Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo SEA
Tổng Công ty Thủy sản Việt Nam - CTCP
Viet Nam Seaproducts Joint Stock Company
55.000
▲ +800 (▲ +1,48%)

Kết quả kinh doanh SEA

Doanh thu và lợi nhuận SEA theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 188Q4/2023: 130Q1/2024: 124Q2/2024: 186Q3/2024: 153Q4/2024: 139Q1/2025: 141Q2/2025: 196Q3/2025: 222Q4/2025: 199Q1/2026: 187Q2/2026: 248248Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 63Q4/2023: 51Q1/2024: 40Q2/2024: 63Q3/2024: 41Q4/2024: 32Q1/2025: 46Q2/2025: 62Q3/2025: 36Q4/2025: 90Q1/2026: 50Q2/2026: 5090Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/202624850
Q1/202618750
Q4/202519990
Q3/202522236
Q2/202519662
Q1/202514146
Q4/202413932
Q3/202415341
Q2/202418663
Q1/202412440
Q4/202313051
Q3/202318863

Doanh thu và lợi nhuận SEA theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 831Năm 2021: 1.008Năm 2022: 982Năm 2023: 701Năm 2024: 601Năm 2025: 7571.008Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 279Năm 2021: 202Năm 2022: 234Năm 2023: 230Năm 2024: 168Năm 2025: 229279Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 2025757229
Năm 2024601168
Năm 2023701230
Năm 2022982234
Năm 20211.008202
Năm 2020831279

Báo cáo tài chính gốc SEA theo kỳ

300 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026————
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017——
2016————

300 tệp báo cáo SEA trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính SEA

2 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố SEA.

Kết quả kinh doanh SEA theo năm

tỉ đồng

15 kỳ, Năm 2011 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh757,4601,3701,2982,41.008,2831,21.050,91.185,81.481,71.513,01.422,93.151,43.466,33.674,33.667,1
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,10,10,00,10,00,00,110,00,00,12,315,17,511,627,7
3. Doanh thu thuần (1)-(2)757,3601,2701,2982,21.008,2831,21.050,81.175,91.481,61.512,81.420,53.136,43.458,73.662,83.639,4
4. Giá vốn hàng bán614,4493,9583,3848,3903,8714,9922,01.050,11.358,11.394,81.296,52.884,13.232,13.412,33.342,3
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)142,9107,3117,9133,9104,4116,3128,8125,7123,6118,0124,0252,3226,7250,5297,1
6. Doanh thu hoạt động tài chính28,226,256,253,038,856,929,318,517,823,929,1241,8112,7122,5159,6
7. Chi phí tài chính7,77,319,015,36,23,00,825,821,315,827,074,652,284,3124,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay4,64,65,64,94,45,44,722,222,418,07,023,935,672,369,8
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh166,0152,8196,6170,2169,7218,4282,0175,6208,2309,556,012,723,8-22,40,0
9. Chi phí bán hàng36,531,337,344,140,431,932,935,038,242,938,973,065,259,558,2
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp75,277,178,372,463,769,860,262,263,469,770,8150,1156,9172,6196,4
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)217,7170,7236,1225,4202,7287,0346,2196,9226,6323,072,4209,088,834,378,0
12. Thu nhập khác39,44,25,522,52,01,64,33,63,54,13,213,738,717,745,0
13. Chi phí khác18,20,42,54,31,10,61,82,22,214,20,75,622,324,03,8
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)21,13,83,018,20,91,02,51,41,3-10,12,58,116,4-6,341,2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)238,8174,5239,1243,6203,5288,0348,7198,2228,0312,974,9217,1105,228,0119,3
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành5,38,611,25,37,94,72,83,55,44,01,914,77,05,89,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại4,7-1,8-1,64,7-6,54,64,30,0-0,40,7-0,0-13,10,2-0,50,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)10,06,89,610,01,49,37,13,55,04,81,91,67,25,39,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)228,8167,7229,5233,6202,2278,6341,6194,7223,0308,273,0215,698,022,7110,3
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát23,1-3,60,13,5-0,811,311,811,211,96,162,820,42,8-12,70,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)205,8171,3229,4230,1203,0267,3329,7183,5211,0302,010,2195,295,235,4110,3

Kết quả kinh doanh SEA theo quý

tỉ đồng

40 kỳ, Quý 3/2016 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh247,9186,9198,7222,5195,5140,6138,6152,6186,5123,7130,4187,5213,2170,1230,9194,1265,3292,1293,2271,2272,6171,2236,2209,5156,4229,1280,1228,2264,6278,0237,9317,0329,0301,9303,9296,5494,7386,6377,9393,3
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,20,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,09,90,00,00,0-0,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)247,9186,7198,7222,5195,5140,6138,6152,5186,5123,7130,4187,5213,2170,1230,9194,0265,3292,1293,2271,2272,5171,2236,2209,5156,4229,0280,1228,2264,5277,9228,0317,0329,0301,9303,9296,5494,6386,6377,9393,3
4. Giá vốn hàng bán211,8149,9158,9181,1158,3115,2115,8126,7151,2100,3101,7155,2179,8144,8197,9161,9225,9263,8265,4244,7241,1152,7205,9179,0126,9203,1242,7199,7233,0246,6194,7281,1296,6277,7272,7271,9458,3355,2343,1359,6
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)36,136,839,841,437,225,422,925,935,323,428,732,433,325,333,032,139,428,327,826,531,418,430,330,529,625,937,428,531,631,333,335,932,424,231,224,636,331,434,733,7
6. Doanh thu hoạt động tài chính11,87,76,17,08,26,98,35,17,15,512,013,717,413,212,68,812,119,616,96,79,45,815,524,410,66,47,65,011,25,53,63,66,35,04,33,68,21,76,62,0
7. Chi phí tài chính4,32,33,01,52,00,85,92,9-3,21,77,83,16,41,710,31,81,71,72,01,41,51,0-2,11,52,31,4-16,65,76,15,68,67,84,05,43,05,56,26,52,77,5
  -Trong đó: Chi phí lãi vay1,91,41,51,21,30,70,81,01,51,31,41,31,31,51,41,01,21,31,11,11,30,91,21,41,51,2-12,05,55,65,65,65,65,75,35,35,45,85,96,57,4
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh36,737,748,033,543,545,040,137,040,634,849,751,256,539,147,038,645,239,543,443,440,842,565,148,854,150,485,869,174,552,648,143,539,444,643,552,943,968,052,487,8
9. Chi phí bán hàng10,06,810,79,19,57,48,17,09,26,69,49,810,07,910,19,211,912,911,511,210,57,210,77,76,17,49,47,17,98,49,68,98,58,110,77,811,08,79,28,1
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp20,019,518,719,414,819,626,616,312,314,824,918,912,823,724,316,115,516,724,710,814,014,225,115,814,214,416,617,111,415,216,615,319,910,315,510,023,514,416,513,6
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)50,353,661,551,962,649,530,741,864,740,648,365,578,044,247,852,267,656,149,953,255,644,477,278,771,759,6121,372,891,960,250,151,045,750,049,857,747,771,565,494,4
12. Thu nhập khác0,50,134,14,90,70,71,50,81,10,85,00,10,10,22,40,40,40,31,50,20,20,21,00,40,10,22,41,00,70,22,50,30,60,21,70,20,70,91,70,7
13. Chi phí khác0,21,20,019,10,02,80,20,10,00,11,30,11,10,04,10,00,20,00,30,10,70,00,30,00,10,11,70,00,00,11,50,20,50,01,50,20,20,210,30,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,3-1,234,1-14,10,7-2,11,40,71,00,73,70,1-1,00,1-1,60,40,20,31,20,1-0,50,20,60,3-0,00,00,71,00,70,11,00,10,10,10,10,00,50,6-8,60,7
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)50,652,595,637,863,347,432,142,565,741,352,065,677,044,346,152,667,856,451,053,455,144,577,879,071,759,7122,073,892,660,351,151,145,850,249,957,748,272,156,895,1
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,52,3-0,11,42,31,73,51,71,81,61,82,53,83,1-4,32,43,24,04,31,32,30,00,04,00,70,01,60,40,40,41,70,50,21,12,70,61,30,82,21,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-0,40,05,70,0-1,20,0-3,00,01,30,0-0,60,0-1,00,04,60,00,00,0-6,40,00,00,05,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,12,35,61,41,11,70,51,73,11,61,22,52,83,10,32,43,24,0-2,11,32,30,05,04,00,70,01,60,40,40,41,70,50,21,12,70,61,30,82,91,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)50,550,290,036,462,345,631,640,862,739,850,863,074,241,245,850,264,652,453,252,052,844,572,875,071,059,7120,473,492,159,949,450,645,649,047,257,147,071,353,894,1
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát5,52,215,57,33,9-3,0-3,9-0,34,0-0,4-0,51,33,4-4,10,21,22,9-1,41,01,80,7-4,44,06,51,8-0,86,91,65,22,43,62,43,41,84,61,43,22,32,81,1
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)45,047,974,529,158,348,635,441,258,740,151,361,870,845,345,649,061,753,852,150,252,248,968,868,669,260,5113,571,886,957,545,848,142,247,342,655,743,869,051,192,9

Báo cáo khác của SEA

Dữ liệu khác của SEA

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của Tổng Công ty Thủy sản Việt Nam - CTCP (mã SEA): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 757 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 229 tỉ đồng, tăng 36,5% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 248 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 50 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.