Số liệu tới phiên3-11-2026
Trong phiên 13:16:43
Logo SDT
CTCP Sông Đà 10
Song Da No 10 JSC
3.600
■ 0 (■ 0,00%)
trong phiên · 13:16:43

Khối ngoại mua bán SDT — trang 73

Mua bán ròng của khối ngoại với SDT

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

15-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: -027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: -03-6-2026: 04-6-2026: -05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: -01-10-2026: -02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: 028-10-2026: 029-10-2026: 030-10-2026: 02-11-2026: 03-11-2026: 0-015-5-20263-11-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch SDT từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
28-2-20187.500026.000▼ −26.0000,00,2▼ −0,218.838.650
27-2-20187.2001006.600▼ −6.5000,00,0▼ −0,018.838.650
26-2-20187.5004.0000▲ +4.0000,00,0▲ +0,018.838.750
23-2-20187.50000■ 00,00,0■ 0,018.842.750
22-2-20187.20000■ 00,00,0■ 0,018.842.750
21-2-20187.2001.0000▲ +1.0000,00,0▲ +0,018.842.750
13-2-20187.50000■ 00,00,0■ 0,018.843.750
12-2-20187.50000■ 00,00,0■ 0,018.843.750
9-2-20187.50000■ 00,00,0■ 0,018.843.750
8-2-20187.70000■ 00,00,0■ 0,018.843.750
7-2-20187.5004.5000▲ +4.5000,00,0▲ +0,018.843.750
6-2-20187.10000■ 00,00,0■ 0,018.848.250
5-2-20187.80000■ 00,00,0■ 0,018.848.250
2-2-20187.90000■ 00,00,0■ 0,018.848.250
1-2-20188.00000■ 00,00,0■ 0,018.848.250
31-1-20188.0003.0000▲ +3.0000,00,0▲ +0,018.848.250
30-1-20188.00000■ 00,00,0■ 0,018.851.250
29-1-20188.10000■ 00,00,0■ 0,018.851.250
26-1-20187.80000■ 00,00,0■ 0,018.851.250
25-1-20188.1001000▲ +1000,00,0▲ +0,018.851.250
24-1-20187.8004000▲ +4000,00,0▲ +0,018.851.350
23-1-20188.2001.6000▲ +1.6000,00,0▲ +0,018.851.750
22-1-20188.2006.4000▲ +6.4000,10,0▲ +0,118.853.350
19-1-20188.3009.0000▲ +9.0000,10,0▲ +0,118.825.750
18-1-20188.20000■ 00,00,0■ 0,018.834.750
17-1-20188.200034.000▼ −34.0000,00,3▼ −0,318.834.750
16-1-20189.50000■ 00,00,0■ 0,018.834.750
15-1-20189.50000■ 00,00,0■ 0,018.834.750
12-1-20189.40000■ 00,00,0■ 0,018.834.750
11-1-20189.40000■ 00,00,0■ 0,018.834.750

Trang 73/165 · 11-1-2018 – 28-2-2018 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 14-12-2006

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại SDT, hoặc riêng sàn UPCOM ở trang UPCoM-Index.

Dữ liệu khác của SDT

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu SDT (CTCP Sông Đà 10) theo từng phiên.

Phiên 3-11-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 2 tỉ đồng cổ phiếu SDT (mua 0 tỉ đồng, bán 2 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: -260.681 cổ phiếu.