Số liệu tới phiên3-11-2026
Logo SDT
CTCP Sông Đà 10
Song Da No 10 JSC
3.600
■ 0 (■ 0,00%)

Khối ngoại mua bán SDT — trang 57

Mua bán ròng của khối ngoại với SDT

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

15-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: -027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: -03-6-2026: 04-6-2026: -05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: -01-10-2026: -02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: 028-10-2026: 029-10-2026: 030-10-2026: 02-11-2026: 03-11-2026: 0-015-5-20263-11-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch SDT từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
31-1-20203.00010.40010.400■ 00,00,0■ 0,018.121.366
30-1-20203.0009.90020.300▼ −10.4000,00,1▼ −0,018.080.666
22-1-20203.20032.1000▲ +32.1000,10,0▲ +0,118.090.566
21-1-20203.00020.60051.100▼ −30.5000,10,2▼ −0,118.122.666
20-1-20203.00000■ 00,00,0■ 0,018.143.266
17-1-20203.00000■ 00,00,0■ 0,018.143.266
16-1-20203.0005.0000▲ +5.0000,00,0▲ +0,018.143.266
15-1-20203.10000■ 00,00,0■ 0,018.148.166
14-1-20203.10000■ 00,00,0■ 0,018.148.166
13-1-20203.0000100▼ −1000,00,0▼ −0,018.148.166
10-1-20203.30000■ 00,00,0■ 0,018.148.166
9-1-20203.10000■ 00,00,0■ 0,018.148.166
8-1-20203.1004.0000▲ +4.0000,00,0▲ +0,018.148.166
7-1-20203.2005.3000▲ +5.3000,00,0▲ +0,018.152.066
6-1-20203.2006.0000▲ +6.0000,00,0▲ +0,018.157.366
3-1-20203.2000100▼ −1000,00,0▼ −0,018.163.366
2-1-20203.50000■ 00,00,0■ 0,018.163.366
31-12-20193.60000■ 00,00,0■ 0,018.163.366
30-12-20193.30000■ 00,00,0■ 0,018.163.366
27-12-20193.3001.0000▲ +1.0000,00,0▲ +0,018.163.366
26-12-20193.3003.6000▲ +3.6000,00,0▲ +0,018.164.366
25-12-20193.3007000▲ +7000,00,0▲ +0,018.167.966
24-12-20193.20000■ 00,00,0■ 0,018.168.666
23-12-20193.10000■ 00,00,0■ 0,018.168.666
20-12-20193.10000■ 00,00,0■ 0,018.168.666
19-12-20193.1001000▲ +1000,00,0▲ +0,018.168.666
18-12-20193.10011.5000▲ +11.5000,00,0▲ +0,018.168.766
17-12-20193.1006.0000▲ +6.0000,00,0▲ +0,018.180.246
16-12-20193.10010.0000▲ +10.0000,00,0▲ +0,018.186.246
13-12-20193.20012.0000▲ +12.0000,00,0▲ +0,018.196.122

Trang 57/165 · 13-12-2019 – 31-1-2020 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 14-12-2006

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại SDT, hoặc riêng sàn UPCOM ở trang UPCoM-Index.

Dữ liệu khác của SDT

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu SDT (CTCP Sông Đà 10) theo từng phiên.

Phiên 3-11-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 2 tỉ đồng cổ phiếu SDT (mua 0 tỉ đồng, bán 2 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: -260.681 cổ phiếu.