Số liệu tới phiên3-11-2026
Logo SDT
CTCP Sông Đà 10
Song Da No 10 JSC
3.600
■ 0 (■ 0,00%)

Khối ngoại mua bán SDT — trang 100

Mua bán ròng của khối ngoại với SDT

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

15-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: -027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: -03-6-2026: 04-6-2026: -05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: -01-10-2026: -02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: 028-10-2026: 029-10-2026: 030-10-2026: 02-11-2026: 03-11-2026: 0-015-5-20263-11-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch SDT từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
27-11-201416.20000■ 00,00,0■ 0,016.043.739
26-11-201416.4001000▲ +1000,00,0▲ +0,016.043.539
25-11-201416.60000■ 00,00,0■ 0,016.042.639
24-11-201416.50000■ 00,00,0■ 0,016.042.639
21-11-201416.8000200▼ −2000,00,0▼ −0,016.041.639
20-11-201416.80011.7001.000▲ +10.7000,20,0▲ +0,216.041.639
19-11-201416.70000■ 00,00,0■ 0,016.050.739
18-11-201416.9005001.000▼ −5000,00,0▼ −0,016.049.739
17-11-201417.00000■ 00,00,0■ 0,016.050.239
14-11-201416.80002.600▼ −2.6000,00,0▼ −0,016.044.041
13-11-201417.00001.000▼ −1.0000,00,0▼ −0,016.035.041
12-11-201416.80000■ 00,00,0■ 0,016.035.041
11-11-201416.8001006.198▼ −6.0980,00,1▼ −0,116.035.041
10-11-201416.80009.000▼ −9.0000,00,1▼ −0,116.035.141
7-11-201416.50000■ 00,00,0■ 0,016.035.141
6-11-201416.50000■ 00,00,0■ 0,016.035.141
5-11-201416.50000■ 00,00,0■ 0,016.035.141
4-11-201416.60000■ 00,00,0■ 0,016.035.141
3-11-201416.70000■ 00,00,0■ 0,016.035.141
31-10-201416.60000■ 00,00,0■ 0,016.034.541
30-10-201416.60000■ 00,00,0■ 0,016.034.541
29-10-201416.7005.0000▲ +5.0000,10,0▲ +0,116.034.541
28-10-201416.6000600▼ −6000,00,0▼ −0,016.039.541
27-10-201416.10000■ 00,00,0■ 0,016.039.541
24-10-201416.90000■ 00,00,0■ 0,016.039.441
23-10-201417.00000■ 00,00,0■ 0,016.039.441
22-10-201417.00000■ 00,00,0■ 0,016.039.441
21-10-201416.8000100▼ −1000,00,0▼ −0,016.039.441
20-10-201416.80000■ 00,00,0■ 0,016.039.441
17-10-201416.80000■ 00,00,0■ 0,016.029.441

Trang 100/165 · 17-10-2014 – 27-11-2014 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 14-12-2006

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại SDT, hoặc riêng sàn UPCOM ở trang UPCoM-Index.

Dữ liệu khác của SDT

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu SDT (CTCP Sông Đà 10) theo từng phiên.

Phiên 3-11-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 2 tỉ đồng cổ phiếu SDT (mua 0 tỉ đồng, bán 2 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: -260.681 cổ phiếu.