Số liệu tới phiên4-11-2026
Logo SDT
CTCP Sông Đà 10
Song Da No 10 JSC
3.700
▲ +100 (▲ +2,78%)

Khối ngoại mua bán SDT — trang 69

Mua bán ròng của khối ngoại với SDT

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

18-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: -027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: -03-6-2026: 04-6-2026: -05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: -01-10-2026: -02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: 028-10-2026: 029-10-2026: 030-10-2026: 02-11-2026: 03-11-2026: 04-11-2026: 0-018-5-20264-11-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch SDT từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
21-8-20186.4002000▲ +2000,00,0▲ +0,018.817.314
20-8-20186.50000■ 00,00,0■ 0,018.817.514
17-8-20186.6007000▲ +7000,00,0▲ +0,018.817.514
16-8-20186.3005000▲ +5000,00,0▲ +0,018.818.214
15-8-20186.5002000▲ +2000,00,0▲ +0,018.818.714
14-8-20186.5005000▲ +5000,00,0▲ +0,018.818.914
13-8-20186.4001.7000▲ +1.7000,00,0▲ +0,018.819.414
10-8-20186.40000■ 00,00,0■ 0,018.821.114
9-8-20186.40000■ 00,00,0■ 0,018.821.114
8-8-20186.5007000▲ +7000,00,0▲ +0,018.821.114
7-8-20186.40000■ 00,00,0■ 0,018.821.814
6-8-20186.40000■ 00,00,0■ 0,018.821.814
3-8-20186.40000■ 00,00,0■ 0,018.821.814
2-8-20186.30000■ 00,00,0■ 0,018.821.814
1-8-20186.40000■ 00,00,0■ 0,018.821.814
31-7-20186.50000■ 00,00,0■ 0,018.821.814
30-7-20186.50000■ 00,00,0■ 0,018.821.814
27-7-20186.50000■ 00,00,0■ 0,018.821.814
26-7-20186.50000■ 00,00,0■ 0,018.821.814
25-7-20186.50000■ 00,00,0■ 0,018.821.814
24-7-20186.50000■ 00,00,0■ 0,018.821.814
23-7-20186.50000■ 00,00,0■ 0,018.821.814
20-7-20186.6005.8000▲ +5.8000,00,0▲ +0,018.821.814
19-7-20186.70000■ 00,00,0■ 0,018.827.614
18-7-20186.70000■ 00,00,0■ 0,018.827.614
17-7-20186.70000■ 00,00,0■ 0,018.827.614
16-7-20186.30000■ 00,00,0■ 0,018.827.614
13-7-20186.3008000▲ +8000,00,0▲ +0,018.827.614
12-7-20187.00000■ 00,00,0■ 0,018.828.414
11-7-20187.00000■ 00,00,0■ 0,018.828.414

Trang 69/166 · 11-7-2018 – 21-8-2018 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 14-12-2006

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại SDT, hoặc riêng sàn UPCOM ở trang UPCoM-Index.

Dữ liệu khác của SDT

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu SDT (CTCP Sông Đà 10) theo từng phiên.

Phiên 4-11-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 2 tỉ đồng cổ phiếu SDT (mua 0 tỉ đồng, bán 2 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: -260.681 cổ phiếu.