Số liệu tới phiên3-11-2026
Trong phiên 09:42:02
Logo SDT
CTCP Sông Đà 10
Song Da No 10 JSC
3.600
■ 0 (■ 0,00%)
trong phiên · 09:42:02

Khối ngoại mua bán SDT — trang 66

Mua bán ròng của khối ngoại với SDT

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

15-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: -027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: -03-6-2026: 04-6-2026: -05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: -01-10-2026: -02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: 028-10-2026: 029-10-2026: 030-10-2026: 02-11-2026: 03-11-2026: 0-015-5-20263-11-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch SDT từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
25-12-20185.50000■ 00,00,0■ 0,018.651.314
24-12-20185.50000■ 00,00,0■ 0,018.651.314
21-12-20185.60000■ 00,00,0■ 0,018.651.314
20-12-20185.60000■ 00,00,0■ 0,018.651.314
19-12-20185.50000■ 00,00,0■ 0,018.651.314
18-12-20185.50000■ 00,00,0■ 0,018.651.314
17-12-20185.50000■ 00,00,0■ 0,018.651.314
14-12-20185.50000■ 00,00,0■ 0,018.651.314
13-12-20185.50050.0000▲ +50.0000,30,0▲ +0,318.651.314
12-12-20185.70000■ 00,00,0■ 0,018.701.314
11-12-20185.50000■ 00,00,0■ 0,018.701.314
10-12-20185.50053.0000▲ +53.0000,30,0▲ +0,318.701.314
7-12-20185.40000■ 00,00,0■ 0,018.754.314
6-12-20185.70000■ 00,00,0■ 0,018.754.314
5-12-20185.40000■ 00,00,0■ 0,018.754.314
4-12-20185.40000■ 00,00,0■ 0,018.754.314
3-12-20185.40000■ 00,00,0■ 0,018.754.314
30-11-20185.60000■ 00,00,0■ 0,018.754.314
29-11-20185.60000■ 00,00,0■ 0,018.754.314
28-11-20185.60000■ 00,00,0■ 0,018.754.314
27-11-20185.60000■ 00,00,0■ 0,018.754.314
26-11-20185.60000■ 00,00,0■ 0,018.754.314
23-11-20185.60000■ 00,00,0■ 0,018.754.314
22-11-20185.8003.1000▲ +3.1000,00,0▲ +0,018.754.314
21-11-20185.60000■ 00,00,0■ 0,018.757.414
20-11-20186.0006.6000▲ +6.6000,00,0▲ +0,018.757.414
19-11-20185.80000■ 00,00,0■ 0,018.764.014
16-11-20185.80000■ 00,00,0■ 0,018.764.014
15-11-20185.90000■ 00,00,0■ 0,018.764.014
14-11-20185.60000■ 00,00,0■ 0,018.764.014

Trang 66/165 · 14-11-2018 – 25-12-2018 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 14-12-2006

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại SDT, hoặc riêng sàn UPCOM ở trang UPCoM-Index.

Dữ liệu khác của SDT

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu SDT (CTCP Sông Đà 10) theo từng phiên.

Phiên 3-11-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 2 tỉ đồng cổ phiếu SDT (mua 0 tỉ đồng, bán 2 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: -260.681 cổ phiếu.