Số liệu tới phiên3-11-2026
Trong phiên 13:22:35
Logo SDT
CTCP Sông Đà 10
Song Da No 10 JSC
3.600
■ 0 (■ 0,00%)
trong phiên · 13:22:35

Khối ngoại mua bán SDT — trang 75

Mua bán ròng của khối ngoại với SDT

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

15-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: -027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: -03-6-2026: 04-6-2026: -05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: -01-10-2026: -02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: 028-10-2026: 029-10-2026: 030-10-2026: 02-11-2026: 03-11-2026: 0-015-5-20263-11-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch SDT từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
28-11-20178.500036▼ −360,00,0▼ −0,018.836.582
27-11-20178.50000■ 00,00,0■ 0,018.836.582
24-11-20178.40000■ 00,00,0■ 0,018.836.582
23-11-20178.40000■ 00,00,0■ 0,018.836.582
22-11-20178.10000■ 00,00,0■ 0,018.836.582
21-11-20178.40000■ 00,00,0■ 0,018.836.582
20-11-20178.60000■ 00,00,0■ 0,018.836.582
17-11-20178.40000■ 00,00,0■ 0,018.836.582
16-11-20178.50000■ 00,00,0■ 0,018.836.582
15-11-20178.60000■ 00,00,0■ 0,018.835.382
14-11-20178.60000■ 00,00,0■ 0,018.835.382
13-11-20178.40001.200▼ −1.2000,00,0▼ −0,018.835.382
10-11-20178.60000■ 00,00,0■ 0,018.835.382
9-11-20178.60000■ 00,00,0■ 0,018.835.382
8-11-20178.60000■ 00,00,0■ 0,018.835.382
7-11-20178.60000■ 00,00,0■ 0,018.835.382
6-11-20178.7002000▲ +2000,00,0▲ +0,018.835.382
3-11-20178.70000■ 00,00,0■ 0,018.820.582
2-11-20178.40000■ 00,00,0■ 0,018.820.582
1-11-20178.4007.00015.000▼ −8.0000,10,1▼ −0,118.820.582
31-10-20178.90000■ 00,00,0■ 0,018.827.582
30-10-20178.90000■ 00,00,0■ 0,018.827.582
27-10-20179.00000■ 00,00,0■ 0,018.819.782
26-10-20179.00057.9000▲ +57.9000,50,0▲ +0,518.819.782
25-10-20179.00035.4007.800▲ +27.6000,30,1▲ +0,218.877.682
24-10-20178.8007.1000▲ +7.1000,10,0▲ +0,118.913.082
23-10-20178.90012.8000▲ +12.8000,10,0▲ +0,118.920.182
20-10-20178.90000■ 00,00,0■ 0,018.932.982
19-10-20179.00000■ 00,00,0■ 0,018.932.982
18-10-20178.90000■ 00,00,0■ 0,018.932.982

Trang 75/165 · 18-10-2017 – 28-11-2017 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 14-12-2006

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại SDT, hoặc riêng sàn UPCOM ở trang UPCoM-Index.

Dữ liệu khác của SDT

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu SDT (CTCP Sông Đà 10) theo từng phiên.

Phiên 3-11-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 2 tỉ đồng cổ phiếu SDT (mua 0 tỉ đồng, bán 2 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: -260.681 cổ phiếu.