Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo SEA
Tổng Công ty Thủy sản Việt Nam - CTCP
Viet Nam Seaproducts Joint Stock Company
55.000
▲ +800 (▲ +1,48%)

Cân đối kế toán SEA

Cân đối kế toán SEA theo năm

tỉ đồng

15 kỳ, Năm 2011 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn660,6582,4678,9946,22.013,5584,5531,1520,2413,5477,7722,91.735,41.375,71.495,31.700,5
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền26,1293,9232,446,81.374,537,860,7113,061,869,6248,3853,8469,8523,8389,7
      1. Tiền24,118,621,746,518,726,530,732,019,457,328,2498,894,0498,2374,5
      2. Các khoản tương đương tiền2,0275,3210,70,31.355,811,330,181,142,312,2220,1355,0375,825,615,2
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn425,6126,2191,1601,7400,5333,9215,4131,9103,550,6127,5148,966,111,663,9
      1. Chứng khoán kinh doanh2,32,32,32,32,32,312,012,012,012,012,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,0-7,4-7,5-8,0-9,6-26,8-8,6
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn423,3123,9188,8599,5398,3331,6203,5119,991,646,0123,1156,975,738,472,4
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn57,366,985,1132,680,8120,3121,366,668,9143,6179,2348,1500,6604,8644,7
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng59,360,770,8101,544,581,584,140,461,2115,2154,3362,5474,5553,4605,8
      2. Trả trước cho người bán4,07,66,49,114,03,74,52,62,414,96,710,716,563,982,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,2
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-24,6
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác49,447,042,141,841,954,852,343,726,332,330,29,469,764,840,7
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-55,3-48,4-34,3-19,7-19,6-19,7-19,5-20,1-20,9-18,8-12,1-34,5-60,1-77,4-59,4
    IV. Tổng hàng tồn kho138,892,0167,2157,7153,189,7129,8203,3171,0205,5152,7350,8276,3297,4539,5
      1. Hàng tồn kho141,595,3174,2159,8153,190,8134,4211,3176,3213,7169,1373,6279,3298,6541,9
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-2,8-3,3-7,0-2,10,0-1,2-4,6-7,9-5,3-8,1-16,4-22,8-3,0-1,3-2,4
    V. Tài sản ngắn hạn khác12,83,43,27,44,52,93,75,48,28,415,333,962,957,862,8
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,30,20,10,20,10,50,40,60,20,80,31,13,53,01,4
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ10,82,82,41,93,32,33,34,77,67,55,510,222,116,131,5
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,70,30,65,21,20,10,10,10,50,09,64,04,54,43,2
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,018,632,834,426,7
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2.098,92.004,71.894,51.740,31.613,52.823,82.622,02.261,72.139,11.971,01.049,81.139,3725,3857,1819,8
    I. Các khoản phải thu dài hạn4,544,44,44,34,14,13,93,83,61,11,00,00,043,529,4
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,069,125,6
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác4,544,44,44,34,14,13,93,83,61,11,00,00,00,73,8
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-26,30,0
    II. Tài sản cố định69,774,9101,9109,0120,7130,7117,8664,3690,5120,7126,0240,2350,5415,6429,9
      1. Tài sản cố định hữu hình48,953,479,585,696,4105,591,7105,2118,891,096,8199,1334,8383,2398,9
      - Nguyên giá41,434,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-24,0-16,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá41,434,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-24,0-16,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình20,921,522,423,324,325,226,2559,1571,729,729,241,115,732,431,1
      - Nguyên giá41,434,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-24,0-16,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư17,518,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá41,434,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-24,0-16,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn693,0692,8692,8680,2662,6647,0652,32,71,3562,51,63,916,540,145,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang693,0692,8692,8680,2662,6647,0652,32,71,3562,51,63,916,540,145,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1.307,11.203,31.085,7936,8814,32.030,51.840,31.582,41.434,31.278,3911,7871,8329,3332,4295,9
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh1.180,71.087,9972,7814,2679,91.895,71.709,01.456,01.307,41.143,5781,8182,0192,1160,7163,3
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn145,0131,9131,9131,9138,4138,4138,4138,4138,4138,4138,4737,0179,2216,9212,1
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-18,6-16,4-18,8-9,3-3,9-3,6-7,1-11,9-11,4-6,5-11,2-47,2-42,0-45,2-79,4
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,02,92,70,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác7,111,19,710,111,711,57,68,49,48,49,523,429,025,719,4
      1. Chi phí trả trước dài hạn4,54,73,33,75,35,12,22,33,21,62,06,024,621,019,3
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại2,66,46,46,46,46,45,46,26,26,77,417,44,34,50,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,1
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.759,42.587,02.573,42.686,53.627,03.408,33.153,12.781,92.552,62.448,71.772,72.874,72.101,02.352,42.520,3
  A. Nợ phải trả194,3171,5249,8580,0548,5518,2519,0549,2473,0571,9284,81.074,5706,11.005,31.249,5
    I. Nợ ngắn hạn164,2153,9220,1554,5516,5474,5473,4524,3445,2556,0276,71.069,0691,3983,01.186,9
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn84,942,6112,6348,2332,0307,8325,5365,6332,1426,697,5451,9425,7725,3761,4
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn6,44,36,13,98,76,29,531,57,123,520,119,976,373,6205,9
      4. Người mua trả tiền trước5,44,74,24,24,75,49,26,36,622,212,821,824,341,374,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước3,817,517,111,516,316,415,216,517,418,415,416,430,228,429,5
      6. Phải trả người lao động14,811,716,119,117,417,217,022,720,715,521,251,942,434,936,9
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn26,842,641,0140,5119,3102,880,366,045,736,129,824,834,224,728,6
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,3
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,50,20,20,10,10,10,10,70,70,90,80,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác18,827,419,725,014,313,913,912,111,910,577,9473,753,245,137,9
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi2,82,83,11,93,74,82,72,93,02,51,18,65,19,511,4
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn30,117,629,825,532,143,845,624,827,915,98,15,614,822,362,6
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác25,313,723,113,419,519,419,515,815,815,98,14,04,94,43,8
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,01,04,810,015,222,69,012,00,00,00,48,816,449,8
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả4,83,95,77,32,69,13,60,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,7
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,11,11,46,3
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu2.565,22.415,52.323,52.106,53.078,42.890,02.634,12.232,72.079,61.876,81.487,91.800,21.394,81.347,11.270,8
    I. Vốn chủ sở hữu2.565,22.415,52.323,52.106,53.078,42.890,02.634,12.232,72.079,61.876,81.487,91.800,21.394,81.347,11.270,8
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.250,01.250,01.250,01.250,01.250,01.250,01.250,01.250,01.250,01.250,01.250,0908,9839,0839,01.000,6
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,7
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,217,80,10,0
      5. Cổ phiếu quỹ-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,10,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản-28,9-28,9-28,9-28,9-28,9-28,9-28,9-28,9-28,9-4,9-4,9502,20,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,3
      8. Quỹ đầu tư phát triển25,725,725,725,725,722,619,618,014,913,011,371,759,258,668,5
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,050,748,643,6
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối1.207,21.076,3974,1753,41.726,81.532,71.279,6882,0731,4512,2123,2103,4199,0135,273,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước1.001,4905,0744,7523,31.523,81.273,3951,9707,0520,4210,160,4————
      - LNST chưa phân phối kỳ này205,8171,3229,4230,1203,0259,3327,7175,0211,0302,062,8————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,025,029,330,2
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,052,555,555,554,5
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát111,392,6102,8106,4105,1113,8113,9111,7112,3106,4108,2156,1148,6180,80,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.759,42.587,02.573,42.686,53.627,03.408,33.153,12.781,92.552,62.448,71.772,72.874,72.101,02.352,42.520,3

Cân đối kế toán SEA theo quý

tỉ đồng

45 kỳ, Quý 4/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 4/2015Quý 4/2014Quý 4/2013Quý 4/2012Quý 4/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn735,9705,2661,8741,8735,8631,3589,4702,2725,3705,9678,9834,31.051,8959,0946,1951,1873,42.060,92.013,6814,8652,6621,6584,8598,0567,9557,4531,1532,4509,8520,2494,1502,7467,5413,5466,0493,1472,6477,7526,5504,5722,91.735,41.375,71.495,31.700,5
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền32,630,926,1100,028,531,4293,9394,1380,0308,2230,535,429,545,846,831,149,01.123,21.374,535,823,549,937,829,523,639,560,725,276,0113,094,685,989,061,8111,334,650,069,659,636,5248,3853,8469,8523,8389,7
      1. Tiền32,628,924,126,322,725,518,649,041,719,621,726,419,525,346,827,821,916,018,729,822,346,126,527,220,215,030,720,416,332,022,726,244,219,442,821,627,157,750,523,928,2498,894,0498,2374,5
      2. Các khoản tương đương tiền0,02,12,073,75,85,9275,3345,1338,3288,7208,99,010,020,60,03,327,11.107,11.355,86,01,23,711,32,33,424,530,14,859,681,171,959,744,842,368,413,022,911,89,112,6220,1355,0375,825,615,2
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn444,9428,6425,6373,3411,7399,4126,263,462,1114,2193,0517,1663,4641,2601,7569,3542,6612,7400,5355,3361,7353,7333,9318,3288,4252,1215,4213,4166,2131,9152,4118,2116,1103,548,647,952,550,674,465,2127,5148,966,111,663,9
      1. Chứng khoán kinh doanh2,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,35,212,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,00,00,00,072,4
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-7,4-7,4-7,4-7,4-7,5-7,5-7,5-8,0-9,6-26,8-8,6
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn442,6426,3423,3371,0409,5397,1123,961,259,8111,9190,7514,8661,1638,9599,5567,1540,3610,5398,3353,1359,4351,5331,6313,1276,5240,1203,5201,5154,3119,9140,4106,2104,191,644,043,347,946,070,060,8123,1156,975,738,40,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn71,168,857,6125,9136,279,774,1122,4127,787,385,1101,2148,5110,2132,7184,9123,9122,980,9284,4110,888,3120,6103,7101,9139,8121,3122,8111,866,696,6127,7134,568,9172,1263,0148,8143,7217,1235,6179,2348,1500,6604,8644,7
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng77,173,759,583,985,174,160,775,074,574,170,872,385,388,7101,5109,1102,695,744,6119,993,576,181,594,985,7101,184,1102,0103,040,488,696,9115,361,2121,7203,8103,2115,2173,3206,5154,3362,5474,5553,4605,8
      2. Trả trước cho người bán5,23,94,06,78,17,17,66,77,67,36,47,911,57,59,18,52,62,414,02,42,53,13,74,33,56,24,511,43,92,63,55,83,32,436,836,534,014,916,49,36,710,716,563,982,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,2
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-24,6
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác46,548,850,689,593,848,947,276,679,540,342,153,981,940,841,886,938,344,441,9181,634,328,954,823,932,251,952,329,124,943,724,745,536,526,332,141,429,932,345,037,730,29,469,764,840,7
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-57,6-57,6-56,5-54,2-50,8-50,5-41,4-36,0-33,9-34,4-34,3-32,9-30,3-26,7-19,6-19,6-19,6-19,6-19,6-19,6-19,6-19,7-19,3-19,4-19,4-19,4-19,5-19,7-19,9-20,1-20,2-20,5-20,6-20,9-18,5-18,7-18,4-18,8-17,6-17,9-12,1-34,5-60,1-77,4-59,4
    IV. Tổng hàng tồn kho181,7160,1139,7133,4156,1117,792,0118,3151,6193,0167,2175,3206,3156,5157,7162,7155,1196,1153,1136,9153,3126,989,7143,7151,5123,5129,8168,9153,7203,3148,2168,2125,0171,0131,8145,3216,8205,5162,8154,0152,7350,8276,3297,4539,5
      1. Hàng tồn kho190,1162,8141,7136,7159,4120,995,3126,6161,5199,1174,2183,3208,4158,6159,8162,7155,1196,1153,1137,2153,7127,390,8146,8156,1128,0134,4176,9161,7211,3161,6178,2130,2176,3142,1155,6225,0213,7176,1170,4169,1373,6279,3298,6541,9
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-8,4-2,8-2,0-3,3-3,3-3,3-3,3-8,3-9,9-6,1-7,0-8,0-2,1-2,1-2,10,00,00,00,0-0,4-0,4-0,4-1,2-3,1-4,6-4,6-4,6-7,9-7,9-7,9-13,4-10,1-5,3-5,3-10,3-10,3-8,1-8,1-13,3-16,4-16,4-22,8-3,0-1,3-2,4
    V. Tài sản ngắn hạn khác5,616,812,89,13,33,23,24,03,93,23,25,34,25,37,23,02,96,14,52,53,42,82,92,72,42,53,72,12,15,42,42,82,98,22,32,34,58,312,613,115,333,962,957,862,8
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,20,20,30,20,50,30,20,30,40,50,11,40,30,50,20,50,40,50,10,40,60,60,50,80,40,50,40,60,80,60,70,30,30,20,40,60,70,81,21,00,31,13,53,01,4
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ2,86,610,88,82,72,72,83,43,32,52,53,72,72,31,92,32,14,63,32,02,82,02,31,92,02,03,31,41,24,71,62,22,27,61,51,63,87,52,62,65,510,222,116,131,5
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,60,51,70,20,20,20,20,20,20,20,60,21,12,55,10,30,31,01,20,00,00,10,10,00,00,10,10,10,00,10,20,30,40,50,40,00,00,08,89,59,64,04,54,43,2
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác1,99,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,018,632,834,426,7
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2.169,22.136,82.102,22.060,72.047,12.047,22.004,41.970,51.934,21.926,71.894,51.848,81.797,31.781,71.738,51.670,41.683,51.642,11.604,62.784,02.896,42.867,92.821,82.775,32.727,22.677,12.622,02.372,72.307,52.261,72.242,62.207,02.175,22.139,12.101,02.053,52.039,11.973,21.945,81.858,91.049,81.139,3725,3857,1819,8
    I. Các khoản phải thu dài hạn4,54,54,54,44,44,54,44,44,44,44,44,34,34,34,34,24,24,24,14,14,14,14,14,14,04,03,93,93,93,83,63,63,63,63,63,63,61,11,11,11,00,00,043,529,4
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,069,125,6
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác4,54,54,54,54,54,54,44,44,44,44,44,34,34,34,34,24,24,24,14,14,14,14,14,14,04,03,93,93,93,83,63,63,63,63,63,63,61,11,11,11,00,00,00,73,8
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-26,30,0
    II. Tài sản cố định68,670,269,971,172,372,993,195,397,399,6101,9102,9104,1106,3109,0111,8114,7117,7120,7121,8125,6128,4130,7131,4136,0139,2117,8653,2659,1664,3670,9678,5684,5690,5662,8668,7119,4120,7119,6120,9126,0240,2350,5415,6429,9
      1. Tài sản cố định hữu hình48,249,549,050,051,351,671,573,675,377,479,580,281,383,285,688,290,893,696,497,3100,8103,4105,5106,0110,3113,391,7100,2103,0105,2108,2112,8115,8118,888,391,489,991,089,691,596,8199,1334,8383,2398,9
      - Nguyên giá41,441,434,634,634,634,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-24,4-24,2-17,3-17,1-16,9-16,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá41,441,434,634,634,634,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-24,4-24,2-17,3-17,1-16,9-16,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình20,420,720,921,121,121,321,521,722,022,222,422,622,923,123,323,623,824,124,324,524,725,025,225,425,725,926,2553,1556,1559,1562,7565,7568,6571,7574,5577,329,529,730,029,529,241,115,732,431,1
      - Nguyên giá41,441,434,634,634,634,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-24,4-24,2-17,3-17,1-16,9-16,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư17,017,217,317,517,718,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá41,441,434,634,634,634,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-24,4-24,2-17,3-17,1-16,9-16,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn693,0692,9693,0692,8692,8692,8692,8692,8692,8692,8692,8691,7688,8684,5680,2675,7671,4666,9662,6658,2653,8649,4647,0641,6637,1632,0652,32,21,42,71,61,31,31,33,02,6563,1562,5564,0563,61,63,916,540,145,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang693,0692,9693,0692,8692,8692,8692,8692,8692,8692,8692,8691,7688,8684,5680,2675,7671,4666,9662,6658,2653,8649,4647,0641,6637,1632,0652,32,21,42,71,61,31,31,33,02,6563,1562,5564,0563,61,63,916,540,145,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1.379,11.344,91.310,71.264,11.249,21.248,31.203,01.167,71.130,71.120,61.085,71.040,3989,8976,0935,0868,6882,7842,2805,41.988,02.100,42.072,92.029,41.987,81.939,31.890,71.840,31.705,01.634,71.582,41.557,81.514,41.476,71.434,31.421,21.368,41.342,51.280,51.252,51.164,7911,7871,8329,3332,4295,9
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh1.254,71.218,51.184,01.136,01.134,31.132,91.087,61.048,31.011,31.007,5972,7922,7872,2853,4812,7734,1748,2707,8670,81.853,21.965,61.938,11.894,71.856,61.808,01.759,41.709,01.578,61.508,31.456,01.429,01.385,51.349,81.307,41.289,41.236,51.207,51.145,71.123,41.035,5781,8182,0192,1160,7163,3
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn145,0145,0145,0145,0131,9131,9131,9131,9131,9131,9131,9131,9131,9131,9131,9138,4138,4138,4138,4138,4138,4138,4138,4138,4138,4138,4138,4138,4138,4138,4138,4138,4138,4138,4138,4138,4138,4138,4138,4138,4138,4737,0179,2216,9212,1
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-20,6-18,6-18,3-16,9-16,9-16,4-16,4-12,4-12,4-18,8-18,8-14,3-14,3-9,3-9,6-3,9-3,9-3,9-3,7-3,6-3,6-3,6-3,6-7,1-7,1-7,1-7,10,0-11,9-11,9-9,5-9,5-11,4-11,4-6,5-6,5-6,5-6,5-12,1-12,1-11,2-47,2-42,0-45,2-79,4
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-11,90,00,00,00,00,00,00,00,03,12,92,92,92,70,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác7,17,16,910,910,710,711,110,39,09,39,79,710,210,610,110,110,511,111,711,912,513,110,610,410,811,27,68,48,48,48,69,19,19,410,210,210,68,48,78,79,523,429,025,719,4
      1. Chi phí trả trước dài hạn4,54,54,34,54,34,34,73,92,62,93,33,33,84,23,73,74,14,75,35,56,16,75,15,05,45,82,22,32,22,32,43,02,93,23,53,53,91,61,21,22,06,024,621,019,3
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại2,62,62,66,46,46,46,46,46,46,46,46,46,46,46,46,46,46,46,46,46,46,45,45,45,45,45,46,26,26,26,26,26,26,26,76,76,76,77,47,47,417,44,34,50,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,1
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.905,12.841,92.764,02.802,52.783,02.678,52.593,82.672,72.659,52.632,52.573,42.683,12.849,12.740,72.684,62.621,52.556,83.703,13.618,23.598,83.549,03.489,53.406,63.373,33.295,13.234,53.153,12.905,12.817,32.781,92.736,72.709,72.642,72.552,62.567,02.546,62.511,82.450,92.472,32.363,41.772,72.874,72.101,02.352,42.520,3
  A. Nợ phải trả248,8229,5193,4321,9270,1217,3171,2281,6309,2269,2250,1410,6639,6593,0581,3582,5568,01.771,2548,8582,6586,0555,0517,7551,5548,0543,9519,0533,1524,9549,2549,5573,1514,0473,0536,5573,2569,9571,9647,1632,0284,81.074,5706,11.005,31.249,5
    I. Nợ ngắn hạn219,1199,4163,5293,9244,6190,6153,6250,6278,1239,5220,3385,9615,1567,5550,3550,1535,91.739,1516,6544,4547,8516,8474,5507,6503,6498,8473,4504,7502,3524,3522,2545,2486,6445,2506,6549,1554,2555,5630,2624,0276,71.069,0691,3983,01.186,9
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn132,5119,984,9101,9119,483,642,681,6108,8128,3112,6188,4351,1354,9348,2346,5343,7354,1332,0353,0351,6342,9307,8352,3352,3356,0325,5358,5357,9365,6351,8366,3353,5332,1369,3386,0377,7426,6445,1487,097,5451,9425,7725,3761,4
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn7,58,86,47,35,18,14,43,35,811,36,112,547,89,23,96,89,616,78,717,020,615,26,27,27,010,09,57,714,631,522,327,920,77,123,835,675,623,529,519,020,119,976,373,6205,9
      4. Người mua trả tiền trước10,04,35,46,39,56,44,74,65,313,24,25,14,25,54,24,46,64,64,76,04,77,45,44,34,74,29,214,911,36,35,610,716,06,68,57,46,022,259,827,112,821,824,341,374,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước2,37,13,929,426,317,917,620,915,517,117,123,215,717,813,023,715,721,416,320,515,416,816,421,714,817,815,210,814,916,513,814,617,717,417,715,917,518,319,016,515,416,430,228,429,5
      6. Phải trả người lao động12,48,113,713,010,78,911,66,65,97,416,312,212,09,919,113,29,710,017,410,711,48,917,28,06,56,517,012,514,022,721,418,311,720,719,722,712,615,523,224,921,251,942,434,936,9
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn28,427,426,844,944,144,742,643,444,741,341,0114,6152,7145,9140,4135,9130,8125,6119,3115,6110,9104,0102,897,591,785,680,375,670,366,064,160,449,445,742,546,945,836,132,727,329,824,834,224,728,6
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,3
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,30,30,50,50,70,30,10,20,20,20,20,10,20,30,10,40,40,60,10,20,20,30,11,00,20,80,10,31,10,71,81,21,90,77,411,31,40,91,80,80,80,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác20,019,219,287,524,520,027,286,286,818,919,725,926,724,019,517,016,91.205,014,316,828,119,013,910,620,514,513,919,316,712,137,740,713,611,914,719,816,39,916,518,077,9473,753,245,137,9
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi5,84,12,83,14,30,72,83,65,21,83,13,94,50,11,92,32,41,03,74,64,92,24,85,05,93,22,74,91,32,93,75,02,03,03,13,51,42,52,73,31,18,65,19,511,4
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn29,730,130,028,025,526,717,631,131,129,829,724,724,525,531,032,432,132,132,238,238,238,243,243,944,445,145,628,422,624,827,327,927,527,929,924,115,716,416,98,08,15,614,822,362,6
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác25,325,325,325,322,822,713,723,123,123,123,113,613,413,419,019,819,519,519,513,913,913,919,419,419,419,519,514,113,615,815,815,815,415,817,815,715,716,416,98,08,14,04,94,43,8
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,01,01,01,01,04,84,84,84,810,010,010,010,015,215,215,215,221,021,522,022,614,39,09,011,512,012,012,012,08,40,00,00,00,00,00,48,816,449,8
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả4,44,84,72,72,73,93,96,96,95,75,66,36,37,37,22,62,62,62,79,19,19,18,63,63,63,63,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,7
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,11,11,46,3
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu2.656,32.612,42.570,62.480,62.512,92.461,22.422,72.391,12.350,32.363,32.323,32.272,52.209,42.147,72.103,32.039,01.988,91.931,93.069,43.016,12.963,02.934,52.888,92.821,82.747,12.690,62.634,12.372,02.292,42.232,72.187,22.136,62.128,62.079,62.030,51.973,41.941,81.879,01.825,21.731,41.487,91.800,21.394,81.347,11.270,8
    I. Vốn chủ sở hữu2.656,32.612,42.570,62.480,62.512,92.461,22.422,72.391,12.350,32.363,32.323,32.272,52.209,42.147,72.103,32.039,01.988,91.931,93.069,43.016,12.963,02.934,52.888,92.821,82.747,12.690,62.634,12.372,02.292,42.232,72.187,22.136,62.128,62.079,62.030,51.973,41.941,81.879,01.825,21.731,41.487,91.800,21.394,81.347,11.270,8
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.250,01.250,01.250,01.250,01.250,01.250,01.250,01.250,01.250,01.250,01.250,01.250,01.250,01.250,01.250,01.250,01.250,01.250,01.250,01.250,01.250,01.250,01.250,01.250,01.250,01.250,01.250,01.250,01.250,01.250,01.250,01.250,01.250,01.250,01.250,01.250,01.250,01.250,01.250,01.250,01.250,0908,9839,0839,01.000,6
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,7
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,80,80,90,20,20,20,20,217,80,10,0
      5. Cổ phiếu quỹ-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,10,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản-28,9-28,9-28,9-28,9-28,9-28,9-28,9-28,9-28,9-28,9-28,9-28,9-28,9-28,9-28,9-28,9-28,9-28,9-28,9-28,9-28,9-28,9-28,9-28,9-28,9-28,9-28,9-28,9-28,9-28,9-28,9-28,9-28,9-28,9-28,9-28,9-4,9-4,9-4,9-4,9-4,9502,20,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,3
      8. Quỹ đầu tư phát triển23,725,725,725,725,725,725,725,725,725,725,725,725,725,725,725,725,725,725,725,725,722,622,622,622,619,619,619,618,018,018,018,014,914,914,214,212,413,013,013,011,371,759,258,668,5
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,050,748,643,6
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối1.295,11.253,71.211,91.137,41.177,11.124,91.080,51.045,01.003,81.014,2973,9922,6860,8798,7750,8686,7637,8581,61.717,71.665,51.614,21.581,41.531,41.465,21.396,81.339,31.279,61.019,6939,3882,0836,3788,2778,7731,4687,3631,7575,8514,4463,3370,5123,2103,4199,0135,273,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước1.200,51.205,81.001,41.001,41.070,21.076,3905,0905,0905,0974,1744,7744,7744,7753,4540,6522,2522,3527,81.514,31.514,31.513,11.532,61.272,41.269,71.266,81.278,8954,9875,2881,7706,8698,7698,7731,4520,4518,9518,9506,8212,3212,3212,460,4————
      - LNST chưa phân phối kỳ này94,647,9210,5136,0106,948,6175,5140,098,840,1229,2177,9116,245,3210,2164,5115,553,8203,4151,2101,148,9259,1195,5130,160,5324,7144,457,5175,2137,689,547,3211,0168,5112,869,0302,2251,1158,162,8————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,025,029,330,2
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,052,555,555,554,5
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát116,6112,1112,096,589,289,695,699,499,8102,4102,8103,2102,0102,4105,8105,6104,5103,6105,0104,0102,2109,4113,9113,1106,6110,6113,9111,7114,1111,7111,9109,5114,0112,3107,3105,8107,8106,4103,7102,7108,2156,1148,6180,80,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.905,12.841,92.764,02.802,52.783,02.678,52.593,82.672,72.659,52.632,52.573,42.683,12.849,12.740,72.684,62.621,52.556,83.703,13.618,23.598,83.549,03.489,53.406,63.373,33.295,13.234,53.153,12.905,12.817,32.781,92.736,72.709,72.642,72.552,62.567,02.546,62.511,82.450,92.472,32.363,41.772,72.874,72.101,02.352,42.520,3

Báo cáo khác của SEA

Dữ liệu khác của SEA

Tóm tắt

Cân đối kế toán của Tổng Công ty Thủy sản Việt Nam - CTCP (mã SEA), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc SEA.