Số liệu tới phiên3-11-2026
Trong phiên 09:31:49
Logo SDT
CTCP Sông Đà 10
Song Da No 10 JSC
3.600
■ 0 (■ 0,00%)
trong phiên · 09:31:49

Khối ngoại mua bán SDT — trang 67

Mua bán ròng của khối ngoại với SDT

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

15-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: -027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: -03-6-2026: 04-6-2026: -05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: -01-10-2026: -02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: 028-10-2026: 029-10-2026: 030-10-2026: 02-11-2026: 03-11-2026: 0-015-5-20263-11-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch SDT từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
13-11-20185.6006.0000▲ +6.0000,00,0▲ +0,018.764.014
12-11-20185.90000■ 00,00,0■ 0,018.770.014
9-11-20185.90000■ 00,00,0■ 0,018.770.014
8-11-20185.60000■ 00,00,0■ 0,018.770.014
7-11-20185.60021.9000▲ +21.9000,10,0▲ +0,118.770.014
6-11-20185.60000■ 00,00,0■ 0,018.791.914
5-11-20186.0007000▲ +7000,00,0▲ +0,018.791.914
2-11-20185.8001.0000▲ +1.0000,00,0▲ +0,018.792.614
1-11-20185.60000■ 00,00,0■ 0,018.793.614
31-10-20185.80023.2000▲ +23.2000,10,0▲ +0,118.793.614
30-10-20185.60000■ 00,00,0■ 0,018.816.814
29-10-20185.70000■ 00,00,0■ 0,018.816.814
26-10-20186.20000■ 00,00,0■ 0,018.816.814
25-10-20186.30000■ 00,00,0■ 0,018.816.814
24-10-20185.90000■ 00,00,0■ 0,018.816.814
23-10-20186.00000■ 00,00,0■ 0,018.816.814
22-10-20186.00000■ 00,00,0■ 0,018.816.814
19-10-20186.00000■ 00,00,0■ 0,018.816.814
18-10-20186.00000■ 00,00,0■ 0,018.816.814
17-10-20186.00000■ 00,00,0■ 0,018.816.814
16-10-20186.10000■ 00,00,0■ 0,018.816.814
15-10-20186.00000■ 00,00,0■ 0,018.816.614
12-10-20186.00000■ 00,00,0■ 0,018.816.614
11-10-20186.0000200▼ −2000,00,0▼ −0,018.816.614
10-10-20186.10000■ 00,00,0■ 0,018.816.614
9-10-20186.10000■ 00,00,0■ 0,018.816.614
8-10-20186.10000■ 00,00,0■ 0,018.816.614
5-10-20186.20000■ 00,00,0■ 0,018.816.614
4-10-20186.20000■ 00,00,0■ 0,018.816.614
3-10-20186.30000■ 00,00,0■ 0,018.816.414

Trang 67/165 · 3-10-2018 – 13-11-2018 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 14-12-2006

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại SDT, hoặc riêng sàn UPCOM ở trang UPCoM-Index.

Dữ liệu khác của SDT

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu SDT (CTCP Sông Đà 10) theo từng phiên.

Phiên 3-11-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 2 tỉ đồng cổ phiếu SDT (mua 0 tỉ đồng, bán 2 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: -260.681 cổ phiếu.