Số liệu tới phiên3-11-2026
Logo SDT
CTCP Sông Đà 10
Song Da No 10 JSC
3.600
■ 0 (■ 0,00%)

Khối ngoại mua bán SDT — trang 98

Mua bán ròng của khối ngoại với SDT

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

15-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: -027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: -03-6-2026: 04-6-2026: -05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: -01-10-2026: -02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: 028-10-2026: 029-10-2026: 030-10-2026: 02-11-2026: 03-11-2026: 0-015-5-20263-11-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch SDT từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
3-3-201515.700015.800▼ −15.8000,00,2▼ −0,217.274.964
2-3-201515.400092.400▼ −92.4000,01,4▼ −1,417.188.364
27-2-201515.100020.000▼ −20.0000,00,3▼ −0,317.188.364
26-2-201515.20001.700▼ −1.7000,00,0▼ −0,017.188.364
25-2-201515.100086.600▼ −86.6000,01,3▼ −1,317.186.464
24-2-201515.80000■ 00,00,0■ 0,017.186.464
13-2-201515.4001000▲ +1000,00,0▲ +0,017.179.264
12-2-201515.40001.900▼ −1.9000,00,0▼ −0,017.172.664
11-2-201515.20000■ 00,00,0■ 0,017.088.264
10-2-201515.10007.200▼ −7.2000,00,1▼ −0,117.088.264
9-2-201515.0001006.700▼ −6.6000,00,1▼ −0,117.088.264
6-2-201514.90010084.400▼ −84.3000,01,3▼ −1,317.088.364
5-2-201514.90000■ 00,00,0■ 0,017.086.164
4-2-201515.40000■ 00,00,0■ 0,017.086.164
3-2-201515.80000■ 00,00,0■ 0,017.086.164
2-2-201515.7004002.300▼ −1.9000,00,0▼ −0,017.081.164
30-1-201516.0003000▲ +3000,00,0▲ +0,017.076.564
29-1-201516.30000■ 00,00,0■ 0,017.072.864
28-1-201516.10010.0005.000▲ +5.0000,20,1▲ +0,117.069.864
27-1-201516.00005.000▼ −5.0000,00,1▼ −0,117.079.824
26-1-201515.90004.000▼ −4.0000,00,1▼ −0,117.076.824
23-1-201515.70003.000▼ −3.0000,00,0▼ −0,017.074.224
22-1-201515.60020.30040▲ +20.2600,30,0▲ +0,317.071.324
21-1-201515.50003.000▼ −3.0000,00,0▼ −0,017.091.624
20-1-201515.50002.600▼ −2.6000,00,0▼ −0,017.091.624
19-1-201515.50002.900▼ −2.9000,00,0▼ −0,017.091.624
16-1-201515.60000■ 00,00,0■ 0,017.091.624
15-1-201515.70000■ 00,00,0■ 0,017.091.624
14-1-201515.50000■ 00,00,0■ 0,017.091.624
13-1-201515.60000■ 00,00,0■ 0,017.091.624

Trang 98/165 · 13-1-2015 – 3-3-2015 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 14-12-2006

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại SDT, hoặc riêng sàn UPCOM ở trang UPCoM-Index.

Dữ liệu khác của SDT

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu SDT (CTCP Sông Đà 10) theo từng phiên.

Phiên 3-11-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 2 tỉ đồng cổ phiếu SDT (mua 0 tỉ đồng, bán 2 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: -260.681 cổ phiếu.