
30-9-201515.40000■ 00,00,0■ 0,010.838.009
29-9-201514.00000■ 00,00,0■ 0,010.838.009
28-9-201514.00000■ 00,00,0■ 0,010.838.009
25-9-201515.8002000▲ +2000,00,0▲ +0,010.838.009
24-9-201515.90000■ 00,00,0■ 0,010.838.209
23-9-201515.70000■ 00,00,0■ 0,010.838.209
22-9-201515.80000■ 00,00,0■ 0,010.838.209
21-9-201515.90000■ 00,00,0■ 0,010.838.209
18-9-201515.90000■ 00,00,0■ 0,010.838.209
17-9-201515.40000■ 00,00,0■ 0,010.838.209
16-9-201515.20000■ 00,00,0■ 0,010.838.209
15-9-201515.20000■ 00,00,0■ 0,010.838.209
14-9-201515.10000■ 00,00,0■ 0,010.838.209
11-9-201515.30000■ 00,00,0■ 0,010.838.209
10-9-201515.50000■ 00,00,0■ 0,010.838.209
9-9-201515.50000■ 00,00,0■ 0,010.838.209
8-9-201515.00000■ 00,00,0■ 0,010.838.209

Trang 93/165 · 8-9-2015 – 19-10-2015 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 27-12-2006

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại SD5, hoặc riêng sàn HNX ở trang HNX-Index.

Dữ liệu khác của SD5

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu SD5 (CTCP Sông Đà 5) theo từng phiên.

Phiên 4-11-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 4 tỉ đồng cổ phiếu SD5 (mua 0 tỉ đồng, bán 4 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: -257.281 cổ phiếu.