Số liệu tới phiên28-10-2026
Logo SD6
CTCP Sông Đà 6
Song Da 6 Joint Stock Company
1.700
■ 0 (■ 0,00%)

Khối ngoại mua bán SD6 — trang 23

Mua bán ròng của khối ngoại với SD6

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

11-5-2026: 012-5-2026: 013-5-2026: 014-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: -014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: 028-10-2026: 0-011-5-202628-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch SD6 từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
22-2-20243.70000■ 00,00,0■ 0,016.804.320
21-2-20243.60000■ 00,00,0■ 0,016.804.320
20-2-20243.70000■ 00,00,0■ 0,016.804.320
19-2-20243.60000■ 00,00,0■ 0,016.804.320
16-2-20243.60000■ 00,00,0■ 0,016.804.320
15-2-20243.60000■ 00,00,0■ 0,016.804.320
7-2-20243.60000■ 00,00,0■ 0,016.754.320
6-2-20243.60000■ 00,00,0■ 0,016.704.320
5-2-20243.500050.000▼ −50.0000,00,2▼ −0,216.699.320
2-2-20243.600050.000▼ −50.0000,00,2▼ −0,216.671.720
1-2-20243.60005.000▼ −5.0000,00,0▼ −0,016.666.720
31-1-20243.600027.600▼ −27.6000,00,1▼ −0,116.661.720
30-1-20243.50005.000▼ −5.0000,00,0▼ −0,016.656.720
29-1-20243.60005.000▼ −5.0000,00,0▼ −0,016.636.720
26-1-20243.60005.000▼ −5.0000,00,0▼ −0,016.636.720
25-1-20243.600020.000▼ −20.0000,00,1▼ −0,116.636.720
24-1-20243.50000■ 00,00,0■ 0,016.636.720
23-1-20243.50000■ 00,00,0■ 0,016.568.720
22-1-20243.50000■ 00,00,0■ 0,016.568.724
19-1-20243.500068.000▼ −68.0000,00,2▼ −0,216.555.724
18-1-20243.50000■ 00,00,0■ 0,016.555.724
17-1-20243.600013.000▼ −13.0000,00,0▼ −0,016.555.724
16-1-20243.50000■ 00,00,0■ 0,016.555.724
15-1-20243.50000■ 00,00,0■ 0,016.555.720
12-1-20243.60000■ 00,00,0■ 0,016.555.720
11-1-20243.60000■ 00,00,0■ 0,016.555.720
10-1-20243.50000■ 00,00,0■ 0,016.555.720
9-1-20243.60000■ 00,00,0■ 0,016.555.720
8-1-20243.60000■ 00,00,0■ 0,016.555.720
5-1-20243.50000■ 00,00,0■ 0,016.555.720

Trang 23/165 · 5-1-2024 – 22-2-2024 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 25-12-2006

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại SD6, hoặc riêng sàn UPCOM ở trang UPCoM-Index.

Dữ liệu khác của SD6

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu SD6 (CTCP Sông Đà 6) theo từng phiên.

Phiên 28-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 0 tỉ đồng cổ phiếu SD6 (mua 0 tỉ đồng, bán 0 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: -97.159 cổ phiếu.